Câu hỏi:

04/02/2026 54 Lưu

By the time the guest speaker arrives, the students ______ in the hall for over thirty minutes. 

A. will have been waiting 
B. will be waiting 
C. wait 
D. have waited

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

“By the time the guest speaker arrives, the students ______ in the hall for over thirty minutes.”

A. will have been waiting

B. will be waiting

C. wait

D. have waited

- Dấu hiệu: Cụm “By the time” (Vào lúc/Trước lúc) kết hợp với “for over thirty minutes” (trong hơn 30 phút). → Đây là hành động kéo dài liên tục đến một thời điểm khác trong tương lai.

- Sử dụng Future Perfect Continuous (Thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn) will have / has been + V-ing để nhấn mạnh tính liên tục và độ dài của hành động tính đến một mốc thời gian trong tương lai.

Dịch: Vào lúc diễn giả khách mời đến, các sinh viên sẽ chờ ở hội trường được hơn ba mươi phút rồi.

Chọn A

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The history of famous landmarks and their popularity. 
B. The shift from ‘bucket list’ tourism to more meaningful travel experiences.
C. The negative impact of digital life on modern tourism. 
D. The economic benefits of staycations in local villages.

Lời giải

Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?

A. Lịch sử của các địa danh nổi tiếng và mức độ phổ biến của chúng.

B. Sự chuyển dịch từ du lịch kiểu “bucket list” sang những trải nghiệm du lịch có ý nghĩa hơn.

C. Tác động tiêu cực của cuộc sống số đối với du lịch hiện đại.

D. Lợi ích kinh tế của việc nghỉ dưỡng tại các làng địa phương.

- Xuyên suốt bài đọc là sự so sánh giữa cách du lịch cũ (“bucket list” - chạy đua check-in) và xu hướng mới (Slow Travel, Educational Escapes - tập trung vào chiều sâu và trải nghiệm ý nghĩa).

- A, C, D chỉ là những ý nhỏ hỗ trợ, không bao quát toàn bài.

Chọn B

Lời giải

“Are you ready to (15) ______ your horizons?”

A. broaden /ˈbrɔːdən/: mở rộng, làm rộng ra

B. recharge /ˌriːˈtʃɑːrdʒ/: nạp lại năng lượng, nghỉ ngơi để phục hồi sức lực

C. pamper /ˈpæmpər/: nuông chiều, chăm sóc kỹ lưỡng, làm cho ai thoải mái

D. soak up /səʊk ʌp/: hấp thụ, tận hưởng

- Cụm từ “broaden one’s horizons” có nghĩa là mở rộng hiểu biết, trải nghiệm hoặc tầm mắt của ai đó.

Dịch: Bạn đã sẵn sàng để mở rộng tầm nhìn của mình chưa?

Chọn A

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. It has many modern shopping malls. 
B. It is less commercialized and more unspoiled than other areas. 
C. It is the most famous place for luxury cruises.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. will finish 
B. will have finished 
C. have finished 
D. am finishing

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP