Câu hỏi:

13/05/2026 86 Lưu

B. READING

In this section of the test, you will read FOUR different passages, each followed by 10 questions about it. For questions 1-40, you are to choose the best answer to each question. Answer all questions following a passage on the basis of what is stated or implied in that passage.

You have 60 minutes to answer all the questions.

Passage 1:

       In recent years, the concept of a “digital detox” - a period during which an individual refrains from using electronic devices - has surged in popularity. From luxury retreats that confiscate guests’ smartphones to mobile applications designed to limit screen time, the market for “unplugging” is expanding. While the idea of resetting the brain by disconnecting from technology is appealing to many chronically connected users, researchers are now questioning whether this practice provides genuine psychological benefits or is merely a passing health trend.

       To understand the phenomenon, one must first define its scope. For some, a digital detox involves complete abstention from all digital tools for a week. For others, it is more targeted, such as silencing notifications or deleting a specific social media app that consumes excessive time. The primary motivations behind these efforts are usually to break compulsive habits, reclaim focus, and redirect energy toward more productive, real-world activities. Proponents of the practice claim that it reduces stress and improves mental clarity.

       However, the growing demand for these interventions does not necessarily guarantee their effectiveness. Much of the support for digital detoxing comes from anecdotal evidence and online testimonials. While these positive reviews can be persuasive, they are often biased. For instance, an individual who invests a significant amount of money in an expensive tech-free retreat may feel psychologically compelled to report a positive outcome to justify the expense. This is a common bias in self-reported wellness data.

       To determine if digital detoxing truly works, scientific scrutiny is essential. Controlled experimental studies are needed to distinguish between the “placebo effect” of taking a vacation and the actual benefits of removing technology. Early research suggests that while temporary disconnection can lower immediate anxiety, the effects often vanish once the individual returns to their normal routine.

       Therefore, the long-term solution may not be a total detox, but rather the development of sustainable digital habits. As the debate continues, the focus is shifting from “quitting” technology to finding a healthier balance in an increasingly digital world.

(Adapted from https://www.medicalnewstoday.com/articles/digital-detox#benefits)

What would be a good title for this passage?    

A. The Rise and Effectiveness of Digital Detox Practices    
B. How to Completely Disconnect from the Digital World    
C. How a Digital Detox Will Change Your Life Forever    
D. Digital Detox: A Scientific Solution or a Passing Trend?

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

What would be a good title for this passage? (Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn này?)

A. The Rise and Effectiveness of Digital Detox Practices (Sự gia tăng và tính hiệu quả của các hoạt động cai nghiện kỹ thuật số) 

Sai. Bài viết đề cập đến sự gia tăng, nhưng lại đặt dấu hỏi lớn về tính hiệu quả ở đoạn 3 và 4, không khẳng định nó hoàn toàn hiệu quả.

B. How to Completely Disconnect from the Digital World (Cách để ngắt kết nối hoàn toàn khỏi thế giới kỹ thuật số) 

Sai. Đây là bài cung cấp thông tin về một hiện tượng xã hội, không phải bài hướng dẫn các bước thực hiện.

C. How a Digital Detox Will Change Your Life Forever (Cai nghiện kỹ thuật số sẽ thay đổi cuộc đời bạn mãi mãi như thế nào) 

Sai. Dựa trên thông tin đoạn 4 “the effects often vanish once the individual returns to their normal routine” (hiệu ứng thường biến mất khi cá nhân quay lại thói quen bình thường), nên tiêu đề “mãi mãi” (“forever”) là sai lệch.

D. Digital Detox: A Scientific Solution or a Passing Trend? (Cai nghiện kỹ thuật số: Một giải pháp khoa học hay một xu hướng nhất thời?) 

Đúng. Tiêu đề này phản ánh đúng nội dung bao quát: giới thiệu về cơn sốt “digital detox” nhưng đồng thời đưa ra các nghi vấn về tính hiệu quả của nó.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “refrains from” in paragraph 1 is closest in meaning to ______.    

A. avoids                   
B. eliminates            
C. replaces                         
D. practices

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

The word “refrains from” in paragraph 1 is closest in meaning to ______. (Từ “refrains from” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với ______.)

- Thông tin đoạn 1: In recent years, the concept of a “digital detox” - a period during which an individual refrains from using electronic devices - has surged in popularity. From luxury retreats that confiscate guests’ smartphones to mobile applications designed to limit screen time, the market for “unplugging” is expanding.

- Xét nghĩa: Trong những năm gần đây, khái niệm “cai nghiện kỹ thuật số”– một khoảng thời gian mà cá nhân refrains from sử dụng các thiết bị điện tử – đã trở nên vô cùng phổ biến. Từ những khu nghỉ dưỡng sang trọng thực hiện việc thu giữ điện thoại thông minh của khách hàng, cho đến các ứng dụng di động được thiết kế để giới hạn thời gian sử dụng màn hình, thị trường cho việc “ngắt kết nối” đang ngày càng mở rộng.

A. avoids: tránh / kiêng " Đúng

B. eliminates: loại bỏ hoàn toàn , xóa sổ " Sai vì đoạn thông tin đang nói về một “giai đoạn” (a period), tức là hành động tạm thời, chứ không phải kéo dài vĩnh viễn.

C. replaces: thay thế " Sai vì hoàn toàn không phù hợp về nghĩa. Đoạn thông tin không đề cập đến việc thay thế bằng một thiết bị khác.

D. practises: thực hành " Sai vì “practises using electronic devices” mang nghĩa “thực hiện việc sử dụng thiết bị điện tử” ngược nghĩa hoàn toàn với đoạn thông tin.

" Chọn A

Lưu ý: “Refrain from doing something” mang nghĩa là “tránh / nhịn / kiềm chế không làm gì).

Câu 3:

The phrase “these efforts” in paragraph 2 refers to ______.    

A. notifications                                          
B. electronic devices    
C. digital detox activities                                                       
D. social media apps

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

The phrase “these efforts” in paragraph 2 refers to_____. (Cụm từ “these efforts” ở đoạn 2 đề cập tới _____.)

- Thông tin đoạn 2: For some, a digital detox involves complete abstention from all digital tools for a week. For others, it is more targeted, such as silencing notifications or deleting a specific social media app that consumes excessive time. The primary motivations behind these efforts(Với một số người, cai nghiện kỹ thuật số có nghĩa là ngừng sử dụng hoàn toàn tất cả các thiết bị công nghệ trong một tuần. Với những người khác, quá trình này có mục tiêu cụ thể hơn, chẳng hạn như tắt thông báo hoặc xóa một ứng dụng mạng xã hội tiêu tốn quá nhiều thời gian. Những động lực chính đằng sau những nỗ lực này …)

“These efforts” đang đề cập tới hoạt động cai nghiện kỹ thuật số được nhắc đến ở các câu văn trước đó.

" Chọn C

Câu 4:

The word “compulsive” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.    

A. habitual but manageable                        
B. difficult to regulate    
C. socially encouraged                                                    
D. consciously maintained

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

The word “compulsive” in paragraph 2 is closest in meaning to ______. (Từ “compulsive” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ ______.)

A. habitual but manageable (mang tính thói quen nhưng có thể kiểm soát) 

B. difficult to regulate (khó điều chỉnh / khó kiểm soát) 

C. socially encouraged (được xã hội khuyến khích) 

D. consciously maintained (được duy trì một cách có ý thức) 

- Thông tin: The primary motivations behind these efforts are usually to break compulsive habits, reclaim focus, and redirect energy toward more productive, real-world activities.

- Xét nghĩa: Động lực chính đằng sau những nỗ lực này thường là để phá bỏ các thói quen ______, lấy lại sự tập trung và chuyển hướng năng lượng sang các hoạt động thực tế, hữu ích hơn

Chọn B

Lưu ý: tính từ “compulsive” được dùng để miêu tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại mà khó kiểm soát được).

Câu 5:

According to the passage, what is a primary motivation for people to try a digital detox?

A. To minimize exposure to all forms of digital communication    
B. To reduce the financial costs associated with digital consumption    
C. To completely detach from technological systems in the long term    
D. To regain control over how they allocate their attention and effort

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

According to the passage, what is a primary motivation for people to try a digital detox? (Theo đoạn văn, động lực chính để mọi người thử cai nghiện kỹ thuật số là gì?)

A. To minimize exposure to all forms of digital communication (Để giảm thiểu tiếp xúc với tất cả các hình thức giao tiếp kỹ thuật số) 

B. To reduce the financial costs associated with digital consumption (Để giảm chi phí tài chính liên quan đến việc tiêu thụ kỹ thuật số) 

C. To completely detach from technological systems in the long term (Để tách biệt hoàn toàn khỏi hệ thống công nghệ trong dài hạn) 

D. To regain control over how they allocate their attention and effort (Để giành lại quyền kiểm soát cách họ phân bổ sự chú ý và nỗ lực) 

Chọn D, dựa trên thông tin đoạn 2 “The primary motivations... are usually to break compulsive habits, reclaim focus, and redirect energy toward more productive, real-world activities.” (Những động lực chính... thường là để phá vỡ thói quen cưỡng bách, lấy lại sự tập trung và chuyển hướng năng lượng sang các hoạt động thực tế hiệu quả hơn).

Câu 6:

In the passage, the word “they” in paragraph 3 refers to ______.    

A. reviews                 
B. proponents          
C. interventions                  
D. testimonials

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

In the passage, the word “they” in paragraph 3 refers to ______. (Trong đoạn văn, từ “they” ở đoạn 3 đề cập tới ______.?)

- Thông tin: “Much of the support for digital detoxing comes from anecdotal evidence and online testimonials. While these positive reviews can be persuasive, they are often biased.” (Phần lớn sự ủng hộ đến từ bằng chứng truyền miệng và các lời chứng thực trực tuyến. Mặc dù các đánh giá tích cực này có tính thuyết phục, they thường bị thiên kiến).

Chọn A

Câu 7:

According to paragraph 3, which of the following is TRUE about the effectiveness of digital detoxing?

A. It is primarily derived from controlled and verifiable research findings.    
B. Online testimonials are basically considered an objective source of information.    
C. Individuals may present favorable outcomes to justify their investment.    
D. It is largely independent of participants’ prior expectations.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

According to paragraph 3, which of the following is TRUE about the effectiveness of digital detoxing? (Theo đoạn 3, điều nào sau đây là ĐÚNG về tính hiệu quả của cai nghiện kỹ thuật số?)

A. It is primarily derived from controlled and verifiable research findings. (Nó chủ yếu bắt nguồn từ các kết quả nghiên cứu được kiểm chứng.) 

Sai. Trong đoạn 3, dựa trên thông tin “Much of the support for digital detoxing comes from anecdotal evidence and online testimonials (Phần lớn sự ủng hộ cho việc cai nghiện kỹ thuật số đến từ bằng chứng truyền miệng và những lời chứng thực trực tuyến) và “To determine if digital detoxing truly works, scientific scrutiny is essential” (Để xác định liệu việc cai nghiện kỹ thuật số có thực sự hiệu quả hay không, các đánh giá/kiểm chứng khoa học khắt khe là điều vô cùng thiết yếu), hiệu quả của cai nghiện kỹ thuật số mới được ghi nhận từ phía các cá nhân, chứ chưa được kiểm chứng khoa học.

B. Online testimonials are basically considered an objective source of information. (Các lời chứng thực trực tuyến cơ bản được coi là nguồn thông tin khách quan.) 

Sai. Dựa trên thông tin tại đoạn 3 “While these positive reviews can be persuasive, they are often biased(Mặc dù những đánh giá tích cực này có thể mang tính thuyết phục, chúng thường bị thiên kiến), lời chứng thực trực tuyến (online testimonials) không phải là nguồn khách quan (objective).

C. Individuals may present favorable outcomes to justify their investment. (Cá nhân có thể đưa ra kết quả thuận lợi để biện minh cho sự đầu tư của họ.) 

Đúng, dựa trên thông tin đoạn 3 “an individual who invests a significant amount of money... may feel psychologically compelled to report a positive outcome to justify the expense." (một cá nhân đầu tư một số tiền lớn... có thể cảm thấy bị thôi thúc về tâm lý phải báo cáo kết quả tích cực để biện minh cho chi phí bỏ ra).

D. It is largely independent of participants’ prior expectations. (Nó phần lớn không liên quan tới mong đợi trước đó của người tham gia.) 

Sai. Bài viết nêu ví dụ về một người bỏ nhiều tiền (đầu tư) sẽ có tâm lý muốn thấy kết quả tốt để tương xứng với số tiền đó (justify the expense). Cụm từ “psychologically compelled” (bị thôi thúc về mặt tâm lý) cho thấy đánh giá của họ về sự hiệu quả của hoạt động cai nghiện kỹ thuật số bị chi phối bởi kỳ vọng và chi phí đã bỏ ra, chứ không hề khách quan hay độc lập.

Câu 8:

Which of the following can be inferred about digital detox practices?

A. They primarily work by removing external distractions permanently.    
B. The benefits of digital detox may be overstated due to subjective reporting.    
C. Their success depends on the duration of disconnection.    
D. They tend to produce more lasting effects than other forms of rest.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Which of the following can be inferred about digital detox practices? (Điều nào sau đây có thể suy luận được về các hoạt động cai nghiện kỹ thuật số?)

A. They primarily work by removing external distractions permanently. (Chúng hoạt động chủ yếu bằng cách loại bỏ vĩnh viễn các tác nhân gây xao nhãng bên ngoài.) 

Sai. Dựa trên thông tin “For some, a digital detox involves complete abstention from all digital tools for a week. For others, it is more targeted, such as silencing notifications or deleting a specific social media app that consumes excessive time” (Đối với một số người, cai nghiện kỹ thuật số bao gồm việc hoàn toàn ngưng sử dụng mọi công cụ điện tử trong vòng một tuần. Với những người khác, quá trình này có mục tiêu cụ thể hơn, chẳng hạn như tắt thông báo hoặc xóa một ứng dụng mạng xã hội nhất định vốn đang tiêu tốn quá nhiều thời gian), ta thấy thời gian loại bỏ những tác nhân gây xao nhãng tùy thuộc vào các cá nhân. Bài đọc không đưa thông tin về cách hoạt động chủ yếu là loại bỏ vĩnh viễn những tác nhân gây xao nhãng. 

B. The benefits of digital detox may be overstated due to subjective reporting. (Lợi ích của cai nghiện kỹ thuật số có thể bị nói quá do báo cáo chủ quan.) 

Đúng. Dựa trên thông tin “Much of the support for digital detoxing comes from anecdotal evidence and online testimonials... they are often biased(Phần lớn sự ủng hộ cho việc cai nghiện kỹ thuật số đến từ bằng chứng truyền miệng và những lời chứng thực trực tuyến... chúng thường bị thiên kiến/định kiến.) và “may feel psychologically compelled to report a positive outcome to justify the expense” (...có thể cảm thấy bị thôi thúc về mặt tâm lý phải báo cáo một kết quả tích cực để biện minh cho chi phí), ta suy luận được rằng lợi ích có thể bị thổi phồng (overstated) do tính chủ quan (subjective).

C. Their success depends on the duration of disconnection. (Sự thành công của chúng phụ thuộc vào thời gian ngắt kết nối.) 

Sai. Dựa trên thông tin đoạn 2, bài viết chỉ liệt kê các cách tiếp cận khác nhau “For some... for a week. For others... silencing notifications...” (Với một số người... trong một tuần. Với những người khác... tắt thông báo...). Bài viết không đưa ra bất kỳ kết luận nào khẳng định sự thành công phụ thuộc vào thời gian (duration).

D. They tend to produce more lasting effects than other forms of rest. (Chúng có xu hướng tạo ra ảnh hưởng lâu dài hơn các hình thức nghỉ ngơi khác.) \

Sai. Dựa trên thông tin tại đoạn 4 “...the effects often vanish once the individual returns to their normal routine” (các hiệu ứng thường biến mất một khi cá nhân quay trở lại với thói quen bình thường của họ), các hoạt động cai nghiện kỹ thuật số không tạo ra hiệu ứng lâu dài (lasting effects); ngoài ra, trong bài không so sánh sự hiệu quả của các hoạt động này với các hình thức khác.

Câu 9:

What does the passage suggest about the long-term effects of digital detox practices?

A. They are associated with permanent reductions in anxiety.    
B. They may diminish once individuals resume their daily habits.    
C. They are stronger than any medical treatment for stress.    
D. They are widely accepted despite limited scientific validation.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

What does the passage suggest about the long-term effects of digital detox practices? (Đoạn văn gợi ý gì về tác động lâu dài của việc cai nghiện kỹ thuật số?)

A. They are associated with permanent reductions in anxiety. (Chúng liên quan đến việc giảm lo âu vĩnh viễn.) 

Sai. Thông tin “Early research suggests that while temporary disconnection can lower immediate anxiety, the effects often vanish once the individual returns to their normal routine” (Các nghiên cứu ban đầu cho thấy rằng mặc dù việc tạm thời ngắt kết nối có thể làm giảm bớt sự lo âu tức thời, nhưng những hiệu quả này thường biến mất ngay khi cá nhân đó quay trở lại với thói quen sinh hoạt bình thường của mình) chỉ nói chung giúp giảm lo âu tức thời (immediate anxiety).

B. They may diminish once individuals resume their daily habits. (Chúng có thể giảm dần / biến mất khi cá nhân quay lại thói quen hàng ngày.) 

Đúng, dựa trên thông tin “effects often vanish once the individual returns to their normal routine” (các hiệu ứng thường biến mất một khi cá nhân quay lại với thói quen bình thường của họ).

C. They are stronger than any medical treatment for stress. (Chúng mạnh hơn bất kỳ phương pháp điều trị y tế nào cho căng thẳng.) 

Sai. Bài viết không có thông tin so sánh với các biện pháp y tế.

D. They are widely accepted despite limited scientific validation. (Chúng được chấp nhận rộng rãi mặc dù xác nhận khoa học còn hạn chế.) 

Sai vì không có thông tin trong bài nói về việc hiệu quả lâu dài của hoạt động cai nghiện kỹ thuật số được chấp nhận rộng rãi.

Câu 10:

The passage mentions all of the following EXCEPT ______.

A. Variations in how individuals approach digital detoxing    
B. The role of subjective accounts in supporting the effectiveness of digital detox    
C. The potential influence of personal investment on perceived outcomes    
D. The specific amount of time for a digital detox to result in permanent change.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

The passage mentions all of the following EXCEPT_____ (Đoạn văn đề cập đến tất cả các ý sau NGOẠI TRỪ_____)

A. Variations in how individuals approach digital detoxing (Sự khác biệt trong cách tiếp cận cai nghiện kỹ thuật số) 

Thông tin này được đề cập. Thông tin “For some, a digital detox involves complete abstention from all digital tools for a week. For others, it is more targeted, such as silencing notifications or deleting a specific social media app...” (Đối với một số người, cai nghiện kỹ thuật số bao gồm việc tiết chế hoàn toàn... trong một tuần. Đối với những người khác, nó mang tính mục tiêu cụ thể hơn, chẳng hạn như tắt thông báo hoặc xóa ứng dụng...) cho thấy sự khác biệt (variations) trong cách tiếp cận.

B. The role of subjective accounts in supporting the effectiveness of digital detox (Vai trò của các báo cáo chủ quan trong việc ủng hộ tính hiệu quả) 

Thông tin này được đề cập, dựa trên thông tin “Much of the support for digital detoxing comes from anecdotal evidence and online testimonials” (Phần lớn sự ủng hộ... đến từ bằng chứng truyền miệng và những lời chứng thực trực tuyến.). “Anecdotal evidence” và “testimonials” chính là những báo cáo mang tính chủ quan (subjective accounts)

C. The potential influence of personal investment on perceived outcomes (Ảnh hưởng của sự đầu tư cá nhân lên kết quả cảm nhận được) 

Thông tin này được đề cập, dựa trên thông tin. “… an individual who invests a significant amount of money... may feel psychologically compelled to report a positive outcome to justify the expense” (...một cá nhân đầu tư một khoản tiền đáng kể... có thể cảm thấy bị thôi thúc về mặt tâm lý phải báo cáo một kết quả tích cực để biện minh cho chi phí đó.). Ở đây, “money” là “personal investment” và kết quả báo cáo là “perceived outcomes”.

D. The specific amount of time for a digital detox to result in permanent change. (Lượng thời gian cụ thể để cai nghiện kỹ thuật số mang lại sự thay đổi vĩnh viễn.) 

Thông tin này không được đề cập. Mặc dù bài viết có nhắc đến “a week” (một tuần), nhưng đó chỉ là một ví dụ về cách tiếp cận của một nhóm người, không phải là khoảng thời gian được khoa học khẳng định sẽ tạo ra “permanent change” (thay đổi vĩnh viễn).

 

Dịch bài đọc:

Trong những năm gần đây, khái niệm “cai nghiện kỹ thuật số” – một khoảng thời gian mà một cá nhân kiềm chế việc sử dụng các thiết bị điện tử – đã gia tăng mạnh mẽ về mức độ phổ biến. Từ các khu nghỉ dưỡng sang trọng thực hiện việc thu giữ điện thoại thông minh của khách hàng cho đến các ứng dụng di động được thiết kế để giới hạn thời gian nhìn vào màn hình, thị trường cho việc “ngắt kết nối” đang ngày càng mở rộng. Mặc dù ý tưởng thiết lập lại bộ não bằng cách ngắt kết nối với công nghệ đang thu hút nhiều người dùng vốn luôn trong trạng thái kết nối trực tuyến, các nhà nghiên cứu hiện đang đặt câu hỏi liệu thực hành này có mang lại lợi ích tâm lý thực sự hay chỉ đơn thuần là một xu hướng sức khỏe nhất thời.

Để hiểu hiện tượng này, trước tiên người ta phải xác định được phạm vi của nó. Đối với một số người, cai nghiện kỹ thuật số bao gồm việc tiết chế tất cả các công cụ kỹ thuật số trong một tuần. Đối với những người khác, nó mang tính mục tiêu cụ thể hơn, chẳng hạn như tắt thông báo hoặc xóa một ứng dụng mạng xã hội cụ thể gây tiêu tốn quá nhiều thời gian. Động lực chính đằng sau những nỗ lực này thường là để phá vỡ các thói quen cưỡng bách, lấy lại sự tập trung và chuyển hướng năng lượng sang các hoạt động thực tế, hiệu quả hơn. Những người ủng hộ phương pháp này khẳng định rằng nó giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự minh mẫn về tinh thần. 

Tuy nhiên, nhu cầu ngày càng tăng đối với các biện pháp can thiệp này không nhất thiết đảm bảo tính hiệu quả của chúng. Phần lớn sự ủng hộ cho việc cai nghiện kỹ thuật số đến từ các bằng chứng truyền miệng và những lời chứng thực trực tuyến. Mặc dù những đánh giá tích cực này có thể mang tính thuyết phục, chúng thường bị thiên kiến. Chẳng hạn, một cá nhân đầu tư một khoản tiền đáng kể vào một khu nghỉ dưỡng không sử dụng công nghệ có chi phí đắt đỏ có thể cảm thấy bị thôi thúc về mặt tâm lý rằng phải báo cáo một kết quả tích cực để biện minh cho chi phí đó. Đây là một thiên kiến phổ biến trong các dữ liệu chăm sóc sức khỏe tự báo cáo.

Để xác định xem liệu cai nghiện kỹ thuật số có thực sự hiệu quả hay không, sự xem xét kỹ lưỡng về mặt khoa học là điều thiết yếu. Các nghiên cứu thử nghiệm có kiểm soát là cần thiết để phân biệt giữa “hiệu ứng giả dược” của việc đi nghỉ dưỡng và những lợi ích thực sự của việc loại bỏ công nghệ. Nghiên cứu ban đầu gợi ý rằng mặc dù việc ngắt kết nối tạm thời có thể làm giảm lo âu tức thời, nhưng các hiệu ứng này thường biến mất một khi cá nhân quay trở lại với thói quen bình thường của họ. 

Do đó, giải pháp lâu dài có thể không phải là một đợt cai nghiện hoàn toàn, mà là sự phát triển của các thói quen kỹ thuật số bền vững. Khi cuộc tranh luận vẫn tiếp tục, trọng tâm đang dịch chuyển từ việc “từ bỏ” công nghệ sang việc tìm kiếm một sự cân bằng lành mạnh hơn trong một thế giới ngày càng kỹ thuật số.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. It relies on trusted individuals rather than traditional advertisements.    
B. It is easily recognizable on billboards and in glossy magazines.    
C. Consumers are unaware that they are being targeted by an advertisement.    
D. It primarily uses famous celebrities to promote products to teenagers.

Lời giải

Đáp án đúng là C

According to the passage, what is the primary reason why stealth marketing is so effective? (Theo đoạn văn, lý do chính khiến tiếp thị ngầm hiệu quả như vậy là gì?)

A. It relies on trusted individuals rather than traditional advertisements. (Nó dựa vào những cá nhân đáng tin cậy thay vì quảng cáo truyền thống.) 

Sai. Mặc dù bài viết có nhắc đến việc sử dụng những người có sức ảnh hưởng như Tanya , nhưng đây chỉ là công cụ / phương thức thực hiện. Lý do “cốt lõi” khiến nó hiệu quả không nằm ở bản thân người truyền tin, mà nằm ở việc người nghe không biết đó là quảng cáo.

B. It is easily recognizable on billboards and in glossy magazines. (Nó dễ dàng nhận diện trên bảng quảng cáo và tạp chí bóng bẩy.) 

Sai vì ngược với thông tin trong bài “Unlike conventional advertising, stealth... is not openly recognizable... but stealth marketing is deliberately concealed ...”(Không giống như quảng cáo thông thường, tiếp thị ngầm ... không thể nhận diện một cách công khai ... mà tiếp thị ngầm được cố tình che giấu...)

C. Consumers are unaware that they are being targeted by an advertisement. (Người tiêu dùng không biết rằng họ đang là mục tiêu của một quảng cáo.) 

Đúng, dựa trên thông tin đoạn 1 “You may assume you have never encountered such a tactic, yet that assumption is precisely what makes it effective” (Bạn có thể giả định rằng mình chưa bao giờ gặp phải chiến thuật như vậy, nhưng chính giả định đó (việc không nhận ra mình đang bị tiếp thị) chính xác là điều làm nên hiệu quả của nó).

D. It primarily uses famous celebrities to promote products to teenagers. (Nó chủ yếu sử dụng người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm cho thanh thiếu niên.) 

Sai. Dựa trên thông tin tại đoạn 2 “To achieve this, they recruit young people to discreetly promote it” (Để đạt được điều này, họ tuyển dụng những người trẻ tuổi để quảng bá nó một cách kín đáo), và đoạn cuối “In reality, stealth marketers are already among us … they are indistinguishable from everyone else”  (Trong thực tế, những người làm tiếp thị ngầm đã ở ngay xung quanh chúng ta rồi... họ chẳng có điểm gì khác biệt so với bất kỳ ai khác...). Điều này ngược lại với việc sử dụng người nổi tiếng (famous celebrities) vốn rất dễ bị nhận diện.

Câu 2

A. The history and evolution of the Olympics from ancient times to the present    
B. The role of the Olympics in promoting unity through athletic competition    
C. Key transformations in Olympic structure and participation over time    
D. Challenges that have shaped the current Olympic Games

Lời giải

Đáp án đúng là A

What does the passage mainly discuss? (Đoạn văn chủ yếu thảo luận về điều gì?)

A. The history and evolution of the Olympics from ancient times to the present. (Lịch sử và sự tiến hóa của Olympic từ thời cổ đại đến hiện tại.)

Đúng. Dựa trên cấu trúc toàn bài: Bài viết đi từ nguồn gốc năm 776 TCN (đoạn 2), giai đoạn bị cấm (đoạn 3), sự hồi sinh năm 1896 (đoạn 4), sự mở rộng về quy mô và đối tượng (đoạn 5) cho đến thực trạng hiện nay (đoạn 6).

B. The role of the Olympics in promoting unity through athletic competition. (Vai trò của Olympic trong việc thúc đẩy sự đoàn kết thông qua thi đấu thể thao.)

Sai. Đây chỉ là một khía cạnh ý nghĩa / mục đích của giải đấu, không bao quát được toàn bộ tiến trình lịch sử mà bài viết mô tả.

C. Key transformations in Olympic structure and participation over time. (Những chuyển đổi chính trong cấu trúc và sự tham gia Olympic theo thời gian.)

Sai vì chỉ tập trung vào cấu trúc và người tham gia, không bao quát nội dung bài đọc.

D. Challenges that have shaped the current Olympic Games. (Những thách thức đã định hình Thế vận hội Olympic hiện nay.)

Sai. Thách thức chỉ được nhắc đến ở đoạn 6, không phải nội dung chính của cả bài.

Câu 3

A. the use of email as the main form of interaction    
B. the aim of involving at young viewers    
C. the shift from email to mobile phones     
D. the popularity of internet use among teenagers

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. avoids                   
B. eliminates            
C. replaces                         
D. practices

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. notifications                                          
B. electronic devices    
C. digital detox activities                                                       
D. social media apps

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. habitual but manageable                        
B. difficult to regulate    
C. socially encouraged                                                    
D. consciously maintained

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP