Câu hỏi:

04/02/2026 22 Lưu

Read the following advertisement/ announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 15 to 20. 

ADVENTURE HOLIDAY IN THE ALPS

Are you ready to (15) ______ your horizons? Join our mountain trekking tour this summer! We guarantee that by the end of the trip, you (16) ______ your batteries completely. Please note that this time next week, you (17) ______ the breathtaking views from our remote wooden cabin instead of sitting in a dull office. Don’t miss this unique opportunity!

 

IMPORTANT UPDATE FOR BACKPACKING GROUP

Attention everyone! We will set (18) ______ on our journey to the campsite as soon as the rain stops. By the time we reach the villa tomorrow evening, we (19) ______ in the outdoor activities organized by the local guides. While (20) ______ our way around the local village, please remember to stay together to avoid getting lost in inaccessible areas.

Are you ready to (15) ______ your horizons? Join our mountain trekking tour this summer!

A. broaden 
B. recharge 
C. pamper 
D. soak up

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

“Are you ready to (15) ______ your horizons?”

A. broaden /ˈbrɔːdən/: mở rộng, làm rộng ra

B. recharge /ˌriːˈtʃɑːrdʒ/: nạp lại năng lượng, nghỉ ngơi để phục hồi sức lực

C. pamper /ˈpæmpər/: nuông chiều, chăm sóc kỹ lưỡng, làm cho ai thoải mái

D. soak up /səʊk ʌp/: hấp thụ, tận hưởng

- Cụm từ “broaden one’s horizons” có nghĩa là mở rộng hiểu biết, trải nghiệm hoặc tầm mắt của ai đó.

Dịch: Bạn đã sẵn sàng để mở rộng tầm nhìn của mình chưa?

Chọn A

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

We guarantee that by the end of the trip, you (16) ______ your batteries completely.

A. will have recharged                                      
B. will be recharging                                                
C. recharge                                       
D. have recharged

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“We guarantee that by the end of the trip, you (16) ______ your batteries completely.”

A. will have recharged

B. will be recharging

C. recharge

D. have recharged

- Cụm từ “by the end of...” (vào lúc/trước khi kết thúc...) là dấu hiệu điển hình của các thì Hoàn thành.

- Hành động “nạp lại năng lượng” (recharge your batteries) sẽ được hoàn tất trước khi chuyến đi kết thúc. → Sử dụng thì tương lai hoàn thành để nói về một hành động đã kết thúc ở một thời điểm trong tương lai.

Dịch: Chúng tôi đảm bảo rằng đến cuối chuyến đi, bạn sẽ hoàn toàn nạp lại năng lượng.

Chọn A

Câu 3:

Please note that this time next week, you (17) ______ the breathtaking views from our remote wooden cabin instead of sitting in a dull office. Don’t miss this unique opportunity!

A. are taking in                                                     
B. will be taking in                                                              
C. will have taken in                          
D. take in

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“Please note that this time next week, you (17) ______ the breathtaking views from our remote wooden cabin instead of sitting in a dull office.”

A. are taking in   

B. will be taking in

C. will have taken in

D. take in

- “This time next week” là một thời điểm cụ thể, xác định trong tương lai. → Sử dụng thì tương lai tiếp diễn để nói về một hành động đang diễn ra ở một thời điểm trong tương lai.

- Ngữ cảnh: Vào đúng thời điểm đó tuần sau, hành động “ngắm cảnh” (taking in the views) đang diễn ra.

Dịch: Hãy chú ý rằng vào cùng thời điểm này tuần sau, bạn sẽ đang tận hưởng những khung cảnh ngoạn mục từ căn nhà gỗ xa xôi của chúng tôi thay vì ngồi trong một văn phòng nhàm chán.

Chọn B

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Adventure holiday in the Alps

Are you ready to (15) broaden your horizons? Join our mountain trekking tour this summer! We guarantee that by the end of the trip, you (16) will have recharged your batteries completely. Please note that this time next week, you (17) will be taking in the breathtaking views from our remote wooden cabin instead of sitting in a dull office. Don’t miss this unique opportunity!

Kỳ nghỉ mạo hiểm tại vùng núi Alps

Bạn đã sẵn sàng để mở rộng tầm mắt chưa? Hãy tham gia tour đi bộ đường dài trên núi của chúng tôi vào mùa hè này! Chúng tôi đảm bảo rằng vào lúc chuyến đi kết thúc, bạn sẽ nạp lại được hoàn toàn năng lượng của mình. Vui lòng lưu ý rằng vào giờ này tuần sau, bạn sẽ đang tận hưởng những cảnh đẹp mê hồn từ căn cabin gỗ hẻo lánh của chúng tôi thay vì ngồi trong một văn phòng nhàm chán. Đừng bỏ lỡ cơ hội có một không hai này!

 

Câu 4:

Attention everyone! We will set (18) ______ on our journey to the campsite as soon as the rain stops.

