Câu hỏi:

18/03/2026 179 Lưu

1. The rise of urban farming has brought a new dimension to city life.

2. Rooftop gardens, vertical farms, and community plots are sprouting up in metropolitan areas around the world, transforming concrete jungles into vibrant green spaces.

3. This movement is driven by a desire for fresh, locally sourced produce, a growing awareness of environmental sustainability, and a yearning to reconnect with nature.

4. Urban farms offer numerous benefits, including reduced food miles, improved air quality, and increased biodiversity.

5. They also provide educational opportunities and foster a sense of community among city dwellers.

6. However, urban farming faces challenges such as limited space, high startup costs, and the need for specialized knowledge.

7. Despite these obstacles, the urban farming movement continues to gain momentum, offering a promising solution to the challenges of food security and urban sustainability.

What is the main idea of the passage?

A. The challenges of urban farming.             
B. The benefits of urban farming.
C. The rise and impact of urban farming.
D. The future of urban farming.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Đoạn văn tập trung vào sự phát triển và tác động của nông nghiệp đô thị.

Bản dịch đoạn văn:

Sự trỗi dậy của nông nghiệp đô thị đã mang đến một chiều hướng mới cho cuộc sống thành phố. Vườn trên mái nhà, trang trại thẳng đứng và các mảnh vườn cộng đồng đang mọc lên ở các khu vực đô thị trên khắp thế giới, biến những khu rừng bê tông thành không gian xanh sôi động. Phong trào này được thúc đẩy bởi mong muốn có được nông sản tươi sống, có nguồn gốc địa phương, nhận thức ngày càng tăng về tính bền vững của môi trường và khao khát được kết nối lại với thiên nhiên. Các trang trại đô thị mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm quãng đường vận chuyển thực phẩm, cải thiện chất lượng không khí và tăng cường đa dạng sinh học. Chúng cũng cung cấp các cơ hội giáo dục và nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng giữa những cư dân thành thị. Tuy nhiên, nông nghiệp đô thị phải đối mặt với những thách thức như không gian hạn chế, chi phí khởi nghiệp cao và nhu cầu về kiến thức chuyên môn. Bất chấp những trở ngại này, phong trào nông nghiệp đô thị tiếp tục đạt được đà phát triển, mang đến một giải pháp đầy hứa hẹn cho những thách thức về an ninh lương thực và tính bền vững của đô thị.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT mentioned as a benefit of urban farming in sentence 4?

  A. Reduced food miles.              
B. Increased employment opportunities.
C. Improved air quality.  
D. Increased biodiversity.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Tăng cơ hội việc làm không được đề cập.

Câu 3:

According to sentence 3, what drives the urban farming movement?

A. The need for more open spaces in cities.
B. The desire for fresh, local produce and environmental sustainability.
C. The high cost of food in supermarkets.
D. The lack of community spirit in urban areas.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Câu 3 nêu rõ động lực của phong trào là mong muốn có nông sản tươi, địa phương và bền vững môi trường.

Câu 4:

According to sentence 6, what is a challenge faced by urban farming?

  A. Abundance of space.
B. Low startup costs.
C. Limited space.        
D. readily available specialized knowledge.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Không gian hạn chế là một trong những thách thức được đề cập ở câu 6.

Câu 5:

What does sentence 7 suggest about the future of urban farming?

A. It is uncertain.         
B. It is declining.          
C. It is promising.       
D. It is unsustainable.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Câu 7 cho thấy tương lai của nông nghiệp đô thị là đầy hứa hẹn.

Câu 6:

The word "sprouting up" in sentence 2 could best be replaced by:

A. disappearing           
B. increasing                
C. emerging                 
D. struggling

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án C

Hướng dẫn giải

"Sprouting up" và "emerging" đều có nghĩa là mọc lên, xuất hiện.

Câu 7:

Which sentence best summarizes the overall message of the passage?

A. Sentence 1               
B. Sentence 3               
C. Sentence 6               
D. Sentence 7

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Câu 7 tóm tắt nội dung chính của đoạn văn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The beauty of the Great Barrier Reef.
B. The threats to the Great Barrier Reef.
C. Tourism at the Great Barrier Reef.
D. Scientific research on the Great Barrier Reef.

Lời giải

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Đoạn văn chủ yếu nói về các mối đe dọa đối với rạn san hô.

Bản dịch đoạn văn:

Rạn san hô Great Barrier, một di sản thế giới nằm ngoài khơi bờ biển Úc, là hệ thống rạn san hô lớn nhất trên Trái đất. Là nơi sinh sống của một loạt các sinh vật biển rực rỡ, đây là một điểm nóng về đa dạng sinh học và là điểm đến phổ biến cho cả khách du lịch và các nhà khoa học. Tuy nhiên, kỳ quan thiên nhiên này đang phải đối mặt với những mối đe dọa chưa từng có. Biến đổi khí hậu, ô nhiễm và đánh bắt quá mức đang gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô trên diện rộng, axit hóa đại dương và phá hủy môi trường sống. Những yếu tố này đang gây nguy hiểm cho hệ sinh thái mỏng manh của rạn san hô và sinh kế của những người phụ thuộc vào nó. Trong khi các nỗ lực đang được tiến hành để bảo vệ Rạn san hô Great Barrier, bao gồm các quy định chặt chẽ hơn về đánh bắt cá và các biện pháp kiểm soát ô nhiễm, thì vẫn cần có hành động quyết liệt hơn. Tương lai của hệ sinh thái mang tính biểu tượng này phụ thuộc vào sự hợp tác toàn cầu để giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy các hoạt động bền vững.

Câu 2

A. Miêu tả.                  
B. Tự sự.                     
C. Nghị luận.               
D. Thuyết minh.

Lời giải

Đáp án C

Hướng dẫn giải

C. Nghị luận

- Đoạn trích của Henry Kissinger không chỉ cung cấp thông tin mà còn đưa ra các luận điểm mang tính phân tích và lý giải. Tác giả trình bày về Học thuyết Monroe và sự mở rộng lãnh thổ Mỹ, không phải chỉ để kể lại sự kiện mà nhằm làm sáng tỏ bản chất và hậu quả lịch sử của chúng. Đoạn trích sử dụng các luận cứ như “Học thuyết Monroe được diễn giải như phần mở rộng của cuộc Chiến tranh giành Độc lập” và “người Mỹ đã gán cho nó một cái tên khác” để chứng minh luận điểm về sự biện minh cho chủ nghĩa đế quốc. Đây là đặc điểm nổi bật của phương thức nghị luận.

A. Miêu tả: Sai, vì đoạn trích không phác họa cảnh vật, con người hay sự kiện cụ thể mà chỉ giải thích ý nghĩa và hệ quả lịch sử.

B. Tự sự: Sai, vì đoạn trích không kể lại một câu chuyện có trình tự thời gian.

D. Thuyết minh: Sai, vì đoạn trích không đơn thuần cung cấp thông tin khách quan mà có phân tích, đánh giá và lập luận.

Câu 3

A. Chúng không thể giao tiếp với đồng loại.

B. Chúng phải dựa vào cử chỉ và hành động để giao tiếp.

C. Chúng khó bảo vệ lãnh thổ khỏi kẻ săn mồi.
D. Chúng không thể sống theo bầy đàn.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Hoa hồng.               
B. Hoa nhài.                 
C. Dứa.                     
D. Chuối chín.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Tăng cường mối quan hệ kinh tế giữa các quốc gia Đông Nam Á.

B. Thực hiện các hoạt động quân sự chung trong khu vực.

C. Tăng cường mối quan hệ đoàn kết, gắn bó, tin cậy vì lợi ích chung của khu vực.

D. Cải thiện các mối quan hệ giữa Đông Nam Á và các quốc gia phương Tây.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. 47%.                       
B. 20%.                       
C. 9,4%.                  
D. 18,8%.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP