Passage 3:
The Olympic Games have long been a symbol of unity, athleticism, and international cooperation. Dating back thousands of years, the history of the Olympic Games is as fascinating as it is inspiring.
The roots of the Olympic Games can be traced back to 776 BC in Olympia, Greece. Initially established as a festival honoring Zeus, these athletic competitions were held every four years and featured participants from various Greek city-states. The games included events like running, wrestling, boxing, and chariot racing, emphasizing physical prowess and skill. The Olympics not only showcased athletic talent but also served as a unifying event that fostered peace among rival city-states during its celebration.
As centuries passed, the Olympic Games evolved significantly. However, in 393 AD Emperor Theodosius I banned pagan festivals including the Olympics as part of his effort to promote Christianity across his empire. This led to a decline in popularity until they faded into obscurity for over a millennium.
In 1896, French educator Pierre de Coubertin spearheaded efforts to revive the ancient tradition by establishing the International Olympic Committee (IOC). In the same year, the first modern Olympics took place in Athens with 13 nations participating in 43 events. This revival aimed not only to restore athletic competition but also to promote international unity through sportsmanship - principles that continue to define today’s games.
Since its revival in 1896, participation has expanded dramatically. The introduction of winter sports in 1924 allowed athletes from colder climates to compete alongside their summer counterparts. As countries worldwide began sending teams and athletes emerged on an international scale, barriers about gender and race were gradually dismantled – culminating in significant milestones such as women competing for medals starting in 1900 and diverse representation becoming more prominent over time.
Today’s Olympic Games are celebrated globally but face challenges such as political controversies and concerns about doping among athletes. Despite these issues, they remain an enduring symbol of resilience and unity among nations — a platform where athletes can showcase their talents while inspiring hope across borders during times of uncertainty.
From their ancient beginnings rooted deeply within Greek culture to their current status as one of humanity’s most beloved sporting events, understanding the history behind the Olympic Games helps people appreciate both its past achievements and future potential.
What does the passage mainly discuss?
Passage 3:
The Olympic Games have long been a symbol of unity, athleticism, and international cooperation. Dating back thousands of years, the history of the Olympic Games is as fascinating as it is inspiring.
The roots of the Olympic Games can be traced back to 776 BC in Olympia, Greece. Initially established as a festival honoring Zeus, these athletic competitions were held every four years and featured participants from various Greek city-states. The games included events like running, wrestling, boxing, and chariot racing, emphasizing physical prowess and skill. The Olympics not only showcased athletic talent but also served as a unifying event that fostered peace among rival city-states during its celebration.
As centuries passed, the Olympic Games evolved significantly. However, in 393 AD Emperor Theodosius I banned pagan festivals including the Olympics as part of his effort to promote Christianity across his empire. This led to a decline in popularity until they faded into obscurity for over a millennium.
In 1896, French educator Pierre de Coubertin spearheaded efforts to revive the ancient tradition by establishing the International Olympic Committee (IOC). In the same year, the first modern Olympics took place in Athens with 13 nations participating in 43 events. This revival aimed not only to restore athletic competition but also to promote international unity through sportsmanship - principles that continue to define today’s games.
Since its revival in 1896, participation has expanded dramatically. The introduction of winter sports in 1924 allowed athletes from colder climates to compete alongside their summer counterparts. As countries worldwide began sending teams and athletes emerged on an international scale, barriers about gender and race were gradually dismantled – culminating in significant milestones such as women competing for medals starting in 1900 and diverse representation becoming more prominent over time.
Today’s Olympic Games are celebrated globally but face challenges such as political controversies and concerns about doping among athletes. Despite these issues, they remain an enduring symbol of resilience and unity among nations — a platform where athletes can showcase their talents while inspiring hope across borders during times of uncertainty.
From their ancient beginnings rooted deeply within Greek culture to their current status as one of humanity’s most beloved sporting events, understanding the history behind the Olympic Games helps people appreciate both its past achievements and future potential.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là A
What does the passage mainly discuss? (Đoạn văn chủ yếu thảo luận về điều gì?)
A. The history and evolution of the Olympics from ancient times to the present. (Lịch sử và sự tiến hóa của Olympic từ thời cổ đại đến hiện tại.)
⭢ Đúng. Dựa trên cấu trúc toàn bài: Bài viết đi từ nguồn gốc năm 776 TCN (đoạn 2), giai đoạn bị cấm (đoạn 3), sự hồi sinh năm 1896 (đoạn 4), sự mở rộng về quy mô và đối tượng (đoạn 5) cho đến thực trạng hiện nay (đoạn 6).
B. The role of the Olympics in promoting unity through athletic competition. (Vai trò của Olympic trong việc thúc đẩy sự đoàn kết thông qua thi đấu thể thao.)
⭢ Sai. Đây chỉ là một khía cạnh ý nghĩa / mục đích của giải đấu, không bao quát được toàn bộ tiến trình lịch sử mà bài viết mô tả.
C. Key transformations in Olympic structure and participation over time. (Những chuyển đổi chính trong cấu trúc và sự tham gia Olympic theo thời gian.)
⭢ Sai vì chỉ tập trung vào cấu trúc và người tham gia, không bao quát nội dung bài đọc.
D. Challenges that have shaped the current Olympic Games. (Những thách thức đã định hình Thế vận hội Olympic hiện nay.)
⭢ Sai. Thách thức chỉ được nhắc đến ở đoạn 6, không phải nội dung chính của cả bài.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What can be inferred about Emperor Theodosius I’s decision to ban the Olympics?
Đáp án đúng là B
What can be inferred about Emperor Theodosius I’s decision to ban the Olympics? (Có thể suy luận điều gì về quyết định cấm Olympic của Hoàng đế Theodosius I?)
A. He sought to reform athletic traditions to align with imperial values. (Ông tìm cách cải cách các truyền thống thể thao để phù hợp với các giá trị của đế quốc.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “...Emperor Theodosius I banned pagan festivals including the Olympics...” (...Hoàng đế Theodosius I đã cấm các lễ hội ngoại giáo bao gồm cả Olympic...). Ông thực hiện lệnh cấm hoàn toàn (banned), không phải là một cuộc cải cách (reform).
B. He objected to the religious foundations associated with the Games. (Ông phản đối các nền tảng tôn giáo gắn liền với Thế vận hội.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “Emperor Theodosius I banned pagan festivals including the Olympics as part of his effort to promote Christianity..." (Hoàng đế Theodosius I đã cấm các lễ hội ngoại giáo bao gồm cả Olympic như một phần nỗ lực thúc đẩy Cơ đốc giáo...). Vì Olympic nguyên thủy là lễ hội vinh danh thần Zeus (ngoại giáo), nên nó bị cấm để nhường chỗ cho Cơ đốc giáo.
C. He considered the Games outdated in the context of social progress. (Ông coi Thế vận hội là lỗi thời trong bối cảnh tiến bộ xã hội.)
⭢ Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài đọc.
D. He aimed to replace them with alternative forms of public entertainment. (Ông nhằm mục đích thay thế chúng bằng các hình thức giải trí công cộng thay thế.)
⭢ Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài đọc.
Câu 3:
According to paragraph 3, what was the status of the Olympic Games during the “millennium” after 393 AD?
According to paragraph 3, what was the status of the Olympic Games during the “millennium” after 393 AD? (Theo đoạn 3, tình trạng của Olympic trong “thiên niên kỷ” sau năm 393 sau Công nguyên là gì?)
A. They persisted in modified forms within different regions. (Chúng tồn tại dưới các hình thức sửa đổi ở các vùng khác nhau.)
B. They were replaced by alternative religious or cultural events. (Chúng được thay thế bằng các sự kiện tôn giáo hoặc văn hóa thay thế.)
C. They lost their significance and were largely forgotten by the public. (Chúng mất đi ý nghĩa và phần lớn bị công chúng lãng quên.)
D. They continued on a smaller scale without official recognition. (Chúng tiếp tục ở quy mô nhỏ hơn mà không có sự công nhận chính thức.)
- Ta có thông tin đoạn 3: “...until they faded into obscurity for over a millennium” (...cho đến khi chúng chìm vào quên lãng trong hơn một thiên niên kỷ). “Obscurity” tương đương với việc bị lãng quên.
" Chọn C
Câu 4:
The phrase “spearheaded” in the paragraph 4 is closest in meaning to ______.
The phrase “spearheaded” in paragraph 4 is closest in meaning to ______. (Cụm từ “spearheaded” trong đoạn 4 gần nghĩa nhất với ______.)
A. initiated: bắt đầu
B. championed: đứng ra bảo vệ, ủng hộ, đấu tranh cho người / quyền / nguyên tắc nào đó
C. facilitated: tạo điều kiện thuận lợi cho việc gì
D. pioneered: tiên phong, mở đường
- Thông tin: In 1896, French educator Pierre de Coubertin spearheaded efforts to revive the ancient tradition by establishing the International Olympic Committee (IOC).
- Xét nghĩa thông tin: Vào năm 1896, nhà giáo dục người Pháp Pierre de Coubertin spearheaded những nỗ lực nhằm khôi phục truyền thống cổ xưa bằng cách thành lập Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC).
⭢ Chọn D. Vì nhà giáo dục người Pháp Pierre de Coubertin là người khởi đầu nỗ lực khôi phục Olympic nên “pioneered” sẽ sát nghĩa hơn so với “initiated” để nhấn mạnh vai trò người đầu tiên dẫn dắt. Hai phương án B và C không đúng ngữ cảnh ở đây.
Lưu ý: “Spearhead” mang nghĩa “ tiên phong, dẫn đầu”.
Câu 5:
Which of the following can be inferred from paragraph 5 about the Olympic Games before 1900?
Which of the following can be inferred from paragraph 5 about the Olympic Games before 1900? (Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn 5 về Thế vận hội Olympic trước năm 1900?)
A. Female athletes were not entitled to compete for Olympic medals. (Các vận động viên nữ không có quyền tranh tài để giành huy chương Olympic.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin đoạn 5 “...women competing for medals starting in 1900..." phụ nữ bắt đầu tranh huy chương từ năm 1900...)., ta suy ra trước mốc 1900, phụ nữ không được tham gia tranh huy chương.
B. Diverse representation was already a prominent feature of the games. (Sự đại diện đa dạng đã là một đặc điểm nổi bật của thế vận hội.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin đoạn 5 “...diverse representation becoming more prominent over time” (...sự đại diện đa dạng trở nên nổi bật hơn theo thời gian.). Điều này có nghĩa là sự đa dạng không phải là đặc điểm nổi bật ngay từ đầu (already) mà là kết quả của một quá trình phát triển lâu dài.
C. Only athletes from colder climates were allowed to participate. (Chỉ những vận động viên từ vùng khí hậu lạnh hơn mới được phép tham gia.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 5 “The introduction of winter sports in 1924 allowed athletes from colder climates to compete...”(Việc đưa vào các môn thể thao mùa đông vào năm 1924 đã cho phép các vận động viên từ vùng khí hậu lạnh hơn tranh tài...), trước năm 1900, thậm chí chưa có Thế vận hội Mùa đông để nhóm vận động viên này tham gia theo cách chuyên biệt như vậy.
D. Participation was limited to nations that were part of the IOC. (Sự tham gia bị giới hạn ở các quốc gia là thành viên của IOC.)
⭢ Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài.
Câu 6:
According to the passage, women's participation in competing for medals _______.
According to the passage, women's participation in competing for medals _______. (Theo đoạn văn, sự tham gia tranh huy chương của phụ nữ _______.)
A. was established at the very first modern Olympics. (đã được thiết lập ngay tại kỳ Thế vận hội hiện đại đầu tiên.)
⭢ Sai. Kỳ hiện đại đầu tiên là 1896, phụ nữ bắt đầu tham gia Olympic từ năm 1900.
B. began shortly after the reestablishment of the Games. (bắt đầu một thời gian ngắn sau khi Thế vận hội được tái thiết lập.)
⭢ Đúng. Thế vận hội được hồi sinh (reestablishment) năm 1896, và phụ nữ tham gia năm 1900 (chỉ 4 năm sau đó - một khoảng thời gian ngắn).
C. emerged alongside the expansion into winter sports. (xuất hiện cùng với sự mở rộng sang các môn thể thao mùa đông.)
⭢ Sai. Thể thao mùa đông bắt đầu năm 1924, sau mốc 1900 – năm phụ nữ tham gia giảnh huy chương Olympic.
D. reflected a continuation of ancient Olympic traditions. (phản ánh sự tiếp nối của các truyền thống Olympic cổ đại.)
⭢ Sai. Ở đoạn 2, Olympic cổ đại nhấn mạnh thể lực và kỹ năng nam giới (wrestling, boxing...), không đề cập đến truyền thống phụ nữ tranh huy chương.
Câu 7:
The word “culminating in” in paragraph 5 is closest in meaning to ______.
The word “culminating in” in paragraph 5 is closest in meaning to ______. (Từ “culminating in” trong đoạn 5 gần nghĩa nhất với ______.)
A. leading to: dẫn đến
B. concluding in: kết thúc bằng
C. gradually forming: dần dần hình thành
D. marking the beginning of: đánh dấu sự bắt đầu của
- Thông tin: ...barriers about gender and race were gradually dismantled — culminating in significant milestones such as women competing for medals starting in 1900...
- Xét nghĩa: ...các rào cản về giới tính và sắc tộc dần được dỡ bỏ — culminating in những cột mốc quan trọng như việc phụ nữ tranh huy chương bắt đầu từ năm 1900...
" Chọn A
Lưu ý: “culiminate in” mang nghĩa “kết thúc bằng / dẫn đến kết quả cuối cùng là”.
Câu 8:
According to the passage, the author mentions “political controversies and doping” to illustrate _______.
According to the passage, the author mentions “political controversies and doping” to illustrate _______. (Theo đoạn văn, tác giả đề cập đến “tranh cãi chính trị và doping” để minh họa cho _______.)
A. the potential risks threatening the continuation of the Games. (những rủi ro tiềm ẩn đe dọa sự tiếp nối của Thế vận hội.)
⭢ Sai. Tác giả nói dù có những vấn đề này, Thế vận hội vẫn bền bỉ tồn tại (remain an enduring symbol), không nói chúng đe dọa làm chấm dứt giải đấu.
B. the primary differences between ancient and modern sports competitions. (sự khác biệt chính giữa các cuộc thi thể thao cổ đại và hiện đại.)
⭢ Sai. Các vấn đề này chỉ được nhắc đến ở bối cảnh hiện đại (Today's Olympic Games).
C. the ongoing difficulties that the Olympic movement has to navigate. (những khó khăn đang diễn ra mà phong trào Olympic phải vượt qua.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin đoạn 6 “Today’s Olympic Games... face challenges such as political controversies and concerns about doping...” (Olympic ngày nay... đối mặt với những thách thức như tranh cãi chính trị và lo ngại về doping...). Đây là những “difficulties” (khó khăn) mà giải đấu đang phải đối mặt.
D. the decline of international unity among participating nations. (sự suy giảm tinh thần đoàn kết quốc tế giữa các quốc gia tham gia.)
⭢ Sai. Dù có thách thức, chúng vẫn là biểu tượng của sự đoàn kết (symbol of resilience and unity).
Câu 9:
What does the word “they” in paragraph 6 refer to?
The word “they” in paragraph 6 refer to ______? (Từ “they” trong đoạn 6 đề cập tới _____?)
- Thông tin: Today’s Olympic Games are celebrated globally but face challenges such as political controversies and concerns about doping among athletes. Despite these issues, they remain an enduring symbol...
- Xét nghĩa: Thế vận hội Olympic ngày nay được tôn vinh trên toàn cầu nhưng cũng phải đối mặt với những thách thức như tranh cãi chính trị và lo ngại về doping trong các vận động viên. Bất chấp những vấn đề này, they vẫn là một biểu tượng bền bỉ…
⭢ Chọn A
Câu 10:
What can be inferred from the passage about the Olympics?
What can be inferred from the passage about the Olympics? (Có thể suy luận điều gì từ bài đọc về thế vận hội Olympic?)
A. Contemporary issues have undermined the core values of the Games. (Các vấn đề đương đại đã làm xói mòn các giá trị cốt lõi của Thế vận hội.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “Despite these issues, they remain an enduring symbol of resilience and unity among nations — a platform where athletes can showcase their talents while inspiring hope across borders during times of uncertainty” (Bất chấp những vấn đề này, chúng vẫn duy trì là một biểu tượng trường tồn của sự kiên cường và tinh thần đoàn kết giữa các quốc gia — một nền tảng nơi các vận động viên có thể phô diễn tài năng, đồng thời khơi dậy hy vọng xuyên biên giới trong những thời điểm đầy biến động), thế vận hội vẫn duy trì được giá trị cốt lõi.
B. The Olympic Games are gradually losing their importance due to ongoing global issues. (Thế vận hội Olympic đang dần mất đi tầm quan trọng do các vấn đề toàn cầu đang diễn ra.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “their current status as one of humanity’s most beloved sporting events” (vị thế hiện tại là một trong những sự kiện thể thao được yêu thích nhất của nhân loại). Một sự kiện “được yêu thích bậc nhất nhân loại” thì không thể “đang mất dần đi tầm quan trọng được”.
C. The historical legacy of the Olympics outweighs their present relevance. (Di sản lịch sử của Olympic lớn hơn ý nghĩa của chúng ở hiện tại.)
⭢ Sai. Bài viết đặt yếu tố lịch sử - hiện tại ngang bằng nhau: “appreciate both its past achievements and future potential” (trân trọng cả những thành tựu trong quá khứ và tiềm năng trong tương lai).
D. The Olympic Games have retained their significance despite evolving challenges. (Thế vận hội Olympic vẫn giữ được tầm quan trọng của mình bất chấp những thách thức không ngừng thay đổi.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “Despite these issues, they remain an enduring symbol of resilience and unity among nations — a platform where athletes can showcase their talents while inspiring hope across borders during times of uncertainty” (Bất chấp những vấn đề này, chúng vẫn duy trì là một biểu tượng trường tồn của sự kiên cường và tinh thần đoàn kết giữa các quốc gia — một nền tảng nơi các vận động viên có thể phô diễn tài năng, đồng thời khơi dậy hy vọng xuyên biên giới trong những thời điểm đầy biến động).
Dịch bài đọc:
Thế vận hội Olympic từ lâu đã là biểu tượng của sự đoàn kết, tinh thần thể thao và sự hợp tác quốc tế. Bắt nguồn từ hàng ngàn năm trước, lịch sử của Thế vận hội Olympic vừa hấp dẫn vừa đầy cảm hứng.
Nguồn gốc của Thế vận hội có thể được truy nguyên từ năm 776 trước Công nguyên tại Olympia, Hy Lạp. Ban đầu được thiết lập như một lễ hội vinh danh thần Zeus, những cuộc tranh tài thể thao này được tổ chức bốn năm một lần và có sự tham gia của các thành bang Hy Lạp khác nhau. Các trò chơi bao gồm các nội dung như chạy, vật, đấm bốc và đua xe ngựa, nhấn mạnh vào năng lực thể chất và kỹ năng. Thế vận hội không chỉ phô diễn tài năng thể thao mà còn đóng vai trò như một sự kiện thống nhất giúp thúc đẩy hòa bình giữa các thành bang đối địch trong thời gian diễn ra lễ hội.
Khi nhiều thế kỷ trôi qua, Thế vận hội Olympic đã phát triển đáng kể. Tuy nhiên, vào năm 393 sau Công nguyên, Hoàng đế Theodosius I đã cấm các lễ hội ngoại giáo bao gồm cả Olympic như một phần trong nỗ lực thúc đẩy Cơ đốc giáo trên khắp đế chế của mình. Điều này dẫn đến sự sụt giảm về mức độ phổ biến cho đến khi chúng chìm vào quên lãng trong hơn một thiên niên kỷ.
Vào năm 1896, nhà giáo dục người Pháp Pierre de Coubertin đã dẫn đầu các nỗ lực nhằm hồi sinh truyền thống cổ xưa bằng cách thành lập Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC). Trong cùng năm đó, kỳ Olympic hiện đại đầu tiên đã diễn ra tại Athens với 13 quốc gia tham gia 43 nội dung thi đấu. Sự hồi sinh này không chỉ nhằm khôi phục việc tranh tài thể thao mà còn để thúc đẩy sự đoàn kết quốc tế thông qua tinh thần thể thao - những nguyên tắc tiếp tục định nghĩa các kỳ đại hội ngày nay.
Kể từ khi hồi sinh vào năm 1896, quy mô tham gia đã mở rộng đáng kể. Việc đưa vào các môn thể thao mùa đông vào năm 1924 đã cho phép các vận động viên từ vùng khí hậu lạnh hơn tranh tài cùng với các đối thủ mùa hè. Khi các quốc gia trên toàn thế giới bắt đầu gửi các đội tuyển và các vận động viên nổi lên trên quy mô quốc tế, các rào cản về giới tính và chủng tộc dần dần bị dỡ bỏ - dẫn đến những cột mốc quan trọng như phụ nữ tham gia tranh huy chương bắt đầu từ năm 1900 và sự đại diện đa dạng trở nên nổi bật hơn theo thời gian.
Thế vận hội Olympic ngày nay được tôn vinh trên toàn cầu nhưng cũng phải đối mặt với những thách thức như tranh cãi chính trị và lo ngại về doping trong các vận động viên. Bất chấp những vấn đề này, chúng vẫn là một biểu tượng bền bỉ của sự kiên cường và đoàn kết giữa các quốc gia - một nền tảng nơi các vận động viên có thể phô diễn tài năng của mình đồng thời truyền cảm hứng hy vọng xuyên biên giới trong những thời điểm bất định.
Từ những ngày đầu cổ xưa bắt rễ sâu trong văn hóa Hy Lạp đến vị thế hiện tại là một trong những sự kiện thể thao được yêu thích nhất của nhân loại, việc hiểu rõ lịch sử đằng sau Thế vận hội Olympic giúp mọi người trân trọng cả những thành tựu trong quá khứ và tiềm năng trong tương lai của nó.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là C
According to the passage, what is the primary reason why stealth marketing is so effective? (Theo đoạn văn, lý do chính khiến tiếp thị ngầm hiệu quả như vậy là gì?)
A. It relies on trusted individuals rather than traditional advertisements. (Nó dựa vào những cá nhân đáng tin cậy thay vì quảng cáo truyền thống.)
⭢ Sai. Mặc dù bài viết có nhắc đến việc sử dụng những người có sức ảnh hưởng như Tanya , nhưng đây chỉ là công cụ / phương thức thực hiện. Lý do “cốt lõi” khiến nó hiệu quả không nằm ở bản thân người truyền tin, mà nằm ở việc người nghe không biết đó là quảng cáo.
B. It is easily recognizable on billboards and in glossy magazines. (Nó dễ dàng nhận diện trên bảng quảng cáo và tạp chí bóng bẩy.)
⭢ Sai vì ngược với thông tin trong bài “Unlike conventional advertising, stealth... is not openly recognizable... but stealth marketing is deliberately concealed ...”(Không giống như quảng cáo thông thường, tiếp thị ngầm ... không thể nhận diện một cách công khai ... mà tiếp thị ngầm được cố tình che giấu...)
C. Consumers are unaware that they are being targeted by an advertisement. (Người tiêu dùng không biết rằng họ đang là mục tiêu của một quảng cáo.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin đoạn 1 “You may assume you have never encountered such a tactic, yet that assumption is precisely what makes it effective” (Bạn có thể giả định rằng mình chưa bao giờ gặp phải chiến thuật như vậy, nhưng chính giả định đó (việc không nhận ra mình đang bị tiếp thị) chính xác là điều làm nên hiệu quả của nó).
D. It primarily uses famous celebrities to promote products to teenagers. (Nó chủ yếu sử dụng người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm cho thanh thiếu niên.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin tại đoạn 2 “To achieve this, they recruit young people to discreetly promote it” (Để đạt được điều này, họ tuyển dụng những người trẻ tuổi để quảng bá nó một cách kín đáo), và đoạn cuối “In reality, stealth marketers are already among us … they are indistinguishable from everyone else” (Trong thực tế, những người làm tiếp thị ngầm đã ở ngay xung quanh chúng ta rồi... họ chẳng có điểm gì khác biệt so với bất kỳ ai khác...). Điều này ngược lại với việc sử dụng người nổi tiếng (famous celebrities) vốn rất dễ bị nhận diện.
Câu 2
Lời giải
What would be a good title for this passage? (Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn này?)
A. The Rise and Effectiveness of Digital Detox Practices (Sự gia tăng và tính hiệu quả của các hoạt động cai nghiện kỹ thuật số)
⭢ Sai. Bài viết đề cập đến sự gia tăng, nhưng lại đặt dấu hỏi lớn về tính hiệu quả ở đoạn 3 và 4, không khẳng định nó hoàn toàn hiệu quả.
B. How to Completely Disconnect from the Digital World (Cách để ngắt kết nối hoàn toàn khỏi thế giới kỹ thuật số)
⭢ Sai. Đây là bài cung cấp thông tin về một hiện tượng xã hội, không phải bài hướng dẫn các bước thực hiện.
C. How a Digital Detox Will Change Your Life Forever (Cai nghiện kỹ thuật số sẽ thay đổi cuộc đời bạn mãi mãi như thế nào)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 4 “the effects often vanish once the individual returns to their normal routine” (hiệu ứng thường biến mất khi cá nhân quay lại thói quen bình thường), nên tiêu đề “mãi mãi” (“forever”) là sai lệch.
D. Digital Detox: A Scientific Solution or a Passing Trend? (Cai nghiện kỹ thuật số: Một giải pháp khoa học hay một xu hướng nhất thời?)
⭢ Đúng. Tiêu đề này phản ánh đúng nội dung bao quát: giới thiệu về cơn sốt “digital detox” nhưng đồng thời đưa ra các nghi vấn về tính hiệu quả của nó.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.