“Hiện nay, ở tất cả các thị trường mà Việt Nam có ký kết hiệp định thương mại tự do (FTA) đều ghi nhận tăng trưởng vượt trội, thị phần xuất khẩu tại các thị trường trọng điểm được khẳng định.
Tăng trưởng xuất khẩu trên nhiều thị trường đạt mức hai con số như xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 41,2 tỷ USD, tăng 16,6% so với năm 2017, xuất khẩu sang thị trường ASEAN đạt 24,74 tỷ USD, tăng 13,9%, xuất khẩu sang Nhật Bản đạt 18,85 tỷ USD, tăng 11,8%, xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt 18,2 tỷ USD, tăng 22,8%.
Nhiều mặt hàng xuất khẩu tận dụng tốt cơ hội từ cắt giảm thuế quan tại các thị trường có FTA để tăng trưởng. Cụ thể, sau khi Hiệp định thành lập Khu vực thương mại tự do ASEAN - Australia - New Zealand có hiệu lực, với mức thuế suất thuế nhập khẩu về 0%, xuất khẩu điều sang Australia tăng trưởng bình quân đạt 12,9%/năm, thủy sản đạt 6,9%/năm.
Hay khi Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản có hiệu lực hồ tiêu xuất khẩu sang Nhật Bản tăng trưởng đạt 12,8%/năm, cà phê đạt 8,0%/năm; Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á - Âu có hiệu lực, hạt điều xuất khẩu sang Liên bang Nga tăng 59,6%, rau quả tăng 19,9%, dệt may tăng 53,5%...
Hiệp định Đối tác toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được thực thi thì việc mở rộng thị trường xuất khẩu sẽ được coi như là một chiến lược dài hạn nhằm giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị khu vực, nâng cao năng lực sản xuất xuất khẩu và cạnh tranh. Qua đó, giúp doanh nghiệp Việt Nam cọ xát hơn nữa với thế giới bên ngoài, có điều kiện để phát triển hoạt động sản xuất - kinh doanh và khẳng định vị thế của mình trên trường quốc tế”.
(Nguồn: Cổng thông tin điện tử Bộ Tài chính)
Căn cứ vào số liệu trong đoạn trích, nhận định nào sau đây đúng về tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam?
“Hiện nay, ở tất cả các thị trường mà Việt Nam có ký kết hiệp định thương mại tự do (FTA) đều ghi nhận tăng trưởng vượt trội, thị phần xuất khẩu tại các thị trường trọng điểm được khẳng định.
Tăng trưởng xuất khẩu trên nhiều thị trường đạt mức hai con số như xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 41,2 tỷ USD, tăng 16,6% so với năm 2017, xuất khẩu sang thị trường ASEAN đạt 24,74 tỷ USD, tăng 13,9%, xuất khẩu sang Nhật Bản đạt 18,85 tỷ USD, tăng 11,8%, xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt 18,2 tỷ USD, tăng 22,8%.
Nhiều mặt hàng xuất khẩu tận dụng tốt cơ hội từ cắt giảm thuế quan tại các thị trường có FTA để tăng trưởng. Cụ thể, sau khi Hiệp định thành lập Khu vực thương mại tự do ASEAN - Australia - New Zealand có hiệu lực, với mức thuế suất thuế nhập khẩu về 0%, xuất khẩu điều sang Australia tăng trưởng bình quân đạt 12,9%/năm, thủy sản đạt 6,9%/năm.
Hay khi Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản có hiệu lực hồ tiêu xuất khẩu sang Nhật Bản tăng trưởng đạt 12,8%/năm, cà phê đạt 8,0%/năm; Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á - Âu có hiệu lực, hạt điều xuất khẩu sang Liên bang Nga tăng 59,6%, rau quả tăng 19,9%, dệt may tăng 53,5%...
Hiệp định Đối tác toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được thực thi thì việc mở rộng thị trường xuất khẩu sẽ được coi như là một chiến lược dài hạn nhằm giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị khu vực, nâng cao năng lực sản xuất xuất khẩu và cạnh tranh. Qua đó, giúp doanh nghiệp Việt Nam cọ xát hơn nữa với thế giới bên ngoài, có điều kiện để phát triển hoạt động sản xuất - kinh doanh và khẳng định vị thế của mình trên trường quốc tế”.
(Nguồn: Cổng thông tin điện tử Bộ Tài chính)
Căn cứ vào số liệu trong đoạn trích, nhận định nào sau đây đúng về tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam?
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Thông tin từ đoạn trích:
Xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 41,2 tỷ USD, tăng 16,6%.
Xuất khẩu sang ASEAN đạt 24,74 tỷ USD, tăng 13,9%.
Xuất khẩu sang Nhật Bản đạt 18,85 tỷ USD, tăng 11,8%.
Xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt 18,2 tỷ USD, tăng 22,8%.
Phân tích các phương án:
A. Tăng trưởng cao nhất ghi nhận ở thị trường Nhật Bản.
Sai. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu sang Nhật Bản chỉ đạt 11,8%, thấp hơn các thị trường khác như Trung Quốc (16,6%) và Hàn Quốc (22,8%).
B. Xuất khẩu sang ASEAN và Nhật Bản đều tăng trưởng hơn 20%.
Sai. Tăng trưởng xuất khẩu sang ASEAN chỉ đạt 13,9% và Nhật Bản chỉ đạt 11,8%, không thị trường nào vượt quá 20%.
C. Thị trường Hàn Quốc ghi nhận mức tăng trưởng xuất khẩu lớn nhất.
Đúng. Hàn Quốc có mức tăng trưởng 22,8%, cao hơn tất cả các thị trường khác (Trung Quốc: 16,6%, ASEAN: 13,9%, Nhật Bản: 11,8%).
D. Tăng trưởng xuất khẩu sang Trung Quốc vượt xa các thị trường khác.
Sai. Tăng trưởng xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 16,6%, nhưng không vượt xa Hàn Quốc (22,8%) mà thấp hơn.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Xu hướng toàn cầu hóa và tham gia các hiệp định thương mại tự do đặt ra thách thức lớn nhất nào cho doanh nghiệp Việt Nam?
Xu hướng toàn cầu hóa và tham gia các hiệp định thương mại tự do đặt ra thách thức lớn nhất nào cho doanh nghiệp Việt Nam?
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Thông tin từ đoạn trích:
Đoạn trích nhấn mạnh rằng:
Hiệp định CPTPP và các hiệp định FTA khác giúp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị khu vực, nâng cao năng lực sản xuất xuất khẩu và cạnh tranh.
Các doanh nghiệp Việt Nam cần tận dụng cơ hội để khẳng định vị thế quốc tế, đồng thời đối mặt với áp lực từ việc cọ xát với thế giới bên ngoài.
Phân tích các phương án:
A. Phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.
Sai. Mặc dù phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu là một thách thức, đây không phải là vấn đề lớn nhất trong bối cảnh toàn cầu hóa và các FTA, nơi trọng tâm là cạnh tranh và hội nhập quốc tế.
B. Tăng cường năng lực cạnh tranh quốc tế.
Đúng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và các FTA, doanh nghiệp Việt Nam cần cạnh tranh với các doanh nghiệp quốc tế vốn có ưu thế về công nghệ, chất lượng sản phẩm, và thương hiệu. Việc tăng cường năng lực cạnh tranh (qua đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện quản trị) là điều kiện tiên quyết để tồn tại và phát triển trong thị trường toàn cầu hóa.
C. Giảm chi phí sản xuất để đạt lợi thế giá thành.
Sai. Dù giảm chi phí sản xuất là cần thiết, đây không phải thách thức lớn nhất, bởi năng lực cạnh tranh quốc tế không chỉ dựa vào giá thành mà còn liên quan đến chất lượng sản phẩm, công nghệ, và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
D. Mở rộng quy mô sản xuất ở thị trường nội địa.
Sai. Việc mở rộng sản xuất trong nước không phải là thách thức chính, vì toàn cầu hóa khuyến khích các doanh nghiệp tập trung vào xuất khẩu và tham gia sâu vào chuỗi giá trị khu vực hơn là chỉ tập trung vào thị trường nội địa.
Câu 3:
Để tận dụng tốt các cơ hội từ FTA, điều kiện tiên quyết đối với các doanh nghiệp Việt Nam là:
Để tận dụng tốt các cơ hội từ FTA, điều kiện tiên quyết đối với các doanh nghiệp Việt Nam là:
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Thông tin từ đoạn trích:
FTA giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực, nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh.
Việc “cọ xát với thế giới bên ngoài” giúp doanh nghiệp phát triển sản xuất, kinh doanh, và khẳng định vị thế quốc tế.
Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và cải thiện khả năng cạnh tranh.
Phân tích các phương án:
A. Tìm kiếm thêm đối tác từ thị trường nội địa.
Sai. FTA chủ yếu tập trung vào mở rộng cơ hội xuất khẩu và hội nhập quốc tế, không phải chỉ tìm kiếm đối tác nội địa.
B. Đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Đúng. Đây là yếu tố tiên quyết để doanh nghiệp tận dụng cơ hội từ FTA. Các hiệp định FTA yêu cầu sản phẩm xuất khẩu phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng, và môi trường khắt khe. Đổi mới công nghệ giúp cải thiện năng suất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó tăng khả năng cạnh tranh.
C. Mở rộng sản xuất và tăng cường nhập khẩu nguyên liệu.
Sai. Mở rộng sản xuất có thể cần thiết, nhưng không đủ nếu sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Việc nhập khẩu nguyên liệu cũng không phải là giải pháp chính để tận dụng FTA.
D. Tập trung vào xuất khẩu các mặt hàng nông sản.
Sai. Nông sản là một trong những nhóm hàng xuất khẩu quan trọng, nhưng không phải tất cả. Điều kiện tiên quyết nằm ở chất lượng sản phẩm và công nghệ để mở rộng cơ hội cho nhiều ngành hàng khác nhau.
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
- Tuyển tập 30 đề thi đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh (2 cuốn) ( 140.000₫ )
- Tuyển tập 30 đề thi đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội 2025 (Tập 1) ( 39.000₫ )
- Tuyển tập 15 đề thi Đánh giá tư duy Đại học Bách Khoa Hà Nội 2025 (Tập 1) ( 39.000₫ )
- Tuyển tập 30 đề thi đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội, TP Hồ Chí Minh (2 cuốn) ( 150.000₫ )
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Phân tích: Bài đọc tập trung vào mối liên hệ giữa sự nóng lên của Bắc Cực và biến đổi khí hậu toàn cầu.
Ý chính của đoạn văn này là gì?
A. Cuộc sống của động vật ở Bắc Cực.
B. Các tác động của biến đổi khí hậu lên sức khỏe con người.
C. Sự liên kết của Bắc Cực với khí hậu thế giới.
D. Tốc độ nóng lên toàn cầu trên khắp thế giới.
DỊCH:
1. Bắc Cực đang nóng lên với tốc độ đáng báo động, gây ra những thay đổi đáng kể cho hệ sinh thái mong manh của nó. Hiện tượng này, được gọi là khuếch đại Bắc Cực, đang xảy ra do sự mất đi của băng phản xạ, thứ thường làm phản xạ ánh sáng mặt trời trở lại không gian. Khi băng biển tan chảy, nó làm lộ ra nước biển sẫm màu hơn, hấp thụ nhiều nhiệt hơn, tạo ra một vòng phản hồi tích cực làm trầm trọng thêm tình trạng nóng lên và dẫn đến những thay đổi môi trường trên toàn cầu.
2. Sự nóng lên ở Bắc Cực này có nhiều hậu quả, đặc biệt là đối với động vật hoang dã phụ thuộc vào môi trường sống băng giá. Ví dụ, gấu Bắc Cực dựa vào băng biển để săn hải cẩu; khi băng tan, chúng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thức ăn, dẫn đến suy giảm dân số và thay đổi thói quen di cư. Ngoài ra, các động vật nhỏ hơn, bao gồm cả sinh vật phù du và cá, cũng bị xáo trộn khi chúng phản ứng với nhiệt độ đại dương tăng cao và những thay đổi trong cấu trúc chuỗi thức ăn.
3. Hơn nữa, sự tan chảy của tầng băng vĩnh cửu - lớp đất đóng băng vĩnh viễn - giải phóng carbon dioxide và methane, những loại khí nhà kính mạnh mẽ đã được tích trữ. Điều này làm tăng tốc độ biến đổi khí hậu và có tác động đến mực nước biển toàn cầu. Các cộng đồng ven biển cũng đang bị ảnh hưởng bởi sự xói mòn bờ biển khi mặt đất bên dưới chúng đang tan chảy.
4. Hậu quả của sự nóng lên ở Bắc Cực mở rộng ra ngoài khu vực Bắc Cực. Các điều kiện khí quyển thay đổi đang tác động đến các kiểu thời tiết trên khắp thế giới, dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan thường xuyên hơn như bão, hạn hán và lũ lụt. Những thay đổi mạnh mẽ này có tác động đến nền kinh tế, sức khỏe con người và các nguồn tài nguyên trên toàn cầu.
5. Hiểu được sự kết nối lẫn nhau của khu vực Bắc Cực với phần còn lại của thế giới là rất quan trọng trong việc đối phó với cuộc khủng hoảng này. Sự hợp tác toàn cầu và những nỗ lực giảm khí thải nhà kính đầy tham vọng là cần thiết khẩn cấp để làm chậm tốc độ biến đổi khí hậu nhằm bảo vệ tương lai của Bắc Cực.
Câu 2
Lời giải
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Liệt kê: Tác giả sử dụng hàng loạt từ ngữ để liệt kê chi tiết các đồ vật và phong cách bài trí, ví dụ:
“bên bộ tủ chè, sập gụ khảm, bên một bộ salon gỗ trắc kiểu Louis XV”.
“những chậu, thống, đòn và chóe đời Minh Thanh Hóa, Gia Tinh và đời Thanh Khang Hy, Càn Long”.
Biện pháp liệt kê giúp tạo nên một bức tranh sinh động, thể hiện rõ sự phong phú và đa dạng của không gian được miêu tả.
- Đối lập: Đối lập được thể hiện qua sự tương phản giữa hai phong cách bài trí trong hai phòng khách:
Phòng khách chính: mang nét “tham bác lẫn Tây, Tàu, Nhật và An Nam” với cách bày biện truyền thống pha trộn các yếu tố ngoại lai.
Phòng khách riêng: “hoàn toàn bài trí theo Âu Mỹ” với sự nhịp nhàng, tinh tế, hiện đại.
Cách đối lập này nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai phong cách bài trí, phản ánh sự pha trộn và xung đột văn hóa trong không gian sống của Hảo.
A (So sánh và ẩn dụ): Không có phép so sánh trực tiếp hoặc ẩn dụ nào được sử dụng trong đoạn trích.
C (Nhân hóa và hoán dụ): Các đồ vật được miêu tả một cách cụ thể, khách quan, không mang tính nhân hóa hay hoán dụ.
D (Điệp ngữ và điệp cấu trúc): Đoạn trích không sử dụng điệp từ hay điệp cấu trúc để nhấn mạnh.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.