Passage 3:
As the climate crisis worsens, millions of people are being displaced. These people, often called climate migrants or refugees, face serious challenges. Climate change is causing many areas to become less inhabitable. More and more people have to abandon their homes because of sudden disasters like floods or slower changes like rising sea levels. For example, low-lying Pacific countries like Kiribati are at risk of disappearing under the sea. In agricultural areas like sub-Saharan Africa, extreme droughts are taking their toll on food security, leading to massive migrations to more livable areas.
A critical issue for climate migrants is their lack of legal status under international law. Current laws, such as the 1951 Refugee Convention, protect people fleeing war, persecution, or violence, excluding environmental factors. Consequently, climate migrants don’t receive the same protections as traditional refugees. Since large-scale climate immigration is a relatively recent phenomenon, many nations still lack clear policies to address it.
In response, governments and organizations are providing aid and support to climate migrants. Humanitarian groups like the Red Cross are providing food, shelter, and medical care to people displaced by extreme weather events. Some efforts focus on adaptation, which means preparing communities for the effects of climate change. For example, in flood-affected areas, building flood defenses like dams and stronger river banks can allow people to remain in place. Unfortunately, many countries lack the resources to implement these measures effectively.
Some countries, like New Zealand, have initiated small-scale visa programs for victims of extreme weather, but these programs remain rare. Ultimately, global cooperation is vital to mitigate climate change and provide the necessary legal and humanitarian safety nets for those forced to move.
(Adapted from https://test-english.com/reading/b2/climate-migrants-b2-english-reading-test/)
The word “inhabitable” in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
Passage 3:
As the climate crisis worsens, millions of people are being displaced. These people, often called climate migrants or refugees, face serious challenges. Climate change is causing many areas to become less inhabitable. More and more people have to abandon their homes because of sudden disasters like floods or slower changes like rising sea levels. For example, low-lying Pacific countries like Kiribati are at risk of disappearing under the sea. In agricultural areas like sub-Saharan Africa, extreme droughts are taking their toll on food security, leading to massive migrations to more livable areas.
A critical issue for climate migrants is their lack of legal status under international law. Current laws, such as the 1951 Refugee Convention, protect people fleeing war, persecution, or violence, excluding environmental factors. Consequently, climate migrants don’t receive the same protections as traditional refugees. Since large-scale climate immigration is a relatively recent phenomenon, many nations still lack clear policies to address it.
In response, governments and organizations are providing aid and support to climate migrants. Humanitarian groups like the Red Cross are providing food, shelter, and medical care to people displaced by extreme weather events. Some efforts focus on adaptation, which means preparing communities for the effects of climate change. For example, in flood-affected areas, building flood defenses like dams and stronger river banks can allow people to remain in place. Unfortunately, many countries lack the resources to implement these measures effectively.
Some countries, like New Zealand, have initiated small-scale visa programs for victims of extreme weather, but these programs remain rare. Ultimately, global cooperation is vital to mitigate climate change and provide the necessary legal and humanitarian safety nets for those forced to move.
(Adapted from https://test-english.com/reading/b2/climate-migrants-b2-english-reading-test/)
Quảng cáo
Trả lời:
The word “inhabitable” in paragraph 1 is closest in meaning to ______. (Từ “inhabitable” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ ______.)
A. inhospitable: Khắc nghiệt, không hiếu khách
B. unlivable: Không thể sống được
C. habitable: Có thể sinh sống được
D. habitual: Thuộc về thói quen
- Thông tin: Climate change is causing many areas to become less inhabitable. More and more people have to abandon their homes...
- Xét nghĩa: Biến đổi khí hậu đang khiến nhiều khu vực trở nên inhabitable. Ngày càng có nhiều người phải bỏ nhà cửa...
“Inhabitable” có nguồn gốc từ động từ “inhabit” (cư trú), dùng để chỉ nơi có điều kiện phù hợp cho con người sinh sống.
⭢ Chọn C
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
According to paragraph 1, how are floods and rising sea levels different as causes of displacement?
According to paragraph 1, how are floods and rising sea levels different as causes of displacement?
According to paragraph 1, how are floods and rising sea levels different as causes of displacement? (Theo đoạn 1, lũ lụt và mực nước biển dâng khác nhau như thế nào với tư cách là nguyên nhân gây ra sự di dời?)
A. Floods represent immediate events, whereas rising sea levels reflect gradual change. (Lũ lụt là những sự kiện xảy ra ngay lập tức, trong khi mực nước biển dâng phản ánh sự thay đổi dần dần)
B. Floods cause immediate damage, whereas rising sea levels lead to long-term impacts. (Lũ lụt gây ra thiệt hại ngay lập tức, trong khi mực nước biển dâng dẫn đến những tác động lâu dài)
C. Floods occur unpredictably, whereas rising sea levels develop gradually over time. (Lũ lụt xảy ra một cách khó dự đoán, trong khi mực nước biển dâng phát triển dần theo thời gian)
D. Both floods and rising sea levels are described as rapid environmental changes. (Cả lũ lụt và mực nước biển dâng đều được mô tả là những biến đổi môi trường diễn ra nhanh chóng)
- Ta có thông tin đoạn 1: More and more people have to abandon their homes because of sudden disasters like floods or slower changes like rising sea levels. (Ngày càng có nhiều người phải rời bỏ nhà cửa của mình do những thảm họa đột ngột như lũ lụt hoặc những biến đổi chậm hơn như mực nước biển dâng)
" Như vậy, “floods” xảy ra nhanh chóng, và “rising sea levels” xảy ra chậm rãi.
" Chọn A
Câu 3:
Which of the following is NOT mentioned as a cause of displacement in the passage?
Which of the following is NOT mentioned as a cause of displacement in the passage?
Which of the following is NOT mentioned as a cause of displacement in the passage? (Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là nguyên nhân gây ra sự di dời trong đoạn văn?)
A. The sudden occurrence of floods. (Sự xảy ra đột ngột của lũ lụt)
⭢ Thông tin này được đề cập, dựa trên thông tin đoạn 1 “...abandon their homes because of sudden disasters like floods...” (rời bỏ nhà cửa vì những thảm họa đột ngột như lũ lụt).
B. The gradual rise of sea levels. (Sự dâng lên dần dần của mực nước biển)
⭢ Thông tin này được đề cập, dựa trên thông tin đoạn 1 “... or slower changes like rising sea levels” (hoặc những thay đổi chậm hơn như mực nước biển dâng).
C. The decline of food security due to droughts. (Sự suy giảm an ninh lương thực do hạn hán.)
⭢ Thông tin này được đề cập, dựa trên thông tin đoạn 1 “...extreme droughts are taking their toll on food security, leading to massive migrations...” (hạn hán khắc nghiệt đang gây tổn hại cho an ninh lương thực, dẫn đến di cư hàng loạt).
D. The impact of political persecution. (Tác động của sự đàn áp chính trị)
⭢ Thông tin này không được đề cập.
Câu 4:
According to paragraph 2, what is identified as a major challenge for climate migrants?
According to paragraph 2, what is identified as a major challenge for climate migrants?
According to paragraph 2, what is identified as a major challenge for climate migrants? (Theo đoạn 2, điều gì được xác định là một thách thức lớn đối với người di cư khí hậu?)
A. Their limited access to emergency assistance from international organizations (Sự tiếp cận hạn chế của họ đối với hỗ trợ khẩn cấp từ các tổ chức quốc tế)
B. The absence of formal recognition within existing international legal frameworks (Sự thiếu vắng sự công nhận chính thức trong các khuôn khổ pháp lý quốc tế hiện hành)
C. The financial burden associated with relocating to safer areas (Gánh nặng tài chính liên quan đến việc chuyển đến các khu vực an toàn hơn)
D. The increasing competition for resources in host countries (Sự cạnh tranh ngày càng tăng về tài nguyên tại các quốc gia tiếp nhận)
- Ta có thông tin thông tin đoạn 2: A critical issue for climate migrants is their lack of legal status under international law” (Một vấn đề then chốt đối với người di cư khí hậu là việc họ thiếu trạng thái pháp lý theo luật pháp quốc tế).
⭢ Chọn B. “A critical issue” tương đương với “a major challenge”, và “their lack of legal status under international law” tương đương với “The absence of formal recognition within existing international legal frameworks”.
Câu 5:
The word “it” in paragraph 2 refers to ______.
The word “it” in paragraph 2 refers to ______. (Từ “it” trong đoạn văn thứ hai đề cập tới ______.)
- Thông tin: Since large-scale climate immigration is a relatively recent phenomenon, many nations still lack clear policies to address it.
- Xét nghĩa: Vì nhập cư khí hậu quy mô lớn là một hiện tượng tương đối mới gần đây, nhiều quốc gia vẫn còn thiếu các chính sách rõ ràng để giải quyết nó.
Từ “it” ở đây đóng vai trò là tân ngữ, thay thế cho danh từ chính được nhắc đến ở vế trước là “large-scale climate immigration”.
⭢ Chọn C
Câu 6:
The example of “building flood defenses like dams and stronger river banks” in paragraph 3 serves to illustrate ______.
The example of “building flood defenses like dams and stronger river banks” in paragraph 3 serves to illustrate ______.
The example of “building flood defenses like dams and stronger river banks” in paragraph 3 serves to illustrate ______. (Ví dụ về “xây dựng các công trình phòng chống lũ lụt như đập và bờ sông kiên cố hơn” ở đoạn 3 dùng để minh họa cho điều gì?)
A. the limited resources available for climate mitigation (Sự hạn chế về nguồn lực sẵn có cho việc giảm nhẹ biến đổi khí hậu)
B. the financial requirement for the preparation towards environmental shifts (Yêu cầu về tài chính cho việc chuẩn bị đối phó với những thay đổi môi trường)
C. specific adaptation strategies against climate change effects (Các chiến lược thích ứng cụ thể chống lại tác động của biến đổi khí hậu)
D. the primary cause of displacement in flood-prone regions (Nguyên nhân chính gây ra sự di dời ở các vùng dễ bị lũ lụt)
- Ta có thông tin: Some efforts focus on adaptation, which means preparing communities for the effects of climate change. For example, in flood-affected areas, building flood defenses like dams and stronger river banks... (Một số nỗ lực tập trung vào thích ứng, nghĩa là chuẩn bị cho cộng đồng đối phó với tác động của biến đổi khí hậu. Ví dụ, ở những khu vực bị ảnh hưởng bởi lũ lụt, việc xây dựng các công trình phòng chống lũ lụt như đập và bờ sông kiên cố hơn sẽ được thực hiện)
" Như vậy, “building flood defenses like dams and stronger river banks” chính là các chiến lược thích ứng cụ thể để giúp người dân có thể ở lại nơi cư trú thay vì phải di dời.
" Chọn C
Câu 7:
The word “these programs” in the final paragraph refers to ______.
The word “these programs” in the final paragraph refers to ________. (Từ “these programs” trong đoạn văn cuối đề cập tới ______.)
- Thông tin: Some countries, like New Zealand, have initiated small-scale visa programs for victims of extreme weather, but these programs remain rare.
- Xét nghĩa: Một số quốc gia, như New Zealand, đã khởi xướng các chương trình thị thực quy mô nhỏ cho các nạn nhân của thời tiết khắc nghiệt, nhưng những chương trình này vẫn còn hiếm hoi.
⭢ Chọn B
Câu 8:
The word “mitigate” in the final paragraph is closest in meaning to ______.
The word “mitigate” in the final paragraph is closest in meaning to ______. (Từ “mitigate” ở đoạn cuối gần nghĩa nhất với ______.)
A. intensify: tăng cường, làm dữ dội thêm
B. reduce: giảm thiểu, làm giảm bớt
C. overlook: lờ đi, bỏ qua
D. confirm: xác nhận
- Thông tin: Ultimately, global cooperation is vital to mitigate climate change and provide the necessary legal and humanitarian safety nets...
- Xét nghĩa: Cuối cùng, sự hợp tác toàn cầu là thiết yếu để mitigate biến đổi khí hậu và cung cấp các mạng lưới an toàn pháp lý và nhân đạo cần thiết...
“Mitigate” có nghĩa là làm cho một điều gì đó bớt đau đớn, bớt nghiêm trọng hoặc bớt gây hại. ⭢ Chọn B
Câu 9:
Which statement is TRUE according to the final paragraph?
Which statement is TRUE according to the final paragraph?
Which statement is TRUE according to the final paragraph? (Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn cuối?)
A. New Zealand is the only country helping climate migrants. (New Zealand là quốc gia duy nhất giúp đỡ người di cư khí hậu)
⭢ Sai. Đoạn cuối viết “Some countries, like New Zealand...” (Một số quốc gia, như là New Zealand...). Ta thấy, New Zealand chỉ là một ví dụ điển hình, không phải là duy nhất.
B. Global cooperation is currently sufficient to solve the problem. (Sự hợp tác toàn cầu hiện tại đã đủ để giải quyết vấn đề)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “Ultimately, global cooperation is vital to mitigate...” (Cuối cùng, sự hợp tác toàn cầu là thiết yếu/sống còn để giảm nhẹ...). Điều này có nghĩa là chúng ta “cần” sự hợp tác toàn cầu để giải quyết vấn đề, tức là hiện tại chưa có đủ (not sufficient).
C. Climate change mitigation is a key part of the ultimate solution. (Giảm nhẹ biến đổi khí hậu là một phần then chốt của giải pháp cuối cùng)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin ở câu cuối cùng của bài “Ultimately, global cooperation is vital to mitigate climate change and provide the necessary legal and humanitarian safety nets...” (Cuối cùng, sự hợp tác toàn cầu là thiết yếu để giảm nhẹ biến đổi khí hậu và cung cấp các mạng lưới an toàn pháp lý và nhân đạo cần thiết...).
D. Legal safety nets for climate migrants are already well-established. (Các mạng lưới an toàn pháp lý cho người di cư khí hậu đã được thiết lập tốt)
⭢ Sai, dựa trên thông tin ở câu cuối cùng của bài “Ultimately, global cooperation is vital to mitigate climate change and provide the necessary legal and humanitarian safety nets...” (Cuối cùng, sự hợp tác toàn cầu là thiết yếu để giảm nhẹ biến đổi khí hậu và cung cấp các mạng lưới an toàn pháp lý và nhân đạo cần thiết...), như vậy cần cung cấp các mạng lười này để giải quyết vấn đề, tức các mạng lưới này hiện tại chưa được thiết lập tốt (not already well-established).
Câu 10:
What does the passage mainly discuss?
What does the passage mainly discuss?
What does the passage mainly discuss? (Đoạn văn chủ yếu thảo luận về vấn đề gì?)
A. The worsening global climate crisis and the lack of serious response from governments and organizations (Cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu ngày càng tồi tệ và sự thiếu phản ứng nghiêm túc từ các chính phủ và tổ chức)
⭢ Sai. Mặc dù đoạn 1 đề cập đến cuộc khủng hoảng khí hậu, nhưng bài viết không nói rằng các tổ chức “thiếu phản ứng nghiêm túc” (the lack of serious response). Ngược lại, đoạn 3 có nêu: “governments and organizations are providing aid and support” (các chính phủ và tổ chức đang cung cấp viện trợ và hỗ trợ). Như vậy, các chính phủ và tổ chức đang có giải pháp nghiêm túc, tuy nhiên, những giải pháp này chưa đủ để giải quyết vấn đề.
B. Increasing support from governments and organizations for climate migrants through humanitarian efforts (Sự hỗ trợ ngày càng tăng từ các chính phủ và tổ chức dành cho người di cư khí hậu thông qua các nỗ lực nhân đạo)
⭢ Sai. Đây chỉ là một ý nhỏ ở đoạn 3 và 4, không bao quát được toàn bộ bài viết (thiếu phần nguyên nhân ở đoạn 1 và rào cản pháp lý ở đoạn 2).
C. The significant impact of climate migration and the challenges in current legal and practical responses (Tác động đáng kể của di cư do khí hậu và những thách thức trong các phản ứng pháp lý và thực tế hiện nay)
⭢ Đúng. Đáp án này bao quát được các ý chính của bài. Đoạn 1 nói về tác động của di cư do khí hậu. Đoạn 2 nói về những thách thức pháp lý trong việc hỗ trợ người di cư do khí hậu. Đoạn 3 và 4 nói về các nỗ lực hỗ trợ nhưng còn hạn chế do thiếu nguồn lực và các chương trình thị thực còn hiếm hoi.
D. Environmental changes reducing habitability in many regions and leading to rising global migration (Sự thay đổi môi trường làm giảm khả năng sinh sống ở nhiều khu vực và dẫn đến gia tăng di cư toàn cầu)
⭢ Sai. Đáp án D này chỉ mới tóm tắt được nội dung của đoạn 1 (nguyên nhân và hiện trạng di cư).
Dịch bài đọc:
Khi cuộc khủng hoảng khí hậu ngày càng trầm trọng, hàng triệu người đang phải di dời. Những người này, thường được gọi là người di cư do biến đổi khí hậu hoặc người tị nạn, phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu đang khiến nhiều khu vực trở nên khó sinh sống hơn. Ngày càng nhiều người phải bỏ nhà cửa vì những thảm họa bất ngờ như lũ lụt hoặc những thay đổi chậm hơn như mực nước biển dâng cao. Ví dụ, các quốc gia vùng trũng ở Thái Bình Dương như Kiribati đang có nguy cơ bị nhấn chìm dưới biển. Tại các khu vực nông nghiệp như châu Phi cận Sahara, hạn hán cực đoan đang gây thiệt hại nặng nề cho an ninh lương thực, dẫn đến các cuộc di cư ồ ạt đến những khu vực dễ sống hơn.
Một vấn đề quan trọng đối với người di cư do biến đổi khí hậu là việc họ thiếu tư cách pháp lý theo luật quốc tế. Các luật hiện hành, chẳng hạn như Công ước về người tị nạn năm 1951, bảo vệ những người chạy trốn chiến tranh, đàn áp hoặc bạo lực, loại trừ các yếu tố môi trường. Do đó, người di cư do biến đổi khí hậu không nhận được sự bảo vệ tương tự như những người tị nạn truyền thống. Vì di cư do biến đổi khí hậu trên quy mô lớn là một hiện tượng tương đối mới, nhiều quốc gia vẫn thiếu các chính sách rõ ràng để giải quyết vấn đề này.
Đáp lại, các chính phủ và tổ chức đang cung cấp viện trợ và hỗ trợ cho người di cư do biến đổi khí hậu. Các tổ chức nhân đạo như Hội Chữ thập đỏ đang cung cấp thực phẩm, chỗ ở và chăm sóc y tế cho những người bị di dời do các hiện tượng thời tiết cực đoan. Một số nỗ lực tập trung vào thích ứng, nghĩa là chuẩn bị cho cộng đồng đối phó với tác động của biến đổi khí hậu. Ví dụ, ở những khu vực bị ảnh hưởng bởi lũ lụt, việc xây dựng các công trình phòng chống lũ lụt như đập và bờ sông kiên cố hơn có thể cho phép người dân ở lại nơi họ sinh sống. Thật không may, nhiều quốc gia thiếu nguồn lực để thực hiện các biện pháp này một cách hiệu quả.
Một số quốc gia, như New Zealand, đã khởi xướng các chương trình cấp visa quy mô nhỏ cho nạn nhân của thời tiết cực đoan, nhưng các chương trình này vẫn còn hiếm. Cuối cùng, hợp tác toàn cầu là rất quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu và cung cấp các mạng lưới an toàn pháp lý và nhân đạo cần thiết cho những người buộc phải di dời.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là C
What was Robin’s job in Argentina? (Công việc của Robin ở Argentina là gì?)
A. translator (thông dịch viên)
⭢ Sai. Robin nói rằng “I speak fluent Spanish, so I don’t need anyone to translate for me” (Tôi nói thạo tiếng Tây Ban Nha nên không cần ai thông dịch), ông nói thạo tiếng Tây Ban Nha nhưng không làm công việc này.
B. tour guide (hướng dẫn viên du lịch)
⭢ Sai. Ông nói rằng mình hiểu Argentina đến mức “I could be a tour guide if I wanted” (có thể làm hướng dẫn viên nếu muốn), chứ thực tế đó không phải việc của ông.
C. salesman (nhân viên bán hàng)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “My job involves travelling around selling products for my company” (Công việc của tôi là đi khắp nơi để bán các sản phẩm cho công ty).
D. tourist (khách du lịch)
⭢ Sai. Mặc dù ông đi tham quan nhiều nơi, nhưng mục đích chính ông ở Argentina là vì công việc (for my work).
Lời giải
Đáp án đúng là C
When will the consultations be held? (Các buổi tư vấn sẽ được tổ chức khi nào?)
A. On Monday (Vào thứ Hai)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
B. On Thursday (Vào thứ Năm)
" Sai. Dựa trên thông tin “please sign up for an appointment at the accounting department before Thursday” (vui lòng đăng ký lịch hẹn tại bộ phận kế toán trước thứ Năm), thứ Năm là hạn chót để đăng ký chứ không phải thời gian tổ chức tư vấn.
C. On Friday (Vào thứ Sáu)
" Đúng, dựa trên thông tin “Individual consultations will be held on Friday from 9 a.m. to 1 p.m.” (Các buổi tư vấn cá nhân sẽ được tổ chức vào thứ Sáu, từ 9 giờ sáng đến 1 giờ chiều).
D. On Saturday (Vào thứ Bảy)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.