Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

1. h

Friday (Thứ Sáu)

2. d

Rectangle (Hình chữ nhật)

3. g

Shorts (Quần đùi)

4. b

Hands down (Hạ tay xuống)

5. j

Thirsty (Khát nước)

6. e

Playground (Sân chơi)

7. i

Motorbike (xe máy)

8. a

Spell words (Đánh vần từ )

9. f

Scared (Sợ hãi)

10. c

Hide and seek (Trốn tìm)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

a. zoo 
b. beach 
c. park

Lời giải

a

a. zoo: sở thú

b. beach: bãi biển

c. park: công viên

=> I want to go to the zoo. (Tớ muốn đi sở thú.)

Câu 2

a. T-shirt 
b. hat 
c. dress

Lời giải

b

a. T-shirt: áo phông

b. hat: mũ

c. dress: váy dài

=> A: Is this your hat? (Đây có phải mũ của bạn không?)

B: Yes, it is. (Vâng, đúng vậy)

Câu 3

a. squares 
b. rectangles 
c. triangles

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

a. tag 
b. hopscotch 
c. hide and seek

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

a. Tuesday 
b. Sunday 
c. Saturday

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP