Câu hỏi:

07/05/2026 6 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

Digital Technology in Contemporary Education

    The integration of digital technology into contemporary education has significantly transformed both teaching methods and learning experiences. Online platforms, adaptive systems, and a wide range of digital resources allow students to access information quickly, thereby promoting greater independence and flexibility in learning. In addition, real-time assessment tools enable teachers to monitor students’ progress closely and adjust their instruction to suit different learning needs, which is particularly important in increasingly diverse classrooms.

    One major advantage of technology-enhanced education is its ability to improve student engagement. Multimedia materials, such as videos, interactive activities, and simulations, can make complex ideas easier to understand and more appealing. As a result, students are more likely to participate actively in lessons rather than simply listen to lectures. However, this approach also requires learners to have strong self-discipline, as digital devices may distract them from their studies.

    Technology also supports collaboration beyond the traditional classroom. Through online platforms, students can share ideas, work together on projects, and communicate effectively even when they are in different locations. This not only improves teamwork and communication skills but also prepares learners for future working environments where cooperation is essential.

    Despite these benefits, the use of technology in education also presents several challenges. Not all students have equal access to digital devices or reliable internet connections, which may widen educational inequality. Furthermore, the effective use of technology depends greatly on teachers’ digital skills; without proper training and support, these tools may not be used effectively. Therefore, although technology offers many advantages, its use in education should be carefully planned and continuously evaluated to ensure fair and effective outcomes.

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a benefit of digital technology in education?    

A. It helps teachers adjust their teaching.   
B. It allows quick access to information.    
C. It supports flexible learning.                 
D. It replaces teachers in the classroom.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một lợi ích của công nghệ kỹ thuật số trong giáo dục?

A. It helps teachers adjust their teaching: Nó giúp giáo viên điều chỉnh việc giảng dạy của họ.

(Có nhắc đến: "adjust their instruction")

B. It allows quick access to information: Nó cho phép truy cập thông tin nhanh chóng.

(Có nhắc đến: "access information quickly")

C. It supports flexible learning: Nó hỗ trợ việc học tập linh hoạt.

(Có nhắc đến: "promoting greater independence and flexibility")

D. It replaces teachers in the classroom: Nó thay thế giáo viên trong lớp học. (Không được nhắc đến)

Thông tin: Online platforms, adaptive systems, and a wide range of digital resources allow students to access information quickly, thereby promoting greater independence and flexibility in learning. In addition, real-time assessment tools enable teachers to monitor students’ progress closely and adjust their instruction to suit different learning needs, which is particularly important in increasingly diverse classrooms. (Các nền tảng trực tuyến, hệ thống học tập thích ứng và một loạt các tài nguyên kỹ thuật số cho phép học sinh truy cập thông tin nhanh chóng, từ đó thúc đẩy sự độc lập và tính linh hoạt cao hơn trong học tập. Ngoài ra, các công cụ đánh giá theo thời gian thực cho phép giáo viên theo dõi tiến độ của học sinh một cách sát sao và điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phù hợp với các nhu cầu học tập khác nhau, điều này đặc biệt quan trọng trong các lớp học ngày càng đa dạng.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “monitor” in paragraph 1 is closest in meaning to ____________.    

A. replace                 
B. observe                
C. limit                             
D. control

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "monitor" ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ____________.

monitor (v): theo dõi, giám sát.

A. replace (v): thay thế

B. observe (v): quan sát, theo dõi (đồng nghĩa)

C. limit (v): giới hạn

D. control (v): kiểm soát

→ monitor = observe

Thông tin: ...real-time assessment tools enable teachers to monitor students’ progress closely...

(...các công cụ đánh giá theo thời gian thực cho phép giáo viên theo dõi tiến độ của học sinh một cách sát sao...)

Chọn B.

Câu 3:

The word “appealing” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

A. effective               
B. interesting           
C. boring                          
D. attractive

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "appealing" ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.

appealing (adj): hấp dẫn, lôi cuốn.

A. effective (adj): hiệu quả

B. interesting (adj): thú vị (đồng nghĩa)

C. boring (adj): nhàm chán (trái nghĩa)

D. attractive (adj): thu hút (đồng nghĩa)

→ appealing >< boring

Thông tin: Multimedia materials... can make complex ideas easier to understand and more appealing.

(Các tài liệu đa phương tiện... có thể làm cho các ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu và hấp dẫn hơn.)

Chọn C.

Câu 4:

The word “This” in paragraph 3 refers to ____________.    

A. The act of sharing ideas and working together                       
B. Students’ geographical locations    
C. The improvement of communication skills                            
D. The use of digital platforms

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "This" ở đoạn 3 chỉ ____________.

A. The act of sharing ideas and working together: Hành động chia sẻ ý tưởng và làm việc cùng nhau.

B. Students’ geographical locations: Vị trí địa lý của học sinh.

C. The improvement of communication skills: Sự cải thiện các kỹ năng giao tiếp.

D. The use of digital platforms: Việc sử dụng các nền tảng kỹ thuật số.

Thông tin: Through online platforms, students can share ideas, work together on projects, and communicate effectively... This not only improves teamwork...

(Thông qua các nền tảng trực tuyến, học sinh có thể chia sẻ ý tưởng, làm việc cùng nhau trong các dự án và giao tiếp hiệu quả... Điều này không chỉ cải thiện tinh thần làm việc nhóm...)

→ "This" (Điều này) thay thế cho toàn bộ các hành động được liệt kê ở câu trước đó.

Chọn A.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

“Technology also supports collaboration beyond the traditional classroom.”

A. Technology allows students to work together outside the conventional classroom.
B. Technology limits interaction among students in different places outside the classroom.
C. Technology is mainly used to organise group activities in the traditional classroom.
D. Technology improves students’ ability to study independently in the usual classroom.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

“Technology also supports collaboration beyond the traditional classroom.”

(Công nghệ cũng hỗ trợ sự cộng tác vượt ra ngoài lớp học truyền thống.)

Dịch nghĩa:

A. Công nghệ cho phép học sinh làm việc cùng nhau bên ngoài lớp học thông thường.

(Đúng và sát nghĩa nhất: collaboration = work together; beyond = outside; traditional = conventional).

B. Công nghệ hạn chế sự tương tác giữa các học sinh ở những nơi khác nhau bên ngoài lớp học.

(Sai nghĩa từ "hạn chế").

C. Công nghệ chủ yếu được sử dụng để tổ chức các hoạt động nhóm trong lớp học truyền thống.

(Sai vì câu gốc nhấn mạnh "vượt ra ngoài/bên ngoài").

D. Công nghệ cải thiện khả năng tự học của học sinh trong lớp học thông thường.

(Sai trọng tâm, câu gốc nói về sự cộng tác).

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Students can only work together in classrooms.
B. Technology removes the need for teamwork.
C. All students have equal access to digital technology.
D. Technology helps prepare students for future careers.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Học sinh chỉ có thể làm việc cùng nhau trong lớp học.

(Sai, đoạn 3 nói họ có thể làm việc qua nền tảng trực tuyến ở các vị trí khác nhau).

B. Công nghệ loại bỏ nhu cầu làm việc nhóm.

(Sai, đoạn 3 khẳng định nó "cải thiện tinh thần làm việc nhóm" - improves teamwork).

C. Tất cả học sinh đều có quyền tiếp cận công nghệ kỹ thuật số như nhau.

(Sai, đoạn 4 ghi "Không phải tất cả học sinh đều có quyền tiếp cận bình đẳng" - Not all students have equal access).

D. Công nghệ giúp chuẩn bị cho học sinh những nghề nghiệp trong tương lai. (Đúng).

Thông tin (Đoạn 3): ...prepares learners for future working environments where cooperation is essential.

(...chuẩn bị cho người học những môi trường làm việc trong tương lai, nơi mà sự hợp tác là điều cần thiết.)

Chọn D.

Câu 7:

In which paragraph is the importance of student self-discipline mentioned?    

A. Paragraph 1        
B. Paragraph 4       
  C. Paragraph 3  
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tầm quan trọng của kỷ luật tự giác của học sinh được đề cập ở đoạn nào?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 4

C. Đoạn 3

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 2): However, this approach also requires learners to have strong self-discipline, as digital devices may distract them from their studies.

(Tuy nhiên, phương pháp này cũng đòi hỏi người học phải có tính kỷ luật tự giác cao, vì các thiết bị kỹ thuật số có thể làm họ phân tâm khỏi việc học.)

Chọn D.

Câu 8:

In which paragraph are the challenges of using technology in education discussed?    

A. Paragraph 2         
B. Paragraph 3         
C. Paragraph 4  
D. Paragraph 1

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Những thách thức của việc sử dụng công nghệ trong giáo dục được thảo luận ở đoạn nào?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 3

C. Đoạn 4

D. Đoạn 1

Thông tin (Đoạn 4): Despite these benefits, the use of technology in education also presents several challenges.

(Bất chấp những lợi ích này, việc sử dụng công nghệ trong giáo dục cũng mang đến một vài thách thức.)

