Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Yoga has become one of the world’s most widely practiced forms of physical training, largely because it offers a gentle yet powerful way of improving health. For many beginners, however, the biggest challenge is not the poses themselves but (18) ____________. While yoga is often perceived as a slow, relaxing activity, consistent practice requires discipline, patience, and a willingness to stay present, which can be demanding for those accustomed to fast-paced workouts.
Some practitioners are driven by a desire for calmness, and thus approach yoga as a form of meditative escape, (19) ____________. Others view it primarily as a strength-based discipline, expecting noticeable physical transformation within weeks. In reality, the benefits of yoga depend heavily on intention, consistency, and the environment in which it is practiced.
(20) ____________. Many people join large studio classes seeking guidance, yet end up feeling intimidated by advanced practitioners. Conversely, those practicing at home rely on online instructors, but may unknowingly perform poses incorrectly, increasing the risk of injury. Therefore, learners need to choose the environment that best supports their goals and level of comfort.
Another factor influencing motivation lies in the commercialization of fitness. Yoga has gained significant presence in the modern wellness industry, with social media portraying idealised images of perfect flexibility and balance. (21) ____________. As a result, newcomers may believe that success in yoga is determined solely by appearance, rather than by bodily awareness or inner mindfulness.
Ultimately, experienced instructors emphasise that yoga is not about achieving flawless postures but about building a sustainable relationship with one’s body and breath. This perspective helps practitioners avoid the misconception that progress must be instantly visible, and counters (22) ____________ created by online content.
For many beginners, however, the biggest challenge is not the poses themselves but (18) ____________.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Yoga has become one of the world’s most widely practiced forms of physical training, largely because it offers a gentle yet powerful way of improving health. For many beginners, however, the biggest challenge is not the poses themselves but (18) ____________. While yoga is often perceived as a slow, relaxing activity, consistent practice requires discipline, patience, and a willingness to stay present, which can be demanding for those accustomed to fast-paced workouts.
Some practitioners are driven by a desire for calmness, and thus approach yoga as a form of meditative escape, (19) ____________. Others view it primarily as a strength-based discipline, expecting noticeable physical transformation within weeks. In reality, the benefits of yoga depend heavily on intention, consistency, and the environment in which it is practiced.
(20) ____________. Many people join large studio classes seeking guidance, yet end up feeling intimidated by advanced practitioners. Conversely, those practicing at home rely on online instructors, but may unknowingly perform poses incorrectly, increasing the risk of injury. Therefore, learners need to choose the environment that best supports their goals and level of comfort.
Another factor influencing motivation lies in the commercialization of fitness. Yoga has gained significant presence in the modern wellness industry, with social media portraying idealised images of perfect flexibility and balance. (21) ____________. As a result, newcomers may believe that success in yoga is determined solely by appearance, rather than by bodily awareness or inner mindfulness.
Ultimately, experienced instructors emphasise that yoga is not about achieving flawless postures but about building a sustainable relationship with one’s body and breath. This perspective helps practitioners avoid the misconception that progress must be instantly visible, and counters (22) ____________ created by online content.
Quảng cáo
Trả lời:
Câu trước đó nhắc đến việc thử thách lớn nhất không phải là "the poses themselves" (bản thân các tư thế - yếu tố thể chất). Cấu trúc "not... but..." (không phải... mà là...) đòi hỏi một yếu tố mang tính đối lập hoặc khác biệt (ở đây là yếu tố tinh thần). Câu ngay phía sau tiếp tục giải thích rằng việc tập luyện đòi hỏi "discipline, patience, and a willingness to stay present" (kỷ luật, kiên nhẫn và sự sẵn sàng tĩnh tại) – đây đều là những yếu tố thuộc về tâm trí.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. có hiểu biết rõ ràng về việc tư thế nào đốt cháy nhiều năng lượng nhất
B. thích nghi với sự tập trung tinh thần mà việc thực hành thực sự đòi hỏi
C. quyết định xem các tư thế có phù hợp với người học nâng cao hay không
D. không nhận thức được mỗi buổi tập thực sự kéo dài bao lâu
Đáp án B hoàn toàn khớp với mạch logic của đoạn văn, chuyển trọng tâm từ rào cản thể chất (các tư thế) sang rào cản tinh thần (sự tập trung/kỷ luật).
Chọn B.
→ For many beginners, however, the biggest challenge is not the poses themselves but adjusting to the mental focus that genuine practice demands.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, đối với nhiều người mới bắt đầu, thử thách lớn nhất không phải là bản thân các tư thế mà là việc thích nghi với sự tập trung tinh thần mà việc thực hành thực sự đòi hỏi.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Some practitioners are driven by a desire for calmness, and thus approach yoga as a form of meditative escape, (19) ____________.
Đoạn văn đang so sánh hai nhóm người tập yoga: một nhóm tìm kiếm "calmness" (sự tĩnh tâm) và xem nó như một lối thoát thiền định; nhóm kia "Others" lại xem nó chủ yếu như một kỷ luật dựa trên "strength" (sức mạnh). Vị trí (19) cần một mệnh đề phụ thuộc bổ sung ý nghĩa, tạo cầu nối hợp lý giữa yếu tố "tĩnh tâm" và yếu tố "thể chất" để dẫn dắt sang nhóm người thứ hai.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. mặc dù ý định đó vẫn tương thích tốt với các lợi ích thể chất của yoga (Sử dụng liên từ "though" tạo mệnh đề nhượng bộ hợp ngữ pháp và logic).
B. cảm giác tách biệt này ngăn cản họ đạt được bất kỳ sự tĩnh tâm nào (Tạo lỗi comma splice - nối 2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy).
C. vì vậy chỉ riêng cảm giác thanh thản không phải là thước đo đủ cho sự tiến bộ.
D. sự theo đuổi sự tĩnh lặng này thường mâu thuẫn với bản chất thể chất của yoga (Tạo lỗi comma splice).
Đáp án A đúng về mặt ngữ pháp và tạo sự chuyển ý nhịp nhàng: dù nhóm một tập vì tinh thần, nó vẫn mang lại lợi ích thể chất (điều mà nhóm hai hướng tới).
Chọn A.
→ Some practitioners are driven by a desire for calmness, and thus approach yoga as a form of meditative escape, though that intention still aligns well with yoga’s physical benefits.
Dịch nghĩa: Một số người tập được thúc đẩy bởi khao khát sự tĩnh tâm, và do đó tiếp cận yoga như một hình thức trốn tránh thiền định, mặc dù ý định đó vẫn tương thích tốt với các lợi ích thể chất của yoga.
Câu 3:
(20) ____________. Many people join large studio classes seeking guidance, yet end up feeling intimidated by advanced practitioners.
Đây là câu mở đầu (Topic sentence) cho đoạn thứ ba. Ngay sau chỗ trống, tác giả đưa ra hai bối cảnh tập luyện khác nhau: "large studio classes" (các lớp học lớn tại studio) và "practicing at home" (tập luyện tại nhà). Vị trí (20) bắt buộc phải là một câu giới thiệu về "bối cảnh/môi trường tập luyện".
Dịch nghĩa:
A. Sự tương phản này giải thích tại sao các bài tập yoga thường ngắn hơn các bài tập gym.
B. Bối cảnh/Môi trường mà yoga được thực hành cũng đóng một vai trò quan trọng.
C. Như đã đề cập ở trên, yoga đòi hỏi ít sự hướng dẫn hơn hầu hết các môn thể thao.
D. Do đó, phần lớn những người học yoga chọn tập tại nhà thay vì đến studio.
Đáp án B chứa từ khóa "setting" (bối cảnh/môi trường), bao trùm hoàn hảo nội dung của toàn bộ đoạn văn nói về studio và tại nhà.
Chọn B.
→ The setting in which yoga is practised also plays a significant role. Many people join large studio classes seeking guidance...
Dịch nghĩa: Môi trường mà yoga được thực hành cũng đóng một vai trò quan trọng. Nhiều người tham gia các lớp học lớn tại studio để tìm kiếm sự hướng dẫn...
Câu 4:
Yoga has gained significant presence in the modern wellness industry, with social media portraying idealised images of perfect flexibility and balance. (21) ____________.
Câu trước đó nhắc đến việc mạng xã hội miêu tả "idealised images of perfect flexibility and balance" (những hình ảnh lý tưởng hóa về sự dẻo dai và cân bằng hoàn hảo). Câu sau nêu hệ quả: "As a result, newcomers may believe that success in yoga is determined solely by appearance..." (Kết quả là, những người mới có thể tin rằng thành công trong yoga chỉ được quyết định bởi ngoại hình). Chỗ trống (21) cần một câu nhận định về sự tiêu cực của những hình ảnh trên mạng xã hội này để dẫn đến hệ quả sai lệch kia.
Dịch nghĩa:
A. Hơn nữa, những người mới bắt đầu tập yoga không thể chọn khám phá phong cách yoga nào.
B. Điều này làm cho mạng xã hội trở thành một nguồn tài liệu hướng dẫn đáng tin cậy (Sai logic vì hệ quả đang là tiêu cực).
C. Những sự miêu tả này có thể mang lại cho mọi người một ý niệm sai lệch về yoga thực sự là gì.
D. Do đó, những người tập yoga thường tránh chia sẻ tiến bộ cá nhân một cách công khai.
Đáp án C chỉ ra chính xác sự ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội (tạo ra "misleading idea" - ý niệm sai lệch), giải thích trực tiếp cho sự hiểu lầm của "newcomers" ở câu sau.
Chọn C.
→ Yoga has gained significant presence in the modern wellness industry, with social media portraying idealised images of perfect flexibility and balance. These portrayals may give people a misleading idea of what yoga is.
Dịch nghĩa: Yoga đã có sự hiện diện đáng kể trong ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe hiện đại, với việc mạng xã hội miêu tả những hình ảnh lý tưởng hóa về sự dẻo dai và cân bằng hoàn hảo. Những sự miêu tả này có thể mang lại cho mọi người một ý niệm sai lệch về yoga thực sự là gì.
Câu 5:
This perspective helps practitioners avoid the misconception that progress must be instantly visible, and counters (22) ____________ created by online content.
Đoạn cuối nhấn mạnh rằng yoga là việc xây dựng "a sustainable relationship" (một mối quan hệ bền vững) với cơ thể, không phải là đạt được tư thế hoàn hảo ngay lập tức. Điều này giúp tránh hiểu lầm rằng "progress must be instantly visible" (sự tiến bộ phải thấy được ngay lập tức), và chống lại (counters) một áp lực nào đó do nội dung trực tuyến (online content) tạo ra.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. sự khác biệt giữa yoga truyền thống và thể thao hiện đại
B. niềm tin rằng các huấn luyện viên yoga phải có nền tảng sâu rộng
C. áp lực phải thành thạo các tư thế nâng cao trong một khoảng thời gian ngắn
D. sự ngần ngại của người mới bắt đầu khi tham gia các lớp học tại studio
Việc mạng xã hội chia sẻ những hình ảnh hoàn hảo, biến đổi nhanh chóng ("transformation within weeks" ở đoạn 2) tạo ra khao khát có kết quả nhanh. Do đó, đáp án C (áp lực phải giỏi nhanh) là sự đối lập chính xác với tinh thần kiên nhẫn, bền vững của yoga mà đoạn cuối muốn truyền tải.
Chọn C.
→ This perspective helps practitioners avoid the misconception that progress must be instantly visible, and counters the pressure to master advanced poses within a short period created by online content.
Dịch nghĩa: Góc nhìn này giúp những người tập luyện tránh được quan niệm sai lầm rằng sự tiến bộ phải được nhìn thấy ngay lập tức, và chống lại áp lực phải thành thạo các tư thế nâng cao trong một thời gian ngắn do nội dung trực tuyến tạo ra.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
A. in (prep): trong.
B. at (prep): tại.
C. on (prep): trên.
D. of (prep): của.
Ta cần một giới từ để liên kết hai danh từ "a routine" (một thói quen) và "active learning" (việc học tập chủ động). Giới từ "of" được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mô tả đặc điểm, bản chất của danh từ đứng trước nó.
Ta có: a routine of something (một thói quen/lộ trình về việc gì đó).
Chọn D. of
→ ...help you build a routine of active learning.
Dịch nghĩa: ...giúp bạn xây dựng một thói quen học tập chủ động.
Lời giải
A. that: đại từ quan hệ (không đứng sau dấu phẩy hoặc giới từ).
B. who: đại từ quan hệ chỉ người (làm chủ ngữ, không đứng sau giới từ).
C. whom: đại từ quan hệ chỉ người (đứng sau giới từ).
D. which: đại từ quan hệ chỉ vật/sự việc (đứng sau giới từ).
Phía trước khoảng trống là giới từ "of" trong cụm "many of", do đó ta chỉ có thể dùng "whom" (nếu thay thế cho người) hoặc "which" (nếu thay thế cho vật/tổ chức).
Cụm danh từ đứng ngay trước là "travel agencies and NGOs" (các đại lý du lịch và tổ chức phi chính phủ). Trong ngữ cảnh "áp dụng/giới thiệu các mô hình du lịch bền vững", chủ thể thực hiện hành động này chính là các tổ chức/doanh nghiệp. Do đó, ta dùng "which" để thay thế cho các tổ chức này.
Chọn D. which
→ ...travel agencies and NGOs, many of which have introduced successful sustainable tourism models...
Dịch nghĩa: ...các đại lý du lịch và tổ chức phi chính phủ, nhiều tổ chức trong số đó đã áp dụng thành công các mô hình du lịch bền vững...
Câu 3
A. c – d – b – a – e
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.