Read the provided short text about Maya carefully. Answer the questions by selecting either A, B, C, or D based on the information given in the text.
Ever felt overwhelmed by commitments? As a student, Maya did. Between schoolwork, soccer practice, and volunteering at the animal shelter, her schedule was jam-packed. She loved all these, but lately, she felt constantly on the go.
One day, her friends invited her to a camping trip. While the idea of spending time with friends in nature sounded amazing, Maya knew joining would push her over the edge. She worried about falling behind in school and neglecting her responsibilities at the shelter.
Taking a deep breath, Maya politely declined the invitation. “Thanks so much for inviting me,” she said, “but I’m swamped with school and volunteering right now. Maybe next time?”
Her friends, understanding and supportive, replied, “No worries at all! Your plate is full, I get it. Text me if you change your mind, though!”
Saying no wasn’t easy, but Maya felt a weight lift off her shoulders. She realized it was okay to prioritize her commitments and take time for herself. With a clearer head, Maya tackled her workload with renewed energy, knowing she wouldn’t burn out.
Which of these is NOT the reason Maya feels overwhelmed?
Read the provided short text about Maya carefully. Answer the questions by selecting either A, B, C, or D based on the information given in the text.
Ever felt overwhelmed by commitments? As a student, Maya did. Between schoolwork, soccer practice, and volunteering at the animal shelter, her schedule was jam-packed. She loved all these, but lately, she felt constantly on the go.
One day, her friends invited her to a camping trip. While the idea of spending time with friends in nature sounded amazing, Maya knew joining would push her over the edge. She worried about falling behind in school and neglecting her responsibilities at the shelter.
Taking a deep breath, Maya politely declined the invitation. “Thanks so much for inviting me,” she said, “but I’m swamped with school and volunteering right now. Maybe next time?”
Her friends, understanding and supportive, replied, “No worries at all! Your plate is full, I get it. Text me if you change your mind, though!”
Saying no wasn’t easy, but Maya felt a weight lift off her shoulders. She realized it was okay to prioritize her commitments and take time for herself. With a clearer head, Maya tackled her workload with renewed energy, knowing she wouldn’t burn out.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là: B
Which of these is NOT the reason Maya feels overwhelmed? (Điều nào sau đây KHÔNG phải là lý do khiến Maya cảm thấy quá tải?)
A. Schoolwork. (Bài tập ở trường)
B. Traffic jam. (Kẹt xe.)
C. Soccer practice. (Tập luyện bóng đá.)
D. Volunteering. (Hoạt động tình nguyện.)
Thông tin: Between schoolwork, soccer practice, and volunteering at the animal shelter, her schedule was jam-packed.
Dịch: Giữa việc học, tập luyện bóng đá và hoạt động tình nguyện ở trại cứu hộ động vật, lịch trình của cô ấy luôn kín mít.
® Ta thấy Maya bận rộn với việc học, tập luyện bóng đá và tham gia tình nguyện; không có thông tin nào cho thấy Maya quá tải vì bị kẹt xe. Do đó, B là lựa chọn không đúng về những yếu tố làm Maya cảm thấy quá tải.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What does the word “these” in the sentence, “She loved all these, but lately, she felt constantly on the go,” refer to?
Đáp án đúng là: D
Từ “these” trong câu “She loved all these, but lately, she felt constantly on the go,” đề cập đến cái gì?
A. schoolwork: bài tập ở trường
B. soccer practice and volunteering: việc tập luyện bóng đá và hoạt động tình nguyện
C. schedule: lịch trình
D. commitments: những trách nhiệm
Thông tin: Ever felt overwhelmed by commitments? As a student, Maya did. Between schoolwork, soccer practice, and volunteering at the animal shelter, her schedule was jam-packed. She loved all these, but lately, she felt constantly on the go.
Dịch: Bạn đã bao giờ cảm thấy choáng ngợp bởi quá nhiều trách nhiệm chưa? Là một học sinh, Maya đã từng cảm thấy vậy. Giữa việc học, tập luyện bóng đá và hoạt động tình nguyện ở trại cứu hộ động vật, lịch trình của cô ấy luôn kín mít. Cô ấy yêu thích tất cả những việc này, nhưng gần đây, cô ấy cảm thấy mình luôn bận rộn.
® Từ “these” dùng để thay thế cho việc học, tập luyện bóng đá và hoạt động tình nguyện ở trại cứu hộ động vật của Maya; có thể hiểu là những công việc hay trách nhiệm mà Maya cần làm. Do đó, D là đáp án đúng.
Câu 3:
What word has the OPPOSITE meaning to the word “amazing” in the text?
Đáp án đúng là: B
Từ nào có nghĩa NGƯỢC LẠI với từ “amazing” trong văn bản?
amazing (adj): tuyệt vời
A. great (adj): tốt
B. terrible (adj): tồi tệ
C. fabulous (adj): rất tốt, tuyệt vời
D. terrific (adj): xuất sắc, tuyệt vời
® amazing >< terrible
Thông tin: While the idea of spending time with friends in nature sounded amazing, Maya knew joining would push her over the edge.
Dịch: Mặc dù việc được dành thời gian với bạn bè giữa thiên nhiên nghe có vẻ tuyệt vời, nhưng Maya biết rằng việc tham gia sẽ khiến cô ấy quá tải.
Câu 4:
What was Maya’s initial reaction to the camping trip invitation?
Đáp án đúng là: B
What was Maya’s initial reaction to the camping trip invitation? (Phản ứng ban đầu của Maya khi nhận được lời mời đi cắm trại là gì?)
A. She immediately said no. (Cô ấy lập tức từ chối.)
B. She felt excited yet hesitant. (Cô ấy cảm thấy hào hứng nhưng cũng do dự.)
C. She accepted without hesitation. (Cô ấy chấp nhận ngay lập tức.)
D. She asked for more details about the trip. (Cô ấy hỏi thêm chi tiết về chuyến đi.)
Thông tin: While the idea of spending time with friends in nature sounded amazing, Maya knew joining would push her over the edge. She worried about falling behind in school and neglecting her responsibilities at the shelter.
Dịch: Mặc dù việc được dành thời gian với bạn bè giữa thiên nhiên nghe có vẻ tuyệt vời, nhưng Maya biết rằng việc tham gia sẽ khiến cô ấy quá tải. Cô ấy lo lắng về việc bị tụt lại phía sau trong việc học và sao nhãng trách nhiệm của mình ở trại cứu hộ.
® Maya có hứng thú với lời mời, song lại do dự vì vẫn còn nhiều công việc. Do đó, B là đáp án đúng.
Câu 5:
Why did Maya ultimately decline the invitation?
Đáp án đúng là: C
Why did Maya ultimately decline the invitation? (Vì sao cuối cùng Maya lại từ chối lời mời?)
A. She disliked camping. (Cô ấy không thích cắm trại.)
B. She didn’t want to spend time with her friends. (Cô ấy không muốn dành thời gian với bạn bè.)
C. She worried about her workload and responsibilities. (Cô ấy lo lắng về khối lượng công việc và trách nhiệm của mình.)
D. She had a prior commitment she forgot about. (Cô ấy có việc từ trước mà cô ấy quên mất.)
Thông tin: She worried about falling behind in school and neglecting her responsibilities at the shelter.
Dịch: Cô ấy lo lắng về việc bị tụt lại phía sau trong việc học và sao nhãng trách nhiệm của mình ở trại cứu hộ.
® Maya lo bản thân không theo kịp việc học và xao nhãng công việc ở trại cứu hộ. Do đó, C là đáp án đúng.
Câu 6:
What word has the CLOSEST meaning to the word “declined” in the text?
Đáp án đúng là: C
Từ nào có nghĩa GẦN NHẤT với từ “declined” trong văn bản?
declined – decline (v): từ chối
A. ignored – ignore (v): phớt lờ
B. gave up – give up (v): từ bỏ
C. turned down – turn down (v): từ chối lời mời, giảm âm lượng
D. received – receive (v): nhận
® declined – decline = turned down – turn down
Taking a deep breath, Maya politely declined the invitation.
Dịch: Hít một hơi thật sâu, Maya lịch sự từ chối lời mời.
Câu 7:
How did Maya’s friends react to her declining the invitation?
Đáp án đúng là: B
How did Maya’s friends react to her declining the invitation? (Bạn bè của Maya đã phản ứng như thế nào khi cô ấy từ chối lời mời?)
A. They got angry and upset. (Họ tức giận và buồn bã.)
B. They were understanding and supportive. (Họ thông cảm và ủng hộ.)
C. They tried to convince her to come. (Họ cố gắng thuyết phục cô ấy đến.)
D. They stopped talking to Maya. (Họ ngừng nói chuyện với Maya.)
Thông tin: Her friends, understanding and supportive, replied, “No worries at all! Your plate is full, I get it. Text me if you change your mind, though!”
Dịch: Những người bạn thấu hiểu và ủng hộ của cô ấy đã trả lời, “Không sao cả! Cậu đang rất bận, mình hiểu mà. Nhưng nếu cậu đổi ý thì hãy nhắn tin cho mình nhé!”
® Bạn của Maya bày tỏ thái độ thấu hiểu và hỗ trợ cô ấy. Do đó, B là đáp án đúng.
Câu 8:
What did Maya realize after saying no?
Đáp án đúng là: D
What did Maya realize after saying no? (Sau khi từ chối, Maya nhận ra điều gì?)
A. That she should have gone on the trip. (Rằng cô ấy đáng lẽ nên đi chuyến đi đó.)
B. That her friends did not care about her. (Rằng bạn bè cô ấy không quan tâm đến cô ấy.)
C. That she needed to take a break from school. (Rằng cô ấy cần tạm dừng việc học và nghỉ ngơi.)
D. That it was important to prioritize commitments. (Rằng việc ưu tiên công việc là điều quan trọng.)
Thông tin: She realized it was okay to prioritize her commitments and take time for herself.
Dịch: Cô ấy nhận ra rằng việc ưu tiên các công việc của mình và dành thời gian cho bản thân là điều đúng đắn.
® Sau khi từ chối lời mời đi cắm trại, Maya nhận ra việc ưu tiên những công việc là đều hợp lý. Do đó, D là đáp án đúng.
Câu 9:
What is the main theme of this text?
Đáp án đúng là: A
What is the main theme of this text? (Chủ đề chính của văn bản này là gì?)
A. The benefits of saying no (Lợi ích của việc nói không)
B. The pressure to be perfect (Áp lực phải hoàn hảo)
C. The challenges of friendship (Những thách thức trong tình bạn)
D. The importance of extracurricular activities (Tầm quan trọng của các hoạt động ngoại khóa)
Văn bản giới thiệu về Maya, một học sinh bận rộn. Dù rất vui khi nhận được lời mời đi chuyến cắm trại, Maya đã từ chối để có thể tập trung cho công việc, tránh để bản thân bị quá tải.
® Lợi ích của việc nói không là để ưu tiên công việc và dành thời gian cho bản thân. Do đó, A là đáp án đúng.
Câu 10:
What can be inferred about Maya's current feelings?
Đáp án đúng là: C
What can be inferred about Maya's current feelings?
(Có thể suy luận gì về cảm xúc hiện tại của Maya?)
A. She regrets declining her friends’ invitation.
(Cô ấy hối hận vì đã từ chối lời mời của các bạn.)
B. She feels guilty because she disappointed her friends.
(Cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã làm các bạn thất vọng.)
C. She is relieved because she said no to focus on her work.
(Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm vì đã từ chối để tập trung vào công việc.)
D. She worries that her friends do not want to spend time with her anymore.
(Cô ấy lo lắng rằng các bạn không còn muốn dành thời gian với mình nữa.)
Thông tin: Saying no wasn’t easy, but Maya felt a weight lift off her shoulders. She realized it was okay to prioritize her commitments and take time for herself. With a clearer head, Maya tackled her workload with renewed energy, knowing she wouldn’t burn out.
Dịch: Việc từ chối không hề dễ dàng, nhưng Maya cảm thấy như trút được gánh nặng. Cô ấy nhận ra rằng việc ưu tiên các công việc của mình và dành thời gian cho bản thân là điều đúng đắn. Với đầu óc tỉnh táo hơn, Maya bắt tay vào công việc với nguồn năng lượng mới, biết rằng bản thân sẽ không bị kiệt sức.
® Maya cảm thấy nhẹ nhõm vì đã nói được câu từ chối, cô còn nhận ra rằng việc ưu tiên các công việc là điều đúng đắn. Do đó, C là đáp án đúng.
Dịch bài đọc:
Bạn đã bao giờ cảm thấy choáng ngợp bởi quá nhiều trách nhiệm chưa? Là một học sinh, Maya đã từng cảm thấy vậy. Giữa việc học, tập luyện bóng đá và hoạt động tình nguyện ở trại cứu hộ động vật, lịch trình của cô ấy luôn kín mít. Cô ấy yêu thích tất cả những việc này, nhưng gần đây, cô ấy cảm thấy mình luôn bận rộn.
Một ngày nọ, bạn bè rủ cô ấy đi cắm trại. Mặc dù việc được dành thời gian với bạn bè giữa thiên nhiên nghe có vẻ tuyệt vời, nhưng Maya biết rằng việc tham gia sẽ khiến cô ấy quá tải. Cô ấy lo lắng về việc bị tụt lại phía sau trong việc học và sao nhãng trách nhiệm của mình ở trại cứu hộ.
Hít một hơi thật sâu, Maya lịch sự từ chối lời mời. “Cảm ơn các cậu rất nhiều vì đã mời mình, nhưng hiện tại mình đang rất bận với việc học và việc tình nguyện. Có lẽ để lần sau nhé?”
Những người bạn thấu hiểu và ủng hộ của cô ấy đã trả lời, “Không sao cả! Cậu đang rất bận, mình hiểu mà. Nhưng nếu cậu đổi ý thì hãy nhắn tin cho mình nhé!”
Việc từ chối không hề dễ dàng, nhưng Maya cảm thấy như trút được gánh nặng. Cô ấy nhận ra rằng việc ưu tiên các công việc của mình và dành thời gian cho bản thân là điều đúng đắn. Với đầu óc tỉnh táo hơn, Maya bắt tay vào công việc với nguồn năng lượng mới, biết rằng bản thân sẽ không bị kiệt sức.
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là: C
Hydrocarbon là loại hợp chất hữu cơ mà thành phần phân tử chỉ chứa các nguyên tố carbon và hydrogen.
Vậy, dãy các chất đều là hydrocarbon là: C2H6, C4H10, C2H4.Câu 2
Lời giải
Đáp án đúng là: C
Câu hỏi thuộc chủ đề địa lí ngành kinh tế.
Hoạt động ngoại thương phát triển do các nguyên nhân chủ yếu sau: Nền kinh tế mở cửa, hội nhập quốc tế sâu rộng, mở rộng quan hệ buôn bán với nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ. Sự phát triển của sản xuất trong nước, đặc biệt là công nghiệp và nông – thủy sản hàng hóa, tạo nguồn hàng xuất khẩu ổn định. Nhu cầu thị trường trong và ngoài nước ngày càng tăng, thúc đẩy trao đổi hàng hóa. Chính sách khuyến khích xuất nhập khẩu của Nhà nước, cải cách thủ tục, mở rộng thị trường. Hệ thống giao thông vận tải, cảng biển và logistics phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho xuất nhập khẩu.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.