A. away
B. up 
C. back 
D. out

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

We will set (18) ______ on our journey to the campsite as soon as the rain stops.

A. away

B. up

C. back

D. out

- Set out (on a journey): Khởi hành, bắt đầu một chuyến đi. Đây là cụm từ cố định chuyên dùng cho du lịch.

Dịch: Chúng ta sẽ bắt đầu hành trình đến khu cắm trại ngay khi cơn mưa tạnh.

Chọn D

Câu 5:

By the time we reach the villa tomorrow evening, we (19) ______ in the outdoor activities organized by the local guides.

A. participated                                                      
B. participates                                                     
C. has participated                            
D. will participate

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“By the time we reach the villa tomorrow evening, we (19) ______ in the outdoor activities organized by the local guides.”

A. participated   

B. participates

C. has participated  

D. will participate

- Cụm “By the time + hiện tại đơn” (reach) báo hiệu một mốc thời gian trong tương lai. → mệnh đề sau các liên từ thời gian (By the time) dùng hiện tại đơn, thì mệnh đề chính phải dùng một dạng của Tương lai.

Dịch: Vào lúc chúng ta đến biệt thự vào tối mai, chúng ta sẽ tham gia các hoạt động ngoài trời do các hướng dẫn viên địa phương tổ chức.

Chọn D

Câu 6:

While (20) ______ our way around the local village, please remember to stay together to avoid getting lost in inaccessible areas.

A. making 
B. passing 
C. going 
D. getting

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“While (20) ______ our way around the local village, please remember to stay together to avoid getting lost in inaccessible areas.”

A. making

B. passing

C. going

D. getting

- Cụm make one’s way: tự mình đi đến đâu, tìm đường đi.

- Cấu trúc “While + V-ing” là dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ (While we are making...)

- passing, going, getting không đi với cụm “our way around” để tạo thành nghĩa “di chuyển/tìm đường” trong ngữ cảnh này.

Dịch: Khi dạo quanh làng địa phương, hãy nhớ đi cùng nhau để tránh bị lạc vào những khu vực khó tiếp cận.

Chọn A

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Important update for backpacking group

Attention everyone! We will (18) set out on our journey to the campsite as soon as the rain stops. By the time we reach the villa tomorrow evening, we (19) will participate in the outdoor activities organized by the local guides. While (20) making our way around the local village, please remember to stay together to avoid getting lost in inaccessible areas.

Cập nhật quan trọng cho nhóm đi du lịch bụi

Xin mọi người chú ý! Chúng ta sẽ khởi hành hành trình đến bãi cắm trại ngay khi trời tạnh mưa. Vào lúc chúng ta đến căn biệt thự vào tối mai, chúng ta sẽ tham gia vào các hoạt động ngoài trời do các hướng dẫn viên địa phương tổ chức. Trong khi đi tham quan quanh ngôi làng địa phương, hãy nhớ đi cùng nhau để tránh bị lạc ở những khu vực khó tiếp cận.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. It has many modern shopping malls. 
B. It is less commercialized and more unspoiled than other areas. 
C. It is the most famous place for luxury cruises.

Lời giải

 Theo Minh, điều gì làm Vịnh Lan Hạ trở nên đặc biệt?

A. Nơi đây có nhiều trung tâm mua sắm hiện đại.

B. Nó ít bị thương mại hóa và còn giữ được vẻ hoang sơ hơn các khu vực khác.

C. Đây là nơi nổi tiếng nhất cho các chuyến du thuyền sang trọng.

Thông tin: “It’s right next to the famous Ha Long, but what makes it special is that it’s far less commercialised.” (Nơi này nằm ngay cạnh Vịnh Hạ Long nổi tiếng, nhưng điều làm nó đặc biệt là nơi này ít bị thương mại hóa hơn nhiều.)

Chọn B

Câu 2

A. The history of famous landmarks and their popularity. 
B. The shift from ‘bucket list’ tourism to more meaningful travel experiences.
C. The negative impact of digital life on modern tourism. 
D. The economic benefits of staycations in local villages.

Lời giải

Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?

A. Lịch sử của các địa danh nổi tiếng và mức độ phổ biến của chúng.

B. Sự chuyển dịch từ du lịch kiểu “bucket list” sang những trải nghiệm du lịch có ý nghĩa hơn.

C. Tác động tiêu cực của cuộc sống số đối với du lịch hiện đại.

D. Lợi ích kinh tế của việc nghỉ dưỡng tại các làng địa phương.

- Xuyên suốt bài đọc là sự so sánh giữa cách du lịch cũ (“bucket list” - chạy đua check-in) và xu hướng mới (Slow Travel, Educational Escapes - tập trung vào chiều sâu và trải nghiệm ý nghĩa).

- A, C, D chỉ là những ý nhỏ hỗ trợ, không bao quát toàn bài.

Chọn B

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. broaden                           

B. soak                     
C. boat              
D. approach

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. cottage                             

B. package               
C. villa              
D. damage

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP