Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 34.
The Cambridge Dictionary has recently named "parasocial" as its word of the year, defining it as a one-sided connection that people feel with individuals they do not know, or even with artificial intelligence. This phenomenon, (30) ____________, involves a sense of intimacy that is not reciprocated by the other party. A common example is the emotional attachment fans develop towards celebrities like Taylor Swift, despite never having met them.
Generally, most parasocial relationships are healthy, serving as a normal way to explore thoughts and emotions about others. They allow individuals (31) ____________, and to find inspiration from accomplishments, even from long-dead writers. (32) ____________, these connections are a fundamentally healthy expression of emotional and social desires, provided they do not interfere with mutual relationships in the physical world.
However, these relationships become problematic if they dominate a person's thoughts or impede independent decision-making. This concern is particularly relevant with AI chatbots (33) ____________. Such highly customized interactions, often designed to flatter or agree, pose a real risk. (34) ____________. This dependency can hinder the development of crucial social and empathetic skills necessary for genuine human connection.
(Adapted from: https://www.bbc.com)
This phenomenon, (30) ____________, involves a sense of intimacy that is not reciprocated by the other party.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 34.
The Cambridge Dictionary has recently named "parasocial" as its word of the year, defining it as a one-sided connection that people feel with individuals they do not know, or even with artificial intelligence. This phenomenon, (30) ____________, involves a sense of intimacy that is not reciprocated by the other party. A common example is the emotional attachment fans develop towards celebrities like Taylor Swift, despite never having met them.
Generally, most parasocial relationships are healthy, serving as a normal way to explore thoughts and emotions about others. They allow individuals (31) ____________, and to find inspiration from accomplishments, even from long-dead writers. (32) ____________, these connections are a fundamentally healthy expression of emotional and social desires, provided they do not interfere with mutual relationships in the physical world.
However, these relationships become problematic if they dominate a person's thoughts or impede independent decision-making. This concern is particularly relevant with AI chatbots (33) ____________. Such highly customized interactions, often designed to flatter or agree, pose a real risk. (34) ____________. This dependency can hinder the development of crucial social and empathetic skills necessary for genuine human connection.
(Adapted from: https://www.bbc.com)
Quảng cáo
Trả lời:
Phía trước và phía sau chỗ trống là hai dấu phẩy, bao quanh một cụm từ dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ "This phenomenon" (Hiện tượng này). Vị trí (30) cần một cụm danh từ đóng vai trò đồng vị ngữ (appositive) hoặc một mệnh đề quan hệ chuẩn xác để giải thích thêm cho "Hiện tượng này". Động từ chính của câu là "involves" nằm ở ngay phía sau.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. một mối liên kết một chiều thường được hình thành trong tiềm thức (Cụm danh từ hoàn chỉnh, đóng vai trò đồng vị ngữ bổ sung ý nghĩa rất tốt).
B. định nghĩa như một mối liên kết... (Sai ngữ pháp: Nếu dùng phân từ rút gọn mang nghĩa bị động thì phải là "defined as" chứ không phải "defining as").
C. cái mà một mối liên kết một chiều thường được hình thành... (Sai ngữ pháp: Dùng "which" nhưng cấu trúc câu bên trong lại lủng củng, thừa thành phần).
D. là một mối liên kết một chiều thường được hình thành... (Sai ngữ pháp: Xuất hiện động từ to-be "is" sẽ làm câu có hai động từ chính "is" và "involves").
Chỉ có đáp án A cung cấp một cụm danh từ đúng chuẩn ngữ pháp, đóng vai trò đồng vị ngữ để giải thích khái niệm của hiện tượng "parasocial".
Chọn A.
→ This phenomenon, a one-sided bond typically formed subconsciously, involves a sense of intimacy that is not reciprocated by the other party.
Dịch nghĩa: Hiện tượng này, một mối liên kết một chiều thường được hình thành trong tiềm thức, bao gồm một cảm giác gần gũi nhưng không được đền đáp bởi phía bên kia.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
They allow individuals (31) ____________, and to find inspiration from accomplishments, even from long-dead writers.
Cấu trúc câu là "allow individuals to V... and to V..." (cho phép các cá nhân làm gì... và làm gì...). Phía sau là "...to find inspiration" (tìm thấy nguồn cảm hứng). Chỗ trống (31) cần một hành động mang tính tích cực, lành mạnh vì đầu đoạn văn đã khẳng định những mối quan hệ này "are healthy" (là lành mạnh) và là "a normal way to explore thoughts" (một cách bình thường để khám phá những suy nghĩ).
Dịch nghĩa:
A. để đánh giá các kỹ năng giao tiếp cá nhân của họ trong những môi trường cạnh tranh (Không liên quan đến bối cảnh).
B. để điều chỉnh các giá trị cá nhân của họ theo kỳ vọng của vòng tròn xã hội (Lạc đề).
C. để bỏ qua nhu cầu về bất kỳ sự tương tác xã hội trong thế giới thực nào (Sai logic: bài viết nhấn mạnh nó lành mạnh "miễn là không cản trở các mối quan hệ thực tế", nên việc bỏ qua đời thực là tiêu cực).
D. để hiểu được vị trí của chính họ trong một bức tranh xã hội rộng lớn hơn (Hành động khám phá bản thân này hoàn toàn khớp với cụm "explore thoughts and emotions" ở câu trước).
Đáp án D cung cấp một lợi ích tâm lý tích cực, phù hợp với sự phát triển bình thường của cảm xúc con người trong việc thấu hiểu bản thân và xã hội.
Chọn D.
→ They allow individuals to understand their own place within the broader social landscape, and to find inspiration from accomplishments, even from long-dead writers.
Dịch nghĩa: Chúng cho phép các cá nhân hiểu được vị trí của chính mình trong một bức tranh xã hội rộng lớn hơn, và tìm thấy nguồn cảm hứng từ những thành tựu, thậm chí từ những nhà văn đã qua đời từ lâu.
Câu 3:
(32) ____________, these connections are a fundamentally healthy expression of emotional and social desires, provided they do not interfere with mutual relationships in the physical world.
Câu chứa chỗ trống đóng vai trò kết luận cho đoạn văn thứ hai: "...these connections are a fundamentally healthy expression..." (...những kết nối này về cơ bản là một sự thể hiện lành mạnh...). Vị trí (32) cần một cụm từ chỉ nguyên nhân hoặc căn cứ dựa trên những lợi ích (hiểu bản thân, tìm cảm hứng) đã liệt kê ở câu trước.
Dịch nghĩa:
A. Bất chấp nguy cơ thu mình khỏi xã hội ở những cá nhân bị cô lập cực độ (Sai logic: đang kết luận tích cực lại dùng "bất chấp nguy cơ tiêu cực").
B. Xét đến những lối thoát tâm lý và cảm xúc có lợi mà chúng cung cấp (Cụm "Given + Noun phrase" mang nghĩa "Căn cứ vào / Xét đến", tóm gọn xuất sắc các lợi ích đã phân tích ở trên).
C. Thay vì sự thay thế cho những mối quan hệ xã hội cần thiết trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta (Sai ngữ pháp và logic).
D. Bất kể sự liên quan của các nhân vật còn sống hay đã qua đời (Không mang tính chất kết luận cho đoạn).
Đáp án B đóng vai trò là một trạng ngữ nguyên nhân/căn cứ, tóm gọn lại toàn bộ ý tốt đẹp ở đoạn trên để đưa ra lời chốt hạ.
Chọn B.
→ Given these beneficial psychological and emotional outlets they provide, these connections are a fundamentally healthy expression of emotional and social desires, provided they do not interfere with mutual relationships in the physical world.
Dịch nghĩa: Xét đến những lối thoát tâm lý và cảm xúc có lợi mà chúng cung cấp, những kết nối này về cơ bản là một sự thể hiện lành mạnh của những mong muốn về cảm xúc và xã hội, miễn là chúng không cản trở các mối quan hệ có lại có lại trong thế giới thực.
Câu 4:
This concern is particularly relevant with AI chatbots (33) ____________. Such highly customized interactions, often designed to flatter or agree, pose a real risk.
Đoạn ba chuyển sang mặt trái (problematic) khi sự phụ thuộc trở nên quá lớn, đặc biệt là với "AI chatbots" (robot trò chuyện AI). Câu tiếp theo nhắc đến: "Such highly customized interactions..." (Những tương tác được tùy chỉnh cao như vậy...). Do đó, vị trí (33) phải là một mệnh đề quan hệ mô tả năng lực "tùy chỉnh" của AI chatbot này.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. những thứ có các thuật toán điều chỉnh tỉ mỉ từng câu trả lời để phù hợp với tính cách và tâm trạng cụ thể của người dùng (Từ "tailor" - điều chỉnh/may đo - liên kết trực tiếp với từ "customized interactions" ở câu sau).
B. chức năng chính của chúng là tối ưu hóa sự tương tác kỹ thuật số... (Mang tính kỹ thuật khô khan, không giải thích được khía cạnh cảm xúc).
C. vì chúng được nhận thức là có khả năng phản chiếu... (Cấu trúc "as they..." hơi thừa thãi so với mệnh đề quan hệ trực tiếp, và không làm nổi bật tính "tùy chỉnh chủ động" bằng A).
D. cái mà xuất sắc trong việc bắt chước các khía cạnh tinh tế của sự đồng cảm ở con người... (Đúng nhưng không tạo được sự kết nối từ khóa chặt chẽ như A).
Đáp án A cung cấp mệnh đề quan hệ (whose algorithms...) kết nối hoàn hảo với cụm từ "customized interactions" và "designed to flatter" ở ngay câu tiếp theo.
Chọn A.
→ This concern is particularly relevant with AI chatbots whose algorithms meticulously tailor every response to align with a user’s specific personality and moods.
Dịch nghĩa: Mối lo ngại này đặc biệt có liên quan đến các robot trò chuyện AI, những thứ có các thuật toán điều chỉnh tỉ mỉ từng câu trả lời để phù hợp với tính cách và tâm trạng cụ thể của người dùng.
Câu 5:
(34) ____________. This dependency can hinder the development of crucial social and empathetic skills necessary for genuine human connection.
Vị trí (34) nằm giữa câu phân tích rủi ro ("pose a real risk") và câu hậu quả sự phụ thuộc ("This dependency can hinder..."). Chỗ trống cần một câu diễn giải thực tế rủi ro đó là gì, và nó phải tạo ra khái niệm "sự phụ thuộc" (dependency) để câu sau có thể nối tiếp bằng đại từ chỉ định "This".
Dịch nghĩa:
A. Điều này biểu thị một sự thay đổi cơ bản trong cách các cá nhân tìm kiếm và duy trì sự hỗ trợ cảm xúc (Chung chung, không làm nổi bật yếu tố "phụ thuộc" và "cản trở kỹ năng").
B. Nguy cơ lạm dụng dữ liệu cá nhân trong các hệ thống AI tiên tiến như vậy cũng rất đáng kể (Lạc đề sang vấn đề bảo mật dữ liệu).
C. Mọi người có thể sử dụng chatbot để xoa dịu cảm xúc thay vì phát triển các kỹ năng xã hội cần thiết (Chính việc dùng chatbot thay cho người thật tạo ra "sự phụ thuộc" - dependency ở câu sau, và làm mai một kỹ năng).
D. Điều quan trọng cần thừa nhận là những tương tác kỹ thuật số này có thể gây hiểu lầm (Không khớp với logic của câu nối tiếp).
Đáp án C giải thích rõ ràng cơ chế hình thành rủi ro: người ta dùng AI xoa dịu thay vì học kỹ năng đời thực. Thói quen này sinh ra "This dependency" (Sự phụ thuộc này) trong câu tiếp theo.
Chọn C.
→ People might use chatbots for emotional soothing instead of developing necessary social skills. This dependency can hinder the development of crucial social and empathetic skills necessary for genuine human connection.
Dịch nghĩa: Mọi người có thể sử dụng chatbot để xoa dịu cảm xúc thay vì phát triển các kỹ năng xã hội cần thiết. Sự phụ thuộc này có thể cản trở sự phát triển của các kỹ năng xã hội và sự đồng cảm quan trọng, vốn cần thiết cho sự kết nối thực sự giữa con người với nhau.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, đâu là đặc điểm chính của bảng tin (news feeds) trên các nền tảng mạng xã hội?
A. Chúng được tinh chỉnh cẩn thận cho từng cá nhân dựa trên hành vi trực tuyến trước đó của họ. (Đúng)
B. Chúng được tuyển chọn cẩn thận để gạt bỏ một cách có hệ thống những tương tác trong quá khứ của người dùng. (Sai, chúng dùng chứ không phải gạt bỏ).
C. Chúng nhằm mục đích tạo ra một thực tại được chia sẻ chung bằng cách củng cố niềm tin hiện có thông qua các quan điểm đa dạng. (Sai, chúng làm mất đi thực tại chung).
D. Chúng được thiết kế để thách thức niềm tin hiện tại của người dùng và mở rộng quan điểm của họ. (Sai, chúng chỉ cho xem những gì người dùng đã tin tưởng).
Bảng tin mạng xã hội được "cá nhân hóa cao độ" (highly personalized) và "tuyển chọn cẩn thận để phù hợp với những tương tác trong quá khứ của họ" (carefully curated to align with their past interactions).
Chọn A.
Câu 2
Lời giải
A. in (prep): trong.
B. to (prep): đến, với.
C. with (prep): với.
D. for (prep): cho.
Ta có cấu trúc cố định: commit oneself to doing something (cam kết/tận tâm/cống hiến hết mình cho việc gì). Từ "to" ở đây đóng vai trò là giới từ nên theo sau nó là một danh động từ (V-ing: honing).
Chọn B. to
→ Commit yourself to honing your creative thinking and emotional intelligence.
Dịch nghĩa: Hãy tận tâm với việc mài giũa tư duy sáng tạo và trí tuệ cảm xúc của bạn.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. who
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.