Câu hỏi:

21/05/2026 52 Lưu

Read the passage about The Growing Tension Between Cruise Tourism and Local Communities and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

    The cruise industry faces serious challenges as tourist destinations worldwide deal with too many visitors.

    If cruise lines were to ignore these growing problems, they would risk losing access to popular ports completely. Barcelona and Venice have already taken strong action against mass tourism, creating strict rules to protect their historical centers from too many visitors. Amsterdam shows this problem clearly: (18) ____________, locals believe they cause especially big disruptions to daily life. Local communities, tired of constant tourist crowds, have organized protests asking for better tourism policies. Santorini and Dubrovnik now limit daily visitor numbers, forcing cruise companies to change their schedules. Whether economic benefits are worth environmental damage (19) ____________, who once happily welcomed tourist money. Infrastructure problems have become very obvious during busy season when several ships arrive together.

    These restrictions try to protect destinations for future generations, (20) ____________. Tourist taxes have become one solution, creating money for infrastructure improvements while possibly reducing visitor numbers. Port authorities understand the need for balance; (21) ____________. Environmental concerns add another problem to these discussions. In the future, cruise companies will need to adapt how they operate to respect these new rules. They might consider using smaller vessels, (22) ____________, and working closely with local shops and restaurants to prove they care about sustainable tourism. The success of these efforts depends on everyone working together—cruise lines, local governments, and community members must find solutions that benefit all parties equally.

Amsterdam shows this problem clearly: (18) ____________, locals believe they cause especially big disruptions to daily life.

A. although cruise passengers make up only one percent of yearly tourists
B. whenever beach travelers bring over five million with annual profits
C. because hotel visitors create just two thirds from total revenue gains
D. despite train commuters form nearly ten times than monthly arrivals

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phía trước chỗ trống giới thiệu thành phố Amsterdam là một ví dụ rõ ràng cho vấn đề (shows this problem clearly). Phía sau chỗ trống là mệnh đề: “locals believe they cause especially big disruptions to daily life” (người dân địa phương tin rằng họ gây ra những sự gián đoạn đặc biệt lớn cho cuộc sống hàng ngày). Đại từ “they” ở đây thay thế cho nhóm đối tượng tạo ra sự gián đoạn này. Vị trí (18) cần một mệnh đề chỉ sự tương phản/nhượng bộ để tạo sự bất ngờ: dù số lượng ít nhưng hậu quả lại lớn.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. mặc dù hành khách đi tàu du lịch chỉ chiếm 1 phần trăm lượng khách du lịch hàng năm (Mệnh đề nhượng bộ bắt đầu bằng “although”, “cruise passengers” khớp với “they” ở vế sau, nhấn mạnh sự tương phản: số lượng ít nhưng bị coi là gây gián đoạn lớn).

B. bất cứ khi nào du khách đi biển mang lại hơn năm triệu lợi nhuận hàng năm (Sai chủ đề).

C. bởi vì khách ở khách sạn chỉ tạo ra hai phần ba tổng doanh thu (Sai chủ đề, không tạo sự tương phản).

D. mặc dù người đi tàu hỏa chiếm gần mười lần lượng khách đến hàng tháng (Sai chủ đề).

Đáp án A đưa ra một sự thật bất ngờ (hành khách tàu du lịch chỉ chiếm 1%) để làm nổi bật định kiến của người dân địa phương ở vế sau.

Chọn A.

→ Amsterdam shows this problem clearly: although cruise passengers make up only one percent of yearly tourists, locals believe they cause especially big disruptions to daily life.

Dịch nghĩa: Amsterdam cho thấy vấn đề này một cách rõ ràng: mặc dù hành khách đi tàu du lịch chỉ chiếm 1 phần trăm lượng khách du lịch hàng năm, nhưng người dân địa phương tin rằng họ gây ra những sự gián đoạn đặc biệt lớn cho cuộc sống hàng ngày.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Whether economic benefits are worth environmental damage (19) ____________, who once happily welcomed tourist money.

A. where nobody can gather without paying all new permit 
B. having gone through months of waiting for new permits
C. has come to be questioned by residents in these places
D. that never gets approved for public use after reviews

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Chủ ngữ của câu là một Mệnh đề danh từ (Noun clause): “Whether economic benefits are worth environmental damage” (Liệu những lợi ích kinh tế có xứng đáng với thiệt hại môi trường hay không). Câu này hiện đang thiếu động từ chính (Main verb).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. where nobody can gather... (Mệnh đề quan hệ → Thiếu động từ chính cho mệnh đề danh từ).

B. having gone through... (Cụm phân từ → Thiếu động từ chính).

C. đã bắt đầu bị nghi ngờ bởi những cư dân ở các nơi này (Cung cấp động từ chính “has come” chia số ít khớp với Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ. Đồng thời, “residents” ở đây khớp nối hoàn hảo với cụm “who once happily welcomed tourist money” ở ngay phía sau).

D. that never gets approved... (Mệnh đề quan hệ → Thiếu động từ chính).

Đáp án C là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính, biến mệnh đề danh từ trở thành một câu hoàn chỉnh và cung cấp danh từ “residents” để đại từ quan hệ “who” phía sau bổ nghĩa.

Chọn C.

→ Whether economic benefits are worth environmental damage has come to be questioned by residents in these places, who once happily welcomed tourist money.

Dịch nghĩa: Liệu những lợi ích kinh tế có xứng đáng với thiệt hại về môi trường hay không đã bắt đầu bị đặt câu hỏi bởi chính những người dân ở những nơi này, những người từng vui vẻ chào đón tiền bạc từ du lịch.

Câu 3:

These restrictions try to protect destinations for future generations, (20) ____________.

A. how few tourists, surprisingly, rarely ever fully understand during current trips
B. whether all visitors, regrettably, truly will appreciate during their short stays
C. why most tourists, predictably, always will remember after going back home
D. which is what many travelers, unfortunately, often don't realize these days

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Mệnh đề chính: “These restrictions try to protect destinations for future generations” (Những hạn chế này cố gắng bảo vệ các điểm đến cho các thế hệ tương lai). Chỗ trống (20) nằm sau dấu phẩy, dùng để đưa ra lời bình luận hoặc bổ sung thông tin cho mệnh đề phía trước.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. làm thế nào mà có rất ít khách du lịch, đáng ngạc nhiên thay, hiếm khi hiểu được... (Sai ngữ pháp).

B. liệu tất cả du khách, thật đáng tiếc, sẽ thực sự trân trọng... (Sai ngữ pháp do không kết nối được với mệnh đề chính).

C. tại sao hầu hết khách du lịch, như dự đoán, sẽ luôn nhớ... (Sai ngữ pháp và logic).

D. đó là điều mà nhiều du khách, thật không may, thường không nhận ra ngày nay (Dùng đại từ “which” thay thế cho toàn bộ sự việc ở mệnh đề trước. “which is what...” là cấu trúc bổ sung lời bình luận hoàn toàn chuẩn xác).

Đáp án D đóng vai trò là một mệnh đề quan hệ không xác định, bình luận về thực trạng đáng buồn là du khách không hiểu được mục đích tốt đẹp của các biện pháp hạn chế.

Chọn D.

→ These restrictions try to protect destinations for future generations, which is what many travelers, unfortunately, often don't realize these days.

Dịch nghĩa: Những hạn chế này cố gắng bảo vệ các điểm đến cho các thế hệ tương lai, đó là điều mà nhiều du khách, thật không may, thường không nhận ra ngày nay.

Câu 4:

Port authorities understand the need for balance; (21) ____________.

A. however, finding agreement among different groups still remains very difficult
B. therefore, making decisions within smaller teams often becomes quite manageable
C. likewise, seeking unity through diverse opinions often becomes truly impossible
D. meanwhile, building trust between opposing sides always stays extremely complex

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu phía trước khẳng định: “Port authorities understand the need for balance” (Các nhà chức trách cảng hiểu nhu cầu cần phải có sự cân bằng). Tuy nhiên, “cân bằng” luôn là một bài toán khó khi có nhiều bên liên quan. Vị trí (21) đứng sau dấu chấm phẩy (;), cần một mệnh đề độc lập tạo sự liên kết (thường là sự tương phản) với ý “hiểu được nhu cầu” ở phía trước.

Dịch nghĩa:

A. tuy nhiên, việc tìm kiếm sự đồng thuận giữa các nhóm khác nhau vẫn còn rất khó khăn (Liên từ “however” tạo sự tương phản cực kỳ hợp lý: Hiểu là cần cân bằng, NHƯNG đạt được thỏa thuận thì lại khó).

B. do đó, việc đưa ra quyết định trong các đội nhóm nhỏ hơn thường trở nên khá dễ quản lý (Lạc đề).

C. tương tự như vậy, việc tìm kiếm sự thống nhất thông qua các ý kiến đa dạng thường trở nên thực sự bất khả thi (“likewise” không dùng để chỉ sự tương phản).

D. trong khi đó, việc xây dựng lòng tin giữa các bên đối lập luôn cực kỳ phức tạp (Hơi khiên cưỡng so với ý “tìm kiếm sự đồng thuận” của A).

Đáp án A tạo ra sự đối lập thực tế (lý thuyết thì hiểu nhưng thực hành thì khó), dẫn dắt tốt vào các vấn đề rắc rối tiếp theo (Environmental concerns add another problem...).

Chọn A.

→ Port authorities understand the need for balance; however, finding agreement among different groups still remains very difficult.

Dịch nghĩa: Các nhà chức trách cảng hiểu nhu cầu cần phải có sự cân bằng; tuy nhiên, việc tìm kiếm sự đồng thuận giữa các nhóm khác nhau vẫn còn rất khó khăn.

Câu 5:

They might consider using smaller vessels, (22) ____________, and working closely with local shops and restaurants to prove they care about sustainable tourism.

A. which are more eco-friendly, staying longer at each port 
B. will become less harmful, keeping ships by new docks
C. have grown quite green, parking vessels in all bays
D. where they cause less damage, holding boats on calm sites

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu chứa chỗ trống: “They might consider using smaller vessels, (22) ____________, and working closely with local shops...” (Họ có thể cân nhắc việc sử dụng các tàu nhỏ hơn, (22) ____________, và làm việc chặt chẽ với các cửa hàng địa phương...).

Đây là cấu trúc liệt kê các hành động mà công ty du lịch (“They”) có thể làm (consider V-ing..., V-ing..., and V-ing...). Phía trước có “using”, phía sau có “working”, vậy vị trí (22) cần chứa một động từ đuôi V-ing để đảm bảo cấu trúc song song, HOẶC là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “smaller vessels” kèm theo một hành động V-ing.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. những thứ thân thiện với môi trường hơn, ở lại lâu hơn ở mỗi cảng (“which are more eco-friendly” bổ sung cho “smaller vessels”, và cụm V-ing “staying longer” đóng vai trò là hành động thứ hai trong chuỗi liệt kê: using → staying → and working. Rất chuẩn xác).

B. will become less harmful, keeping ships... (Mất tính song song vì “will become”).

C. have grown quite green, parking vessels... (Mất tính song song).

D. nơi chúng gây ra ít thiệt hại hơn, giữ tàu... (Dùng “where” không hợp lý để bổ nghĩa cho “smaller vessels”).

Đáp án A giải quyết xuất sắc cấu trúc liệt kê song song các giải pháp (using smaller vessels, staying longer, and working closely).

Chọn A.

→ They might consider using smaller vessels, which are more eco-friendly, staying longer at each port, and working closely with local shops and restaurants to prove they care about sustainable tourism.

Dịch nghĩa: Họ có thể cân nhắc việc sử dụng các tàu nhỏ hơn, những chiếc tàu thân thiện với môi trường hơn, ở lại lâu hơn ở mỗi cảng, và làm việc chặt chẽ với các cửa hàng và nhà hàng địa phương để chứng minh rằng họ quan tâm đến du lịch bền vững.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

The cruise industry faces serious challenges as tourist destinations worldwide deal with too many visitors.

If cruise lines were to ignore these growing problems, they would risk losing access to popular ports completely. Barcelona and Venice have already taken strong action against mass tourism, creating strict rules to protect their historical centers from too many visitors. Amsterdam shows this problem clearly: although cruise passengers make up only one percent of yearly tourists, locals believe they cause especially big disruptions to daily life. Local communities, tired of constant tourist crowds, have organized protests asking for better tourism policies. Santorini and Dubrovnik now limit daily visitor numbers, forcing cruise companies to change their schedules. Whether economic benefits are worth environmental damage has come to be questioned by residents in these places, who once happily welcomed tourist money. Infrastructure problems have become very obvious during busy season when several ships arrive together.

These restrictions try to protect destinations for future generations, which is what many travelers, unfortunately, often don't realize these days. Tourist taxes have become one solution, creating money for infrastructure improvements while possibly reducing visitor numbers. Port authorities understand the need for balance; however, finding agreement among different groups still remains very difficult. Environmental concerns add another problem to these discussions. In the future, cruise companies will need to adapt how they operate to respect these new rules. They might consider using smaller vessels, which are more eco-friendly, staying longer at each port, and working closely with local shops and restaurants to prove they care about sustainable tourism. The success of these efforts depends on everyone working together—cruise lines, local governments, and community members must find solutions that benefit all parties equally.

Ngành công nghiệp tàu du lịch đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng khi các điểm đến du lịch trên toàn thế giới phải đối phó với tình trạng quá đông du khách.

Nếu các hãng tàu du lịch phớt lờ những vấn đề đang ngày càng gia tăng này, họ sẽ có nguy cơ mất hoàn toàn quyền tiếp cận các cảng biển nổi tiếng. Barcelona và Venice đã có những hành động mạnh mẽ chống lại du lịch đại trà, tạo ra các quy định nghiêm ngặt để bảo vệ các trung tâm lịch sử của họ khỏi lượng khách du lịch quá đông. Amsterdam cho thấy vấn đề này một cách rõ ràng: mặc dù hành khách đi tàu du lịch chỉ chiếm một phần trăm lượng khách du lịch hàng năm, nhưng người dân địa phương tin rằng họ gây ra những sự gián đoạn đặc biệt lớn cho cuộc sống hàng ngày. Các cộng đồng địa phương, mệt mỏi với những đám đông khách du lịch liên tục, đã tổ chức các cuộc biểu tình yêu cầu các chính sách du lịch tốt hơn. Santorini và Dubrovnik hiện đang giới hạn số lượng du khách hàng ngày, buộc các công ty tàu du lịch phải thay đổi lịch trình của họ. Liệu những lợi ích kinh tế có xứng đáng với thiệt hại về môi trường hay không đã bắt đầu bị đặt câu hỏi bởi chính những người dân ở những nơi này, những người từng vui vẻ chào đón tiền bạc từ du lịch. Các vấn đề về cơ sở hạ tầng đã trở nên rất rõ ràng trong mùa cao điểm khi có nhiều tàu đến cùng lúc.

Những hạn chế này cố gắng bảo vệ các điểm đến cho các thế hệ tương lai, đó là điều mà nhiều du khách, thật không may, thường không nhận ra ngày nay. Thuế du lịch đã trở thành một giải pháp, tạo ra nguồn tiền cho việc cải thiện cơ sở hạ tầng trong khi có khả năng làm giảm số lượng du khách. Các nhà chức trách cảng hiểu nhu cầu cần phải có sự cân bằng; tuy nhiên, việc tìm kiếm sự đồng thuận giữa các nhóm khác nhau vẫn còn rất khó khăn. Những lo ngại về môi trường lại thêm một vấn đề nữa vào các cuộc thảo luận này. Trong tương lai, các công ty tàu du lịch sẽ cần phải thích nghi với cách thức hoạt động của họ để tôn trọng những quy định mới này. Họ có thể cân nhắc việc sử dụng các tàu nhỏ hơn, những chiếc tàu thân thiện với môi trường hơn, ở lại lâu hơn ở mỗi cảng, và làm việc chặt chẽ với các cửa hàng và nhà hàng địa phương để chứng minh rằng họ quan tâm đến du lịch bền vững. Sự thành công của những nỗ lực này phụ thuộc vào việc mọi người làm việc cùng nhau—các hãng tàu, chính quyền địa phương và các thành viên cộng đồng phải tìm ra những giải pháp mang lại lợi ích công bằng cho tất cả các bên.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [II]                          

B. [III]                     
C. [IV]                             
D. [I]

Lời giải

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc: “The impact goes beyond advertising.” (Tác động của nó vượt ra ngoài phạm vi quảng cáo.)

Trước vị trí [IV], tác giả đề cập đến việc người dùng không thấy được bức tranh toàn cảnh về cách dữ liệu được sử dụng. Việc đặt câu gạch chân vào vị trí [IV] sẽ tạo ra một bước chuyển ý hoàn hảo: “Tác động của nó vượt ra ngoài phạm vi quảng cáo. Trong một số trường hợp, dữ liệu được thu thập cho mục đích quảng cáo (ads) có thể bị kết hợp và bán lại... và ảnh hưởng đến các quyết định trong những lĩnh vực như tín dụng, bảo hiểm, hoặc tuyển dụng (đây chính là những hệ lụy vượt ra ngoài quảng cáo).”

Chọn C.

Câu 2

A. another                    

B. many                   
C. every                           
D. all

Lời giải

A. another: một (người/vật) khác (+ danh từ đếm được số ít).

B. many: nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).

C. every: mỗi, mọi (+ danh từ đếm được số ít).

D. all: tất cả (+ danh từ số nhiều / không đếm được).

Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số ít “individual” (cá nhân). Về mặt ngữ nghĩa, bảo vệ môi trường là trách nhiệm của “mỗi” cá nhân, do đó “every” là đáp án chính xác nhất.

Chọn C. every

→ Protecting the environment is the responsibility of not only governments but also every individual in the community.

Dịch nghĩa: Bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm của các chính phủ mà còn là của mỗi cá nhân trong cộng đồng.

Câu 3

A. roots                              

B. steps             
C. hold                                    
D. shape

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Providing advertisements                        
B. Providing opinion pieces    
C. Providing real-time news updates         
D. Providing news

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. effort                      

B. arrangement         
C. choice                          
D. difference

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP