Câu hỏi:

22/05/2026 31 Lưu

Read the following piece of news and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 21 to 26.

Elevating Foreign Language Education in Nghe An

Nghe An province has recently made significant strides in upgrading its educational system, particularly in foreign language instruction. Over the past few years, the provincial Department of Education and Training has provided a broad (21) _________ of instructional materials to high schools across the region. These comprehensive reforms are intended to make language acquisition highly (22) _________ while ensuring equal learning opportunities for rural students. Local authorities, (23) _________ a strategic framework for the "Foreign Language Enhancement" project earlier this year, have now inspired teachers to adopt modern pedagogical methods. Consequently, continuous professional development is now recognized as a (24) _________ element of the province’s educational strategy rather than a marginal concern. The announcement (25) _________ this ambitious initiative was highly praised at a recent national conference as accelerating the transformation of the local learning environment. Furthermore, local schools are being encouraged to (26) _________ forces with international organizations to bring native-speaking assistants into the classroom.

(Adapted from https://en.baonghean.vn)

Over the past few years, the provincial Department of Education and Training has provided a broad (21) _________ of instructional materials to high schools across the region.

A. number  

B. extent            
C. range              
D. amount

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều, dùng trong cụm a large number of).

B. extent (n): mức độ, quy mô.

C. range (n): phạm vi, một loạt (thường dùng trong cụm a broad/wide range of + danh từ số nhiều).

D. amount (n): khối lượng, lượng (+ danh từ không đếm được).

Phía sau khoảng trống là giới từ "of" và danh từ đếm được ở dạng số nhiều "instructional materials" (các tài liệu giảng dạy). Ta có cụm từ cố định: a broad range of (một loạt các / sự đa dạng các...).

Chọn C. range

→ ...the provincial Department of Education and Training has provided a broad range of instructional materials to high schools...

Dịch nghĩa: ...Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh đã cung cấp một loạt các tài liệu giảng dạy đa dạng cho các trường trung học phổ thông...

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

These comprehensive reforms are intended to make language acquisition highly (22) _________ while ensuring equal learning opportunities for rural students.

A. interactively                     

B. interaction     
C. interactive      
D. interacted

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. interactively (adv): một cách có tính tương tác.

B. interaction (n): sự tương tác.

C. interactive (adj): có tính tương tác.

D. interacted (v-ed): đã tương tác.

Ta có cấu trúc: make + O (tân ngữ) + Adj (tính từ) mang ý nghĩa "làm cho ai/cái gì trở nên như thế nào". Ở đây, "make language acquisition" (làm cho việc tiếp thu ngôn ngữ) + "highly" (trạng từ chỉ mức độ) + một tính từ.

Chọn C. interactive

→ These comprehensive reforms are intended to make language acquisition highly interactive...

Dịch nghĩa: Những cuộc cải cách toàn diện này nhằm mục đích làm cho việc tiếp thu ngôn ngữ mang tính tương tác cao...

Câu 3:

Local authorities, (23) _________ a strategic framework for the "Foreign Language Enhancement" project earlier this year, have now inspired teachers to adopt modern pedagogical methods.

A. drafted   

B. having drafted 
C. drafting           
D. being drafted

 

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. drafted (v-ed/v3): quá khứ phân từ.

B. having drafted: phân từ hoàn thành (mang nghĩa chủ động).

C. drafting (v-ing): hiện tại phân từ.

D. being drafted: phân từ hiện tại (mang nghĩa bị động).

Đây là hiện tượng rút gọn mệnh đề khi hai vế có cùng chủ ngữ là "Local authorities" (Chính quyền địa phương). Hành động "draft" (phác thảo) là hành động chủ động và đã được hoàn tất TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ ("have now inspired" - giờ đây đã truyền cảm hứng). Để nhấn mạnh một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước, ta dùng Phân từ hoàn thành (Having + V3/V-ed).

Chọn B. having drafted

→ Local authorities, having drafted a strategic framework... have now inspired teachers to adopt modern pedagogical methods.

Dịch nghĩa: Chính quyền địa phương, sau khi đã phác thảo một khuôn khổ chiến lược... giờ đây đã truyền cảm hứng cho các giáo viên áp dụng các phương pháp sư phạm hiện đại.

Câu 4:

Consequently, continuous professional development is now recognized as a (24) _________ element of the province’s educational strategy rather than a marginal concern.

A. pivotal   

B. peripheral        
C. provisional     
D. secondary

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. pivotal (adj): then chốt, nòng cốt, mang tính bước ngoặt.

B. peripheral (adj): ngoại vi, ngoài lề, không quan trọng.

C. provisional (adj): tạm thời.

D. secondary (adj): thứ yếu, phụ.

Câu này có chứa cấu trúc tương phản "rather than" (thay vì). Việc phát triển nghề nghiệp liên tục được công nhận là một yếu tố "_____" thay vì là "a marginal concern" (một mối quan tâm ngoài lề/phụ). Vậy từ cần điền phải mang ý nghĩa trái ngược với "marginal" (phụ, không quan trọng). Do đó, "pivotal" (then chốt, quan trọng) là lựa chọn chính xác.

Chọn A. pivotal

→ ...continuous professional development is now recognized as a pivotal element of the province’s educational strategy rather than a marginal concern.

Dịch nghĩa: ...sự phát triển nghề nghiệp liên tục giờ đây được công nhận là một yếu tố then chốt trong chiến lược giáo dục của tỉnh thay vì chỉ là một mối quan tâm ngoài lề.

Câu 5:

The announcement (25) _________ this ambitious initiative was highly praised at a recent national conference as accelerating the transformation of the local learning environment.

A. that         

B. which              
C. how                
D. whether

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. that (conj): rằng (dùng để bắt đầu mệnh đề danh từ).

B. which (pronoun): đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật.

C. how (adv): cách thức, làm thế nào.

D. whether (conj): liệu rằng.

Danh từ "announcement" (lời thông báo) thường đi kèm với một mệnh đề danh từ (noun clause) đóng vai trò đồng vị ngữ để giải thích rõ nội dung của thông báo đó. Mệnh đề này luôn được bắt đầu bằng liên từ "that" (lời thông báo rằng...).

Chọn A. that

→ The announcement that this ambitious initiative was highly praised...

Dịch nghĩa: Lời thông báo rằng sáng kiến đầy tham vọng này đã được ca ngợi nhiệt liệt...

Câu 6:

Furthermore, local schools are being encouraged to (26) _________ forces with international organizations to bring native-speaking assistants into the classroom.

A. ally         

B. merge              
C. join                  
D. unite

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. ally (v): liên minh.

B. merge (v): sáp nhập.

C. join (v): tham gia, nối.

D. unite (v): đoàn kết, hợp nhất.

Ta có thành ngữ / cụm từ kết hợp (collocation) cố định: join forces with somebody/something (hợp sức, liên kết với ai/tổ chức nào đó để cùng nhau làm việc).

Chọn C. join

→ Furthermore, local schools are being encouraged to join forces with international organizations...

Dịch nghĩa: Hơn nữa, các trường học địa phương đang được khuyến khích hợp sức với các tổ chức quốc tế...

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Elevating Foreign Language Education in Nghe An

Nghe An province has recently made significant strides in upgrading its educational system, particularly in foreign language instruction. Over the past few years, the provincial Department of Education and Training has provided a broad (21) range of instructional materials to high schools across the region. These comprehensive reforms are intended to make language acquisition highly (22) interactive while ensuring equal learning opportunities for rural students. Local authorities, (23) having drafted a strategic framework for the "Foreign Language Enhancement" project earlier this year, have now inspired teachers to adopt modern pedagogical methods. Consequently, continuous professional development is now recognized as a (24) pivotal element of the province’s educational strategy rather than a marginal concern. The announcement (25) that this ambitious initiative was highly praised at a recent national conference as accelerating the transformation of the local learning environment. Furthermore, local schools are being encouraged to (26) join forces with international organizations to bring native-speaking assistants into the classroom.

Nâng Tầm Giáo Dục Ngoại Ngữ Tại Nghệ An

Tỉnh Nghệ An gần đây đã có những bước tiến đáng kể trong việc nâng cấp hệ thống giáo dục của mình, đặc biệt là trong công tác giảng dạy ngoại ngữ. Trong vài năm qua, Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh đã cung cấp một (21) loạt các tài liệu giảng dạy đa dạng cho các trường trung học phổ thông trên toàn khu vực. Những cuộc cải cách toàn diện này nhằm mục đích làm cho việc tiếp thu ngôn ngữ mang tính (22) tương tác cao trong khi vẫn đảm bảo cơ hội học tập bình đẳng cho học sinh ở các vùng nông thôn. Chính quyền địa phương, (23) sau khi đã phác thảo một khuôn khổ chiến lược cho dự án "Nâng cao năng lực Ngoại ngữ" vào đầu năm nay, giờ đây đã truyền cảm hứng cho các giáo viên áp dụng các phương pháp sư phạm hiện đại. Do đó, sự phát triển nghề nghiệp liên tục giờ đây được công nhận là một yếu tố (24) then chốt trong chiến lược giáo dục của tỉnh thay vì chỉ là một mối quan tâm ngoài lề. Lời thông báo (25) rằng sáng kiến đầy tham vọng này đã được ca ngợi nhiệt liệt tại một hội nghị quốc gia gần đây như là một nhân tố thúc đẩy sự chuyển đổi của môi trường học tập tại địa phương. Hơn nữa, các trường học địa phương đang được khuyến khích (26) hợp sức với các tổ chức quốc tế để đưa các trợ giảng là người bản xứ vào lớp học.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The introduction of accessible software-as-a-service (SaaS) to the mainstream corporate market
B. The expansion of behavioral-assessment software across the broader corporate recruitment market
C. The increasing reliance on neural-network screening in large-scale executive recruitment
D. The wider adoption of applicant-evaluation platforms among multinational hiring departments

Lời giải

Theo đoạn 1, điều gì đã góp phần vào sự sẵn có rộng rãi của các công cụ AI trong Nhân sự (HR)?

A. Sự ra đời của phần mềm dạng dịch vụ (SaaS) dễ tiếp cận đối với thị trường doanh nghiệp đại chúng. (Đúng)

B. Sự mở rộng của phần mềm đánh giá hành vi trên toàn bộ thị trường tuyển dụng doanh nghiệp. (Chưa đủ bao quát).

C. Sự phụ thuộc ngày càng tăng vào sàng lọc mạng nơ-ron trong tuyển dụng nhân sự cấp cao quy mô lớn. (Sai, đây là ở giai đoạn trước khi nó trở nên phổ biến).

D. Sự áp dụng rộng rãi hơn các nền tảng đánh giá ứng viên giữa các bộ phận tuyển dụng đa quốc gia. (Sai, các tập đoàn đa quốc gia đã dùng nó từ trước).

→ Đoạn 1 nêu rõ rằng ban đầu công nghệ này chỉ bị giới hạn ở các tập đoàn đa quốc gia, nhưng chính sự xuất hiện của "phần mềm dạng dịch vụ (SaaS) dễ tiếp cận" đã dân chủ hóa (democratised - làm cho phổ biến rộng rãi) quyền tiếp cận công nghệ này.

Thông tin: "...the advent of accessible software-as-a-service (SaaS) has recently democratised access to this transformative technology."

Chọn A.

Câu 2

A. a visible market adjustment that has expanded ethical demand while intensifying scrutiny of long-term corporate responsibility
B. a measurable purchasing movement that has strengthened sustainable branding while exposing unresolved weaknesses in global retail structures
C. a notable consumer transition that has improved brand accountability while leaving production systems largely under pressure
D. a substantial market shift that has yielded clear environmental benefits while highlighting the necessity of future corporate reforms

Lời giải

Khoảng trống (16) nằm sau dấu phẩy, dùng để bổ sung thông tin tóm tắt ý nghĩa hoặc kết quả của mệnh đề phía trước: "this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands" (nhóm nhân khẩu học này đã phân bổ sức mua đáng kể cho các thương hiệu bền vững). Đoạn văn tiếp tục mô tả những thay đổi tích cực (hành vi ủng hộ mua bán đồ cũ, tẩy chay chuỗi cung ứng phi đạo đức) và dẫn đến "transparent business practices" (thực tiễn kinh doanh minh bạch hơn). Tuy nhiên, câu mở đầu đoạn 2 lại là "Yet, consumer pressure alone cannot guarantee..." (Tuy nhiên, áp lực của người tiêu dùng không thể đảm bảo...). Do đó, vị trí (16) cần một cụm danh từ vừa ghi nhận sự tích cực, vừa báo trước sự cần thiết phải có những cải cách lớn hơn từ phía doanh nghiệp.

Dịch nghĩa:

A. một sự điều chỉnh thị trường có thể nhìn thấy được... (Hơi dài dòng và thiếu sự tương phản với đoạn sau).

B. một phong trào mua sắm có thể đo lường được... làm bộc lộ những điểm yếu chưa được giải quyết (Từ "exposing unresolved weaknesses" mang tính tiêu cực và chưa thực sự xuất hiện trong đoạn 1).

C. một quá trình chuyển đổi người tiêu dùng đáng chú ý... để lại các hệ thống sản xuất dưới áp lực (Không khớp lắm với ý "environmental benefits" ở cuối đoạn).

D. một sự thay đổi thị trường đáng kể đã mang lại những lợi ích môi trường rõ ràng đồng thời nêu bật sự cần thiết của các cải cách doanh nghiệp trong tương lai. (Tóm tắt chính xác: "environmental benefits" liên kết với việc Gen Z mua đồ bền vững ở đoạn 1, và "necessity of future corporate reforms" là tiền đề hoàn hảo để đoạn 2 bắt đầu với "Retail corporations also need to ensure material traceability...").

Đáp án D cung cấp một cụm đồng vị ngữ, tổng kết ý của đoạn 1 và tạo cầu nối logic chặt chẽ (Transition) sang đoạn 2.

Chọn D.

→ During the early 2020s, this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands, a substantial market shift that has yielded clear environmental benefits while highlighting the necessity of future corporate reforms.

Dịch nghĩa: Trong đầu những năm 2020, nhóm nhân khẩu học này đã phân bổ sức mua đáng kể cho các thương hiệu bền vững, một sự thay đổi thị trường đáng kể đã mang lại những lợi ích môi trường rõ ràng đồng thời nêu bật sự cần thiết của các cải cách doanh nghiệp trong tương lai.

Câu 4

A. adaptable 
B. vulnerable
C. conventional 
D. efficient

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. In addition                          

B. However        
C. For example      
D. Consequently

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. accessible SaaS distribution models      
B. multinational conglomerates
C. AI-driven HR screening platforms        
D. executive acquisition programs

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP