Questions 19-20. Look at the entry of the word “self” in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with TWO or THREE words.

Questions 19-20. Look at the entry of the word “self” in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with TWO or THREE words.

After spending a week in the hospital, you will feel like ________ again.
A. your old self
B. your usual self
C. real self
D. private self
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng: A
A. your old self: Bản thân cũ của bạn (ám chỉ trạng thái khỏe mạnh, quen thuộc trước đó).
B. usual self: Bản thân thường ngày
C. real self: Bản thân thật sự (ám chỉ tính cách chân thật, đối lập với vẻ ngoài/vai trò xã hội).
D. private self: Bản thân riêng tư (ám chỉ khía cạnh cá nhân, không công khai).
Trong ngữ cảnh sau khi nằm viện, ý nghĩa là “bạn sẽ cảm thấy tốt như trước đây”.
→ Chọn A. your old self.
→ After spending a week in the hospital, you will feel like your old self again.
Dịch nghĩa: Sau khi ở bệnh viện một tuần, bạn sẽ cảm thấy như chính bạn trước đây.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Unlike his ________, he was a bit moody this morning.
A. old self
B. usual self
C. real self
D. professional self
Đáp án đúng: B
A. old self: Bản thân cũ (thường dùng để so sánh với trạng thái hiện tại đã thay đổi hẳn).
B. usual self: Bản thân thường ngày (chỉ trạng thái, tính cách điển hình, quen thuộc).
C. real self: Bản thân thật sự (không phù hợp để đối lập với một trạng thái cảm xúc nhất thời).
D. professional self: Bản thân chuyên nghiệp (chỉ vai trò công việc).
→ Unlike his usual self, he was a bit moody this morning.
Dịch nghĩa: Không giống như con người thường ngày của mình, sáng nay anh ấy hơi cáu kỉnh.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
his own
him
himself
by himself
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án đúng: C
A. his own: của riêng anh ấy, thường phải đi với một danh từ phía sau
B. him (tân ngữ): anh ấy
C. himself (đại từ phản thân): tự mình / chính mình
D. by himself: một mình, tự làm mà không cần giúp đỡ
- drive himself to work: tự lái xe đưa chính mình đi làm, đúng ý khi anh ấy thi bằng lái để tự chủ.
- drive by himself to work: lái xe một mình đến chỗ làm (nhấn mạnh không có ai đi cùng).
Trong câu này, cụm từ “drive himself” (tự lái xe/lái xe cho chính mình) là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn về mặt ngữ pháp để chỉ hành động tự điều khiển phương tiện.
Dịch nghĩa:
Kate: Peter đang ôn thi lái xe rất chăm.
Daniel: Cậu ấy muốn đậu để có thể tự lái xe đi làm.
Câu 2
hands-on
hands-off
hands-up
hands-down
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án đúng: A
A. hands-on (adj): thực hành, thực tế
B. hands-off (adj): không dính líu
C. hands-up (n): giơ tay
D. hands-down (adv): chắc chắn, dễ dàng
Ta cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ “experience”
Ta có: hands-on experience: kinh nghiệm thực tế
Dịch nghĩa:
Alice: Khóa học này khác khóa trước thế nào?
David: Khóa này chú trọng vào kinh nghiệm thực hành và công việc thực tế.
Câu 3
dependent
dependence
independent
independence
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
make
gain
express
take
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Instead of
Prior to
In that
Apart from
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.