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Việc tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào nền giáo dục đương đại đã biến đổi đáng kể cả phương pháp giảng dạy và trải nghiệm học tập. Các nền tảng trực tuyến, hệ thống học tập thích ứng và một loạt các tài nguyên kỹ thuật số cho phép học sinh truy cập thông tin nhanh chóng, từ đó thúc đẩy sự độc lập và tính linh hoạt cao hơn trong học tập. Ngoài ra, các công cụ đánh giá theo thời gian thực cho phép giáo viên theo dõi tiến độ của học sinh một cách sát sao và điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phù hợp với các nhu cầu học tập khác nhau, điều này đặc biệt quan trọng trong các lớp học ngày càng đa dạng.

Một lợi thế lớn của giáo dục được tăng cường bằng công nghệ là khả năng cải thiện sự tham gia của học sinh. Các tài liệu đa phương tiện, chẳng hạn như video, các hoạt động tương tác và mô phỏng, có thể làm cho các ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu và hấp dẫn hơn. Kết quả là, học sinh có nhiều khả năng tham gia tích cực vào các bài học thay vì chỉ đơn giản là lắng nghe bài giảng. Tuy nhiên, phương pháp này cũng đòi hỏi người học phải có tính kỷ luật tự giác cao, vì các thiết bị kỹ thuật số có thể làm họ phân tâm khỏi việc học.

Công nghệ cũng hỗ trợ sự cộng tác vượt ra ngoài lớp học truyền thống. Thông qua các nền tảng trực tuyến, học sinh có thể chia sẻ ý tưởng, làm việc cùng nhau trong các dự án và giao tiếp hiệu quả ngay cả khi họ ở những vị trí địa lý khác nhau. Điều này không chỉ cải thiện tinh thần làm việc nhóm và kỹ năng giao tiếp mà còn chuẩn bị cho người học những môi trường làm việc trong tương lai, nơi mà sự hợp tác là điều cần thiết.

Bất chấp những lợi ích này, việc sử dụng công nghệ trong giáo dục cũng mang đến một vài thách thức. Không phải tất cả học sinh đều có quyền tiếp cận bình đẳng với các thiết bị kỹ thuật số hoặc kết nối internet đáng tin cậy, điều này có thể làm gia tăng sự bất bình đẳng trong giáo dục. Hơn nữa, việc sử dụng công nghệ hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng kỹ thuật số của giáo viên; nếu không có sự đào tạo và hỗ trợ thích hợp, những công cụ này có thể không được sử dụng một cách hiệu quả. Do đó, mặc dù công nghệ mang lại nhiều lợi thế, việc sử dụng nó trong giáo dục cần được lập kế hoạch cẩn thận và đánh giá liên tục để đảm bảo những kết quả công bằng và hiệu quả.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. in                                   

B. at                 
C. on                                       
D. of

Lời giải

A. in (prep): trong.

B. at (prep): tại.

C. on (prep): trên.

D. of (prep): của.

Ta cần một giới từ để liên kết hai danh từ "a routine" (một thói quen) và "active learning" (việc học tập chủ động). Giới từ "of" được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mô tả đặc điểm, bản chất của danh từ đứng trước nó.

Ta có: a routine of something (một thói quen/lộ trình về việc gì đó).

Chọn D. of

→ ...help you build a routine of active learning.

Dịch nghĩa: ...giúp bạn xây dựng một thói quen học tập chủ động.

Lời giải

A. that: đại từ quan hệ (không đứng sau dấu phẩy hoặc giới từ).

B. who: đại từ quan hệ chỉ người (làm chủ ngữ, không đứng sau giới từ).

C. whom: đại từ quan hệ chỉ người (đứng sau giới từ).

D. which: đại từ quan hệ chỉ vật/sự việc (đứng sau giới từ).

Phía trước khoảng trống là giới từ "of" trong cụm "many of", do đó ta chỉ có thể dùng "whom" (nếu thay thế cho người) hoặc "which" (nếu thay thế cho vật/tổ chức).

Cụm danh từ đứng ngay trước là "travel agencies and NGOs" (các đại lý du lịch và tổ chức phi chính phủ). Trong ngữ cảnh "áp dụng/giới thiệu các mô hình du lịch bền vững", chủ thể thực hiện hành động này chính là các tổ chức/doanh nghiệp. Do đó, ta dùng "which" để thay thế cho các tổ chức này.

Chọn D. which

→ ...travel agencies and NGOs, many of which have introduced successful sustainable tourism models...

Dịch nghĩa: ...các đại lý du lịch và tổ chức phi chính phủ, nhiều tổ chức trong số đó đã áp dụng thành công các mô hình du lịch bền vững...

Câu 4

A. having clear understanding of which poses burn the most energy
B. adjusting to the mental focus that genuine practice demands
C. deciding whether the poses are suitable for advanced learners
D. being unaware of how long each session actually lasts

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. are no longer significant                      
B. are limited to production    
C. have become a persistent issue             
D. arise only after major scandals

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. or                                   

B. so                 
C. but                                      
D. nor

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP