Task 2. Listen and do the exercises. You will listen to the audio twice.
Linda is a ________________.
Task 2. Listen and do the exercises. You will listen to the audio twice.
Quảng cáo
Trả lời:
B
Linda is a ________________. (Linda là một ________________.)
A. expert (n): chuyên gia
B. presenter (n): người dẫn chương trình
C. volunteer (n): tình nguyện viên
Giải thích:
- Thông tin Good morning, everyone. I am Linda, and welcome back to the radio show. Today, we are chatting with Andy and Helen. They’re going to share how their summer experiences helped them understand themselves better. (Chào buổi sáng mọi người. Tôi là Linda, chào mừng các bạn đã quay trở lại với chương trình phát thanh của chúng tôi. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng trò chuyện với Andy và Helen. Họ sẽ chia sẻ về những trải nghiệm trong mùa hè đã giúp họ hiểu rõ bản thân mình hơn như thế nào.)
" Chọn B vì đây là lời dẫn chương trình
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Andy and Helen are ________________.
A
Andy and Helen are ________________. (Andy và Helen là ________________.)
A. teens talking about past experiences (thanh thiếu niên nói về trải nghiệm quá khứ)
B. teens requesting information about summer programmes (thanh thiếu niên hỏi xin thông tin về các chương trình mùa hè)
C. teens asking for some advice (thanh thiếu niên hỏi xin lời khuyên)
Giải thích:
- Thông tin Today, we are chatting with Andy and Helen. They’re going to share how their summer experiences helped them understand themselves better. (Hôm nay, chúng ta sẽ cùng trò chuyện với Andy và Helen. Họ sẽ chia sẻ về những trải nghiệm trong mùa hè đã giúp họ hiểu rõ bản thân mình hơn như thế nào.)
" Chọn A
Câu 3:
Andy felt very confident and prepared before joining Tall Ships Adventures.
True
False
|
Andy felt very confident and prepared before joining Tall Ships Adventures. |
True |
False |
Đáp án:
False
Andy felt very confident and prepared before joining Tall Ships Adventures. (Andy cảm thấy rất tự tin và sẵn sàng trước khi tham gia chương trình Phiêu lưu trên tàu lớn.)
Giải thích:
- Thông tin Andy: Definitely. I’ve always been a bit of an introvert who felt shy around strangers. Actually, I didn’t know much about sailing, which made me feel quite pessimistic at first. I kept doubting myself. (Chắc chắn rồi. Tôi vốn luôn là một người hơi hướng nội và cảm thấy ngại ngùng trước người lạ. Thật ra, tôi không biết nhiều về việc chèo thuyền, điều đó khiến tôi cảm thấy khá bi quan lúc đầu. Tôi cứ liên tục nghi ngờ bản thân mình.)
" Andy felt very confident and prepared before joining Tall Ships Adventures là thông tin sai.
Câu 4:
Andy became more confident and sociable.
True
False
|
Andy became more confident and sociable. |
True |
False |
Đáp án:
True
Andy became more confident and sociable. (Andy trở nên tự tin hơn và cởi mở hơn.)
Giải thích:
- Thông tin By the end, I felt like a different person - much more confident and sociable! (Đến cuối hành trình, tôi cảm thấy mình như một người khác vậy - tự tin và hòa đồng hơn rất nhiều!)
" Andy became more confident and sociable là thông tin đúng.
Câu 5:
Helen did tasks alongside marine experts.
True
False
|
Helen did tasks alongside marine experts. |
True |
False |
Đáp án:
True
Helen did tasks alongside marine experts. (Helen làm nhiệm vụ bên cạnh các chuyên gia đại dương.)
Giải thích:
- Thông tin Helen: I supported marine experts in sea turtle conservation. (Helen: Tôi đã hỗ trợ các chuyên gia đại dương trong việc bảo tồn rùa biển.)
" Helen did tasks alongside marine experts là thông tin đúng.
Câu 6:
Helen discovered that she prefers working independently to working collaboratively.
True
False
|
Helen discovered that she prefers working independently to working collaboratively. |
True |
False |
Đáp án:
False
Helen discovered that she prefers working independently to working collaboratively. (Helen phát hiện ra rằng cô ấy thích làm việc một mình hơn là làm việc nhóm.)
Giải thích:
- Thông tin I discovered that I’m actually an extrovert, especially when I have the same passion with someone. I really enjoyed expressing myself and connecting with other volunteers. (Tôi phát hiện rằng mình thực sự là một người hướng ngoại, đặc biệt là khi tôi có cùng niềm đam mê với ai đó. Tôi thực sự thích việc thể hiện bản thân và kết nối với các tình nguyện viên khác.)
" Helen discovered that she prefers working independently to working collaboratively là thông tin sai.
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
60 / sixty
Giải thích:
- Thông tin English is the official language in over 60 nations worldwide. (Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở hơn 60 quốc gia trên toàn thế giới.)
" Over 60 nations all over the world speak English as the official language. (Hơn 60 quốc gia trên toàn thế giới nói tiếng Anh như ngôn ngữ chính thức.)
Lời giải
documentation
Giải thích:
- Thông tin English proves to stand the test of time and becomes an effective tool in communication, documentation, and the sharing of discoveries and inventions. (Tiếng Anh chứng tỏ trường tồn với thời gian và trở thành công cụ hiệu quả trong giao tiếp, ghi chép tài liệu, và chia sẻ những khám phá và phát minh.)
" Throughout history, English has played an important part in communication, documentation, and the sharing of discoveries and inventions. (Xuyên suốt lịch sử, tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp, ghi chép tài liệu, và chia sẻ những khám phá và phát minh.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.