Câu hỏi:

07/05/2026 40 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

How to Build Better Study Habits

If you struggle to stay organised or motivated in your studies, here are practical tips to help you build a routine (1) ____________ active learning. Developing strong academic habits doesn’t happen overnight, but steady daily effort can create meaningful and lasting progress.

Set realistic weekly goals and manage your tasks with a study planner (2) ____________ a digital checklist, especially when exam periods become demanding.

Use every chance to apply active learning strategies such as rewriting notes, asking questions, or keeping (3) ____________ with you for quick revision during breaks.

Invite classmates and (4) ____________ friends to join group study sessions, and try (5) ____________ everyone’s focus with short, fun challenges like timed quizzes or vocabulary games to make studying more dynamic.

Give yourself small rewards after completing difficult tasks; even simple encouragements can bear (6) ____________ and help you maintain steady momentum throughout the semester.

If you struggle to stay organised or motivated in your studies, here are practical tips to help you build a routine (1) ____________ active learning.

A. in                                   

B. at                 
C. on                                       
D. of

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. in (prep): trong.

B. at (prep): tại.

C. on (prep): trên.

D. of (prep): của.

Ta cần một giới từ để liên kết hai danh từ "a routine" (một thói quen) và "active learning" (việc học tập chủ động). Giới từ "of" được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mô tả đặc điểm, bản chất của danh từ đứng trước nó.

Ta có: a routine of something (một thói quen/lộ trình về việc gì đó).

Chọn D. of

→ ...help you build a routine of active learning.

Dịch nghĩa: ...giúp bạn xây dựng một thói quen học tập chủ động.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Set realistic weekly goals and manage your tasks with a study planner (2) ____________ a digital checklist, especially when exam periods become demanding.

A. or                                   

B. so                 
C. but                                      
D. nor

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. or (conj): hoặc (dùng để đưa ra sự lựa chọn).

B. so (conj): vì vậy, do đó.

C. but (conj): nhưng.

D. nor (conj): cũng không (thường đi với neither).

Câu đưa ra hai công cụ để quản lý công việc: "a study planner" (một cuốn sổ tay lập kế hoạch học tập) và "a digital checklist" (một danh sách kiểm tra kỹ thuật số). Đây là hai lựa chọn thay thế cho nhau, người học có thể chọn một trong hai. Do đó, liên từ "or" là chính xác nhất.

Chọn A. or

→ ...manage your tasks with a study planner or a digital checklist...

Dịch nghĩa: ...quản lý các công việc của bạn bằng một cuốn sổ tay học tập hoặc một danh sách kiểm tra kỹ thuật số...

Câu 3:

Use every chance to apply active learning strategies such as rewriting notes, asking questions, or keeping (3) ____________ with you for quick revision during breaks.

A. essential guides study                              
B. essential study guides    
C. study guides essential                           
D. guides essential study

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm danh từ này có danh từ chính là "guides" (tài liệu hướng dẫn) nên phải đứng cuối. "study" đóng vai trò là danh từ phụ bổ nghĩa, tạo thành danh từ ghép "study guides" (tài liệu hướng dẫn học tập). "essential" (thiết yếu, quan trọng) là tính từ bổ nghĩa cho toàn bộ danh từ ghép đó nên phải đứng đầu. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.

Chọn B. essential study guides

→ ...or keeping essential study guides with you for quick revision during breaks.

Dịch nghĩa: ...hoặc mang theo các tài liệu hướng dẫn học tập thiết yếu bên mình để ôn tập nhanh trong giờ giải lao.

Câu 4:

Invite classmates and (4) ____________ friends to join group study sessions, .......

A. another                           

B. others           
C. the others                                 
D. other

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. another: một (người/vật) khác (tính từ/đại từ, + danh từ số ít).

B. others: những (người/vật) khác (đại từ, không đi kèm danh từ).

C. the others: những (người/vật) còn lại (đại từ, không đi kèm danh từ).

D. other: (những người/vật) khác (tính từ, bắt buộc đi kèm danh từ số nhiều / không đếm được).

Phân tích ngữ pháp: Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được số nhiều "friends" (những người bạn). Do đó, chỉ có tính từ "other" là đúng ngữ pháp.

Chọn D. other

→ Invite classmates and other friends to join group study sessions...

Dịch nghĩa: Hãy mời bạn cùng lớp và những người bạn khác tham gia các buổi học nhóm...

Câu 5:

......, and try (5) ____________ everyone’s focus with short, fun challenges like timed quizzes or vocabulary games to make studying more dynamic.

A. stimulating                     

B. replacing       
C. comparing    
D. contrasting

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. stimulating (v-ing): kích thích, khơi dậy.

B. replacing (v-ing): thay thế.

C. comparing (v-ing): so sánh.

D. contrasting (v-ing): đối chiếu, làm tương phản.

Mục đích của việc sử dụng các thử thách ngắn, vui nhộn (như câu đố tính giờ, trò chơi từ vựng) trong lúc học nhóm là để "kích thích/khơi dậy" (stimulate) sự tập trung của mọi người, giúp việc học bớt nhàm chán.

Chọn A. stimulating

→ ...and try stimulating everyone’s focus with short, fun challenges...

Dịch nghĩa: ...và thử kích thích sự tập trung của mọi người bằng những thử thách ngắn, thú vị...

Câu 6:

Give yourself small rewards after completing difficult tasks; even simple encouragements can bear (6) ____________ and help you maintain steady momentum throughout the semester.

A. fruit                               

B. flowers         
C. foliage                                
D. roots

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. fruit (n): trái cây, quả.

B. flowers (n): hoa.

C. foliage (n): tán lá.

D. roots (n): rễ cây.

Ta có thành ngữ (idiom): bear fruit (đơm hoa kết trái, mang lại kết quả tốt đẹp/thành quả).

Chọn A. fruit

→ ...even simple encouragements can bear fruit and help you maintain steady momentum throughout the semester.

Dịch nghĩa: ...ngay cả những lời động viên đơn giản cũng có thể đơm hoa kết trái (mang lại thành quả tốt) và giúp bạn duy trì đà tiến bộ ổn định trong suốt học kỳ.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

How to Build Better Study Habits

If you struggle to stay organised or motivated in your studies, here are practical tips to help you build a routine (1) of active learning. Developing strong academic habits doesn’t happen overnight, but steady daily effort can create meaningful and lasting progress.

• Set realistic weekly goals and manage your tasks with a study planner (2) or a digital checklist, especially when exam periods become demanding.

• Use every chance to apply active learning strategies such as rewriting notes, asking questions, or keeping (3) essential study guides with you for quick revision during breaks.

• Invite classmates and (4) other friends to join group study sessions, and try (5) stimulating everyone’s focus with short, fun challenges like timed quizzes or vocabulary games to make studying more dynamic.

• Give yourself small rewards after completing difficult tasks; even simple encouragements can bear (6) fruit and help you maintain steady momentum throughout the semester.

Cách Xây Dựng Những Thói Quen Học Tập Tốt Hơn

Nếu bạn đang chật vật để duy trì sự có tổ chức hay động lực trong học tập, thì đây là những lời khuyên thiết thực giúp bạn xây dựng một thói quen (1) học tập chủ động. Việc phát triển các thói quen học thuật vững chắc không thể xảy ra trong một sớm một chiều, nhưng sự nỗ lực đều đặn mỗi ngày có thể tạo ra tiến bộ ý nghĩa và lâu dài.

• Đặt ra các mục tiêu hàng tuần thực tế và quản lý công việc của bạn bằng một cuốn sổ tay học tập (2) hoặc một danh sách kiểm tra kỹ thuật số, đặc biệt là khi các kỳ thi trở nên căng thẳng.

• Tận dụng mọi cơ hội để áp dụng các chiến lược học tập chủ động như viết lại các ghi chú, đặt câu hỏi, hoặc mang theo (3) các tài liệu hướng dẫn học tập thiết yếu bên mình để ôn tập nhanh trong giờ giải lao.

• Hãy mời bạn cùng lớp và (4) những người bạn khác tham gia các buổi học nhóm, và thử (5) kích thích sự tập trung của mọi người bằng những thử thách ngắn, vui nhộn như các câu đố tính giờ hay các trò chơi từ vựng để làm cho việc học trở nên năng động hơn.

• Hãy tự thưởng cho bản thân những phần thưởng nhỏ sau khi hoàn thành các nhiệm vụ khó khăn; ngay cả những lời động viên đơn giản cũng có thể (6) đơm hoa kết trái và giúp bạn duy trì đà tiến bộ vững chắc trong suốt học kỳ.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

A. that: đại từ quan hệ (không đứng sau dấu phẩy hoặc giới từ).

B. who: đại từ quan hệ chỉ người (làm chủ ngữ, không đứng sau giới từ).

C. whom: đại từ quan hệ chỉ người (đứng sau giới từ).

D. which: đại từ quan hệ chỉ vật/sự việc (đứng sau giới từ).

Phía trước khoảng trống là giới từ "of" trong cụm "many of", do đó ta chỉ có thể dùng "whom" (nếu thay thế cho người) hoặc "which" (nếu thay thế cho vật/tổ chức).

Cụm danh từ đứng ngay trước là "travel agencies and NGOs" (các đại lý du lịch và tổ chức phi chính phủ). Trong ngữ cảnh "áp dụng/giới thiệu các mô hình du lịch bền vững", chủ thể thực hiện hành động này chính là các tổ chức/doanh nghiệp. Do đó, ta dùng "which" để thay thế cho các tổ chức này.

Chọn D. which

→ ...travel agencies and NGOs, many of which have introduced successful sustainable tourism models...

Dịch nghĩa: ...các đại lý du lịch và tổ chức phi chính phủ, nhiều tổ chức trong số đó đã áp dụng thành công các mô hình du lịch bền vững...

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: D. c – b – d – a – e

c. Over the last fifteen years, the industrial city of Norland has faced severe air pollution due to rapid urbanisation.

b. In response, the local government introduced a series of green policies, including stricter emission controls and expanded public transport.

d. As a result, many factories have adopted cleaner technologies, reducing harmful emissions into the atmosphere.

a. These initiatives have significantly enhanced the city’s environmental quality and improved residents’ well-being.

e. Norland is now widely recognised as a model for sustainable urban development.

Dịch nghĩa:

c. Trong mười lăm năm qua, thành phố công nghiệp Norland đã phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng do quá trình đô thị hóa nhanh chóng.

b. Để đối phó, chính quyền địa phương đã đưa ra một loạt các chính sách xanh, bao gồm kiểm soát khí thải nghiêm ngặt hơn và mở rộng giao thông công cộng.

d. Kết quả là, nhiều nhà máy đã áp dụng các công nghệ sạch hơn, giúp giảm thiểu lượng khí thải độc hại vào bầu khí quyển.

a. Những sáng kiến này đã nâng cao đáng kể chất lượng môi trường của thành phố và cải thiện phúc lợi của cư dân.

e. Norland hiện được công nhận rộng rãi như một hình mẫu cho sự phát triển đô thị bền vững.

Chọn D.

Câu 3

A. having clear understanding of which poses burn the most energy
B. adjusting to the mental focus that genuine practice demands
C. deciding whether the poses are suitable for advanced learners
D. being unaware of how long each session actually lasts

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. are no longer significant                      
B. are limited to production    
C. have become a persistent issue             
D. arise only after major scandals

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. It helps teachers adjust their teaching.   
B. It allows quick access to information.    
C. It supports flexible learning.                 
D. It replaces teachers in the classroom.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. or                                   

B. so                 
C. but                                      
D. nor

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP