Câu hỏi:

18/03/2026 6 Lưu

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

“Nguyên lý Archimedes” của cuốn sách này, theo cách ví von của Danilo Martuccelli, chính là ý tưởng sau đây: các cá nhân luôn luôn nắm bắt hay lãnh hội các tiến trình xã hội như những thực tại khách quan có sẵn đó, một thực tại có trật tự và có ý nghĩa đối với họ. Đó là thực tại mà họ coi là đương nhiên phải như vậy (take for granted), nghĩa là được mọi người mặc nhiên thừa nhận và mặc nhiên đồng ý là nó phải như vậy. Đây là một ý tưởng xuất phát từ Schutz mà hai tác giả nhắc lại nhiều lần trong các lập luận trong suốt công trình này. Theo Berger và Luckmann, “thực tại của đời sống thường nhật xuất hiện [trước mắt tôi] như [một thực tại] đã được đối vật hóa sẵn ở đó, nghĩa là được cấu thành bởi một trật tự các đối vật [objects] vốn đã được định danh là đối vật trước khi tôi xuất hiện trên sân khấu”.

(Peter L. Berger & Thomas Luckmann, Sự Kiến Tạo Xã Hội Về Thực Tại)

Theo Berger và Luckmann, ý nào sau đây không phù hợp với cách họ hiểu về “thực tại của đời sống thường nhật”?

A. Thực tại được cấu thành bởi các đối vật đã định danh.
B. Thực tại được cá nhân tự sáng tạo ngay từ đầu.
C. Thực tại xuất hiện như một thực thể khách quan.
D. Thực tại được tổ chức thành trật tự trước khi cá nhân nhận thức.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Nội dung chính của đoạn trích: Berger và Luckmann nhấn mạnh rằng “thực tại của đời sống thường nhật” là một thực tại khách quan, được cấu thành bởi các trật tự xã hội có sẵn, mang ý nghĩa, và được mặc nhiên thừa nhận. Thực tại này không phải là sản phẩm cá nhân sáng tạo, mà là kết quả của các tiến trình xã hội đã định hình từ trước.

A. Thực tại được cấu thành bởi các đối vật đã định danh: Đoạn trích chỉ rõ rằng thực tại được đối vật hóa, tức là được cấu thành bởi các đối vật đã được định danh trước khi cá nhân xuất hiện.

→ Đây là yếu tố phù hợp với cách hiểu của Berger và Luckmann.

B. Thực tại được cá nhân tự sáng tạo ngay từ đầu: Berger và Luckmann không xem thực tại là sản phẩm sáng tạo của cá nhân, mà là một thực thể khách quan đã tồn tại và được cấu trúc từ trước.

Cá nhân chỉ tiếp nhận và tương tác với thực tại này. → Đây là yếu tố không phù hợp với cách hiểu của hai tác giả.

C. Thực tại xuất hiện như một thực thể khách quan: Theo Berger và Luckmann, thực tại đời sống thường nhật được khách quan hóa, tồn tại độc lập trước khi cá nhân nhận thức. → Đây là yếu tố phù hợp.

D. Thực tại được tổ chức thành trật tự trước khi cá nhân nhận thức: Đoạn trích khẳng định rằng trật tự của thực tại đã được cấu thành trước khi cá nhân xuất hiện và nhận thức nó. → Đây là yếu tố phù hợp.

Đáp án B (Thực tại được cá nhân tự sáng tạo ngay từ đầu): Đây là yếu tố không phù hợp vì nó trái ngược với lập luận của Berger và Luckmann rằng thực tại đã được định hình từ trước, không phải do cá nhân tự sáng tạo.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Chúng không thể giao tiếp với đồng loại.

B. Chúng phải dựa vào cử chỉ và hành động để giao tiếp.

C. Chúng khó bảo vệ lãnh thổ khỏi kẻ săn mồi.
D. Chúng không thể sống theo bầy đàn.

Lời giải

Đáp án B

Hướng dẫn giải

- A sai. Mặc dù không có ống minh quản để phát ra âm thanh hót, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ vẫn có khả năng giao tiếp với đồng loại. Chúng sử dụng các phương pháp khác như cử chỉ, hành động hoặc thậm chí âm thanh đơn giản (như rít hoặc khịt mũi).

- C sai. Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không bảo vệ lãnh thổ như các loài chim khác. Tập tính của chúng chủ yếu xoay quanh việc kiếm ăn và sinh sống theo bầy đàn, không phụ thuộc vào việc sử dụng âm thanh để bảo vệ lãnh thổ

- D sai. Dù không thể hót, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ vẫn có tập tính xã hội mạnh mẽ, sống và kiếm ăn theo bầy đàn. Chúng không phụ thuộc vào tiếng hót để duy trì sự gắn kết trong đàn.

- B đúng. Do thiếu ống minh quản, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không thể hót như các loài chim khác. Thay vào đó, chúng dựa vào hành động, cử chỉ hoặc âm thanh cơ bản để truyền tải thông điệp trong bầy đàn. Điều này được hỗ trợ bởi bản chất xã hội của loài.

Đoạn văn nêu rằng kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không có ống minh quản, cơ quan dùng để phát ra tiếng hót. Điều này buộc chúng phải dùng cử chỉ hoặc hành động để giao tiếp với đồng loại trong bầy đàn.

1. Đặc điểm sinh học:

Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không có ống minh quản, cơ quan dùng để phát ra tiếng hót phức tạp, như ở nhiều loài chim khác. Điều này khiến chúng không thể giao tiếp bằng cách hót hoặc phát âm thanh phong phú như chim chích, sẻ hay hoàng yến.

2. Cách thay thế trong giao tiếp:

Để bù đắp, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ sử dụng hành động và cử chỉ làm phương thức chính để giao

tiếp. Ví dụ:

Vỗ cánh hoặc thay đổi tư thế để biểu thị trạng thái hoặc thông điệp.

Sử dụng âm thanh đơn giản như tiếng khịt mũi, rít nhẹ để thu hút sự chú ý hoặc cảnh báo.

3. Tính xã hội:

Mặc dù không có tiếng hót phức tạp, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ vẫn là loài chim sống theo bầy đàn.

Hành động và cử chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn kết, chia sẻ thông tin về nguồn thức ăn và bảo vệ bầy đàn khỏi kẻ săn mồi.

4. Ý nghĩa về khả năng thích nghi:

Việc không có ống minh quản không gây cản trở nghiêm trọng đến tập tính sống của chúng.

Ngược lại, khả năng sử dụng các hình thức giao tiếp khác thể hiện sự thích nghi đặc biệt của kền kền Thổ Nhĩ Kỳ với môi trường sống và vai trò của chúng trong hệ sinh thái.

Câu 2

A. Miêu tả.                  
B. Tự sự.                     
C. Nghị luận.               
D. Thuyết minh.

Lời giải

Đáp án C

Hướng dẫn giải

C. Nghị luận

- Đoạn trích của Henry Kissinger không chỉ cung cấp thông tin mà còn đưa ra các luận điểm mang tính phân tích và lý giải. Tác giả trình bày về Học thuyết Monroe và sự mở rộng lãnh thổ Mỹ, không phải chỉ để kể lại sự kiện mà nhằm làm sáng tỏ bản chất và hậu quả lịch sử của chúng. Đoạn trích sử dụng các luận cứ như “Học thuyết Monroe được diễn giải như phần mở rộng của cuộc Chiến tranh giành Độc lập” và “người Mỹ đã gán cho nó một cái tên khác” để chứng minh luận điểm về sự biện minh cho chủ nghĩa đế quốc. Đây là đặc điểm nổi bật của phương thức nghị luận.

A. Miêu tả: Sai, vì đoạn trích không phác họa cảnh vật, con người hay sự kiện cụ thể mà chỉ giải thích ý nghĩa và hệ quả lịch sử.

B. Tự sự: Sai, vì đoạn trích không kể lại một câu chuyện có trình tự thời gian.

D. Thuyết minh: Sai, vì đoạn trích không đơn thuần cung cấp thông tin khách quan mà có phân tích, đánh giá và lập luận.

Câu 3

A. The challenges of urban farming.             
B. The benefits of urban farming.
C. The rise and impact of urban farming.
D. The future of urban farming.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Cuộc sống có ý nghĩa khi chúng ta sống và làm việc có ích lợi cho người khác.
B. Học tập giúp mỗi người không ngừng hoàn thiện mình và đạt được những mục tiêu trong cuộc sống.
C. Những nỗ lực cố gắng không ngừng của anh ấy là minh chứng rõ ràng cho sự thành công.
D. Đọc sách không chỉ để giải trí mà còn mở mang thêm kiến thức mới lạ.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. The beauty of the Great Barrier Reef.
B. The threats to the Great Barrier Reef.
C. Tourism at the Great Barrier Reef.
D. Scientific research on the Great Barrier Reef.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Sai xót, sơ suất, sừng sộ.  

B. Sai xót, sơ xuất, sừng sộ.

C. Sai sót, sơ xuất, sừng xộ.  
D. Sai sót, sơ suất, sừng sộ.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP