Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

A. do harm to

Chọn đáp án A

- do harm to: làm hại đến, gây nguy hiểm đến - set fire to: đốt cháy

- give rise to: gây ra- make way for: tránh đường cho, để cho qua

- jeopardize /ˈdʒepədaɪz/ (v): gây nguy hiểm cho, làm hại

Do đó: jeopardize ~ do harm to

"Nạn phá rừng có thể gây ra tác hại nghiêm trọng đến môi trường sống của nhiều loài."

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án:

A. burning

Chọn đáp án D

- burning (adj): nóng bỏng, mãnh liệt

- heavy (adj): nặng

- blazing (adj): nóng rực

- a blazing row ~ a big argument: một cuộc cãi lộn/ tranh cãi nảy lửa (đây là một collocation)

"Cô ấy đã bỏ chồng sau một cuộc cãi lộn lớn."

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP