Passage 4:
[A] Why is it that many teenagers can stay up late playing computer games yet struggle to wake up on time for school? [B] A recent report warns that today’s youth may be getting dangerously little sleep, putting both their mental and physical well-being at risk. [C] Medical experts indicate that around one in five young people sleep between two and five hours less each night than their parents did at the same age. [D]
The link between lack of sleep and problems such as lapses in memory, impaired reactions, and reduced concentration is well documented. Studies reveal that even losing just half an hour of sleep per night can significantly affect a child’s performance the following day. Sleep is also especially important during adolescence because this is when the body releases a hormone necessary for rapid growth.
So why are teenagers not sleeping enough? Some specialists believe that devices like televisions, computers, and mobile phones in bedrooms are partly responsible. As these modern bedtime habits have become more widespread, traditional activities like reading have declined.
Research also shows that teenagers have different sleep patterns compared to children and adults. One key difference is the timing of melatonin production, the hormone that helps regulate sleep. While adults typically begin producing melatonin around 10 p.m., studies in sleep labs have found that teenagers often do not start until about 1 a.m. This delay may be linked to their nighttime habits, as playing with electronic gadgets late at night stimulates the brain and exposes the teenagers to bright lights which could cause the later release of melatonin.
Although sleep-related issues – such as how much sleep is needed and when - are often overlooked in efforts to boost academic performance, modern neuroscience suggests schools should reconsider. Experts argue that school schedules should better align with teenagers’ biological rhythms by starting classes later.
(Adapted from Solutions 2nd Edition)
In which space (marked [A], [B], [C], and [D] in the passage) will the following sentence fit?
“This brings up serious concerns about whether insufficient sleep is impacting children’s ability to focus at school.”
Passage 4:
[A] Why is it that many teenagers can stay up late playing computer games yet struggle to wake up on time for school? [B] A recent report warns that today’s youth may be getting dangerously little sleep, putting both their mental and physical well-being at risk. [C] Medical experts indicate that around one in five young people sleep between two and five hours less each night than their parents did at the same age. [D]
The link between lack of sleep and problems such as lapses in memory, impaired reactions, and reduced concentration is well documented. Studies reveal that even losing just half an hour of sleep per night can significantly affect a child’s performance the following day. Sleep is also especially important during adolescence because this is when the body releases a hormone necessary for rapid growth.
So why are teenagers not sleeping enough? Some specialists believe that devices like televisions, computers, and mobile phones in bedrooms are partly responsible. As these modern bedtime habits have become more widespread, traditional activities like reading have declined.
Research also shows that teenagers have different sleep patterns compared to children and adults. One key difference is the timing of melatonin production, the hormone that helps regulate sleep. While adults typically begin producing melatonin around 10 p.m., studies in sleep labs have found that teenagers often do not start until about 1 a.m. This delay may be linked to their nighttime habits, as playing with electronic gadgets late at night stimulates the brain and exposes the teenagers to bright lights which could cause the later release of melatonin.
Although sleep-related issues – such as how much sleep is needed and when - are often overlooked in efforts to boost academic performance, modern neuroscience suggests schools should reconsider. Experts argue that school schedules should better align with teenagers’ biological rhythms by starting classes later.
(Adapted from Solutions 2nd Edition)
In which space (marked [A], [B], [C], and [D] in the passage) will the following sentence fit?
“This brings up serious concerns about whether insufficient sleep is impacting children’s ability to focus at school.”
Quảng cáo
Trả lời:
In which space (marked [A], [B], [C], and [D] in the passage) will the following sentence fit? (Câu sau đây phù hợp với vị trí nào (được đánh dấu [A], [B], [C], và [D] trong đoạn văn)?)
“This brings up serious concerns about whether insufficient sleep is impacting children’s ability to focus at school.” (Điều này làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về việc liệu tình trạng thiếu ngủ có đang ảnh hưởng đến khả năng tập trung tại trường của trẻ em hay không.)
" Căn cứ trên đại từ chỉ định “This” và thông tin “insufficient sleep”, thông tin trước câu cần điền này phải liên quan đến việc thiếu ngủ. Ngoài ra, thông tin sau câu cần điền cũng phải liên quan đến “khả năng tập trung tại trường học” (ability to focus at school).
A. Vị trí [A] ⭢ Sai. Vị trí này nằm ở đầu đoạn văn; nếu để câu cần điền ở đây thì sẽ không biết “This” tham chiếu cho cái gì.
B. Vị trí [B] ⭢ Sai. Câu trước vị trí [B] chưa có thông tin về vấn đề thiếu ngủ.
C. Vị trí [C] ⭢ Sai. Câu trước vị trí [C] tuy đã có thông tin trực tiếp về vấn đề thiếu ngủ, nhưng câu sau vị trí [C] tiếp tục nói về số giờ ngủ, nên chưa cho thấy sự liên kết với “khả năng tập trung tại trường học” (ability to focus at school).
D. Vị trí [D] ⭢ Đúng.
Trước vị trí [D] là câu: “Medical experts indicate that around one in five young people sleep between two and five hours less each night than their parents did at the same age.” (Các chuyên gia y tế chỉ ra rằng cứ năm người trẻ thì có một người ngủ ít hơn từ hai đến năm tiếng mỗi đêm so với cha mẹ họ ở cùng độ tuổi).
⭢ Thông tin về việc ngủ ít hơn từ 2-5 tiếng đã liên kết với vấn đề thiếu ngủ ở câu cần điền. Ngoài ra, sau vị trí [D] là đoạn bắt đầu bằng “The link between lack of sleep and problems such as lapses in memory, impaired reactions, and reduced concentration is well documented … ” (Mối liên hệ giữa thiếu ngủ và các vấn đề như suy giảm trí nhớ, phản ứng kém đi và giảm tập trung đã được ghi chép rõ ràng). Các thông tin “lapses in memory, impaired reactions, and reduced concentration” đều có sự liên hệ với “ability to focus at school”.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “lapses” in paragraph 2 is closest in meaning to _______.
The word “lapses” in paragraph 2 is closest in meaning to _______. (Từ “lapses” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.)
A. temporary failures: sự suy giảm / thất bại tạm thời
B. long-term effects: những ảnh hưởng lâu dài
C. emotional crises: những cuộc khủng hoảng cảm xúc
D. personal qualities: các phẩm chất cá nhân
- Thông tin: The link between lack of sleep and problems such as lapses in memory, impaired reactions, and reduced concentration is well documented.
- Xét nghĩa: Mối liên hệ giữa việc thiếu ngủ và các vấn đề như lapses trí nhớ, phản ứng bị suy yếu và giảm tập trung đã được ghi chép rõ ràng.
Trong ngữ cảnh này, “lapses” chỉ những khoảng thời gian ngắn mà trí nhớ hoặc sự tập trung không hoạt động bình thường.
⭢ Chọn A
Câu 3:
The word “this” in paragraph 2 refers to _______.
The word “this” in paragraph 2 refers to _______. (Từ “this” trong đoạn văn thứ hai ám chỉ điều gì?)
- Thông tin: Sleep is also especially important during adolescence because this is when the body releases a hormone necessary for rapid growth.
- Xét nghĩa: Ngủ cũng đặc biệt quan trọng trong suốt tuổi thiếu niên bởi vì đây là lúc cơ thể giải phóng một loại hormone cần thiết cho sự phát triển nhanh chóng.
Từ “this” đóng vai trò đại từ chỉ định thay thế cho giai đoạn “adolescence” vừa được nhắc đến ngay trước đó.
⭢ Chọn C
Câu 4:
Which of the following best expresses the essential information in the highlighted sentence in paragraph 3?
Which of the following best expresses the essential information in the highlighted sentence in paragraph 3? (Câu nào sau đây diễn đạt tốt nhất thông tin cốt lõi của câu được làm nổi bật trong đoạn 3?)
“As these modern bedtime habits have become more widespread, traditional activities like reading have declined.” (Khi những thói quen đi ngủ hiện đại này trở nên phổ biến hơn, các hoạt động truyền thống như đọc sách đã suy giảm.)
" Câu gốc nêu ra:
- modern bedtime habits have become more widespread: nguyên nhân
- traditional activities like reading have declined: kết quả
A. Traditional practices like reading only began to fade when newer bedtime habits among children became more widespread. (Các thói quen truyền thống như đọc sách chỉ bắt đầu mờ nhạt khi các thói quen đi ngủ mới hơn ở trẻ em trở nên phổ biến hơn.)
" Sai, vì phương án này thêm chi tiết “only”, làm tăng sắc thái câu quá mức.
B. Had traditional activities like reading been encouraged more, new childhood pre-sleep habits would not have replaced them. (Nếu các hoạt động truyền thống như đọc sách được khuyến khích nhiều hơn, các thói quen trước khi ngủ mới của trẻ em đã không thay thế chúng.)
" Sai vì thêm thông tin không có trong câu gốc là “khuyến khích hoạt động truyền thống như đọc sách”. Ngoài ra, nghĩa mệnh đề chính phương án này cũng không khớp với câu gốc.
C. The decline of reading among children has resulted in the rising popularity of newer pre-sleep activities. (Sự suy giảm việc đọc sách ở trẻ em đã dẫn đến sự phổ biến ngày càng tăng của các hoạt động trước khi ngủ mới hơn.)
" Sai vì phương án này đảo ngược mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
D. The rise of modern pre-sleep routines among teenagers has led to a decrease in the frequency of traditional activities like reading. (Sự gia tăng của các thói quen trước khi ngủ hiện đại ở thiếu niên đã dẫn đến sự sụt giảm tần suất của các hoạt động truyền thống như đọc sách.)
⭢ Đúng vì phương án này nêu đúng mối quan hệ nguyên nhân – kết quả theo câu gốc.
Câu 5:
The word “this delay” in paragraph 4 refers to _______.
The word “this delay” in paragraph 4 refers to _______.
The word “this delay” in paragraph 4 refers to _______. (Từ “this delay” trong đoạn văn thứ tư đề cập tới _______.)
- Thông tin: While adults typically begin producing melatonin around 10 p.m., studies... have found that teenagers often do not start until about 1 a.m. This delay may be linked to their nighttime habits...
- Xét nghĩa: Trong khi người lớn thường bắt đầu sản sinh melatonin vào khoảng 10 giờ tối, các nghiên cứu... đã phát hiện ra rằng thiếu niên thường không bắt đầu cho đến khoảng 1 giờ sáng. Sự chậm trễ này có thể liên quan đến thói quen ban đêm của họ...
Cụm từ "this delay" (sự chậm trễ này) thay thế cho việc mốc thời gian sản sinh melatonin bị đẩy lùi từ 10 giờ tối sang tận 1 giờ sáng ở lứa tuổi thiếu niên.
⭢ Chọn A
Câu 6:
According to the text, how do electronic gadgets affect a teenager's sleep?
According to the text, how do electronic gadgets affect a teenager's sleep?
According to the text, how do electronic gadgets affect a teenager's sleep? (Theo bài đọc, các thiết bị điện tử ảnh hưởng đến giấc ngủ của thiếu niên như thế nào?)
A. They relax the brain, helping teenagers fall asleep more easily at night. (Chúng làm thư giãn trí não, giúp thiếu niên dễ ngủ hơn vào ban đêm)
B. They have little impact on sleep because teenagers naturally go to bed late. (Chúng có ít tác động đến giấc ngủ vì thiếu niên vốn dĩ đã đi ngủ muộn tự nhiên)
C. They stimulate the brain and delay the release of melatonin, making it harder to fall asleep. (Chúng kích thích trí não và làm chậm quá trình giải phóng melatonin, khiến việc đi ngủ trở nên khó khăn hơn)
D. They mainly reduce total sleep time but do not affect the timing of sleep-related hormones. (Chúng chủ yếu làm giảm tổng thời gian ngủ nhưng không ảnh hưởng đến thời điểm tiết các hormone liên quan đến giấc ngủ)
- Ta có thông tin đoạn 4: ...playing with electronic gadgets late at night stimulates the brain and exposes the teenagers to bright lights which could cause the later release of melatonin. (việc chơi với các thiết bị điện tử muộn vào ban đêm kích thích trí não và khiến thiếu niên tiếp xúc với ánh sáng rực rỡ, điều này có thể gây ra việc giải phóng melatonin muộn hơn).
" Chọn C
Câu 7:
According to the passage, which of the following is TRUE?
According to the passage, which of the following is TRUE?
According to the passage, which of the following is TRUE? (Theo đoạn văn, điều nào sau đây là ĐÚNG?)
A. Using mobile phones in the bedroom is a traditional habit that improves sleep. (Sử dụng điện thoại di động trong phòng ngủ là một thói quen truyền thống giúp cải thiện giấc ngủ)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “So why are teenagers not sleeping enough? Some specialists believe that devices like televisions, computers, and mobile phones in bedrooms are partly responsible” (Vậy tại sao thanh thiếu niên lại không ngủ đủ giấc? Một số chuyên gia cho rằng các thiết bị như tivi, máy tính và điện thoại di động trong phòng ngủ là một phần nguyên nhân), dùng điện thoại trong phòng ngủ là một phần nguyên nhân khiến thiếu niên không ngủ đủ giấc, chứ không phải yếu tố giúp cải thiện giấc ngủ.
B. Changing school hours is considered more important than academic performance. (Thay đổi giờ học được coi là quan trọng hơn hiệu quả học tập)
⭢ Sai. Đoạn cuối nói rằng các chuyên gia đề xuất đổi giờ học để nâng cao hiệu quả học tập (in efforts to boost academic performance), chứ không phải coi việc đổi giờ quan trọng hơn bản thân việc học.
C. Teenagers often experience a delay in melatonin production until around 1 a.m. (Thiếu niên thường gặp phải sự chậm trễ trong việc sản sinh melatonin cho đến khoảng 1 giờ sáng)
⭢ Đúng, dựa vào thông tin đoạn 4 “...studies in sleep labs have found that teenagers often do not start until about 1 a.m” (… các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm về giấc ngủ đã phát hiện ra rằng thiếu niên thường không bắt đầu [sản sinh melatonin] cho đến khoảng 1 giờ sáng).
D. Teenagers tend to fall asleep later than adults because their body is not fully developed. (Thiếu niên có xu hướng đi ngủ muộn hơn người lớn vì cơ thể của họ chưa phát triển hoàn thiện)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “This delay may be linked to their nighttime habits, as playing with electronic gadgets late at night stimulates the brain and exposes the teenagers to bright lights which could cause the later release of melatonin” (Sự trì hoãn này có thể liên quan đến thói quen ban đêm của họ, vì việc sử dụng các thiết bị điện tử vào khuya kích thích não bộ và khiến thanh thiếu niên tiếp xúc với ánh sáng mạnh, điều này có thể làm melatonin được tiết ra muộn hơn), nguyên nhân đi ngủ muộn là do thói quen ban đêm (nighttime habits) và sự chậm trễ của hormone melatonin do tiếp xúc với ánh sáng từ thiết bị điện tử, chứ không phải do “cơ thể chưa phát triển hoàn thiện”.
Câu 8:
The word “overlooked” in the final paragraph is closest in meaning to _______.
The word “overlooked” in the final paragraph is closest in meaning to _______. (Từ “overlooked” ở đoạn cuối gần nghĩa nhất với _____)
A. noticed: chú ý
B. studied: nghiên cứu
C. emphasized: được nhấn mạnh
D. ignored: lờ đi, bị bỏ qua
- Thông tin: Although sleep-related issues... are often overlooked in efforts to boost academic performance, modern neuroscience suggests schools should reconsider.
- Xét nghĩa: Mặc dù các vấn đề liên quan đến giấc ngủ... thường bị overlooked trong những nỗ lực thúc đẩy kết quả học tập, thần kinh học hiện đại gợi ý rằng các trường học nên xem xét lại.
“Overlooked” có nghĩa là không nhận thấy, hoặc có thấy nhưng không dành cho nó sự quan tâm đúng mực.
⭢ Chọn D
Câu 9:
What is the tone of the passage?
What is the tone of the passage? (Giọng văn của đoạn văn là gì?)
A. informative and cautionary (mang tính cung cấp thông tin và cảnh báo)
B. critical and disapproving (chỉ trích và không tán thành)
C. humorous and entertaining (hài hước và mang tính giải trí)
D. neutral and indifferent (trung lập và thờ ơ)
⭢ Chọn A
Bài viết cung cấp các dữ liệu khoa học về hormone melatonin, nhịp sinh học của thiếu niên và các nghiên cứu từ phòng thí nghiệm giấc ngủ.
Ngay từ đoạn 1, tác giả đã đưa ra lời cảnh báo: “A recent report warns that today’s youth may be getting dangerously little sleep, putting... well-being at risk.” (Một báo cáo gần đây cảnh báo rằng thanh thiếu niên ngày nay đang ngủ ít đến mức nguy hiểm, gây rủi ro cho sức khỏe...).
⭢ Ta thấy giọng văn của đoạn văn: kết hợp giữa việc đưa thông tin khách quan và cảnh báo về hậu quả.
Câu 10:
What could be the best title for this passage?
What could be the best title for this passage?
What could be the best title for this passage? (Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn này?)
A. The Cost of Sleep Deprivation in Adolescents: Beyond the Bedroom (Cái giá của sự thiếu ngủ ở thiếu niên: Phía sau phòng ngủ)
" Sai vì quá hẹp. Phương án này chỉ tập trung vào tác hại, chưa bao quát được lí do (đoạn 2 và 3) và giải pháp (đoạn cuối).
B. The Problem of Teenage Sleep: From Health Risks to Real Solutions (Vấn đề giấc ngủ của thiếu niên: Từ rủi ro sức khỏe đến những giải pháp thực tế)
⭢ Đúng. Với thông tin “the problem of teenage sleep”, tiêu đề này đã bao quát được nội dung toàn bài. Ngoài ra, tiêu đề này cũng bao quát được tiến trình phân tích của bài đọc: bắt đầu từ yếu tố sức khỏe ở đoạn mở cho đến giải pháp ở đoạn cuối.
C. The Role of Technology in Shaping Teen Habits (Vai trò của công nghệ trong việc hình thành thói quen của giới trẻ)
" Sai vì lệch trong tâm. Bài đang đi sâu vào việc thanh thiếu niên thiếu ngủ, chứ không đi phân tích công nghiệp định hình thói quen giới trẻ như thế nào.
D. The Necessity of Late Starts in the Education of Teenagers (Sự cần thiết của việc bắt đầu muộn trong giáo dục thiếu niên)
⭢ Sai vì quá hẹp. Đây chỉ là giải pháp được đề cập ở đoạn cuối.
Dịch bài đọc:
Tại sao nhiều thanh thiếu niên có thể thức khuya chơi game máy tính nhưng lại khó dậy đúng giờ đi học? Một báo cáo gần đây cảnh báo rằng giới trẻ ngày nay có thể ngủ quá ít, gây nguy hiểm cho cả sức khỏe tinh thần và thể chất. Các chuyên gia y tế chỉ ra rằng khoảng một trong năm người trẻ ngủ ít hơn từ hai đến năm tiếng mỗi đêm so với cha mẹ họ ở cùng độ tuổi. Điều này làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về việc liệu tình trạng thiếu ngủ có đang ảnh hưởng đến khả năng tập trung tại trường của trẻ em hay không.
Mối liên hệ giữa thiếu ngủ và các vấn đề như suy giảm tạm thời trí nhớ, phản xạ kém và giảm khả năng tập trung đã được chứng minh rõ ràng. Các nghiên cứu cho thấy chỉ cần mất nửa tiếng ngủ mỗi đêm cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của trẻ vào ngày hôm sau. Giấc ngủ cũng đặc biệt quan trọng trong giai đoạn thanh thiếu niên vì đây là thời điểm cơ thể giải phóng một loại hormone cần thiết cho sự phát triển nhanh chóng.
Vậy tại sao thanh thiếu niên lại ngủ không đủ giấc? Một số chuyên gia tin rằng các thiết bị như tivi, máy tính và điện thoại di động trong phòng ngủ là một phần nguyên nhân. Khi những thói quen trước khi đi ngủ hiện đại này trở nên phổ biến hơn, các hoạt động truyền thống như đọc sách đã giảm sút.
Nghiên cứu cũng cho thấy rằng thanh thiếu niên có kiểu ngủ khác so với trẻ em và người lớn. Một điểm khác biệt quan trọng là thời điểm sản xuất melatonin, hormone giúp điều chỉnh giấc ngủ. Trong khi người lớn thường bắt đầu sản xuất melatonin vào khoảng 10 giờ tối, các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm giấc ngủ đã phát hiện ra rằng thanh thiếu niên thường không bắt đầu cho đến khoảng 1 giờ sáng. Sự chậm trễ này có thể liên quan đến thói quen ban đêm của họ, vì chơi các thiết bị điện tử vào đêm khuya kích thích não bộ và khiến thanh thiếu niên tiếp xúc với ánh sáng mạnh, điều này có thể gây ra sự giải phóng melatonin muộn hơn.
Mặc dù các vấn đề liên quan đến giấc ngủ - chẳng hạn như cần ngủ bao nhiêu và khi nào - thường bị bỏ qua trong nỗ lực nâng cao thành tích học tập, khoa học thần kinh hiện đại cho thấy các trường học nên xem xét lại. Các chuyên gia lập luận rằng lịch học nên phù hợp hơn với nhịp sinh học của thanh thiếu niên bằng cách bắt đầu các lớp học muộn hơn.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là C
What was Robin’s job in Argentina? (Công việc của Robin ở Argentina là gì?)
A. translator (thông dịch viên)
⭢ Sai. Robin nói rằng “I speak fluent Spanish, so I don’t need anyone to translate for me” (Tôi nói thạo tiếng Tây Ban Nha nên không cần ai thông dịch), ông nói thạo tiếng Tây Ban Nha nhưng không làm công việc này.
B. tour guide (hướng dẫn viên du lịch)
⭢ Sai. Ông nói rằng mình hiểu Argentina đến mức “I could be a tour guide if I wanted” (có thể làm hướng dẫn viên nếu muốn), chứ thực tế đó không phải việc của ông.
C. salesman (nhân viên bán hàng)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “My job involves travelling around selling products for my company” (Công việc của tôi là đi khắp nơi để bán các sản phẩm cho công ty).
D. tourist (khách du lịch)
⭢ Sai. Mặc dù ông đi tham quan nhiều nơi, nhưng mục đích chính ông ở Argentina là vì công việc (for my work).
Lời giải
Đáp án đúng là C
When will the consultations be held? (Các buổi tư vấn sẽ được tổ chức khi nào?)
A. On Monday (Vào thứ Hai)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
B. On Thursday (Vào thứ Năm)
" Sai. Dựa trên thông tin “please sign up for an appointment at the accounting department before Thursday” (vui lòng đăng ký lịch hẹn tại bộ phận kế toán trước thứ Năm), thứ Năm là hạn chót để đăng ký chứ không phải thời gian tổ chức tư vấn.
C. On Friday (Vào thứ Sáu)
" Đúng, dựa trên thông tin “Individual consultations will be held on Friday from 9 a.m. to 1 p.m.” (Các buổi tư vấn cá nhân sẽ được tổ chức vào thứ Sáu, từ 9 giờ sáng đến 1 giờ chiều).
D. On Saturday (Vào thứ Bảy)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.