Câu hỏi:

19/03/2026 20 Lưu

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Your Journey to World-Class Healthcare Starts with YouMec!

     Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an (1) ______ leader in medical tourism! Our JCI-accredited facilities offer (2) ______ cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics, powered by stronger partnerships with global (3) ______ like The Johns Hopkins Hospital or Cleveland Clinic. (4) ______ our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and (5) ______ high-end services. Moreover, our advanced technology and compassionate care will deliver the best outcomes at affordable costs. Choose YouMec for a better and healthier version of you, backed by world-class expertise and personalized attention. Let’s (6) ______ your strength and start your transformative medical journey from today!  

Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an (1) ______ leader in medical tourism!

A. unrivaled                                

B. unbothered                    
C. underscored             
D. underlined

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A

A. unrivaled (adj): không đối thủ, vô song (thường dùng để chỉ vị thế dẫn đầu tuyệt đối).

B. unbothered (adj): không bận tâm

C. underscored (V-ed): được gạch dưới, nhấn mạnh

D. underlined (V-ed): được gạch dưới, nhấn mạnh

→ Cụm đúng: an unrivaled leader: một nhà dẫn đầu không đối thủ/vô song

Chọn A.

→ Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an unrivaled leader in medical tourism!

Dịch: Khám phá trải nghiệm chăm sóc sức khỏe vượt trội tại Bệnh viện Quốc tế YouMec, đơn vị dẫn đầu không gì sánh kịp trong lĩnh vực du lịch y tế!

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Our JCI-accredited facilities offer (2) ______ cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics, 

A. much                                      

B. few                                
C. many                       
D. a little

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

A. much: nhiều (dùng với danh từ không đếm được)

B. few: ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều, thường mang nghĩa “ít quá”)

C. many: nhiều (dùng với danh từ đếm được số nhiều)

D. a little: một ít (dùng với danh từ không đếm được)

Ta có ‘treatments’ là danh từ đếm được số nhiều ⇒ dùng many.

Chọn C.

→ Our JCI-accredited facilities offer many cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics…

Dịch: Các cơ sở đạt chuẩn JCI của chúng tôi cung cấp nhiều phương pháp điều trị tiên tiến trong tim mạch, ung thư và thẩm mỹ…

Câu 3:

Our JCI-accredited facilities offer (2) ______ cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics, powered by stronger partnerships with global (3) ______ like The Johns Hopkins Hospital or Cleveland Clinic.

A. founders                                 

B. initiators                        
C. giants                       
D. bosses

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

A. founders (n): người sáng lập

B. initiators (n): người khởi xướng

C. giants (n): “ông lớn”, “gã khổng lồ”, tập đoàn/đơn vị hàng đầu

D. bosses (n): sếp

Dựa vào ngữ cảnh chọn C.

→ …partnerships with global giants like The Johns Hopkins Hospital or Cleveland Clinic.

Dịch: …hợp tác với các ông lớn toàn cầu như Bệnh viện Johns Hopkins hoặc Cleveland Clinic.

Câu 4:

(4) ______ our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, ....

A. In comparison with                                                          
B. In line with     
C. In place of                                                                    
D. In search of

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 B

A. In comparison with: so sánh với

B. In line with: phù hợp với/đồng nhất với

C. In place of: thay cho

D. In search of: để tìm kiếm

Ta có: In line with our commitment to excellence: phù hợp với cam kết về sự xuất sắc

Chọn B.

In line with our commitment to excellence, we provide seamless support…

Dịch: Phù hợp với cam kết về sự xuất sắc, chúng tôi cung cấp hỗ trợ liền mạch…

Câu 5:

(4) ______ our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and (5) ______ high-end services.

A. the other                                 

B. the others                      
C. another                   
D. other

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

A. the other: cái/các còn lại (thường khi nhóm đã xác định, hay ngầm 2 phần)

B. the others: đại từ “những cái/người còn lại” (không đi kèm danh từ phía sau)

C. another: một cái khác (dùng với danh từ số ít)

D. other: khác (đứng trước danh từ số nhiều/không đếm được)

Sau chỗ trống là ‘high-end services’ (danh từ số nhiều), nên chỉ có ‘other’ đúng ngữ pháp.

Chọn D.

→ …tailored diets, and other high-end services.

Dịch: …chế độ ăn thiết kế riêng và các dịch vụ cao cấp khác.

Câu 6:

Let’s (6) ______ your strength and start your transformative medical journey from today!

A. build up                                  

B. turn up                           
C. buckle up                 
D. glow up

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

A. build up: bồi đắp/tăng cường

B. turn up: xuất hiện; tăng (âm lượng/nhiệt); tìm thấy

C. buckle up: thắt dây an toàn; chuẩn bị tinh thần

D. glow up: lột xác (thường về ngoại hình)

Ta có cụm từ cố định: build up your strength: tăng cường sức mạnh/thể lực.

Chọn A.

→ Let’s build up your strength and start your transformative medical journey from today!

Dịch: Hãy cùng bồi đắp/tăng cường sức mạnh của bạn và bắt đầu hành trình y tế chuyển mình ngay từ hôm nay!

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Your Journey to World-Class Healthcare Starts with YouMec!

Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an (1) unrivaled leader in medical tourism! Our JCI-accredited facilities offer (2) many cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics, powered by stronger partnerships with global (3) giants like The Johns Hopkins Hospital or Cleveland Clinic. (4) In line with our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and (5) other high-end services. Moreover, our advanced technology and compassionate care will deliver the best outcomes at affordable costs. Choose YouMec for a better and healthier version of you, backed by world-class expertise and personalized attention. Let's (6) build up your strength and start your transformative medical journey from today!

Hành trình đến với dịch vụ chăm sóc sức khỏe đẳng cấp thế giới bắt đầu từ YouMec! Hãy khám phá trải nghiệm chăm sóc sức khỏe vượt trội tại Bệnh viện Quốc tế YouMec — đơn vị dẫn đầu vô song trong lĩnh vực du lịch y tế! Các cơ sở đạt chứng nhận JCI của chúng tôi cung cấp nhiều phương pháp điều trị tiên tiến trong tim mạch, ung thư và thẩm mỹ, được hỗ trợ bởi các mối quan hệ hợp tác mạnh mẽ hơn với những ông lớn toàn cầu như Bệnh viện Johns Hopkins hoặc Cleveland Clinic. Phù hợp với cam kết về sự xuất sắc, chúng tôi mang đến dịch vụ hỗ trợ liền mạch với phiên dịch đa ngôn ngữ, chế độ ăn được thiết kế riêng và các dịch vụ cao cấp khác. Hơn nữa, công nghệ hiện đại và sự chăm sóc tận tâm của chúng tôi sẽ đem lại kết quả tốt nhất với chi phí hợp lý. Hãy chọn YouMec để trở thành phiên bản tốt hơn và khỏe mạnh hơn của chính bạn, được hậu thuẫn bởi chuyên môn đẳng cấp quốc tế và sự quan tâm cá nhân hóa. Hãy cùng bồi đắp sức mạnh của bạn và bắt đầu hành trình y tế thay đổi cuộc đời ngay từ hôm nay!

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. excitingly                           

B. excited                           
C. exciting                         
D. excitement

Lời giải

C

A. excitingly (adv): một cách thú vị (trạng từ)

B. excited (adj): hào hứng (thường mô tả cảm xúc của người)

C. exciting (adj): thú vị, hấp dẫn (mô tả sự vật/sự việc)

D. excitement (n): sự hào hứng

Cấu trúc: make + O + adj

* Phân biệt tính từ tận cùng đuôi -ing và đuôi -ed:

- adj-ing: chỉ bản chất của chủ thể

- adj-ed: chỉ tâm trạng, cảm xúc của chủ thể

Chọn C.

→ That's why we've created a series of programs to make family life more exciting.

Dịch: Vì vậy, chúng tôi đã tạo ra một loạt chương trình để khiến cuộc sống gia đình trở nên thú vị hơn.

Câu 2

A. supporting                              

B. promoting                     
C. rejecting                   
D. adopting

Lời giải

D

A. supporting: ủng hộ/hỗ trợ

B. promoting: thúc đẩy/quảng bá

C. rejecting: từ chối/phản đối

D. adopting: áp dụng/tiếp nhận (thói quen/lối sống)

Cụm từ cố định: adopt a lifestyle: theo đuổi/áp dụng một lối sống

Chọn D.

→ With EcoSaver, adopting a green lifestyle is easier than ever!

Dịch: Với EcoSaver, việc áp dụng lối sống xanh dễ dàng hơn bao giờ hết!

Câu 3

A. looking for                             

B. turning down                
C. making up                
D. taking over

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. much                                      

B. few                                
C. many                       
D. a little

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. founders                                 

B. initiators                        
C. giants                       
D. bosses

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP