Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

<div>A. to complain</div>

Chọn đáp án D

Cấu trúc: - rather than + V (bare-inf) ~ instead of + V-ing: thay vì làm gì đó

- get on with: hòa hợp với, hài lòng với, tiếp tục làm gì

"Thay vì kêu ca mệt thì cô ấy đã thích nghi với công việc của mình."

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Chọn đáp án D

- burning (adj): nóng bỏng, mãnh liệt

- heavy (adj): nặng

- blazing (adj): nóng rực

- a blazing row ~ a big argument: một cuộc cãi lộn/ tranh cãi nảy lửa (đây là một collocation)

"Cô ấy đã bỏ chồng sau một cuộc cãi lộn lớn."

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP