Passage 4:
[A] In the past, television programs aimed at young viewers using email as the main form of interaction. [B] Today, in Europe, this has largely shifted to mobile phones, allowing viewers to text shows. [C] In fact, texting has become even more popular than Internet use among teenagers in countries like France, Britain, and Germany, making it a major tool for engaging with TV content. [D]
This shift is strongly influenced by reality shows such as Big Brother, where viewers vote via text to affect the results. Beyond voting, texting is used in many other ways: news programs collect audience opinions, game shows involve viewers in contests, music programs accept song requests, and broadcasters even offer live on-screen chats. As a result, television has become more interactive, with viewers actively participating instead of just watching.
Text messaging has also proven to be highly profitable. For instance, the British version of Big Brother received 5.4 million votes, earning over £1 million. Similarly, Germany’s MTV show Videoclash gets tens of thousands of texts per hour, while Belgian quiz shows attract large numbers of participants each month. Typically, mobile network operators take 40–50% of the revenue, with the remainder shared among broadcasters and other partners. Some companies, such as Endemol, are now working on direct billing systems to increase their share of profits.
One important reason for the success of TV texting is the use of short, easy-to-remember codes. These codes, which were once controlled separately by different providers, are now more standardized, making it simpler for viewers to participate across various networks. These codes are easier to remember on-screen and have made participation simpler, boosting engagement.
Cooperation among mobile operators has also played a key role. Earlier technologies like WAP failed partly because providers were unwilling to share profits. Learning from this, firms like Orange now offer clear and flexible revenue-sharing systems, helping interactive mobile services grow.
Television itself is also changing. Instead of being a one-way medium, it now includes audience interaction. Earlier attempts at interactive TV using set-top boxes were expensive and not widely adopted. In contrast, mobile phones are more accessible, cheaper to develop, and quicker to implement. Some providers are even combining texting features with set-top boxes to merge traditional and modern approaches.
Overall, the rise of TV texting shows that audiences prefer active participation over passive viewing. Even simple technologies can successfully replace more complex systems, meeting the demand for interaction. This trend demonstrates that interactive services are both popular and profitable, transforming the way people experience television.
The word “this” in paragraph 1 refers to ______.
Passage 4:
[A] In the past, television programs aimed at young viewers using email as the main form of interaction. [B] Today, in Europe, this has largely shifted to mobile phones, allowing viewers to text shows. [C] In fact, texting has become even more popular than Internet use among teenagers in countries like France, Britain, and Germany, making it a major tool for engaging with TV content. [D]
This shift is strongly influenced by reality shows such as Big Brother, where viewers vote via text to affect the results. Beyond voting, texting is used in many other ways: news programs collect audience opinions, game shows involve viewers in contests, music programs accept song requests, and broadcasters even offer live on-screen chats. As a result, television has become more interactive, with viewers actively participating instead of just watching.
Text messaging has also proven to be highly profitable. For instance, the British version of Big Brother received 5.4 million votes, earning over £1 million. Similarly, Germany’s MTV show Videoclash gets tens of thousands of texts per hour, while Belgian quiz shows attract large numbers of participants each month. Typically, mobile network operators take 40–50% of the revenue, with the remainder shared among broadcasters and other partners. Some companies, such as Endemol, are now working on direct billing systems to increase their share of profits.
One important reason for the success of TV texting is the use of short, easy-to-remember codes. These codes, which were once controlled separately by different providers, are now more standardized, making it simpler for viewers to participate across various networks. These codes are easier to remember on-screen and have made participation simpler, boosting engagement.
Cooperation among mobile operators has also played a key role. Earlier technologies like WAP failed partly because providers were unwilling to share profits. Learning from this, firms like Orange now offer clear and flexible revenue-sharing systems, helping interactive mobile services grow.
Television itself is also changing. Instead of being a one-way medium, it now includes audience interaction. Earlier attempts at interactive TV using set-top boxes were expensive and not widely adopted. In contrast, mobile phones are more accessible, cheaper to develop, and quicker to implement. Some providers are even combining texting features with set-top boxes to merge traditional and modern approaches.
Overall, the rise of TV texting shows that audiences prefer active participation over passive viewing. Even simple technologies can successfully replace more complex systems, meeting the demand for interaction. This trend demonstrates that interactive services are both popular and profitable, transforming the way people experience television.
The word “this” in paragraph 1 refers to ______.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là A
The word “this” in paragraph 1 refers to ______. (Từ “this” trong đoạn 1 đề cập tới ______.)
A. the use of email as the main form of interaction (việc sử dụng email như hình thức tương tác chính)
B. the aim of involving at young viewers (mục tiêu lôi cuốn người xem trẻ)
C. the shift from email to mobile phones (sự chuyển dịch từ email sang điện thoại di động)
D. the popularity of internet use among teenagers (sự phổ biến của việc sử dụng internet trong giới trẻ)
- Thông tin: In the past, television programs aimed at young viewers using email as the main form of interaction. Today, in Europe, this has largely shifted to mobile phones, allowing viewers to text shows.
- Xét nghĩa: Trước đây, các chương trình truyền hình hướng đến người xem trẻ tuổi thường sử dụng email làm hình thức tương tác chính. Ngày nay, tại châu Âu, this phần lớn đã chuyển sang điện thoại di động, cho phép khán giả nhắn tin trực tiếp cho các chương trình.
" Chọn A
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
In which space (marked [A], [B], [C], and [D] in the passage) will the following sentence fit?
“Text messaging has emerged as a common method for young audiences to interact with television programs.”
In which space (marked [A], [B], [C], and [D] in the passage) will the following sentence fit?
“Text messaging has emerged as a common method for young audiences to interact with television programs.”
A. [A]
In which space (marked [A], [B], [C], and [D] in the passage) will the following sentence fit? (Câu sau đây sẽ phù hợp với vị trí nào (được đánh dấu [A], [B], [C] và [D] trong đoạn văn)?)
“Text messaging has emerged as a common method for young audiences to interact with television programs.” (Nhắn tin đã nổi lên như một phương thức phổ biến để khán giả trẻ tương tác với các chương trình truyền hình.)
Vị trí [A] nằm ở đầu đoạn 1, ngay trước câu nói về quá khứ: “In the past, television programs aimed at young viewers using email...”. Nếu chèn vào đây, câu về “nhắn tin” (ở hiện tại) sẽ xung đột logic với câu về “email” (quá khứ) ngay sau đó. ⭢ Vị trí [A] không hợp lý.
Vị trí [B] nằm sau câu về quá khứ nhưng lại đứng trước câu: “Today, in Europe, this has largely shifted to mobile phones...”. Ta thấy “this” ở câu “Today, … text shows” đang thay thế cho “using email as the main form of interaction” ngay câu trước đó. " Vị trí [B] là không hợp lý vì sẽ gián đoạn mạch thông tin.
Giữa hai vị trí còn lại, ta xét các câu văn sau:
- Today, in Europe, this has largely shifted to mobile phones, allowing viewers to text shows (Ngày nay, tại Châu Âu, điều này đã phần lớn chuyển dịch sang điện thoại di động, cho phép người xem nhắn tin cho các chương trình): nói về sự chuyển dịch sang dùng điện thoại di động để nhắn tin cho các chương trình.
- In fact, texting has become even more popular than Internet use among teenagers in countries like France, Britain, and Germany, making it a major tool for engaging with TV content. (Trên thực tế, nhắn tin đã trở nên phổ biến hơn cả việc sử dụng Internet trong giới trẻ ở các quốc gia như Pháp, Anh và Đức, khiến nó trở thành một công cụ chính để kết nối với nội dung truyền hình): cụ thể hóa sự phổ biến của tin nhắn (qua việc so sánh với Internet ở giới trẻ tại Pháp, Anh, Đức)
" Vị trí [C] hợp lý hơn vì sẽ đưa ra thông tin khái quát về sự phổ biến của “text messaging”, và sự phổ biến này được hỗ trợ bởi câu “in fact, texting … content” ngay sau đó.
Câu 3:
According to the passage, all of the following are mentioned as ways texting is used in TV programs EXCEPT _______.
According to the passage, all of the following are mentioned as ways texting is used in TV programs EXCEPT _______. (Theo đoạn văn, tất cả những điều sau đây được đề cập là cách nhắn tin được sử dụng trong các chương trình TV NGOẠI TRỪ _______.)
A. collecting audience opinions for news programs (thu thập ý kiến khán giả cho các chương trình tin tức)
B. involving viewers in game show contests (cho người xem tham gia vào các cuộc thi của chương trình trò chơi)
C. accepting song requests for music programs (chấp nhận yêu cầu bài hát cho các chương trình âm nhạc)
D. allowing viewers to purchase products seen on screen (cho phép người xem mua các sản phẩm nhìn thấy trên màn hình)
⭢ Chọn D, dựa trên thông tin “Beyond voting, texting is used in many other ways: news programs collect audience opinions, game shows involve viewers in contests, music programs accept song requests, and broadcasters even offer live on-screen chats” (Ngoài việc bình chọn, nhắn tin còn được sử dụng theo nhiều cách khác: các chương trình tin tức thu thập ý kiến khán giả, các trò chơi truyền hình thu hút người xem tham gia vào các cuộc thi, các chương trình âm nhạc tiếp nhận yêu cầu bài hát, và các đài truyền hình thậm chí còn cung cấp các tính năng trò chuyện trực tiếp ngay trên màn hình).
Câu 4:
The word “profitable” in paragraph 3 is closest in meaning to ______.
The word “profitable” in paragraph 3 is closest in meaning to ______. (Từ “profitable” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với ______.)
A. financially viable: khả thi về mặt tài chính
B. revenue-generating: tạo ra doanh thu / có lợi nhuận
C. cost-efficient: hiệu quả về chi phí / tiết kiệm
D. economically sustainable: bền vững về mặt kinh tế
- Thông tin: Text messaging has also proven to be highly profitable. For instance, the British version of Big Brother received 5.4 million votes, earning over £1 million.
- Xét nghĩa: Việc nhắn tin cũng đã chứng minh profitable. Chẳng hạn, chương trình Big Brother phiên bản Anh đã nhận được 5,4 triệu lượt bình chọn, thu về hơn 1 triệu bảng Anh.
" Chọn B
Câu 5:
The word “standardized” in paragraph 4 is closest in meaning to _______.
The word “standardized” in paragraph 4 is closest in meaning to _______. (Từ “standardized” trong đoạn 4 gần nghĩa nhất với _______.)
A. modernized: hiện đại hóa
B. simplified: đơn giản hóa
C. made uniform: làm cho đồng nhất / thống nhất
D. institutionalized: thể chế hóa
- Thông tin: These codes, which were once controlled separately by different providers, are now more standardized, making it simpler for viewers to participate across various networks.
- Xét nghĩa: Những mã này, vốn từng được kiểm soát riêng rẽ bởi các nhà cung cấp khác nhau, giờ đây đã được standardized, giúp người xem tham gia đơn giản hơn trên các mạng lưới khác nhau.
⭢ Chọn C
Lưu ý: “standardize” mang nghĩa “tiêu chuẩn hóa, đưa về sự đồng nhất nhất định”.
Câu 6:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? (Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?)
“These codes are easier to remember on-screen and have made participation simpler, boosting engagement.” (Những mã này dễ nhớ hơn trên màn hình và giúp việc tham gia đơn giản hơn, từ đó thúc đẩy sự tương tác.)
A. Short codes simplify viewer participation, though some people may still find them difficult to remember. (Các mã ngắn đơn giản hóa việc tham gia của người xem, mặc dù một số người vẫn có thể thấy chúng khó nhớ.)
" Sai vì mâu thuẫn với thông tin “These codes are easier to remember …” (Những mã này dễ nhớ hơn…).
B. Short codes make participation easier, but their restriction to specific networks can limit overall audience involvement. (Các mã ngắn giúp việc tham gia dễ dàng hơn, nhưng việc giới hạn chúng ở các mạng cụ thể có thể làm hạn chế sự tham gia tổng thể của khán giả.)
" Sai vì mâu thuẫn với thông tin “… made participation simpler, boosting engagement” ( … và giúp việc tham gia đơn giản hơn, từ đó thúc đẩy sự tương tác), và phương án này đề cập một thông tin không có trong câu gốc “their restriction to specific networks”.
C. Short codes are simple to remember, but they do not always lead to greater viewer participation or engagement. (Các mã ngắn đơn giản để ghi nhớ, nhưng không phải lúc nào chúng cũng dẫn đến việc người xem tham gia hoặc tương tác nhiều hơn.)
" Sai vì mâu thuẫn với thông tin “… made participation simpler, boosting engagement” ( … và giúp việc tham gia đơn giản hơn, từ đó thúc đẩy sự tương tác).
D. Short codes make participation easier and are simple to recall, motivating more viewers to take an active part in the show. (Các mã ngắn giúp việc tham gia dễ dàng hơn và đơn giản để nhớ lại, thúc đẩy nhiều người xem tham gia tích cực hơn vào chương trình.)
⭢ Chọn D. Dựa trên phân tích: “easier to remember” khớp với “simple to recall”, “have made participation simpler” khớp với “make participation easier”, và “boosting engagement” khớp với “motivating... take an active part”.
Câu 7:
Which of the following statements is TRUE according to the passage?
The phrase “this trend” in the last paragraph refers to ______. (Cụm từ “this trend” ở đoạn cuối đề cập tới ______.)
A. the replacement of complex systems with simpler alternatives (việc thay thế các hệ thống phức tạp bằng các phương án đơn giản hơn)
B. the shift toward integrating mobile technology into television (sự chuyển dịch hướng tới việc tích hợp công nghệ di động vào truyền hình).
C. the growing preference for participatory viewing experiences (sự ưu tiên ngày càng tăng đối với các trải nghiệm xem có tính tham gia)
D. the transformation of the way people experience television (sự biến đổi cách mọi người trải nghiệm truyền hình)
- Thông tin: Overall, the rise of TV texting shows that audiences prefer active participation over passive viewing. Even simple technologies can successfully replace more complex systems, meeting the demand for interaction. This trend demonstrates that interactive services are both popular and profitable, transforming the way people experience television.
- Xét nghĩa: Nhìn chung, sự bùng nổ của hình thức nhắn tin qua truyền hình cho thấy khán giả ưa chuộng việc tham gia chủ động hơn là việc xem thụ động. Ngay cả những công nghệ đơn giản cũng có thể thay thế thành công những hệ thống phức tạp hơn để đáp ứng nhu cầu tương tác. Xu hướng này chứng minh rằng các dịch vụ tương tác vừa được ưa chuộng vừa mang lại lợi nhuận, từ đó làm thay đổi cách thức mọi người trải nghiệm truyền hình.
" Chọn C
Câu 8:
The phrase “this trend” in the last paragraph refers to ______.
The phrase “this trend” in the last paragraph refers to ______.
Which of the following statements is TRUE according to the passage? (Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)
A. The implementation of standardized short codes has had little impact on viewer engagement with television content. (Việc thực hiện các mã ngắn tiêu chuẩn hóa có ít tác động đến sự tương tác của người xem với nội dung truyền hình.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “These codes are easier to remember on-screen and have made participation simpler, boosting engagement. (Những mã này dễ nhớ hơn trên màn hình và giúp việc tham gia đơn giản hơn, từ đó thúc đẩy sự tương tác), việc thực hiện các mã này thúc đẩy sự tham gia của người xem với chương trình, chứ không phảu có rất ít tác động.
B. Operators are refusing to share revenue, which has encouraged the implementation of new billing methods. (Các nhà mạng đang từ chối chia sẻ doanh thu, điều này đã khuyến khích việc thực hiện các phương thức thanh toán mới.)
⭢ Sai, việc từ chối chia sẻ doanh thu là trong quá khứ (ở thông tin “Earlier technologies like WAP failed partly because providers were unwilling to share profits”). Còn ở hiện tại, các công ty cung cấp những hệ thống chia sẻ doanh thu rõ ràng và linh hoạt (ở thông tin “firms like Orange now offer clear and flexible revenue-sharing systems”).
C. Revenue-sharing models encourage the growth of mobile interactive services by making profit distribution transparent. (Các mô hình chia sẻ doanh thu khuyến khích sự phát triển của các dịch vụ tương tác di động bằng cách làm cho việc phân chia lợi nhuận trở nên minh bạch.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “...now offer clear and flexible revenue-sharing systems, helping interactive mobile services grow” (hiện cung cấp các hệ thống chia sẻ doanh thu rõ ràng và linh hoạt, giúp các dịch vụ di động tương tác phát triển).
D. Earlier interactive technologies like WAP failed because they were technologically inferior to the direct billing systems used today. (Các công nghệ tương tác trước đây như WAP thất bại vì chúng kém cỏi về mặt công nghệ so với các hệ thống thanh toán trực tiếp được sử dụng ngày nay.)
⭢ Sai. Tác giả nêu lý do thất bại là “...because providers were unwilling to share profits” (...vì các nhà cung cấp không sẵn lòng chia sẻ lợi nhuận). Lỗi nằm ở mô hình kinh doanh, không phải ở trình độ công nghệ.
Câu 9:
What is the tone of the passage?
What is the tone of the passage? (Giọng văn của đoạn văn là gì?)
A. Objective and supportive: Khách quan và ủng hộ
B. Neutral and informative: Trung lập và cung cấp thông tin
C. Humorous and entertaining: Hài hước và mang tính giải trí
D. Emotional and subjective: Cảm xúc và chủ quan
⭢ Chọn B vì bài đọc đưa ra các sự kiện, số liệu và phân tích quá trình thay đổi công nghệ một cách trung lập, không thể hiện cảm xúc hay ý kiến cá nhân thiên lệch.
Câu 10:
What could be the best title for this passage?
What could be the best title for this passage?
What could be the best title for this passage? (Tiêu đề nào tốt nhất cho đoạn văn này?)
A. The transformation of television through mobile-based interaction. (Sự biến đổi của truyền hình thông qua tương tác dựa trên di động.)
" Sai vì bài đọc tập trung vào việc nhắn tin (text messaging).
B. The increasing role of text messaging in shaping interactive television. (Vai trò ngày càng tăng của việc nhắn tin văn bản trong việc định hình truyền hình tương tác.)
" Đúng. Dựa trên nội dung xuyên suốt: bài đọc tập trung vào công cụ cụ thể là “text messaging” (nhắn tin), cách nó tạo ra sự tương tác cho truyền hình hiện đại, các yếu tổ để thúc đẩy nhắn tin, và lợi ích thương mại.
C. How mobile communication has replaced traditional broadcasting methods. (Cách thức truyền thông di động đã thay thế các phương thức phát sóng truyền thống.)
" Sai. Bài không nói sử dụng điện thoại “thay thế” các phương pháp phát sóng truyền thống, mà nói di động giúp truyền hình trở nên "tương tác" (interactive) hơn.
D. The commercial success of audience participation in modern media. (Thành công thương mại của sự tham gia của khán giả trong truyền thông hiện đại.)
" Sai vì đây chỉ là nội dung của đoạn 3, không bao quát nội dung toàn bài.
Dịch bài đọc:
Trước đây, các chương trình truyền hình hướng đến khán giả trẻ thường sử dụng email làm hình thức tương tác chính. Ngày nay, tại Châu Âu, điều này đã phần lớn chuyển dịch sang điện thoại di động, cho phép người xem nhắn tin cho các chương trình. Nhắn tin đã nổi lên như một phương thức phổ biến để khán giả trẻ tương tác với các chương trình truyền hình. Trên thực tế, nhắn tin đã trở nên phổ biến hơn cả việc sử dụng Internet trong giới trẻ ở các quốc gia như Pháp, Anh và Đức, khiến nó trở thành một công cụ chính để kết nối với nội dung truyền hình.
Sự chuyển dịch này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các chương trình thực tế như Big Brother, nơi người xem bỏ phiếu qua tin nhắn để tác động đến kết quả. Ngoài việc bỏ phiếu, nhắn tin còn được sử dụng theo nhiều cách khác: các chương trình tin tức thu thập ý kiến khán giả, các chương trình trò chơi cho người xem tham gia thi đấu, các chương trình âm nhạc chấp nhận yêu cầu bài hát, và các đài phát sóng thậm chí còn cung cấp các cuộc trò chuyện trực tiếp trên màn hình. Kết quả là, truyền hình đã trở nên tương tác hơn, với việc người xem tham gia chủ động thay vì chỉ theo dõi thụ động.
Nhắn tin văn bản cũng đã chứng minh là mang lại lợi nhuận cao. Ví dụ, phiên bản Big Brother của Anh đã nhận được 5,4 triệu lượt bình chọn, thu về hơn 1 triệu bảng Anh. Tương tự, chương trình Videoclash của MTV Đức nhận được hàng chục nghìn tin nhắn mỗi giờ, trong khi các chương trình đố vui của Bỉ thu hút một lượng lớn người tham gia mỗi tháng. Thông thường, các nhà mạng di động sẽ lấy 40–50% doanh thu, phần còn lại được chia cho các đài truyền hình và các đối tác khác. Một số công ty, như Endemol, hiện đang xây dựng các hệ thống thanh toán trực tiếp để tăng tỷ lệ lợi nhuận của họ.
Một lý do quan trọng cho sự thành công của nhắn tin trên TV là việc sử dụng các mã số ngắn, dễ nhớ. Những mã này, vốn từng được kiểm soát riêng lẻ bởi các nhà cung cấp khác nhau, giờ đây đã được tiêu chuẩn hóa hơn, giúp người xem tham gia dễ dàng hơn trên các mạng lưới khác nhau. Những mã này dễ nhớ hơn trên màn hình và giúp việc tham gia đơn giản hơn, từ đó thúc đẩy sự tương tác.
Sự hợp tác giữa các nhà mạng di động cũng đóng một vai trò then chốt. Các công nghệ trước đây như WAP thất bại một phần vì các nhà cung cấp không sẵn lòng chia sẻ lợi nhuận. Rút kinh nghiệm từ điều này, các hãng như Orange hiện cung cấp các hệ thống chia sẻ doanh thu rõ ràng và linh hoạt, giúp các dịch vụ di động tương tác phát triển.
Bản thân truyền hình cũng đang thay đổi. Thay vì là một phương tiện truyền thông một chiều, nó giờ đây bao gồm cả sự tương tác của khán giả. Những nỗ lực trước đây nhằm tạo ra TV tương tác bằng cách sử dụng đầu thu kỹ thuật số rất tốn kém và không được áp dụng rộng rãi. Ngược lại, điện thoại di động dễ tiếp cận hơn, chi phí phát triển rẻ hơn và triển khai nhanh hơn. Một số nhà cung cấp thậm chí còn kết hợp các tính năng nhắn tin với đầu thu kỹ thuật số để hợp nhất các phương pháp truyền thống và hiện đại.
Nhìn chung, sự trỗi dậy của nhắn tin trên TV cho thấy khán giả ưu tiên việc tham gia chủ động hơn là xem thụ động. Ngay cả những công nghệ đơn giản cũng có thể thay thế thành công các hệ thống phức tạp hơn, đáp ứng nhu cầu tương tác. Xu hướng này chứng minh rằng các dịch vụ tương tác vừa phổ biến vừa mang lại lợi nhuận, làm thay đổi cách mọi người trải nghiệm truyền hình.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là C
According to the passage, what is the primary reason why stealth marketing is so effective? (Theo đoạn văn, lý do chính khiến tiếp thị ngầm hiệu quả như vậy là gì?)
A. It relies on trusted individuals rather than traditional advertisements. (Nó dựa vào những cá nhân đáng tin cậy thay vì quảng cáo truyền thống.)
⭢ Sai. Mặc dù bài viết có nhắc đến việc sử dụng những người có sức ảnh hưởng như Tanya , nhưng đây chỉ là công cụ / phương thức thực hiện. Lý do “cốt lõi” khiến nó hiệu quả không nằm ở bản thân người truyền tin, mà nằm ở việc người nghe không biết đó là quảng cáo.
B. It is easily recognizable on billboards and in glossy magazines. (Nó dễ dàng nhận diện trên bảng quảng cáo và tạp chí bóng bẩy.)
⭢ Sai vì ngược với thông tin trong bài “Unlike conventional advertising, stealth... is not openly recognizable... but stealth marketing is deliberately concealed ...”(Không giống như quảng cáo thông thường, tiếp thị ngầm ... không thể nhận diện một cách công khai ... mà tiếp thị ngầm được cố tình che giấu...)
C. Consumers are unaware that they are being targeted by an advertisement. (Người tiêu dùng không biết rằng họ đang là mục tiêu của một quảng cáo.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin đoạn 1 “You may assume you have never encountered such a tactic, yet that assumption is precisely what makes it effective” (Bạn có thể giả định rằng mình chưa bao giờ gặp phải chiến thuật như vậy, nhưng chính giả định đó (việc không nhận ra mình đang bị tiếp thị) chính xác là điều làm nên hiệu quả của nó).
D. It primarily uses famous celebrities to promote products to teenagers. (Nó chủ yếu sử dụng người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm cho thanh thiếu niên.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin tại đoạn 2 “To achieve this, they recruit young people to discreetly promote it” (Để đạt được điều này, họ tuyển dụng những người trẻ tuổi để quảng bá nó một cách kín đáo), và đoạn cuối “In reality, stealth marketers are already among us … they are indistinguishable from everyone else” (Trong thực tế, những người làm tiếp thị ngầm đã ở ngay xung quanh chúng ta rồi... họ chẳng có điểm gì khác biệt so với bất kỳ ai khác...). Điều này ngược lại với việc sử dụng người nổi tiếng (famous celebrities) vốn rất dễ bị nhận diện.
Câu 2
Lời giải
What would be a good title for this passage? (Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn này?)
A. The Rise and Effectiveness of Digital Detox Practices (Sự gia tăng và tính hiệu quả của các hoạt động cai nghiện kỹ thuật số)
⭢ Sai. Bài viết đề cập đến sự gia tăng, nhưng lại đặt dấu hỏi lớn về tính hiệu quả ở đoạn 3 và 4, không khẳng định nó hoàn toàn hiệu quả.
B. How to Completely Disconnect from the Digital World (Cách để ngắt kết nối hoàn toàn khỏi thế giới kỹ thuật số)
⭢ Sai. Đây là bài cung cấp thông tin về một hiện tượng xã hội, không phải bài hướng dẫn các bước thực hiện.
C. How a Digital Detox Will Change Your Life Forever (Cai nghiện kỹ thuật số sẽ thay đổi cuộc đời bạn mãi mãi như thế nào)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 4 “the effects often vanish once the individual returns to their normal routine” (hiệu ứng thường biến mất khi cá nhân quay lại thói quen bình thường), nên tiêu đề “mãi mãi” (“forever”) là sai lệch.
D. Digital Detox: A Scientific Solution or a Passing Trend? (Cai nghiện kỹ thuật số: Một giải pháp khoa học hay một xu hướng nhất thời?)
⭢ Đúng. Tiêu đề này phản ánh đúng nội dung bao quát: giới thiệu về cơn sốt “digital detox” nhưng đồng thời đưa ra các nghi vấn về tính hiệu quả của nó.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.