Read and choose the best answer (A, B, C, or D).
Lan: Hi Minh! What are you doing?
Minh: I’m getting ready to play basketball.
Lan: Wow! Do you play every day?
Minh: No, I play on Tuesdays and Fridays.
Lan: Nice! What do you wear when you play?
Minh: I wear my T-shirt, shorts, and sneakers.
Lan: After playing, what do you do?
Minh: I eat a banana and then play with my toy car.
What sport is Minh going to play?
Read and choose the best answer (A, B, C, or D).
Lan: Hi Minh! What are you doing?
Minh: I’m getting ready to play basketball.
Lan: Wow! Do you play every day?
Minh: No, I play on Tuesdays and Fridays.
Lan: Nice! What do you wear when you play?
Minh: I wear my T-shirt, shorts, and sneakers.
Lan: After playing, what do you do?
Minh: I eat a banana and then play with my toy car.
Quảng cáo
Trả lời:
B
What sport is Minh going to play? (Minh sẽ chơi môn thể thao nào?)
A. Soccer: Bóng đá
B. Basketball: Bóng rổ
C. Tennis: Quần vợt
D. Volleyball: Bóng chuyền
Thông tin: Lan: Hi Minh! What are you doing?
Minh: I’m getting ready to play basketball.
Dịch nghĩa: Lan: Chào Minh! Cậu đang làm gì vậy?
Minh: Tớ đang chuẩn bị chơi bóng rổ.
→ Chọn B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
When does Minh play basketball?
C
When does Minh play basketball? (Minh chơi bóng rổ khi nào?)
A. Every day: Mỗi ngày
B. On weekends: Vào cuối tuần
C. On Tuesdays and Fridays: Vào thứ Ba và thứ Sáu
D. Only on Mondays: Chỉ vào thứ Hai
Thông tin: Minh: No, I play on Tuesdays and Fridays.
Dịch nghĩa: Không, tớ chơi vào thứ Ba và thứ Sáu.
→ Chọn C.
Câu 3:
What does Minh wear to play?
C
What does Minh wear to play? (Minh mặc gì khi chơi?)
A. Pajamas and boots: Đồ ngủ và ủng
B. Jacket and jeans: Áo khoác và quần jeans
C. T-shirt, shorts, and sneakers: Áo thun, quần short và giày thể thao
D. Shirt, tie, and pants: Áo sơ mi, cà vạt và quần dài
Thông tin: Minh: I wear my T-shirt, shorts, and sneakers.
Dịch nghĩa: Tớ mặc áo thun, quần short và giày thể thao.
→ Chọn C.
Câu 4:
What does Minh eat after playing?
A
What does Minh eat after playing? (Sau khi chơi xong, Minh ăn gì?)
A. A banana: Một quả chuối
B. A cupcake: Một cái bánh cupcake
C. Noodles: Mì
D. Pizza: Pizza
Thông tin: Minh: I eat a banana…
Dịch nghĩa: Tớ ăn một quả chuối…
→ Chọn A.
Câu 5:
What toy does Minh play with after eating?
C
What toy does Minh play with after eating? (Sau khi ăn, Minh chơi đồ chơi gì?)
A. A robot: Rô-bốt
B. A doll: Búp bê
C. A toy car: Xe đồ chơi
D. A marble: Viên bi
Thông tin: Minh: …and then play with my toy car.
Dịch nghĩa: …rồi sau đó chơi với chiếc xe đồ chơi của tớ.
→ Chọn C.
Dịch bài đọc:
Lan: Chào Minh! Cậu đang làm gì vậy?
Minh: Tớ đang chuẩn bị chơi bóng rổ.
Lan: Wow! Cậu chơi mỗi ngày à?
Minh: Không, tớ chơi vào thứ Ba và thứ Sáu.
Lan: Hay quá! Khi chơi, cậu mặc gì?
Minh: Tớ mặc áo thun, quần short và giày thể thao.
Lan: Sau khi chơi xong, cậu làm gì?
Minh: Tớ ăn một quả chuối rồi chơi với chiếc xe đồ chơi của tớ.
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Yes
There is one small car. (Có một chiếc ô tô nhỏ.)
Ta thấy trong hình có 1 chiếc ô tô nhỏ và 1 chiếc ô tô to. → Đúng (Yes)
Lời giải
True
Mai likes sports, especially soccer. (Mai thích thể thao, đặc biệt là bóng đá.)
Thông tin: She likes sports, especially soccer.
Dịch nghĩa: Cô ấy thích thể thao, đặc biệt là bóng đá.
→ Đúng (True)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


