khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

12/03/2026 272 Lưu

Questions 19-20. Look at the entry of the word “self” in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with TWO or THREE words.

A screenshot of a computer

Description automatically generated

After spending a week in the hospital, you will feel like ________ again.

A. your old self

B. your usual self

C. real self

D. private self

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng: A

A. your old self: Bản thân cũ của bạn (ám chỉ trạng thái khỏe mạnh, quen thuộc trước đó).

B. usual self: Bản thân thường ngày

C. real self: Bản thân thật sự (ám chỉ tính cách chân thật, đối lập với vẻ ngoài/vai trò xã hội).

D. private self: Bản thân riêng tư (ám chỉ khía cạnh cá nhân, không công khai).

Trong ngữ cảnh sau khi nằm viện, ý nghĩa là “bạn sẽ cảm thấy tốt như trước đây”.

→ Chọn A. your old self.

→ After spending a week in the hospital, you will feel like your old self again.

Dịch nghĩa: Sau khi ở bệnh viện một tuần, bạn sẽ cảm thấy như chính bạn trước đây.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Unlike his ________, he was a bit moody this morning.

A. old self

B. usual self

C. real self

D. professional self

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng: B

A. old self: Bản thân cũ (thường dùng để so sánh với trạng thái hiện tại đã thay đổi hẳn).

B. usual self: Bản thân thường ngày (chỉ trạng thái, tính cách điển hình, quen thuộc).

C. real self: Bản thân thật sự (không phù hợp để đối lập với một trạng thái cảm xúc nhất thời).

D. professional self: Bản thân chuyên nghiệp (chỉ vai trò công việc).

→ Unlike his usual self, he was a bit moody this morning.

Dịch nghĩa: Không giống như con người thường ngày của mình, sáng nay anh ấy hơi cáu kỉnh.

Đang tải chế độ Học...

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án đúng: C

A. his own: của riêng anh ấy, thường phải đi với một danh từ phía sau

B. him (tân ngữ): anh ấy

C. himself (đại từ phản thân): tự mình / chính mình

D. by himself: một mình, tự làm mà không cần giúp đỡ

- drive himself to work: tự lái xe đưa chính mình đi làm, đúng ý khi anh ấy thi bằng lái để tự chủ.

- drive by himself to work: lái xe một mình đến chỗ làm (nhấn mạnh không có ai đi cùng).

Trong câu này, cụm từ “drive himself” (tự lái xe/lái xe cho chính mình) là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn về mặt ngữ pháp để chỉ hành động tự điều khiển phương tiện.

Dịch nghĩa:

Kate: Peter đang ôn thi lái xe rất chăm.

Daniel: Cậu ấy muốn đậu để có thể tự lái xe đi làm.

Lời giải

Đáp án đúng: A

A. hands-on (adj): thực hành, thực tế

B. hands-off (adj): không dính líu

C. hands-up (n): giơ tay

D. hands-down (adv): chắc chắn, dễ dàng

Ta cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ “experience”

Ta có: hands-on experience: kinh nghiệm thực tế

Dịch nghĩa:

Alice: Khóa học này khác khóa trước thế nào?

David: Khóa này chú trọng vào kinh nghiệm thực hành và công việc thực tế.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP