Passage 2:
Imagine the following scenario: on your way home, a so-called tourist approaches you in the street and politely asks you to take a photograph with their camera. You oblige, and afterwards they begin describing how they recently purchased the camera and how it happens to be on special offer. This is the essence of stealth marketing. You may assume you have never encountered such a tactic, yet that assumption is precisely what makes it effective. In all probability, you already have.
Unlike conventional advertising, stealth or so-called word-of-mouth marketing is not openly recognizable. We immediately identify advertisements on billboards or in glossy magazines, but stealth marketing is deliberately concealed; it relies on subtle manipulation. Globally, more than $500 billion is spent on advertising each year, yet compared with large-scale campaigns, stealth strategies are comparatively inexpensive and strikingly effective. How does this mechanism function in practice? Consider Company X. Hoping to launch a product aimed at teenagers, the company seeks to ensure that it appears cool and desirable. To achieve this, they recruit young people to discreetly promote it. Seventeen-year-old Tanya Fulham is one such participant. As the campaign expanded online, Company X gradually took over several popular teen blogs without users realizing they were being commercially influenced.
Tanya is attractive, athletic, and academically capable. She follows fashion, enjoys shopping, and listens to the latest music trends. With over 150 friends on her social media page, she exerts considerable influence over her peers' opinions and choices. She is now engaged by an undercover marketing agency. Individuals like Tanya promote brands in blogs and across digital platforms. “It’s exciting to receive free samples of fashionable new products that my friends don't yet know about,” Tanya remarks. “It makes me feel significant, as though I possess privileged, insider knowledge.” But do her friends realize she is financially compensated? “No, they don't,” she admits, “but I don't regard it as dishonest. If I genuinely like something, I share it. Payment does not change that fact.”
Nonetheless, critics remain concerned. “We assume that a person is simply being helpful,” explains retail psychologist David Green, “yet it is entirely different when their comments are motivated by payment. Such practices erode authenticity, leaving us uncertain about whom to trust." In reality, stealth marketers are already among us – and what makes the phenomenon so disquieting is that they are indistinguishable from everyone else.
(Adapted from Insight)
According to the passage, what is the primary reason why stealth marketing is so effective?
Passage 2:
Imagine the following scenario: on your way home, a so-called tourist approaches you in the street and politely asks you to take a photograph with their camera. You oblige, and afterwards they begin describing how they recently purchased the camera and how it happens to be on special offer. This is the essence of stealth marketing. You may assume you have never encountered such a tactic, yet that assumption is precisely what makes it effective. In all probability, you already have.
Unlike conventional advertising, stealth or so-called word-of-mouth marketing is not openly recognizable. We immediately identify advertisements on billboards or in glossy magazines, but stealth marketing is deliberately concealed; it relies on subtle manipulation. Globally, more than $500 billion is spent on advertising each year, yet compared with large-scale campaigns, stealth strategies are comparatively inexpensive and strikingly effective. How does this mechanism function in practice? Consider Company X. Hoping to launch a product aimed at teenagers, the company seeks to ensure that it appears cool and desirable. To achieve this, they recruit young people to discreetly promote it. Seventeen-year-old Tanya Fulham is one such participant. As the campaign expanded online, Company X gradually took over several popular teen blogs without users realizing they were being commercially influenced.
Tanya is attractive, athletic, and academically capable. She follows fashion, enjoys shopping, and listens to the latest music trends. With over 150 friends on her social media page, she exerts considerable influence over her peers' opinions and choices. She is now engaged by an undercover marketing agency. Individuals like Tanya promote brands in blogs and across digital platforms. “It’s exciting to receive free samples of fashionable new products that my friends don't yet know about,” Tanya remarks. “It makes me feel significant, as though I possess privileged, insider knowledge.” But do her friends realize she is financially compensated? “No, they don't,” she admits, “but I don't regard it as dishonest. If I genuinely like something, I share it. Payment does not change that fact.”
Nonetheless, critics remain concerned. “We assume that a person is simply being helpful,” explains retail psychologist David Green, “yet it is entirely different when their comments are motivated by payment. Such practices erode authenticity, leaving us uncertain about whom to trust." In reality, stealth marketers are already among us – and what makes the phenomenon so disquieting is that they are indistinguishable from everyone else.
(Adapted from Insight)
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là C
According to the passage, what is the primary reason why stealth marketing is so effective? (Theo đoạn văn, lý do chính khiến tiếp thị ngầm hiệu quả như vậy là gì?)
A. It relies on trusted individuals rather than traditional advertisements. (Nó dựa vào những cá nhân đáng tin cậy thay vì quảng cáo truyền thống.)
⭢ Sai. Mặc dù bài viết có nhắc đến việc sử dụng những người có sức ảnh hưởng như Tanya , nhưng đây chỉ là công cụ / phương thức thực hiện. Lý do “cốt lõi” khiến nó hiệu quả không nằm ở bản thân người truyền tin, mà nằm ở việc người nghe không biết đó là quảng cáo.
B. It is easily recognizable on billboards and in glossy magazines. (Nó dễ dàng nhận diện trên bảng quảng cáo và tạp chí bóng bẩy.)
⭢ Sai vì ngược với thông tin trong bài “Unlike conventional advertising, stealth... is not openly recognizable... but stealth marketing is deliberately concealed ...”(Không giống như quảng cáo thông thường, tiếp thị ngầm ... không thể nhận diện một cách công khai ... mà tiếp thị ngầm được cố tình che giấu...)
C. Consumers are unaware that they are being targeted by an advertisement. (Người tiêu dùng không biết rằng họ đang là mục tiêu của một quảng cáo.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin đoạn 1 “You may assume you have never encountered such a tactic, yet that assumption is precisely what makes it effective” (Bạn có thể giả định rằng mình chưa bao giờ gặp phải chiến thuật như vậy, nhưng chính giả định đó (việc không nhận ra mình đang bị tiếp thị) chính xác là điều làm nên hiệu quả của nó).
D. It primarily uses famous celebrities to promote products to teenagers. (Nó chủ yếu sử dụng người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm cho thanh thiếu niên.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin tại đoạn 2 “To achieve this, they recruit young people to discreetly promote it” (Để đạt được điều này, họ tuyển dụng những người trẻ tuổi để quảng bá nó một cách kín đáo), và đoạn cuối “In reality, stealth marketers are already among us … they are indistinguishable from everyone else” (Trong thực tế, những người làm tiếp thị ngầm đã ở ngay xung quanh chúng ta rồi... họ chẳng có điểm gì khác biệt so với bất kỳ ai khác...). Điều này ngược lại với việc sử dụng người nổi tiếng (famous celebrities) vốn rất dễ bị nhận diện.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “oblige” in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
Đáp án đúng là C
The word “oblige” in paragraph 1 is closest in meaning to ______. (Từ “oblige” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ ______.)
A. ignore: phớt lờ
B. hesitate: do dự
C. agree: đồng ý
D. complain: phàn nàn
- Thông tin: Imagine the following scenario: on your way home, a so-called tourist approaches you in the street and politely asks you to take a photograph with their camera. You oblige, and afterwards they begin describing how they recently purchased the camera and how it happens to be on special offer.
- Xét nghĩa: Hãy tưởng tượng kịch bản sau: trên đường về nhà, một người trông có vẻ là khách du lịch tiến lại gần bạn trên phố và lịch sự nhờ bạn chụp hộ một bức ảnh bằng máy ảnh của họ. Bạn oblige, và sau đó, họ bắt đầu mô tả việc mình vừa mới mua chiếc máy ảnh này ra sao và nó đang được giảm giá đặc biệt như thế nào.
⭢ Chọn C
Lưu ý: “oblige somebody” là giúp đỡ / chiều lòng ai.
Câu 3:
The word “that” in paragraph 1 refers to _______.
The word “that” in paragraph 1 refers to _______. (Từ “that” ở đoạn 1 đề cập tới _______.)
A. the act of purchasing a camera on special offer (việc mua máy ảnh giảm giá)
B. the effectiveness of stealth marketing strategies (tính hiệu quả của chiến lược tiếp thị ngầm)
C. the interaction with a so-called tourist (việc tương tác với người gọi là khách du lịch).
D. the belief that one has never encountered stealth marketing (niềm tin rằng một người chưa từng gặp tiếp thị ngầm)
- Thông tin đoạn 1: You may assume you have never encountered such a tactic, yet that assumption is precisely what makes it effective. (Bạn có thể giả định rằng mình chưa bao giờ gặp chiến thuật đó, nhưng chính giả định that làm nên hiệu quả của nó).
⭢ Chọn D, “that” ở đây chỉ cả mệnh đề đầu tiên trong câu.
Câu 4:
Which of the following best describes the type of individuals Company X selects to promote its product?
Which of the following best describes the type of individuals Company X selects to promote its product? (Mô tả nào đúng nhất về kiểu người mà Công ty X chọn để quảng bá sản phẩm?)
A. Individuals with professional expertise in advertising and media production. (Những cá nhân có chuyên môn về quảng cáo và sản xuất truyền thông.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 2 “To achieve this, they recruit young people to discreetly promote it” (Để đạt được điều này, họ tuyển dụng những người trẻ tuổi để quảng bá nó một cách kín đáo), mục tiêu của công ty là sự tự nhiên, không phải sự chuyên nghiệp từ các chuyên gia quảng cáo.
B. Socially influential teenagers who can subtly shape their peers’ preferences. (Những thanh thiếu niên có sức ảnh hưởng xã hội, có thể định hình sở thích của bạn bè một cách tinh tế.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin đoạn 3 “With over 150 friends on her social media page, she exerts considerable influence over her peers' opinions and choices” (Với hơn 150 người bạn trên trang mạng xã hội, cô ấy tạo ra sức ảnh hưởng đáng kể lên ý kiến và lựa chọn của bạn bè).
C. Consumers who openly disclose their commercial partnerships online. (Những người tiêu dùng công khai các mối quan hệ đối tác thương mại trực tuyến.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin về Tanya, một người được thuê để trở thành một tiếp thị ngầm “She is now engaged by an undercover marketing agency” (Cô ấy giờ đây được thuê bởi một đại diện tiếp thị bí mật). Ngoài ra, bản chất của tiếp thị ngầm là “deliberately concealed” (cố tình che giấu), trái ngược hoàn toàn với việc công khai (openly disclose).
D. Individuals with wide social connections and strong academic backgrounds. (Những cá nhân có kết nối xã hội rộng và nền tảng học thuật tốt.)
⭢ Sai. Mặc dù bài đọc có nhắc Tanya là người “academically capable” (có khả năng học thuật), nhưng đây chỉ là một đặc điểm cá nhân giúp cô ấy thu hút bạn bè. Tuy nhiên, lý do chủ chốt mà Công ty X chọn cô ấy là khả năng gây ảnh hưởng đến ý kiến và lựa chọn của người khác (influence over her peers' opinions and choices), chứ không phải vì thành tích học tập của cô ấy.
Câu 5:
How does Company X ensure their new products for teenagers are perceived as “cool”?
How does Company X ensure their new products for teenagers are perceived as “cool”? (Công ty X đảm bảo các sản phẩm mới cho thanh thiếu niên được coi là “ngầu” bằng cách nào?)
A. By investing more than $500 billion in traditional media campaigns. (Bằng cách đầu tư hơn 500 tỷ đô la vào các chiến dịch truyền thống.)
⭢ Sai. Đây là con số chi tiêu quảng cáo toàn cầu nói chung.
B. By hiring academic experts to give lectures on the latest music trends. (Bằng cách thuê chuyên gia học thuật giảng bài về xu hướng âm nhạc.)
⭢ Sai vì đây là thông tin không được đề cập trong bài.
C. By utilizing the social influence of peers who seem naturally relatable. (Bằng cách tận dụng sức ảnh hưởng xã hội của bạn bè cùng lứa mang lại cảm giác gần gũi tự nhiên.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin đoạn 2 “they recruit young people to discreetly promote it” (họ tuyển dụng những người trẻ tuổi để quảng bá nó một cách kín đáo) và thông tin đoạn 3 về Tanya “With over 150 friends on her social media page, she exerts considerable influence over her peers' opinions and choices” (Với hơn 150 người bạn trên trang mạng xã hội, cô ấy tạo ra sức ảnh hưởng đáng kể lên ý kiến và lựa chọn của bạn bè), công ty X sử dụng Tanya, một học sinh bình thường để quáng bá ngầm. Vì là “bạn bè” nên sự ảnh hưởng của Tanya đến bạn bè (peers) diễn ra một cách tự nhiên và không lộ tiếp thị.
D. By using relatable influencers to promote products authentically. (Bằng cách dùng những người ảnh hưởng dễ gần để quảng bá sản phẩm một cách chân thực.)
⭢ Sai. Đặc điểm của tiếp thị ngầm là “deliberately concealed” (cố ý che giấu) và “subtle manipulation” (thao túng tinh vi), ngược với “promote products authentically” (chỉ việc quảng bá sản phẩm một cách chân thực, không theo nội dung biên sẵn). Ngoài ra, ông David Green cũng chỉ ra tiếp thị ngầm xói mòn sự chân thực (erode authenticity) – đối ngược với “promote products authentically” trong phương án này.
Câu 6:
According to the passage, all of the following are true about Tanya Fulham EXCEPT that ______.
According to the passage, all of the following are true about Tanya Fulham EXCEPT that ______. (Theo đoạn văn, tất cả các điều sau đều đúng về Tanya Fulham NGOẠI TRỪ việc _______)
A. she possesses certain qualities that make her influential to her peers (cô ấy sở hữu những phẩm chất khiến mình có ảnh hưởng tới bạn bè)
⭢ Thông tin này đúng, cụ thể ở thông tin “Tanya is attractive, athletic, and academically capable. She follows fashion, enjoys shopping, and listens to the latest music trends. With over 150 friends on her social media page, she exerts considerable influence over her peers' opinions and choices” (Tanya là một cô gái lôi cuốn, yêu thích thể thao và có năng lực học tập tốt. Cô ấy luôn bắt kịp các xu hướng thời trang, thích mua sắm và nghe những dòng nhạc thịnh hành nhất. Với hơn 150 người bạn trên trang mạng xã hội, cô ấy có sức ảnh hưởng đáng kể đến quan điểm và sự lựa chọn của bạn bè đồng trang lứa).
B. she feels a sense of importance from having exclusive product information (cô ấy cảm thấy mình quan trọng khi có thông tin độc quyền về sản phẩm)
⭢ Thông tin này đúng, cụ thể ở thông tin “It makes me feel significant, as though I possess privileged, insider knowledge.” (Nó khiến tôi cảm thấy mình quan trọng, như thể tôi sở hữu những kiến thức nội bộ đặc quyền vậy.). Cụm “privileged, insider knowledge” tương đương với “exclusive product information”.
C. she is transparent with her friends about the money she earns from brands (cô ấy minh bạch với bạn bè về số tiền mình kiếm được từ các nhãn hàng)
⭢ Thông tin này sai. Dựa trên thông tin đoạn 3 “Do her friends realize she is financially compensated? “No, they don't,” she admits.” (Bạn bè cô ấy có nhận ra cô ấy được trả tiền không? "Không," cô ấy thừa nhận). Việc thừa nhận bạn bè không biết chứng tỏ cô ấy không hề minh bạch (not transparent) về nguồn thu nhập này.
D. she maintains that her endorsements are based on her actual preferences (cô ấy khẳng định sự ủng hộ của mình dựa trên sở thích thực tế)
⭢ Thông tin này đúng. Dựa trên thông tin: “...but I don't regard it as dishonest. If I genuinely like something, I share it. Payment does not change that fact.”(...nhưng tôi không coi đó là sự không trung thực. Nếu tôi thực sự thích thứ gì đó, tôi mới chia sẻ nó. Việc trả tiền không thay đổi sự thật đó.”). Cụm “genuinely like” tương đương nghĩa với "actual preferences”.
Câu 7:
In the context of the third paragraph, the phrase “privileged, insider knowledge” suggests that Tanya ______.
In the context of the third paragraph, the phrase “privileged, insider knowledge” suggests that Tanya ______. (Trong ngữ cảnh đoạn 3, cụm từ “privileged, insider knowledge” gợi ý rằng Tanya ______)
A. values the social status that comes with knowing about products before others. (coi trọng vị thế xã hội từ việc biết về sản phẩm trước người khác.)
⭢ Đúng. Dựa trên lời khẳng định trực tiếp của Tanya ở đoạn 3: “It’s exciting to receive free samples of fashionable new products that my friends don't yet know about,” và “It makes me feel significant, as though I possess privileged, insider knowledge.” . Việc biết trước những thứ mà bạn bè chưa biết ("friends don't yet know about") tạo cho cô ấy cảm giác mình quan trọng ("feel significant"), điều này chính là sự coi trọng vị thế xã hội trong nhóm bạn .
B. is concerned that her friends might discover her secret financial motives. (lo lắng bạn bè sẽ phát hiện ra động cơ tài chính bí mật.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 3 “Do her friends realize she is financially compensated? “No, they don't,” she admits.” “...but I don't regard it as dishonest. If I genuinely like something, I share it. Payment does not change that fact.” (Bạn bè cô ấy có nhận ra cô ấy được trả tiền không? “Không,” cô ấy thừa nhận ...”nhưng tôi không coi đó là sự không trung thực. Nếu tôi thực sự thích thứ gì đó, tôi mới chia sẻ nó. Việc trả tiền không thay đổi sự thật đó.”), ta thấy cô ấy hoàn toàn thản nhiên, không hề lo lắng.
C. intends to share the technical details of the products with academic capability. (có ý định chia sẻ chi tiết kỹ thuật bằng khả năng học thuật.)
⭢ Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài đọc.
D. feels obligated to tell her friends the truth about the marketing agency. (cảm thấy có nghĩa vụ phải nói cho bạn bè sự thật.)
⭢ Sai. Ngược lại, Tanya thừa nhận bạn bè không biết sự thật (“No, they don't”) và cô không cảm thấy việc tiếp thị ngầm như vậy là thiếu trung thực (thể hiện ở thông tin “If I genuinely like something, I share it. Payment does not change that fact”).
Câu 8:
It can be inferred from the comments of David Green that stealth marketing ______.
It can be inferred from the comments of David Green that stealth marketing _______ (Có thể suy ra từ ý kiến của David Green rằng tiếp thị ngầm _______)
A. is only harmful when the products being promoted are of low quality. (chỉ có hại khi sản phẩm được quảng bá có chất lượng thấp.)
⭢ Sai vì không có thông tin về “low-quality products” được đề cập trong bài.
B. can lead to a general sense of social distrust among individuals. (có thể dẫn đến cảm giác mất lòng tin xã hội nói chung giữa các cá nhân.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin đoạn cuối “Such practices erode authenticity, leaving us uncertain about whom to trust.” (Những hoạt động như vậy làm xói mòn tính xác thực, khiến chúng ta không chắc chắn nên tin tưởng ai).
C. is more ethical than traditional advertising (đạo đức hơn quảng cáo truyền thống bởi vì nó mang tính cá nhân hơn.).
⭢ Sai. Ngược lại với ý kiến này, David Green coi đây là hành vi lừa dối niềm tin của mọi người: “We assume that a person is simply being helpful... yet it is entirely different when their comments are motivated by payment.” (Chúng ta cho rằng một người chỉ đơn giản là đang giúp đỡ... nhưng thực tế lại hoàn toàn khác khi họ được trả tiền.). Điều này không hề mang tính đạo đức (ethical).
D. underpins consumers’ ability to distinguish genuine opinions from paid ones. (củng cố khả năng phân biệt ý kiến thật và ý kiến được trả tiền của người tiêu dùng.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin tại đoạn cuối: “...stealth marketers are already among us – and what makes the phenomenon so disquieting is that they are indistinguishable from everyone else.”.
(...những người tiếp thị ngầm đã ở quanh ta – và điều khiến hiện tượng này đáng lo ngại là họ không thể phân biệt được với những người khác.). Vì không thể phân biệt (indistinguishable) nên nó làm suy yếu chứ không phải củng cố (underpins) khả năng nhận biết của người dùng.
Câu 9:
The word “disquieting” in the last paragraph is closest in meaning to _______.
The word “disquieting” in the last paragraph is closest in meaning to _______. (Từ “disquieting” ở đoạn cuối gần nghĩa nhất với từ _______.)
A. deafening: chói tai
B. challenging: thách thức
C. refreshing: tươi mới
D. worrying: lo lắng
- Thông tin: In reality, stealth marketers are already among us – and what makes the phenomenon so disquieting is that they are indistinguishable from everyone else. (Trong thực tế, những người tiếp thị ngầm đã ở xung quanh chúng ta – và điều làm cho hiện tượng này trở nên disquieting là họ không thể phân biệt được với những người khác.)
⭢ Chọn D.
Lưu ý: tính từ “disquieting” mang nghĩa “gây bất an, đáng lo ngại”.
Câu 10:
What is the author’s primary purpose in writing this article?
What is the author’s primary purpose in writing this article? (Mục đích chính của tác giả khi viết bài này là gì?)
A. To promote stealth marketing as an innovative strategy. (Để quảng bá tiếp thị ngầm như một chiến lược đổi mới.)
⭢ Sai. Bài viết mang tính cảnh báo / vạch trần nhiều hơn là quảng bá hình thức tiếp thị này.
B. To provide a balanced comparison between stealth marketing and traditional ads. (Để đưa ra sự so sánh cân bằng giữa tiếp thị ngầm và quảng cáo truyền thống.)
⭢ Sai. Bài viết tập trung chủ yếu vào tiếp thị ngầm.
C. To alert consumers to the deceptive nature and social impact of stealth marketing. (Để cảnh báo người tiêu dùng về bản chất lừa dối và tác động xã hội của tiếp thị ngầm.)
⭢ Đúng. Xuyên suốt bài viết là sự phơi bày các góc khuất, sự che giấu thông tin và hệ quả là sự mất lòng tin (theo David Green).
D. To criticize teenagers for being easily influenced. (Để chỉ trích thanh thiếu niên vì dễ bị ảnh hưởng.)
⭢ Sai vì đây là thông tin không được đề cập trong bài đọc.
Dịch bài đọc:
Hãy tưởng tượng kịch bản sau: trên đường về nhà, một người được gọi là khách du lịch tiếp cận bạn trên phố và lịch sự nhờ bạn chụp hộ một bức ảnh bằng máy ảnh của họ. Bạn giúp đỡ, và sau đó họ bắt đầu mô tả việc họ vừa mới mua chiếc máy ảnh này như thế nào và nó tình cờ đang được giảm giá đặc biệt ra sao. Đây chính là bản chất của tiếp thị ngầm. Bạn có thể cho rằng mình chưa bao giờ gặp phải chiến thuật như vậy, nhưng chính giả định đó là điều làm nên hiệu quả của nó. Trong mọi khả năng, thực tế là bạn đã từng gặp rồi.
Khác với quảng cáo thông thường, tiếp thị ngầm – hay còn gọi là tiếp thị truyền miệng – không thể nhận diện một cách công khai. Chúng ta nhận ra ngay lập tức các quảng cáo trên bảng hiệu hoặc trong các tạp chí bóng bẩy, nhưng tiếp thị ngầm được cố tình che giấu; nó dựa trên sự thao túng tinh tế . Trên toàn cầu, hơn 500 tỷ đô la được chi cho quảng cáo mỗi năm, nhưng so với các chiến dịch quy mô lớn, các chiến lược ngầm lại tương đối rẻ tiền và hiệu quả một cách đáng kinh ngạc. Cơ chế này hoạt động như thế nào trong thực tế? Hãy xem xét Công ty X. Với hy vọng tung ra một sản phẩm hướng đến giới trẻ, công ty tìm cách đảm bảo rằng sản phẩm đó xuất hiện một cách “ngầu” và đáng khao khát. Để đạt được điều này, họ tuyển dụng những người trẻ tuổi để quảng bá nó một cách kín đáo. Tanya Fulham, 17 tuổi, là một trong những người tham gia như vậy. Khi chiến dịch mở rộng trên mạng, Công ty X dần dần tiếp quản vài blog phổ biến của giới trẻ mà người dùng không hề nhận ra họ đang bị ảnh hưởng về mặt thương mại.
Tanya là một cô gái hấp dẫn, năng động và có học lực tốt. Cô ấy theo đuổi thời trang, thích mua sắm và nghe những xu hướng âm nhạc mới nhất. Với hơn 150 người bạn trên trang mạng xã hội, cô ấy tạo ra sức ảnh hưởng đáng kể lên ý kiến và lựa chọn của bạn bè. Hiện cô đang được thuê bởi một đại diện tiếp thị bí mật. Những cá nhân như Tanya quảng bá thương hiệu trong các blog và trên các nền tảng kỹ thuật số. “Thật thú vị khi nhận được các mẫu dùng thử miễn phí của những sản phẩm thời trang mới mà bạn bè tôi chưa biết tới,” Tanya nhận xét. “Nó khiến tôi cảm thấy mình quan trọng, như thể tôi sở hữu những kiến thức nội bộ đặc quyền vậy”. Nhưng bạn bè cô có nhận ra cô được trả tiền không? “Không, họ không biết,” cô thừa nhận, “nhưng tôi không coi đó là sự không trung thực. Nếu tôi thực sự thích thứ gì đó, tôi sẽ chia sẻ nó. Việc trả tiền không thay đổi sự thật đó”.
Tuy nhiên, các nhà phê bình vẫn lo ngại. “Chúng ta cho rằng một người chỉ đơn giản là đang giúp đỡ mình,” nhà tâm lý học bán lẻ David Green giải thích, “nhưng mọi chuyện hoàn toàn khác khi những nhận xét của họ được thúc đẩy bởi tiền bạc. Những hoạt động như vậy làm xói mòn tính xác thực, khiến chúng ta không chắc chắn nên tin tưởng ai”. Trong thực tế, những người tiếp thị ngầm đã ở xung quanh chúng ta – và điều làm cho hiện tượng này trở nên đáng lo ngại là họ không thể phân biệt được với những người khác.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
What would be a good title for this passage? (Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn này?)
A. The Rise and Effectiveness of Digital Detox Practices (Sự gia tăng và tính hiệu quả của các hoạt động cai nghiện kỹ thuật số)
⭢ Sai. Bài viết đề cập đến sự gia tăng, nhưng lại đặt dấu hỏi lớn về tính hiệu quả ở đoạn 3 và 4, không khẳng định nó hoàn toàn hiệu quả.
B. How to Completely Disconnect from the Digital World (Cách để ngắt kết nối hoàn toàn khỏi thế giới kỹ thuật số)
⭢ Sai. Đây là bài cung cấp thông tin về một hiện tượng xã hội, không phải bài hướng dẫn các bước thực hiện.
C. How a Digital Detox Will Change Your Life Forever (Cai nghiện kỹ thuật số sẽ thay đổi cuộc đời bạn mãi mãi như thế nào)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 4 “the effects often vanish once the individual returns to their normal routine” (hiệu ứng thường biến mất khi cá nhân quay lại thói quen bình thường), nên tiêu đề “mãi mãi” (“forever”) là sai lệch.
D. Digital Detox: A Scientific Solution or a Passing Trend? (Cai nghiện kỹ thuật số: Một giải pháp khoa học hay một xu hướng nhất thời?)
⭢ Đúng. Tiêu đề này phản ánh đúng nội dung bao quát: giới thiệu về cơn sốt “digital detox” nhưng đồng thời đưa ra các nghi vấn về tính hiệu quả của nó.
Câu 2
Lời giải
Đáp án đúng là A
What does the passage mainly discuss? (Đoạn văn chủ yếu thảo luận về điều gì?)
A. The history and evolution of the Olympics from ancient times to the present. (Lịch sử và sự tiến hóa của Olympic từ thời cổ đại đến hiện tại.)
⭢ Đúng. Dựa trên cấu trúc toàn bài: Bài viết đi từ nguồn gốc năm 776 TCN (đoạn 2), giai đoạn bị cấm (đoạn 3), sự hồi sinh năm 1896 (đoạn 4), sự mở rộng về quy mô và đối tượng (đoạn 5) cho đến thực trạng hiện nay (đoạn 6).
B. The role of the Olympics in promoting unity through athletic competition. (Vai trò của Olympic trong việc thúc đẩy sự đoàn kết thông qua thi đấu thể thao.)
⭢ Sai. Đây chỉ là một khía cạnh ý nghĩa / mục đích của giải đấu, không bao quát được toàn bộ tiến trình lịch sử mà bài viết mô tả.
C. Key transformations in Olympic structure and participation over time. (Những chuyển đổi chính trong cấu trúc và sự tham gia Olympic theo thời gian.)
⭢ Sai vì chỉ tập trung vào cấu trúc và người tham gia, không bao quát nội dung bài đọc.
D. Challenges that have shaped the current Olympic Games. (Những thách thức đã định hình Thế vận hội Olympic hiện nay.)
⭢ Sai. Thách thức chỉ được nhắc đến ở đoạn 6, không phải nội dung chính của cả bài.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.