khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2022 3,505 Lưu

Listen to six short excerpts, pausing after each one. Match each excerpt with a type of film or TV programme from exercise 2. (Nghe sáu đoạn trích ngắn, tạm dừng sau mỗi đoạn. Ghép mỗi đoạn trích với một thể loại phim hoặc chương trình truyền hình ở bài tập 2)

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

1. western

2. period drama

3. horror film

4. science fiction film

5. game show

6. news bulletin

Nội dung bài nghe:

1. Doc: What you doing in this town, Jud?

Jud: It’s my home town, Doc. I can come here if I want, can’t I?

Doc: I think you should stay away. It’s a dangerous town – for people like you. Get on your horse and ride.

(Gun sound)

 

2. Ann: Good day, sir.

Joseph: Good day, Miss Willerby. Did you and your sisters enjoy the dance?

Ann: I assume you are referring to the ball at Lord Blackstone’s palace.

Joseph: Indeed.

Ann: I’m sorry to say that I did not enjoy it. As for my sisters, you must ask them yourself. Good day, sir!

 

3. Boy: Suzie? Is that you?

Suzie: It’s me.

Boy: But I thought ... I thought you died.

Suzie: Hold my hand.

Boy: It’s so cold.

Suzie: Come with me!

Boy: Argh! Let go! Let go of my hand!

 

4. Woman: Ship’s computer, what is that planet?

Computer: Zircon 5.

Woman: Is it inhabited?

Computer: Yes, but the inhabitants are primitive. They have no advanced technology.

Woman: Activate shields! Their technology seems pretty advanced to me!

 

5. Host: So, here comes your first question. Remember, this is for £20. What is the past form of the verb ‘run’? ... OK, let’s try it another way. Today, I run. Yesterday, I ...

Man: Walked?

Host: No, I’m sorry. I can’t give you that.

 

6. Good evening. Two more factories in Scotland are to close, with the loss of nearly a thousand jobs. Is the government doing enough? And in sport, Chelsea lose four-nil to Manchester United. But first, the president of the United States …

 

Hướng dẫn dịch:

1. Doc: Bạn đang làm gì ở thị trấn này, Jud?

Jud: Đó là quê hương của tôi, Doc. Tôi có thể đến đây nếu tôi muốn, phải không? Doc: Tôi nghĩ bạn nên tránh xa. Đó là một thị trấn nguy hiểm - đối với những người như bạn. Lên ngựa và cưỡi. (Tiếng súng)

2. Ann: Chúc ngài một ngày tốt lành!

Joseph: Chúc một ngày tốt lành, quý cô Willerby. Cô và các chị em của cô có thích điệu nhảy không?

Ann: Tôi nghĩ ngài đang nói đến buổi khiêu vũ ở cung điện của Chúa Blackstone. Joseph: Đũng vậy.

Ann: Tôi xin lỗi phải nói rằng tôi không thích nó. Còn các chị em của tôi, ngài phải tự hỏi họ chứ. Chúc một ngày tốt lành, thưa ngài!

 

3. Chàng trai Suzie? Có phải cậu không?

Suzie: Là tôi.

Cậu bé: Nhưng tớ nghĩ ... tớ nghĩ cậu đã chết.

Suzie: Nắm tay tớ.

Chàng trai: Lạnh quá.

Suzie: Đi với tôi!

Chàng trai: Argh! Bỏ ra! Bỏ tay ra!

 

4. Người phụ nữ: Máy tính, hành tinh đó là gì?

Máy tính: Zircon 5.

Người phụ nữ: Ở đó có người ở không?

Máy tính: Có, nhưng cư dân còn nguyên thủy. Họ không có công nghệ tiên tiến. Người phụ nữ: Kích hoạt lá chắn! Công nghệ của họ có vẻ khá tiên tiến đối với chúng ta!

 

5. Người dẫn chương trình: Đến câu hỏi đầu tiên của bạn. Hãy nhớ rằng, câu này có giá trị 20 euro. Dạng quá khứ của động từ ‘run’ là gì? ... Được rồi, hãy thử theo cách khác. Hôm nay, tôi chạy. Hôm qua, tôi ...

Người đàn ông: Đã đi bộ?

Người dẫn chương trình: Không, tôi xin lỗi. Tôi không thể đưa cho bạn số tiền rồi.

 

6. Chào buổi tối. Hai nhà máy nữa ở Scotland phải đóng cửa với gần một nghìn công nhân mất việc làm. Chính phủ làm như vậy đã đủ chưa? Và trong thể thao, Chelsea thua Manchester United 4 - 0. Nhưng trước hết, tổng thống Hoa Kỳ…

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Gợi ý:

- I’m not a fan of horror films. They’re really violent.

- I don’t like thriller film because they are really scary

- I like reality show because they are interesting.

- I’m keen on comedy because they are funny.

Hướng dẫn dịch:

- Tôi không phải fan của phim kinh dị. Chúng rất bạo lực.

- Tôi không thích phim giật gân. Chúng rất đáng sợ.

- Tôi thích chương trình truyền hình thực tế vì nó rất thú vị.

- Tôi thích phim hài vì chúng hài hước.

Câu 6

Vocabulary and pronunciation. Match four of the words below with photos A-D. Then listen to the wordlist and check your answers. Work in pairs and practise the pronunciation. Mark the stress on the word(s). (Từ vựng và phát âm. Ghép bốn từ dưới đây với ảnh A-D. Sau đó, nghe các từ và kiểm tra câu trả lời của bạn. Làm việc theo cặp và luyện phát âm. Đánh dấu trọng âm vào các từ)

Films and TV programmes (Phim và chương trình)

action film (phim hành động)

/ˈæk.ʃən ˌfɪlm/

animation (hoạt hình)

/ˌæn.əˈmeɪ.ʃən/

 

comedy (phim hài)

/ˈkɑː.mə.di/

 

documentary (phim tài liệu)

/ˌdɑː.kjəˈmen.t̬ɚ.i/

 

game show (trò chơi)

/ˈɡeɪm ˌʃoʊ/

 

horror film (phim kinh dị)

 /ˈhɔːr.ɚˌfɪlm/

news bulletin (tin tức)

 /nuːz bʊl.ə.t̬ɪn/

 

period drama (phim lịch sử)

/ˈpɪr.i.əd ˌdræm.ə/

 

romantic comedy (hài lãng mạn)

/roʊˈmæn.t̬ɪkkɑː.mə.di/

science fiction film (kho a học viễn tưởng

/ˌsaɪəns ˈfɪk.ʃən/

 

soap opera (truyền hình dài tập)

/ˈsoʊp ˌɑː.pɚ.ə/

 

talent show (tìm kiếm tài năng)

 /ˈtæl.ənt ˌʃoʊ/

 

war film (phim chiến tranh)

/wɔːr ˌfɪlm/

weather forecast (dự báo thời tiết)

/ˈweð.ɚ ˌfɔːr.kæst/

 

chat show (chương trình trò chuyện)

 /ˈtʃæt ˌʃoʊ/

 

sitcom (hài kịch tình huống)

/ˈsɪt.kɑːm/

 

fantasy film (phim kỳ ảo)

 /ˈfæn.tə.si ˌfɪlm/

 

thriller (giật gân)

/ˈθrɪl.ɚ/

 

musical (âm nhạc)

/ˈmjuː.zɪ.kəl/

 

western (phương Tây)

/ˈwes.tɚn/

 

reality show (truyền hình thực tế)

/riˈæl.ə.t̬i ˌʃoʊ/

 

 

 

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP