Passage 4:
Digital media have dramatically changed how we consume information, largely due to the effects of social media. These digital sites provide users with highly personalized news feeds, carefully curated to align with their past interactions such as what they have liked, followed, commented on, etc. This algorithmic tailoring often leads to the formation of “echo chambers”, situations where individuals are mainly exposed to information that reinforces their existing beliefs. Such selective exposure not only limits intellectual growth but also cultivates a fragmented understanding of complex issues, where diverse perspectives are systematically sidelined. Because of this lack of variety, a shared reality can become elusive, replaced by separate, one-sided versions.
[A] The root cause of these echo chambers lies in confirmation bias, a human cognitive tendency. It drives individuals to seek out, interpret, and favor information that supports their pre-existing beliefs, while simultaneously downplaying or rejecting information that contradicts those views. Every social media platform, in pursuit of maximizing user engagement and, consequently, advertising revenue, unintentionally amplifies this natural tendency. By prioritizing content that resonates with a user’s current belief system, its algorithms create a feedback loop, making it less likely for individuals to encounter challenging or differing viewpoints. This continuous belief validation, while psychologically comforting, significantly impedes the development of critical thinking skills and open-mindedness. [B]
The impact of echo chambers on society is also concerning. Social media sites that restrict users’ access to opposing viewpoints and reinforce their existing beliefs could potentially exacerbate societal division. For instance, on the issue of climate change, one user might only see posts downplaying environmental risks, while another is exposed exclusively to catastrophic warnings. Since each group relies on completely disparate bodies of fact, there is little basis for them to share any kind of mutual understanding. [C]
Breaking free from these echo chambers requires a conscious effort. Doing so involves cultivating digital literacy, actively seeking out diverse and credible sources of information, and critically evaluating content rather than passively consuming what algorithms present to us. Only through such proactive measures can individuals cultivate a more comprehensive understanding of the world, thereby fostering a more inclusive exchange of ideas across the increasingly fractured digital landscape. [D]
(Adapted from https://www.wired.com)
The word “elusive” in paragraph 1 mostly means ______.
Passage 4:
Digital media have dramatically changed how we consume information, largely due to the effects of social media. These digital sites provide users with highly personalized news feeds, carefully curated to align with their past interactions such as what they have liked, followed, commented on, etc. This algorithmic tailoring often leads to the formation of “echo chambers”, situations where individuals are mainly exposed to information that reinforces their existing beliefs. Such selective exposure not only limits intellectual growth but also cultivates a fragmented understanding of complex issues, where diverse perspectives are systematically sidelined. Because of this lack of variety, a shared reality can become elusive, replaced by separate, one-sided versions.
[A] The root cause of these echo chambers lies in confirmation bias, a human cognitive tendency. It drives individuals to seek out, interpret, and favor information that supports their pre-existing beliefs, while simultaneously downplaying or rejecting information that contradicts those views. Every social media platform, in pursuit of maximizing user engagement and, consequently, advertising revenue, unintentionally amplifies this natural tendency. By prioritizing content that resonates with a user’s current belief system, its algorithms create a feedback loop, making it less likely for individuals to encounter challenging or differing viewpoints. This continuous belief validation, while psychologically comforting, significantly impedes the development of critical thinking skills and open-mindedness. [B]
The impact of echo chambers on society is also concerning. Social media sites that restrict users’ access to opposing viewpoints and reinforce their existing beliefs could potentially exacerbate societal division. For instance, on the issue of climate change, one user might only see posts downplaying environmental risks, while another is exposed exclusively to catastrophic warnings. Since each group relies on completely disparate bodies of fact, there is little basis for them to share any kind of mutual understanding. [C]
Breaking free from these echo chambers requires a conscious effort. Doing so involves cultivating digital literacy, actively seeking out diverse and credible sources of information, and critically evaluating content rather than passively consuming what algorithms present to us. Only through such proactive measures can individuals cultivate a more comprehensive understanding of the world, thereby fostering a more inclusive exchange of ideas across the increasingly fractured digital landscape. [D]
(Adapted from https://www.wired.com)
Quảng cáo
Trả lời:
The word “elusive” in paragraph 1 mostly means ______. (Từ “elusive” trong đoạn 1 chủ yếu có nghĩa là ______.)
A. simple to reach: dễ dàng đạt được
B. clear to everyone: rõ ràng với mọi người
C. commonly known: được biết đến phổ biến
D. difficult to attain: khó đạt được / khó nắm bắt
- Thông tin: Because of this lack of variety, a shared reality can become elusive, replaced by separate, one-sided versions.
- Xét nghĩa: Chính vì sự thiếu đa dạng này, một thực tại chung có thể trở nên elusive, và bị thay thế bằng các phiên bản một chiều, tách biệt.
⭢ Chọn D
Lưu ý: “elusive” mang nghĩa “khó tìm thấy, khó bắt kịp, khó định nghĩa, hoặc khó ghi nhớ”.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “downplaying” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.
The word “downplaying” in paragraph 2 is closest in meaning to ______. (Từ “downplaying” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.)
A. minimizing: xem nhẹ / giảm thiểu tầm quan trọng
B. dismissing: bác bỏ ngay lập tức
C. overlooking: vô tình bỏ qua
D. distorting: xuyên tạc
- Thông tin: The root cause of these echo chambers lies in confirmation bias, a human cognitive tendency. It drives individuals to seek out, interpret, and favor information that supports their pre-existing beliefs, while simultaneously downplaying or rejecting information that contradicts those views.
- Xét nghĩa: Nguyên nhân gốc rễ của những “buồng vang thông tin” này nằm ở thiên kiến xác nhận – một xu hướng nhận thức của con người. Nó thúc đẩy các cá nhân tìm kiếm, diễn giải và ưu tiên những thông tin ủng hộ các niềm tin sẵn có của họ, đồng thời downplaying hoặc bác bỏ những thông tin mâu thuẫn với các quan điểm đó.
Trong ngữ cảnh này, “downplaying” đi kèm với “rejecting” để chỉ việc hạ thấp giá trị của thông tin đối nghịch, đồng nghĩa với “minimizing”.
⭢ Chọn A
Lưu ý: “downplaying” mang nghĩa “làm giảm nhẹ, hạ thấp”.
Câu 3:
The word “its” in paragraph 2 refers to ______.
The word “its” in paragraph 2 refers to ______. (Từ “its” trong đoạn 2 đề cập tới ______.)
A. current belief system's: của hệ thống niềm tin hiện tại
B. this natural tendency's: của xu hướng tự nhiên này
C. social media platform's: của nền tảng mạng xã hội
D. confirmation bias's: của thiên kiến xác nhận
- Thông tin: Every social media platform, in pursuit of maximizing user engagement and, consequently, advertising revenue, unintentionally amplifies this natural tendency. By prioritizing content that resonates with a user’s current belief system, its algorithms create a feedback loop, making it less likely for individuals to encounter challenging or differing viewpoints.
- Xét nghĩa: Mọi nền tảng mạng xã hội, trong nỗ lực tối đa hóa sự tương tác của người dùng và từ đó là doanh thu quảng cáo, đã vô tình khuếch đại xu hướng tự nhiên này. Bằng cách ưu tiên những nội dung đồng điệu với hệ thống niềm tin hiện có của người dùng, các thuật toán its tạo ra một vòng lặp phản hồi, khiến các cá nhân ít có khả năng bắt gặp những quan điểm thách thức hoặc khác biệt.
⭢ Chọn C
Câu 4:
In paragraph 2, the author mentions all of the following as negative consequences of algorithmic feedback loops EXCEPT ______.
In paragraph 2, the author mentions all of the following as negative consequences of algorithmic feedback loops EXCEPT ______.
In paragraph 2, the author mentions all of the following as negative consequences of algorithmic feedback loops EXCEPT ______. (Ở đoạn 2, tác giả đề cập tất cả hệ quả tiêu cực của vòng lặp phản hồi thuật toán, NGOẠI TRỪ ______.)
A. The limitation of an individual's critical thinking skills. (Sự hạn chế trong kỹ năng tư duy phản biện của một cá nhân)
⭢ Thông tin tiêu cực này được đề cập, cụ thể ở “…significantly impedes the development of critical thinking skills...” (...cản trở đáng kể sự phát triển của các kỹ năng tư duy phản biện...).
B. A lower chance of encountering challenging or differing viewpoints. (Cơ hội thấp hơn trong việc bắt gặp những quan điểm thách thức hoặc khác biệt.)
⭢ Thông tin tiêu cực này được đề cập, cụ thể ở “…making it less likely for individuals to encounter challenging or differing viewpoints.” (...khiến các cá nhân ít có khả năng gặp phải những quan điểm thách thức hoặc khác biệt.).
C. The psychological comfort provided by continuous belief validation. (Sự thoải mái về mặt tâm lý có được nhờ vào việc liên tục được xác nhận niềm tin)
⭢ Thông tin này là ảnh hưởng tích cực, dựa trên thông tin “This continuous belief validation, while psychologically comforting…” (Sự xác nhận niềm tin liên tục này, mặc dù mang lại sự an ủi về mặt tâm lý, nhưng lại cản trở đáng kể...).
D. The hindrance to the development of open-mindedness.
⭢ Thông tin tiêu cực này được đề cập, cụ thể ở “...significantly impedes the development of... open-mindedness” (...cản trở đáng kể sự phát triển của... sự cởi mở).
Câu 5:
The word “them” in paragraph 3 refers to _______.
The word “them” in paragraph 3 refers to _______.
The word “them” in paragraph 3 refers to ______. (Từ “them” trong đoạn 3 đề cập đến ______.)
A. the conflicting narratives presented by social media (Những cách diễn giải gây xung đột được đưa ra bởi mạng xã hội)
B. the opposing viewpoints encountered by users (Những quan điểm đối lập mà người dùng bắt gặp)
C. the groups exposed to entirely different sets of information (Các nhóm người tiếp xúc với những tập hợp thông tin hoàn toàn khác nhau)
D. the bodies of fact constructed within each information environment (Các hệ thống sự thật được xây dựng bên trong mỗi môi trường thông tin)
- Thông tin: Since each group relies on completely disparate bodies of fact, there is little basis for them to share any kind of mutual understanding.
- Xét nghĩa: Vì mỗi nhóm dựa vào những tập hợp sự thật hoàn toàn khác biệt, nên hầu như không có cơ sở nào để họ chia sẻ bất kỳ loại hiểu biết lẫn nhau nào.
“Them” thay thế cho danh từ “each group” ở đầu câu, chỉ những con người thuộc các nhóm khác nhau đó.
⭢ Chọn C
Câu 6:
In which space (marked [A], [B], [C], and [D] in the passage) will the following sentence fit?
“Ultimately, this absence of common understanding can hinder the cooperation necessary to address shared global challenges.”
In which space (marked [A], [B], [C], and [D] in the passage) will the following sentence fit?
“Ultimately, this absence of common understanding can hinder the cooperation necessary to address shared global challenges.”
A. [A]
In which space (marked [A], [B], [C], and [D]) will the following sentence fit? (Câu sau sẽ phù hợp vào vị trí nào trong các khoảng trống [A], [B], [C], và [D]?)
“Ultimately, this absence of common understanding can hinder the cooperation necessary to address shared global challenges.” (Cuối cùng, sự thiếu vắng hiểu biết chung này có thể cản trở sự hợp tác cần thiết để giải quyết các thách thức toàn cầu chung.)
⭢ Dựa trên cụm từ “This absence of common understanding”, câu này cần được đặt sau một câu mô tả về việc thiếu sự hiểu biết.
Dựa vào thông tin câu trước [C]: “Since each group relies on completely disparate bodies of fact, there is little basis for them to share any kind of mutual understanding.” (Vì mỗi nhóm dựa vào những tập hợp sự thật hoàn toàn khác biệt, nên hầu như không có cơ sở nào để họ chia sẻ bất kỳ loại hiểu biết lẫn nhau nào.)
Ta thấy câu này có thông tin về việc thiếu hiểu biết chung: “there is little basis for them to share any kind of mutual understanding”.
" Chọn C. Như vậy, “This absence of common understanding” sẽ liên kết với ý “there is little basis for them to share any kind of mutual understanding”.
Câu 7:
Which of the following best expresses the essential information in the highlighted sentence in the last paragraph?
Which of the following best expresses the essential information in the highlighted sentence in the last paragraph?
Which of the following best expresses the essential information in the highlighted sentence in the last paragraph? (Câu nào diễn đạt tốt nhất thông tin cốt lõi của câu được làm nổi bật ở đoạn cuối?)
Only through such proactive measures can individuals cultivate a more comprehensive understanding of the world, thereby fostering a more inclusive exchange of ideas across the increasingly fractured digital landscape. (Chỉ thông qua những biện pháp chủ động như vậy, các cá nhân mới có thể trau dồi một sự hiểu biết toàn diện hơn về thế giới, từ đó thúc đẩy việc trao đổi ý tưởng một cách cởi mở và bao trùm hơn trên một bối cảnh kỹ thuật số đang ngày càng trở nên rạn nứt.)
A. The increasingly fragmented nature of the digital landscape makes it difficult for individuals to achieve a comprehensive understanding, even when they take proactive steps. (Bản chất ngày càng phân mảnh của bối cảnh kỹ thuật số khiến các cá nhân khó có thể đạt được một sự hiểu biết toàn diện, ngay cả khi họ đã thực hiện các biện pháp chủ động.)
⭢ Sai. Vì phương án này cho rằng dù có nỗ lực vẫn khó đạt được hiểu biết, trái ngược với khẳng định của câu gốc là nỗ lực chủ động sẽ mang lại kết quả.
B. People can only improve their global perspective and encourage diverse discussions in a divided digital environment by taking active steps. (Mọi người chỉ có thể cải thiện tầm nhìn toàn cầu và khuyến khích các cuộc thảo luận đa dạng trong một môi trường kỹ thuật số đầy chia rẽ bằng cách thực hiện các bước đi chủ động.)
⭢ Đúng vì khớp nghĩa với câu gốc và đúng ngữ pháp.
C. Individuals can broaden their perspectives and support inclusive discussions, provided that they reduce their reliance on algorithm-driven content. (Các cá nhân có thể mở rộng quan điểm của mình và ủng hộ các cuộc thảo luận mang tính bao trùm, với điều kiện là họ phải giảm bớt sự lệ thuộc vào các nội dung do thuật toán điều phối.)
⭢ Sai vì thiếu thông tin quan trọng là “chỉ có thể đạt được thông qua các biện pháp chủ động” (Only through) để đối phó với môi trường chia rẽ. Ngoài ra, câu gốc cũng không có thông tin “reduce their reliance on algorithm-driven content”.
D. A more inclusive exchange of ideas will emerge naturally once individuals develop a better understanding of the world. (Một sự trao đổi ý tưởng mang tính bao trùm hơn sẽ xuất hiện một cách tự nhiên một khi các cá nhân phát triển được một sự hiểu biết tốt hơn về thế giới.)
⭢ Sai. Vì văn bản nhấn mạnh tính chủ động (proactive measures), không phải một quá trình diễn ra “tự nhiên” (naturally).
Câu 8:
According to the passage, what is true about the nature of echo chambers on social media?
According to the passage, what is true about the nature of echo chambers on social media?
According to the passage, what is true about the nature of echo chambers on social media? (Theo đoạn văn, điều gì đúng về bản chất của buồng vang thông tin?)
A. Algorithmic filtering ensures users are frequently exposed to relevant and reliable information. (Lọc thuật toán đảm bảo người dùng thường xuyên tiếp xúc với thông tin liên quan và đáng tin cậy.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “These digital sites provide users with highly personalized news feeds, carefully curated to align with their past interactions such as what they have liked, followed, commented on, etc.” (Các trang web kỹ thuật số này cung cấp cho người dùng những bảng tin được cá nhân hóa cao độ, được chọn lọc kỹ lưỡng để phù hợp với các tương tác trong quá khứ của họ, chẳng hạn như những gì họ đã thích, theo dõi, bình luận, v.v.), thuật toán lọc theo sở thích, không đảm bảo thông tin đó là “đáng tin cậy” (reliable).
B. Digital platforms have successfully bridged the gap between diverse social groups. (Các nền tảng số đã thành công trong việc thu hẹp khoảng cách giữa các nhóm xã hội khác nhau.)
⭢ Sai vì mâu thuẫn với thông tin “Social media sites that restrict users’ access to opposing viewpoints and reinforce their existing beliefs could potentially exacerbate societal division” (Các trang mạng xã hội hạn chế việc người dùng tiếp cận với những quan điểm đối lập và củng cố các niềm tin sẵn có của họ có khả năng làm trầm trọng thêm sự chia rẽ trong xã hội).
C. Social media reflects existing societal divisions rather than contributing to them. (Mạng xã hội phản ánh sự chia rẽ xã hội hiện có thay vì góp phần tạo ra chúng.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “Social media sites that restrict users’ access to opposing viewpoints and reinforce their existing beliefs could potentially exacerbate societal division” (Các trang mạng xã hội hạn chế việc người dùng tiếp cận với những quan điểm đối lập và củng cố các niềm tin sẵn có của họ có khả năng làm trầm trọng thêm sự chia rẽ trong xã hội), mạng xã hội không phản ảnh – tức chỉ đúng trung lập, mà chúng đã góp phần dẫn đến sự chia rẽ xã hội ngày nay.
D. The convenience of personalized content comes at the expense of a multifaceted perspective. (Sự tiện lợi của nội dung cá nhân hóa phải trả giá bằng việc mất đi góc nhìn đa chiều.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “...highly personalized news feeds... often leads to the formation of “echo chambers” ... where diverse perspectives are systematically sidelined. (...các dòng tin tức được cá nhân hóa cao độ... thường dẫn đến việc hình thành các “buồng vang thông tin” ... nơi các quan điểm đa dạng bị gạt ra ngoài một cách có hệ thống). “At the expense of" nghĩa là sự đánh đổi. Chúng ta có sự tiện lợi về nội dung được cá nhân hóa nhưng lại mất đi cái nhìn đa chiều (multifaceted perspective).
Câu 9:
What is the tone of the passage?
What is the tone of the passage? (Giọng điệu của đoạn văn là gì?)
A. Skeptical and dismissive (Hoài nghi và bác bỏ)
⭢ Sai. Tác giả phân tích vấn đề dựa trên thực tế, không bác bỏ nó.
B. Analytical and cautionary (Phân tích và cảnh báo)
⭢ Đúng. Bài mang tính chất phân tích “analytical” qua thông tin chi tiết về cơ chế tại sao có “echo chamber” (do thuật toán + thiên kiến xác nhận), và mang tính chất “cautionary” thông qua việc sử dụng các từ mạnh để cảnh báo hậu quả như “concerning” (đáng lo ngại), “exacerbate societal division” (làm trầm trọng thêm chia rẽ).
C. Neutral and indifferent (Trung lập và thờ ơ).
⭢ Sai. Tác giả thể hiện sự lo ngại rõ rệt, được thể hiện qua việc dùng các tính từ mạnh như “alarming” và “concerning”.
D. Optimistic and celebratory (Lạc quan và tán dương)
⭢ Sai. Bài viết tập trung vào mặt tối của mạng xã hội (chia rẽ, hạn chế tư duy phản biện, thiên kiến) và không có thông tin mang tính chất tán dương hay lạc quan.
Câu 10:
What could be the best title for this passage?
What could be the best title for this passage?
What could be the best title for this passage? (Tiêu đề nào tốt nhất cho đoạn văn này?)
A. Echo Chambers in Information Fragmentation Environments: The Limits of Personalized News Consumption. (Buồng vang thông tin trong môi trường phân mảnh thông tin: Những hạn chế của việc tiêu thụ tin tức cá nhân hóa.)
⭢ Sai vì quá hẹp. Phương án này tập trung vào việc tiếp nhận tin tức cá nhân hóa (thông tin ở đoạn 1).
B. Echo Chambers and Digital Literacy: Addressing the Challenges of Fragmented Information Environments. (Buồng vang thông tin và kiến thức kỹ thuật số: Giải quyết những thách thức của môi trường thông tin bị phân mảnh.)
⭢ Sai vì quá hẹp. Phương án này tập trung quá nhiều vào phần giải pháp ở đoạn cuối (digital literacy).
C. Echo Chambers and Cognitive Bias: Why Individuals Resist Contradictory Information Online. (Buồng vang thông tin và thiên kiến nhận thức: Tại sao cá nhân kháng cự lại thông tin trái chiều trên mạng.)
⭢ Sai vì quá hẹp. Phương án này chỉ tập trung vào khía cạnh tâm lý của cá nhân ở đoạn 2.
D. Echo Chambers in Modern Media: How Algorithms and Psychology Shape Our Digital Reality. (Buồng vang thông tin trong truyền thông hiện đại: Cách thuật toán và tâm lý định hình thực tại kỹ thuật số của chúng ta.)
⭢ Đúng vì nhìn chung đã bao quát được nội dung bài. Phương án này bao hàm cả yếu tố tâm lý (confirmation bias ở đoạn 2) qua từ “psychology”, yếu tố thuật toán (đoạn 1 và 2) qua từ “algorithms”, ảnh hưởng của buồng vang thông tin (đoạn 3) thông qua cụm “shape our digital reality”.
Dịch bài đọc:
Truyền thông kỹ thuật số đã thay đổi một cách chóng mặt cách chúng ta tiếp nhận thông tin, mà nguyên nhân chủ yếu là do tác động của mạng xã hội. Các trang web kỹ thuật số này cung cấp cho người dùng những dòng tin tức được cá nhân hóa cao, được chọn lọc cẩn thận để phù hợp với các tương tác trong quá khứ của họ, chẳng hạn như những gì họ đã thích, theo dõi, bình luận, v.v. Việc cắt xén nội dung theo thuật toán này thường dẫn đến việc hình thành các “buồng vang thông tin” – tức là những tình huống mà các cá nhân chủ yếu chỉ tiếp xúc với thông tin củng cố cho những niềm tin sẵn có của họ. Sự tiếp xúc có chọn lọc như vậy không chỉ hạn chế sự phát triển về trí tuệ mà còn hình thành một cách hiểu phân mảnh về các vấn đề phức tạp, nơi các quan điểm đa dạng bị gạt ra ngoài một cách có hệ thống. Chính vì sự thiếu đa dạng này, một thực tại chung có thể trở nên khó nắm bắt, và bị thay thế bằng các phiên bản một chiều, tách biệt nhau.
Nguyên nhân gốc rễ của những “buồng vang thông tin” này nằm ở thiên kiến xác nhận – một xu hướng nhận thức tự nhiên của con người. Nó thúc đẩy các cá nhân tìm kiếm, diễn giải và ưu tiên những thông tin hỗ trợ cho niềm tin sẵn có của họ, đồng thời xem nhẹ hoặc bác bỏ những thông tin trái ngược với những quan điểm đó. Mỗi nền tảng mạng xã hội, trong nỗ lực tối đa hóa sự tương tác của người dùng và từ đó là doanh thu quảng cáo, đã vô tình khuếch đại xu hướng tự nhiên này. Bằng cách ưu tiên những nội dung cộng hưởng với hệ thống niềm tin hiện tại của người dùng, các thuật toán của nó tạo ra một vòng lặp phản hồi, khiến các cá nhân ít có khả năng bắt gặp những quan điểm thách thức hoặc khác biệt. Sự xác nhận niềm tin liên tục này, mặc dù mang lại cảm giác thoải mái về mặt tâm lý, nhưng lại cản trở đáng kể sự phát triển của các kỹ năng tư duy phản biện và sự cởi mở.
Tác động của các các “buồng vang thông tin” đối với xã hội cũng rất đáng lo ngại. Các trang mạng xã hội hạn chế quyền tiếp cận của người dùng đối với các quan điểm trái chiều và củng cố niềm tin hiện có của họ có khả năng làm trầm trọng thêm sự chia rẽ xã hội. Ví dụ, về vấn đề biến đổi khí hậu, một người dùng có thể chỉ thấy những bài đăng xem nhẹ các rủi ro môi trường, trong khi một người khác lại chỉ tiếp xúc với những cảnh báo về thảm họa. Vì mỗi nhóm dựa vào những tập hợp sự thật hoàn toàn khác biệt, nên hầu như không có cơ sở nào để họ có thể chia sẻ bất kỳ loại hiểu biết chung nào. Cuối cùng, sự thiếu vắng hiểu biết chung này có thể cản trở sự hợp tác cần thiết để giải quyết các thách thức toàn cầu chung.
Việc thoát khỏi những “buồng vang thông tin” này đòi hỏi một nỗ lực có ý thức. Để làm được điều đó, chúng ta cần trau dồi kiến thức về kỹ thuật số, chủ động tìm kiếm các nguồn thông tin đa dạng và đáng tin cậy, đồng thời đánh giá nội dung một cách phản biện thay vì tiêu thụ một cách thụ động những gì các thuật toán trình bày cho chúng ta. Chỉ thông qua những biện pháp chủ động như vậy, các cá nhân mới có thể xây dựng một sự hiểu biết toàn diện hơn về thế giới, từ đó thúc đẩy việc trao đổi ý tưởng bao trùm hơn trên bối cảnh kỹ thuật số ngày càng bị rạn nứt.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
What do students entering the design competition have to do? (Sinh viên tham gia cuộc thi thiết kế phải làm gì?)
A. produce an energy-efficient design. (Tạo ra một thiết kế tiết kiệm năng lượng.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “Does it have to save energy for example? - Actually that was the focus in last year's competition. This year’s different” (Ví dụ như nó có phải tiết kiệm năng lượng không? - Thực ra đó là trọng tâm của cuộc thi năm ngoái. Năm nay thì khác ạ), thiết kế tiết kiệm năng lượng là trọng tâm cuộc thi năm ngoái.
B. adapt an existing energy-saving appliance. (Cải biên một thiết bị tiết kiệm năng lượng có sẵn.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “...a new design for a typical domestic kitchen appliance." (...một thiết kế mới cho một thiết bị gia dụng điển hình trong nhà bếp), cuộc thi không yêu cầu thiết bị có sẵn phải là loại “tiết kiệm năng lượng” (energy-saving).
C. produce an appliance for the living room. (Tạo ra một thiết bị cho phòng khách.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “...a new design for a typical domestic kitchen appliance” (...một thiết kế mới cho một thiết bị gia dụng điển hình trong nhà bếp).
D. develop a new use for current technology. (Phát triển một cách sử dụng mới cho công nghệ hiện tại.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “We have to adopt an innovative approach to existing technology using it in a way that hasn't been thought of before.” (Tụi em phải áp dụng một phương pháp tiếp cận sáng tạo cho công nghệ hiện có, sử dụng nó theo cách mà trước đây chưa ai nghĩ tới).
Câu 2
Lời giải
Đáp án đúng là A
What is the primary function of Vitamin D mentioned in the text? (Chức năng chính của Vitamin D được đề cập trong bài là gì?)
A. To help the body absorb and use calcium (Giúp cơ thể hấp thụ và sử dụng canxi)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “Among other things, it helps our bodies use the important mineral, calcium” (Trong số nhiều công dụng khác, nó giúp cơ thể chúng ta hấp thụ canxi - một loại khoáng chất quan trọng).
B. To protect the skin from ultraviolet rays (Để bảo vệ da khỏi tia cực tím)
⭢ Sai. Ngược lại, da cần tia cực tím để tạo ra Vitamin D: “Ultraviolet rays from the sun transform something in our skin. It becomes what’s called previtamin D3” (Các tia cực tím từ mặt trời biến đổi một chất trong da của chúng ta. Nó trở thành cái gọi là tiền Vitamin D3).
C. To prevent the head from becoming too small (Để ngăn chặn đầu không bị quá nhỏ)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “That’s why their heads are too big. … These children didn’t get enough Vitamin D (Đó là lý do tại sao đầu của chúng quá to. … Những đứa trẻ này đã không được cung cấp đủ Vitamin D), do thiếu vitamin D nên đầu chúng quá to. Như vậy, vitamin D ngăn chặn đầu chúng ta không bị quá to, điều này ngược thông tin trong phương án.
D. To replace the need for physical exercise (Để thay thế nhu cầu tập thể dục)
⭢ Sai. Thông tin này không có trong bài.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.