B. READING
In this section of the test, you will read FOUR different passages, each followed by 10 questions about it. For questions 1-40, you are to choose the best answer to each question. Answer all questions following a passage on the basis of what is stated or implied in that passage.
You have 60 minutes to answer all the questions.
Passage 1:
In recent years, gender equality policies have gained significant attention and advocacy, fueled by a growing recognition of the disparities that persist in the workplace. Over time, the dialogue surrounding these policies continues to evolve, influenced by social factors.
Several key trends are shaping gender equality initiatives across various sectors. One prominent trend is the shift towards transparency in pay scales. Businesses are now more frequently publishing salary ranges for job postings and conducting internal pay audits. These practices aim to address systemic pay disparities and hold organizations accountable for equitable compensation across genders. Another significant trend is the growing emphasis on flexible work arrangements. The COVID-19 pandemic fundamentally changed workplace dynamics, prompting many organizations to adopt remote work policies and flexible schedules. Companies that support work-life balance and offer fair parental leave are set apart as leaders in gender equality. These initiatives not only contribute to employee satisfaction but also attract a diverse talent pool.
Despite progressive trends, gender inequality hasn’t been eradicated. One major problem is societal stereotypes and biases that persist in many workplaces. These can affect hiring decisions, promotion opportunities, and interpersonal relationships among employees. For instance, women may face skepticism about their capabilities in leadership roles, leading to fewer women in senior positions despite similar qualifications. Another issue is the resistance from some employees. Some individuals may perceive policies advocating for gender equality as preferential treatment, leading to workplace divisions rather than unity.
In conclusion, achieving true gender equality requires more than just professional rules; it requires a shift in how we think and behave. By combining policies with open communication and cultural change, companies can overcome deep biases. Ultimately, a workplace that values everyone equally is likely to reach financial success in the long run.
What would be a good title for this passage?
B. READING
In this section of the test, you will read FOUR different passages, each followed by 10 questions about it. For questions 1-40, you are to choose the best answer to each question. Answer all questions following a passage on the basis of what is stated or implied in that passage.
You have 60 minutes to answer all the questions.
Passage 1:
In recent years, gender equality policies have gained significant attention and advocacy, fueled by a growing recognition of the disparities that persist in the workplace. Over time, the dialogue surrounding these policies continues to evolve, influenced by social factors.
Several key trends are shaping gender equality initiatives across various sectors. One prominent trend is the shift towards transparency in pay scales. Businesses are now more frequently publishing salary ranges for job postings and conducting internal pay audits. These practices aim to address systemic pay disparities and hold organizations accountable for equitable compensation across genders. Another significant trend is the growing emphasis on flexible work arrangements. The COVID-19 pandemic fundamentally changed workplace dynamics, prompting many organizations to adopt remote work policies and flexible schedules. Companies that support work-life balance and offer fair parental leave are set apart as leaders in gender equality. These initiatives not only contribute to employee satisfaction but also attract a diverse talent pool.
Despite progressive trends, gender inequality hasn’t been eradicated. One major problem is societal stereotypes and biases that persist in many workplaces. These can affect hiring decisions, promotion opportunities, and interpersonal relationships among employees. For instance, women may face skepticism about their capabilities in leadership roles, leading to fewer women in senior positions despite similar qualifications. Another issue is the resistance from some employees. Some individuals may perceive policies advocating for gender equality as preferential treatment, leading to workplace divisions rather than unity.
In conclusion, achieving true gender equality requires more than just professional rules; it requires a shift in how we think and behave. By combining policies with open communication and cultural change, companies can overcome deep biases. Ultimately, a workplace that values everyone equally is likely to reach financial success in the long run.
What would be a good title for this passage?
Quảng cáo
Trả lời:
What would be a good title for this passage? (Tiêu đề nào tốt nhất cho đoạn văn này?)
A. Why Gender Equality Policies Often Lead to Workplace Conflict. (Tại sao các chính sách bình đẳng giới thường dẫn đến xung đột tại nơi làm việc.)
⭢ Sai. Vì đây chỉ là một ý phụ về sự phản kháng của nhân viên ở đoạn 3.
B. Bridging Gender Inequality Through Workplace Reforms and Cultural Change. (Xóa bỏ bất bình đẳng giới thông qua cải cách nơi làm việc và thay đổi văn hóa.)
⭢ Sai. Ý này đúng nhưng chưa bao quát được sự đánh giá về những tiến bộ đã đạt được.
C. Workplace Reforms in the Modern Era: Transparency, Flexibility, and Inclusion. (Cải cách nơi làm việc trong kỷ nguyên hiện đại: Minh bạch, linh hoạt và hòa nhập.)
⭢ Sai. Tiêu đề này quá rộng và thiếu trọng tâm về bình đẳng giới.
D. Gender Equality in the Workplace: Progress, Challenges and Solutions. (Bình đẳng giới tại nơi làm việc: Tiến bộ, Thách thức, và Giải pháp)
⭢ Đúng vì bao quát nội dung toàn bài về bình đẳng giới tại nơi làm việc: thông tin khái quát (đoạn 1), các xu hướng tích cực (đoạn 2), các vấn đề chưa được giải quyết (đoạn 3), giải pháp (đoạn 4).
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What has fueled the increasing attention to gender equality policies in recent years?
What has fueled the increasing attention to gender equality policies in recent years? (Điều gì đã thúc đẩy sự chú ý ngày càng tăng đối với các chính sách bình đẳng giới trong những năm gần đây?)
A. Advances in workplace technology (Những tiến bộ trong công nghệ nơi làm việc)
B. Increased awareness of existing inequalities. (Nhận thức ngày càng tăng về các bất bình đẳng hiện có.)
C. Expansion of global markets (Sự mở rộng của các thị trường toàn cầu)
D. Pressure from international organizations (Áp lực từ các tổ chức quốc tế)
- Thông tin: In recent years, gender equality policies have gained significant attention and advocacy, fueled by a growing recognition of the disparities that persist in the workplace. (Trong những năm gần đây, các chính sách bình đẳng giới đã thu hút được sự chú ý và ủng hộ đáng kể, được thúc đẩy bởi nhận thức ngày càng tăng về những sự chênh lệch vẫn còn tồn tại nơi làm việc).
" Chọn B. Cụm từ “a growing recognition of the disparities that persist in the workplace” (nhận thức ngày càng tăng về sự chênh lệch vẫn còn tồn tại nơi làm việc) trong bài đọc tương đương với “Increased awareness of existing inequalities” trong phương án B.
Câu 3:
The word “evolve” in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
The word “evolve” in paragraph 1 is closest in meaning to ______. (Từ “evolve” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với ______.)
A. fluctuate: dao động / thay đổi thất thường
B. stabilize: trở nên ổn định
C. transform: biến đổi
D. emerge: xuất hiện / nổi lên
- Thông tin: Over time, the dialogue surrounding these policies continues to evolve, influenced by social factors.
- Xét nghĩa: Theo thời gian, cuộc đối thoại xung quanh các chính sách này tiếp tục evolve, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội.
⭢ Chọn C
Lưu ý: “evolve” mang nghĩa “tiến hóa, phát triển dần dần”.
Câu 4:
The word “prompting” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.
The word “prompting” in paragraph 2 is closest in meaning to ______. (Từ “prompting” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.)
A. discouraging: làm nản lòng
B. hindering: cản trở
C. encouraging: khuyến khích
D. triggering: thúc đẩy / gây ra
- Thông tin: The COVID-19 pandemic fundamentally changed workplace dynamics, prompting many organizations to adopt remote work policies...
- Xét nghĩa: Đại dịch COVID-19 đã thay đổi căn bản cách vận hành nơi làm việc, prompting nhiều tổ chức áp dụng các chính sách làm việc từ xa...
⭢ Chọn D
Lưu ý: “prompt somebody to do something” mang nghĩa “thôi thúc, thúc đẩy, khiến ai quyết định làm gì”.
Câu 5:
The word “that” in paragraph 2 refers to ______.
The word “that” in paragraph 2 refers to ______. (Từ “that” trong đoạn 2 đề cập tới ______.)
A. workplace dynamics: cách vận hành nơi làm việc
B. organizations: các tổ chức
C. companies: các công ty
D. flexible work arrangements: sự sắp xếp công việc linh hoạt
- Thông tin: Companies that support work-life balance and offer fair parental leave are set apart as leaders.
Đại từ quan hệ “that” thay thế cho danh từ đứng ngay trước nó là “Companies”.
⭢ Chọn C
Câu 6:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage? (Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)
A. The COVID-19 pandemic had a negative impact on the progress of gender equality in the workplace. (Đại dịch COVID-19 có tác động tiêu cực đến tiến trình bình đẳng giới tại nơi làm việc.)
⭢ Sai. Ngược lại, đại dịch đã thúc đẩy các hình thức làm việc linh hoạt, và hình thức làm việc này đã hỗ trợ bình đẳng giới.
B. Resistance to equality policies mainly results from actual unfair treatment within organizations. (Sự phản kháng đối với các chính sách bình đẳng chủ yếu là kết quả của sự đối xử bất công thực tế trong các tổ chức.)
⭢ Sai. Dựa vào thông tin “Some individuals may perceive policies advocating for gender equality as preferential treatment...” (Một số cá nhân có thể nhìn nhận các chính sách ủng hộ bình đẳng giới là sự đối xử ưu tiên...), sự phản kháng bắt nguồn từ “cách nhìn nhận” của cá nhân (perceive), không phải từ sự bất công thực tế của chính sách.
C. Internal pay audits are conducted to foster organizational accountability. (Kiểm toán lương nội bộ được thực hiện để tăng cường trách nhiệm của tổ chức.)
⭢ Đúng, dựa vào thông tin “…conducting internal pay audits. These practices aim to... hold organizations accountable for equitable compensation across genders." (...thực hiện các cuộc kiểm toán lương nội bộ. Những thực hành này nhằm mục đích... buộc các tổ chức phải chịu trách nhiệm về việc bồi thường công bằng giữa các giới tính.)
D. Flexible work arrangements were primarily introduced to combat the COVID-19 pandemic. (Các sắp xếp công việc linh hoạt chủ yếu được đưa ra để chống lại đại dịch COVID-19.)
⭢ Sai. Sắp xếp công việc linh hoạt được áp dụng trong hoàn cảnh đại dịch COVID-19, chứ không phải là một giải pháp chống lại đại dịch.
Câu 7:
The word “these” in paragraph 3 refers to ______.
The word “these” in paragraph 3 refers to ______. (Từ “these” trong đoạn 3 đề cập tới ______.)
A. societal stereotypes and biases: các khuôn mẫu và định kiến xã hội
B. workplace policies: các chính sách nơi làm việc
C. promotion opportunities: các cơ hội thăng tiến
D. leadership roles: các vai trò lãnh đạo
- Thông tin: One major problem is societal stereotypes and biases that persist in many workplaces. These can affect hiring decisions...
- Xét nghĩa: Một vấn đề lớn là các khuôn mẫu và định kiến xã hội vẫn tồn tại ở nhiều nơi làm việc. These có thể ảnh hưởng đến các quyết định tuyển dụng...
⭢ Chọn A
Câu 8:
According to the passage, all of the following are consequences of workplace biases EXCEPT ______.
According to the passage, all of the following are consequences of workplace biases EXCEPT ______.
According to the passage, all of the following are consequences of workplace biases EXCEPT ______. (Theo đoạn văn, tất cả những điều sau đây là hệ quả của định kiến nơi làm việc, NGOẠI TRỪ ______.)
A. Doubts about women’s leadership abilities. (Sự nghi ngờ về khả năng lãnh đạo của phụ nữ.) ⭢ Đây là một hậu quả, cụ thể ở thông tin “… women may face skepticism about their capabilities in leadership roles...” (...phụ nữ có thể đối mặt với sự hoài nghi về năng lực của họ trong các vai trò lãnh đạo...)
B. Women’s faster promotion despite equal qualifications. (Thăng tiến nhanh hơn của phụ nữ mặc dù có trình độ tương đương.)
⭢ Thông tin này không được đề cập. Bài viết chỉ nêu định kiến dẫn đến việc phụ nữ có “fewer women in senior positions” (ít phụ nữ ở các vị trí cấp cao hơn), chứ không cung cấp thông tin về tốc độ thăng tiến.
C. Negative effects on workplace relationships. (Tác động tiêu cực đến các mối quan hệ nơi làm việc.)
⭢ Đây là một hậu quả, cụ thể ở thông tin “These can affect... interpersonal relationships among employees “(Những định kiến này có thể ảnh hưởng đến... các mối quan hệ giữa các cá nhân trong số nhân viên).
D. Difficulty in making fair hiring decisions. (Khó khăn trong việc đưa ra các quyết định tuyển dụng công bằng.)
⭢ Đây là một hậu quả, cụ thể ở thông tin “These can affect hiring decisions...” (Những định kiến này có thể ảnh hưởng đến các quyết định tuyển dụng...)
Câu 9:
What can be inferred from the author’s mention of “skepticism about their capabilities” in paragraph 3?
What can be inferred from the author’s mention of “skepticism about their capabilities” in paragraph 3?
What can be inferred from the author’s mention of “skepticism about their capabilities” in paragraph 3? (Có thể suy luận được gì từ việc tác giả đề cập đến “sự hoài nghi về năng lực của họ” ở đoạn 3?)
A. Most women are not qualified for high-level management roles. (Hầu hết phụ nữ không đủ trình độ cho các vai trò quản lý cấp cao.)
⭢ Sai. Vì đoạn văn nêu phụ nữ có trình độ tương đương với nam giới (similar qualifications).
B. Subjective biases can be more powerful than objective qualifications. (Định kiến chủ quan có thể mạnh mẽ hơn trình độ chuyên môn khách quan.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “For instance, women may face skepticism about their capabilities in leadership roles, leading to fewer women in senior positions despite similar qualifications” (Ví dụ, phụ nữ có thể đối mặt với sự hoài nghi về năng lực của họ trong các vai trò lãnh đạo, dẫn đến việc có ít phụ nữ ở các vị trí cấp cao hơn dù có trình độ tương đương). Dù có trình độ chuyên môn khách quan như nhau (similar qualifications), nhưng chính sự hoài nghi mang tính chủ quan (skepticism) đã ngăn cản phụ nữ đạt được vị trí cao.
C. Men are naturally better suited for leadership positions in business. (Đàn ông tự nhiên phù hợp hơn cho các vị trí lãnh đạo trong kinh doanh.)
⭢ Sai. Đây là một định kiến mà bài viết đang phê phán, không phải quan điểm của tác giả.
D. Women need to achieve higher qualifications to get executive roles. (Phụ nữ cần đạt trình độ cao hơn để có được các vai trò điều hành.)
⭢ Sai. Đoạn văn chỉ nêu họ đã có trình độ tương đương nhưng vẫn bị hạn chế bởi định kiến, nên lí do phụ nữ không có được các vai trò điều hành ở đây không phải do năng lực trình độ, mà là do định kiến giới tính từ lâu.
Câu 10:
All of the following are described as potential obstacles to achieving gender equality EXCEPT ______.
All of the following are described as potential obstacles to achieving gender equality EXCEPT ______.
All of the following are described as potential obstacles to achieving gender equality EXCEPT ______. (Tất cả những điều sau đây được mô tả là trở ngại tiềm tàng để đạt được bình đẳng giới, NGOẠI TRỪ ______.)
A. Deep-rooted societal stereotypes and subconscious biases. (Các khuôn mẫu xã hội ăn sâu và định kiến tiềm thức.)
⭢ Thông tin này có được đề cập, cụ thể ở “One major problem is societal stereotypes and biases that persist in many workplaces” (Một vấn đề lớn là các khuôn mẫu và định kiến xã hội vẫn tồn tại ở nhiều nơi làm việc).
B. Resistance from employees who perceive policies as unfair. (Sự phản kháng từ những nhân viên coi các chính sách là bất công.)
⭢ Thông tin này có được đề cập, cụ thể ở “Another issue is the resistance from some employees. Some individuals may perceive policies advocating for gender equality as preferential treatment...” (Một vấn đề khác là sự phản kháng từ một số nhân viên. Một số cá nhân có thể coi các chính sách ủng hộ bình đẳng giới là sự đối xử ưu tiên...)
C. Insufficient legal frameworks in most companies. (Khung pháp lý không đầy đủ ở hầu hết các công ty.)
⭢ Thông tin này không được đề cập.
D. Doubts about women's ability to perform in senior roles. (Những nghi ngờ về khả năng của phụ nữ trong việc đảm nhận các vai trò cấp cao.)
⭢ Thông tin này có được đề cập, cụ thể ở “...women may face skepticism about their capabilities in leadership roles, leading to fewer women in senior positions…” (...phụ nữ có thể đối mặt với sự hoài nghi về năng lực của họ trong các vai trò lãnh đạo, dẫn đến việc có ít phụ nữ ở các vị trí cấp cao hơn...)
Dịch bài đọc:
Trong những năm gần đây, các chính sách bình đẳng giới đã thu hút được sự chú ý và ủng hộ đáng kể, được thúc đẩy bởi nhận thức ngày càng tăng về sự chênh lệch vẫn còn tồn tại nơi làm việc. Theo thời gian, cuộc đối thoại xung quanh các chính sách này tiếp tục phát triển, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội.
Một vài xu hướng chính đang định hình các sáng kiến bình đẳng giới trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Một xu hướng nổi bật là sự chuyển dịch hướng tới sự minh bạch trong thang lương. Các doanh nghiệp hiện đang thường xuyên công khai mức lương cho các tin tuyển dụng và thực hiện kiểm toán lương nội bộ. Những thực hành này nhằm giải quyết sự chênh lệch lương có hệ thống và buộc các tổ chức phải chịu trách nhiệm về việc trả lương công bằng giữa các giới tính. Một xu hướng quan trọng khác là sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào các sự sắp xếp công việc linh hoạt. Đại dịch COVID-19 đã thay đổi căn bản cách vận hành nơi làm việc, thúc đẩy nhiều tổ chức áp dụng các chính sách làm việc từ xa và thời gian biểu linh hoạt. Những công ty mà ủng hộ sự cân bằng giữa công việc - cuộc sống và cung cấp kỳ nghỉ phép công bằng cho cha mẹ được tách biệt như những đơn vị dẫn đầu về bình đẳng giới. Những sáng kiến này không chỉ góp phần vào sự hài lòng của nhân viên mà còn thu hút nguồn nhân tài đa dạng.
Bất chấp những xu hướng tiến bộ, bất bình đẳng giới vẫn chưa được xóa bỏ. Một vấn đề lớn là các khuôn mẫu và định kiến xã hội vẫn tồn tại ở nhiều nơi làm việc. Những định kiến này có thể ảnh hưởng đến các quyết định tuyển dụng, cơ hội thăng tiến và các mối quan hệ giữa các nhân viên. Ví dụ, phụ nữ có thể đối mặt với sự hoài nghi về năng lực của họ trong các vai trò lãnh đạo, dẫn đến việc có ít phụ nữ ở các vị trí cấp cao hơn dù có trình độ tương đương. Một vấn đề khác là sự phản kháng từ một số nhân viên. Một số cá nhân có thể coi các chính sách ủng hộ bình đẳng giới là sự đối xử ưu tiên, dẫn đến sự chia rẽ thay vì đoàn kết nơi làm việc.
Tóm lại, việc đạt được bình đẳng giới thực sự đòi hỏi nhiều hơn là chỉ những quy tắc nghề nghiệp; nó đòi hỏi một sự thay đổi trong cách chúng ta suy nghĩ và hành xử. Bằng cách kết hợp các chính sách với sự giao tiếp cởi mở và thay đổi văn hóa, các công ty có thể vượt qua những định kiến sâu sắc. Cuối cùng, một nơi làm việc coi trọng mọi người như nhau có khả năng đạt được thành công tài chính trong dài hạn.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là A
What is the primary function of Vitamin D mentioned in the text? (Chức năng chính của Vitamin D được đề cập trong bài là gì?)
A. To help the body absorb and use calcium (Giúp cơ thể hấp thụ và sử dụng canxi)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “Among other things, it helps our bodies use the important mineral, calcium” (Trong số nhiều công dụng khác, nó giúp cơ thể chúng ta hấp thụ canxi - một loại khoáng chất quan trọng).
B. To protect the skin from ultraviolet rays (Để bảo vệ da khỏi tia cực tím)
⭢ Sai. Ngược lại, da cần tia cực tím để tạo ra Vitamin D: “Ultraviolet rays from the sun transform something in our skin. It becomes what’s called previtamin D3” (Các tia cực tím từ mặt trời biến đổi một chất trong da của chúng ta. Nó trở thành cái gọi là tiền Vitamin D3).
C. To prevent the head from becoming too small (Để ngăn chặn đầu không bị quá nhỏ)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “That’s why their heads are too big. … These children didn’t get enough Vitamin D (Đó là lý do tại sao đầu của chúng quá to. … Những đứa trẻ này đã không được cung cấp đủ Vitamin D), do thiếu vitamin D nên đầu chúng quá to. Như vậy, vitamin D ngăn chặn đầu chúng ta không bị quá to, điều này ngược thông tin trong phương án.
D. To replace the need for physical exercise (Để thay thế nhu cầu tập thể dục)
⭢ Sai. Thông tin này không có trong bài.
Câu 2
Lời giải
What do students entering the design competition have to do? (Sinh viên tham gia cuộc thi thiết kế phải làm gì?)
A. produce an energy-efficient design. (Tạo ra một thiết kế tiết kiệm năng lượng.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “Does it have to save energy for example? - Actually that was the focus in last year's competition. This year’s different” (Ví dụ như nó có phải tiết kiệm năng lượng không? - Thực ra đó là trọng tâm của cuộc thi năm ngoái. Năm nay thì khác ạ), thiết kế tiết kiệm năng lượng là trọng tâm cuộc thi năm ngoái.
B. adapt an existing energy-saving appliance. (Cải biên một thiết bị tiết kiệm năng lượng có sẵn.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “...a new design for a typical domestic kitchen appliance." (...một thiết kế mới cho một thiết bị gia dụng điển hình trong nhà bếp), cuộc thi không yêu cầu thiết bị có sẵn phải là loại “tiết kiệm năng lượng” (energy-saving).
C. produce an appliance for the living room. (Tạo ra một thiết bị cho phòng khách.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “...a new design for a typical domestic kitchen appliance” (...một thiết kế mới cho một thiết bị gia dụng điển hình trong nhà bếp).
D. develop a new use for current technology. (Phát triển một cách sử dụng mới cho công nghệ hiện tại.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “We have to adopt an innovative approach to existing technology using it in a way that hasn't been thought of before.” (Tụi em phải áp dụng một phương pháp tiếp cận sáng tạo cho công nghệ hiện có, sử dụng nó theo cách mà trước đây chưa ai nghĩ tới).
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
