Match the words in the list with the photos. Write 1-10 in the boxes. Listen and check. (Nối những từ trong danh sách với các bức ảnh. Điền 1-10 vào ô trống.)
Audio 1.15
Match the words in the list with the photos. Write 1-10 in the boxes. Listen and check. (Nối những từ trong danh sách với các bức ảnh. Điền 1-10 vào ô trống.)
Audio 1.15

Câu hỏi trong đề: Giải SGK Tiếng anh 7 THiNK Unit 2: Sporting life có đáp án !!
Quảng cáo
Trả lời:
|
1 – E |
2 – G |
3 – F |
4 – C |
5 – A |
6 – D |
7 – H |
8 – B |
9 – J |
10 - I |
Hướng dẫn dịch:
1. leo núi
2. võ tae kwon do
3. lướt sóng
4. trượt băng
5. thể dục nhịp điệu
6. bóng rổ
7. bóng chuyền
8. chèo thuyền
9. môn khúc côn cầu
10. yoga
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
- Trọng tâm Toán, Anh, KHTN lớp 7 (chương trình mới) ( 60.000₫ )
- Trọng tâm Văn, Sử, Địa, GDCD lớp 7 (chương trình mới) ( 60.000₫ )
- Trọng tâm Văn - Sử - Địa - GDCD và Toán - Anh - KHTN lớp 7 (chương trình mới) ( 120.000₫ )
- Trọng tâm Toán - Văn - Anh, Toán - Anh - KHTN lớp 6 (chương trình mới) ( 126.000₫ )
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
|
1 – D |
2 – B |
3 – E |
4 – A |
5 – F |
6 - C |
Hướng dẫn dịch:
1. break your arm: gãy tay
2. sprain your ankle: bong gân mắt cá chân
3. hurt your back: đau lưng
4. bruise your leg: thâm chân
5. cut your finger: đứt tay
6. burn your hand: phỏng tay
Lời giải
1. go surfing/ice skating/sailing/mountain climbing
2. play volleyball/basketball/hockey
3. do tae kwon do/aerobics/yoga
Hướng dẫn dịch:
1. lướt sóng/trượt băng/chèo thuyền/leo núi
2. chơi bóng chuyền/bóng rổ/khúc côn cầu
3. tập tae kwon do/thể dục nhịp điệu/yoga
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

