Câu hỏi:

21/05/2026 58 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

The Hidden Economy of Browser Cookies: Tracking the Trackers

    Every time you browse the internet, a quiet trade takes place. Bits of your behaviour are recorded, analysed, and often sold without you noticing. Browser cookies, small files that websites place on your device, started out as simple tools for convenience. Today, they can also support wide-scale tracking that fuels a huge data market. First-party cookies, set by the sites you actually visit, usually do harmless jobs like keeping you logged in or saving what is in your shopping cart. Third-party cookies are more intrusive. They can follow you from site to site and help build detailed profiles of your interests, routines, and even weak points. Over time, this system turns ordinary users into products, with browsing habits collected and traded to advertisers who want sharper targeting.

    [I] It raises hard questions about consent and control, and about how much power sits with large tech firms compared with everyday users. Cookie tracking can enable prediction: systems may guess political views or health worries from a trail of clicks. [II] Many people find that unsettling. And while “cookie consent” banners claim to offer choice, they often push users in one direction. Some rely on dark patterns, design tricks that make “accept all” easy and “reject” slow, hidden, or confusing. [III] Add the fact that data practices are rarely clear, and most people never see the full picture. [IV] In some cases, data collected for ads can be combined and resold by brokers, and it may affect decisions in areas like credit, insurance, or hiring.

    Rules and browser changes suggest the system is starting to shift. In Europe, strict privacy laws have pressured companies to limit third-party tracking, and major browsers have moved toward reducing support for third-party cookies. Consumer groups also argue for clearer disclosure so people can understand who is collecting what, and why. Still, the incentives to track users remain strong. Advertising businesses depend on it, and new tools may simply repeat the same behaviour under a different name. For users, the lesson is practical: “free” services often come with hidden costs. Protecting privacy takes some personal action and, just as importantly, public pressure for better standards.

Where in the passage does the following sentence best fit: “The impact goes beyond advertising.”?

A. [II]                          

B. [III]                     
C. [IV]                             
D. [I]

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc: “The impact goes beyond advertising.” (Tác động của nó vượt ra ngoài phạm vi quảng cáo.)

Trước vị trí [IV], tác giả đề cập đến việc người dùng không thấy được bức tranh toàn cảnh về cách dữ liệu được sử dụng. Việc đặt câu gạch chân vào vị trí [IV] sẽ tạo ra một bước chuyển ý hoàn hảo: “Tác động của nó vượt ra ngoài phạm vi quảng cáo. Trong một số trường hợp, dữ liệu được thu thập cho mục đích quảng cáo (ads) có thể bị kết hợp và bán lại... và ảnh hưởng đến các quyết định trong những lĩnh vực như tín dụng, bảo hiểm, hoặc tuyển dụng (đây chính là những hệ lụy vượt ra ngoài quảng cáo).”

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The phrase “a quiet trade takes place” in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ____________.

A. a silent exchange happens in the background                  
B. an official audit is announced to users    
C. a legal dispute is settled through courts 
D. a public debate becomes widely visible

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “a quiet trade takes place” trong đoạn 1 GẦN NGHĨA nhất với ____________.

a quiet trade takes place: một cuộc giao dịch/mua bán âm thầm diễn ra

A. a silent exchange happens in the background (một sự trao đổi im lặng xảy ra trong nền/ngầm)

B. an official audit is announced to users (một cuộc kiểm toán chính thức được thông báo cho người dùng)

C. a legal dispute is settled through courts (một tranh chấp pháp lý được giải quyết qua tòa án)

D. a public debate becomes widely visible (một cuộc tranh luận công khai trở nên hiển hiện rộng rãi)

Thông tin: Every time you browse the internet, a quiet trade takes place. (Mỗi lần bạn lướt internet, một giao dịch thầm lặng đang diễn ra.)

→ Cụm từ gốc chỉ việc dữ liệu người dùng bị âm thầm ghi lại, phân tích và mua bán mà họ không hề hay biết (“without you noticing”). Đáp án A phản ánh chính xác nhất tính chất “âm thầm” (quiet/silent) và sự “mua bán” (trade/exchange) ngầm này.

→ a quiet trade takes place = a silent exchange happens in the background

Chọn A.

Câu 3:

The word “it” in paragraph 3 refers to ____________.

A. advertising business.                                                      
B. clearer disclosure                        
C. consumer group                                   
D. user tracking

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “it” trong đoạn 3 chỉ ____________.

A. advertising business (ngành kinh doanh quảng cáo)

B. clearer disclosure (sự tiết lộ rõ ràng hơn)

C. consumer group (nhóm người tiêu dùng)

D. user tracking (việc theo dõi người dùng)

→ Câu trước đó viết: “Still, the incentives to track users remain strong.” (Dù vậy, động lực để theo dõi người dùng vẫn còn rất mạnh mẽ). Câu tiếp theo: “Advertising businesses depend on it...” (Các doanh nghiệp quảng cáo phụ thuộc vào nó...). “Nó” ở đây chính là hành động “theo dõi người dùng” (user tracking/to track users) vừa được nhắc đến.

Chọn D.

Câu 4:

According to paragraph 1, which of the following is NOT true about first-party cookies?

A. They help websites remember the specific items stored in a shopping cart.
B. They are primarily designed to enhance user convenience while browsing.
C. They are the main tools used by advertisers to build cross-site profiles.
D. They are responsible for maintaining a user's login status on a specific site.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG đúng về “first-party cookies” (cookie của bên thứ nhất)?

A. Chúng giúp các trang web ghi nhớ các mặt hàng cụ thể được lưu trong giỏ hàng.

(Đúng - “saving what is in your shopping cart”).

B. Chúng chủ yếu được thiết kế để tăng cường sự tiện lợi cho người dùng khi duyệt web.

(Đúng - “harmless jobs”, “simple tools for convenience”).

C. Chúng là các công cụ chính được các nhà quảng cáo sử dụng để xây dựng hồ sơ theo dõi chéo các trang web. (Sai, đây là chức năng của “third-party cookies”).

D. Chúng chịu trách nhiệm duy trì trạng thái đăng nhập của người dùng trên một trang web cụ thể.

(Đúng - “keeping you logged in”).

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best summarises the main content of paragraph 2?

A. Beyond marketing, cookie tracking creates significant privacy risks and ethical concerns by manipulating user choice and influencing life-altering decisions.
B. Dark patterns in cookie banners are being eliminated because they make the “reject” option too confusing for the average internet user.
C. Data brokers are now legally required to combine and resell information to ensure that insurance and hiring decisions are based on data.
D. Tech firms are using prediction systems to help users manage their health worries and political views more effectively through clicks.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung chính của đoạn 2?

A. Vượt ra ngoài tiếp thị, việc theo dõi bằng cookie tạo ra những rủi ro đáng kể về quyền riêng tư và lo ngại đạo đức bằng cách thao túng sự lựa chọn của người dùng và ảnh hưởng đến những quyết định thay đổi cuộc đời. (Đúng, bao quát các ý: đoán quan điểm chính trị/sức khỏe, “dark patterns” lừa người dùng đồng ý, và ảnh hưởng tới tín dụng/bảo hiểm).

B. Các thủ đoạn đánh lừa người dùng (dark patterns) trong banner quảng cáo cookie đang bị loại bỏ vì chúng khiến tùy chọn “từ chối” trở nên quá khó hiểu đối với người dùng internet thông thường. (Sai, bài đọc nói chúng vẫn đang được sử dụng).

C. Các nhà môi giới dữ liệu hiện nay được yêu cầu pháp lý phải kết hợp và bán lại thông tin để đảm bảo rằng các quyết định về bảo hiểm và tuyển dụng được dựa trên dữ liệu. (Sai, không có luật nào bắt buộc họ làm vậy).

D. Các công ty công nghệ đang sử dụng hệ thống dự đoán để giúp người dùng quản lý những lo lắng về sức khỏe và quan điểm chính trị của họ hiệu quả hơn thông qua các cú nhấp chuột. (Sai, họ dự đoán để thu thập dữ liệu, không phải để “giúp” người dùng).

Chọn A.

Câu 6:

The word “intrusive” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ____________.

A. respectful                

B. complex               
C. annoying                      
D. invasive

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “intrusive” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ____________.

intrusive (adj): xâm phạm, chọc ngoáy, làm phiền (vào quyền riêng tư)

A. respectful (adj): tôn trọng (quyền riêng tư/ranh giới)

B. complex (adj): phức tạp

C. annoying (adj): gây bực mình

D. invasive (adj): xâm lấn, xâm phạm

→ intrusive >< respectful

Chọn A.

Câu 7:

According to the passage, why do “cookie consent” banners often fail to provide genuine choice to users?

A. Because websites employ deceptive design elements that prioritize the acceptance of tracking over the ability to decline it.
B. Because strict privacy laws in Europe have made it impossible for websites to display clear and simple “reject” buttons.
C. Because third-party cookies are now required by all major browsers to ensure that “free” services remain operational for everyone.
D. Because most everyday users prefer to have their political views and health concerns predicted by advanced digital systems.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, tại sao các biểu ngữ “chấp thuận cookie” thường thất bại trong việc cung cấp sự lựa chọn thực sự cho người dùng?

A. Bởi vì các trang web sử dụng các yếu tố thiết kế lừa dối ưu tiên việc chấp nhận theo dõi hơn là khả năng từ chối nó. (Đúng).

B. Bởi vì luật bảo mật nghiêm ngặt ở châu Âu đã khiến các trang web không thể hiển thị các nút “từ chối” rõ ràng. (Sai, luật bảo vệ người dùng chứ không cấm nút từ chối).

C. Bởi vì tất cả các trình duyệt chính hiện nay đều yêu cầu cookie của bên thứ ba để đảm bảo các dịch vụ “miễn phí” vẫn hoạt động cho mọi người. (Sai).

D. Bởi vì hầu hết người dùng thông thường thích để các hệ thống kỹ thuật số tiên tiến dự đoán quan điểm chính trị và mối quan tâm về sức khỏe của họ. (Sai).

→ Đoạn 2 giải thích rõ các trang web sử dụng “dark patterns” (mô hình thiết kế tối/chiêu trò thiết kế) làm cho nút “chấp nhận tất cả” (accept all) dễ dàng trong khi nút “từ chối” (reject) lại chậm chạp, bị ẩn đi hoặc gây bối rối.

Thông tin: “Some rely on dark patterns, design tricks that make “accept all” easy and “reject” slow, hidden, or confusing.” (Một số dựa vào các thủ thuật thiết kế tinh vi, những mánh khóe khiến việc “chấp nhận tất cả” trở nên dễ dàng và việc “từ chối” thì chậm, khó phát hiện hoặc gây nhầm lẫn.)

Chọn A.

Câu 8:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3: “Protecting privacy takes some personal action and, just as importantly, public pressure for better standards.”?

A. Public pressure for better standards is more important than personal action when users want to protect their privacy from tech firms.
B. Securing personal data requires a combination of individual vigilance and collective social demands for more rigorous regulatory frameworks.
C. Individual efforts to protect privacy are completely useless unless there is significant public pressure to change the current standards.
D. Unless users take personal action to pressure the public, the standards for protecting privacy will remain unchanged by large companies.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

Protecting privacy takes some personal action and, just as importantly, public pressure for better standards. (Bảo vệ quyền riêng tư đòi hỏi một số hành động cá nhân và, quan trọng không kém, là áp lực từ công chúng vì những tiêu chuẩn tốt hơn.)

A. Áp lực dư luận đòi hỏi các tiêu chuẩn tốt hơn quan trọng hơn hành động cá nhân khi người dùng muốn bảo vệ quyền riêng tư của mình khỏi các công ty công nghệ. (Sai, câu gốc nói “just as importantly” - quan trọng không kém).

B. Việc bảo đảm an toàn dữ liệu cá nhân đòi hỏi sự kết hợp giữa sự cảnh giác của cá nhân (hành động cá nhân) và những yêu cầu xã hội tập thể (áp lực công chúng) về các khuôn khổ quy định nghiêm ngặt hơn (tiêu chuẩn tốt hơn). (Đúng, cấu trúc kết hợp hoàn hảo cả hai yếu tố có tầm quan trọng tương đương).

C. Những nỗ lực cá nhân để bảo vệ quyền riêng tư hoàn toàn vô ích trừ khi có áp lực dư luận đáng kể để thay đổi các tiêu chuẩn hiện hành. (Sai ý).

D. Trừ khi người dùng có hành động cá nhân gây áp lực lên dư luận, các tiêu chuẩn bảo vệ quyền riêng tư sẽ vẫn không thay đổi bởi các công ty lớn. (Sai nghĩa hoàn toàn).

Chọn B.

Câu 9:

Which of the following can be most likely inferred from the passage?

A. The transition toward stricter privacy laws in Europe will lead to the complete disappearance of the global online advertising market.
B. Major browsers are reducing support for third-party cookies primarily because they want to eliminate the “hidden costs” of free services.
C. The decline of third-party cookies may lead to the development of alternative tracking technologies that bypass current privacy regulations.
D. Users who avoid clicking on “cookie consent” banners are immune to having their data resold by brokers for insurance or credit decisions.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây CÓ KHẢ NĂNG NHẤT được suy luận từ bài đọc?

A. Việc chuyển hướng tới các luật về quyền riêng tư nghiêm ngặt hơn ở châu Âu sẽ dẫn đến sự biến mất hoàn toàn của thị trường quảng cáo trực tuyến toàn cầu. (Sai, “sự biến mất hoàn toàn” là quá cực đoan).

B. Các trình duyệt chính đang giảm hỗ trợ cho cookie của bên thứ ba chủ yếu vì họ muốn loại bỏ “chi phí ẩn” của các dịch vụ miễn phí. (Sai, họ giảm vì áp lực luật pháp và người tiêu dùng).

C. Sự sụt giảm của cookie của bên thứ ba có thể dẫn đến việc phát triển các công nghệ theo dõi thay thế lách qua các quy định quyền riêng tư hiện tại. (Đúng).

D. Người dùng không nhấp vào biểu ngữ “đồng ý sử dụng cookie” sẽ không bị các nhà môi giới bán lại dữ liệu của họ cho các quyết định bảo hiểm hoặc tín dụng. (Sai).

→ Đoạn cuối nhận định rằng các doanh nghiệp quảng cáo vẫn rất phụ thuộc vào việc theo dõi, và do đó, “các công cụ mới có thể sẽ lặp lại cùng một hành vi dưới một cái tên khác”. Điều này cho phép chúng ta suy luận rằng khi cookie bị siết chặt, họ sẽ tìm ra (phát triển) các công nghệ theo dõi thay thế mới để lách luật.

Thông tin: “Advertising businesses depend on it, and new tools may simply repeat the same behaviour under a different name.” (Các doanh nghiệp quảng cáo phụ thuộc vào nó, và các công cụ mới có thể chỉ đơn giản là lặp lại hành vi tương tự dưới một tên gọi khác.)

Chọn C.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. Privacy laws and browser updates are successfully ending the hidden economy of data trading, making user tracking a thing of the past.
B. Browser cookies have evolved from tools of convenience into essential components for tech firms to provide free services to the global public.
C. The pervasive tracking economy, fueled by intrusive cookies, poses complex privacy threats that require both regulatory shifts and proactive user awareness.
D. First-party and third-party cookies are equally responsible for the erosion of user control and the rise of dark patterns in modern web design.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Luật bảo mật và các bản cập nhật trình duyệt đang thành công trong việc chấm dứt nền kinh tế ngầm của việc mua bán dữ liệu, khiến việc theo dõi người dùng trở thành dĩ vãng. (Sai, bài đọc nói nó chưa kết thúc và vẫn còn nhiều động lực để tiếp tục).

B. Cookie trình duyệt đã phát triển từ công cụ tiện lợi thành các thành phần thiết yếu để các công ty công nghệ cung cấp dịch vụ miễn phí cho công chúng toàn cầu. (Thiếu hoàn toàn khía cạnh cảnh báo về mối đe dọa quyền riêng tư).

C. Nền kinh tế theo dõi tràn lan, được thúc đẩy bởi các cookie xâm phạm, đặt ra những mối đe dọa phức tạp về quyền riêng tư, đòi hỏi cả sự thay đổi về quy định pháp luật và nhận thức chủ động của người dùng. (Tóm tắt hoàn hảo và trọn vẹn mạch bài: Nêu hiện trạng kinh tế theo dõi ở đoạn 1, các rủi ro phức tạp ở đoạn 2, và sự cần thiết của luật pháp cũng như hành động từ người dùng ở đoạn 3).

D. Cookie của bên thứ nhất và bên thứ ba đều chịu trách nhiệm như nhau đối với sự xói mòn quyền kiểm soát của người dùng và sự gia tăng các thủ thuật thiết kế web đen tối trong thiết kế web hiện đại. (Sai, cookie bên thứ nhất thường vô hại).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Nền Kinh Tế Ngầm Của Cookie Trình Duyệt: Theo Dõi Những Kẻ Theo Dõi

Mỗi khi bạn lướt internet, một cuộc giao dịch âm thầm lại diễn ra. Những mẩu hành vi của bạn được ghi lại, phân tích và thường bị bán đi mà bạn không hề hay biết. Cookie trình duyệt, những tệp tin nhỏ mà các trang web đặt vào thiết bị của bạn, bắt đầu như những công cụ đơn giản mang lại sự tiện lợi. Ngày nay, chúng cũng có thể hỗ trợ việc theo dõi trên quy mô rộng, tiếp nhiên liệu cho một thị trường dữ liệu khổng lồ. Cookie của bên thứ nhất (first-party cookies), được thiết lập bởi chính các trang web mà bạn thực sự truy cập, thường làm những công việc vô hại như giữ cho bạn luôn đăng nhập hoặc lưu trữ những gì có trong giỏ hàng của bạn. Nhưng cookie của bên thứ ba (third-party cookies) lại mang tính xâm phạm cao hơn nhiều. Chúng có thể theo dõi bạn từ trang web này sang trang web khác và giúp xây dựng các hồ sơ chi tiết về sở thích, thói quen, và thậm chí cả những điểm yếu của bạn. Theo thời gian, hệ thống này biến những người dùng bình thường thành các sản phẩm, với những thói quen lướt web được thu thập và bán lại cho những nhà quảng cáo muốn nhắm mục tiêu chuẩn xác hơn.

Nó đặt ra những câu hỏi hóc búa về sự đồng thuận và quyền kiểm soát, cũng như việc các công ty công nghệ lớn đang nắm giữ bao nhiêu quyền lực so với những người dùng bình thường. Việc theo dõi bằng cookie có thể kích hoạt khả năng dự đoán: các hệ thống có thể đoán được quan điểm chính trị hay những nỗi lo lắng về sức khỏe từ một chuỗi các cú nhấp chuột. Nhiều người cảm thấy điều đó thật đáng lo ngại. Và trong khi các biểu ngữ “chấp thuận cookie” tuyên bố là mang đến sự lựa chọn, chúng lại thường thúc đẩy người dùng đi theo một hướng duy nhất. Một số trang web dựa vào “dark patterns” (những mô hình thiết kế tối) – những mánh khóe thiết kế làm cho nút “chấp nhận tất cả” trở nên dễ dàng trong khi việc “từ chối” lại chậm chạp, bị ẩn đi hoặc gây bối rối. Thêm vào đó là sự thật rằng các hoạt động xử lý dữ liệu hiếm khi minh bạch, và hầu hết mọi người không bao giờ nhìn thấy được bức tranh toàn cảnh. [IV] (Tác động của nó vượt ra ngoài phạm vi quảng cáo.) Trong một số trường hợp, dữ liệu được thu thập cho mục đích quảng cáo có thể bị kết hợp và bán lại bởi các nhà môi giới, và nó có thể ảnh hưởng đến các quyết định trong những lĩnh vực như tín dụng, bảo hiểm, hoặc tuyển dụng.

Các quy định và sự thay đổi của trình duyệt cho thấy hệ thống này đang bắt đầu chuyển dịch. Tại châu Âu, các đạo luật bảo mật nghiêm ngặt đã gây áp lực buộc các công ty phải hạn chế việc theo dõi của bên thứ ba, và các trình duyệt lớn đã tiến tới việc giảm hỗ trợ đối với cookie của bên thứ ba. Các nhóm bảo vệ người tiêu dùng cũng đấu tranh đòi hỏi sự công khai rõ ràng hơn để mọi người có thể hiểu ai đang thu thập cái gì, và tại sao. Dù vậy, động lực để theo dõi người dùng vẫn còn rất mạnh mẽ. Các doanh nghiệp quảng cáo phụ thuộc vào nó, và các công cụ mới có thể chỉ đơn giản là lặp lại cùng một hành vi dưới một cái tên khác. Đối với người dùng, bài học rút ra rất thực tế: các dịch vụ “miễn phí” thường đi kèm với những chi phí ẩn. Bảo vệ quyền riêng tư đòi hỏi một số hành động cá nhân và, quan trọng không kém, là áp lực từ công chúng vì những tiêu chuẩn tốt hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. roots                              

B. steps             
C. hold                                    
D. shape

Lời giải

A. roots (n): rễ cây (cụm từ chuẩn là take root - cắm rễ, bám rễ, thường dùng ở số ít).

B. steps (n): bước đi (take steps - tiến hành các bước/biện pháp).

C. hold (n): sự cầm nắm (take hold - trở nên mạnh mẽ, kiểm soát).

D. shape (n): hình dáng.

Ta có cụm từ take shape (hình thành, thành hình). Âm nhạc truyền thống “được hình thành” từ những trải nghiệm hàng ngày của người dân.

Chọn D. shape

→ Many traditional musical forms take shape from everyday experiences and community life...

Dịch nghĩa: Nhiều hình thức âm nhạc truyền thống được hình thành từ những trải nghiệm hàng ngày và cuộc sống cộng đồng...

Câu 2

A. although cruise passengers make up only one percent of yearly tourists
B. whenever beach travelers bring over five million with annual profits
C. because hotel visitors create just two thirds from total revenue gains
D. despite train commuters form nearly ten times than monthly arrivals

Lời giải

Phía trước chỗ trống giới thiệu thành phố Amsterdam là một ví dụ rõ ràng cho vấn đề (shows this problem clearly). Phía sau chỗ trống là mệnh đề: “locals believe they cause especially big disruptions to daily life” (người dân địa phương tin rằng họ gây ra những sự gián đoạn đặc biệt lớn cho cuộc sống hàng ngày). Đại từ “they” ở đây thay thế cho nhóm đối tượng tạo ra sự gián đoạn này. Vị trí (18) cần một mệnh đề chỉ sự tương phản/nhượng bộ để tạo sự bất ngờ: dù số lượng ít nhưng hậu quả lại lớn.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. mặc dù hành khách đi tàu du lịch chỉ chiếm 1 phần trăm lượng khách du lịch hàng năm (Mệnh đề nhượng bộ bắt đầu bằng “although”, “cruise passengers” khớp với “they” ở vế sau, nhấn mạnh sự tương phản: số lượng ít nhưng bị coi là gây gián đoạn lớn).

B. bất cứ khi nào du khách đi biển mang lại hơn năm triệu lợi nhuận hàng năm (Sai chủ đề).

C. bởi vì khách ở khách sạn chỉ tạo ra hai phần ba tổng doanh thu (Sai chủ đề, không tạo sự tương phản).

D. mặc dù người đi tàu hỏa chiếm gần mười lần lượng khách đến hàng tháng (Sai chủ đề).

Đáp án A đưa ra một sự thật bất ngờ (hành khách tàu du lịch chỉ chiếm 1%) để làm nổi bật định kiến của người dân địa phương ở vế sau.

Chọn A.

→ Amsterdam shows this problem clearly: although cruise passengers make up only one percent of yearly tourists, locals believe they cause especially big disruptions to daily life.

Dịch nghĩa: Amsterdam cho thấy vấn đề này một cách rõ ràng: mặc dù hành khách đi tàu du lịch chỉ chiếm 1 phần trăm lượng khách du lịch hàng năm, nhưng người dân địa phương tin rằng họ gây ra những sự gián đoạn đặc biệt lớn cho cuộc sống hàng ngày.

Câu 3

A. another                    

B. many                   
C. every                           
D. all

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Providing advertisements                        
B. Providing opinion pieces    
C. Providing real-time news updates         
D. Providing news

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. effort                      

B. arrangement         
C. choice                          
D. difference

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP