Put the words or phrases in the correct order to make complete sentences.
if / is / you / Will / on Sunday? / go out / sunny / it
→ _________________________________________________________________________.
Put the words or phrases in the correct order to make complete sentences.
if / is / you / Will / on Sunday? / go out / sunny / it
→ _________________________________________________________________________.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
Will you go out if it is sunny on Sunday?
Cấu trúc câu hỏi điều kiện loại 1:
Will + S + V (nguyên thể) + if + S + V (hiện tại đơn)?
Dịch: Bạn sẽ đi chơi nếu trời nắng vào Chủ nhật chứ?
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
get / your parents / a good school report? / if / be / you / Will / happy
→ _________________________________________________________________________.
get / your parents / a good school report? / if / be / you / Will / happy
→ _________________________________________________________________________.
Đáp án:
Will your parents be happy if you get a good school report?
Cấu trúc câu hỏi điều kiện loại 1:
Will + S + V (nguyên thể) + if + S + V (hiện tại đơn)?
Dịch: Bố mẹ bạn có vui không nếu bạn nhận được bảng điểm tốt?
Câu 3:
mustn’t / You / a / make / fire.
→ _________________________________________________________________________.
mustn’t / You / a / make / fire.
→ _________________________________________________________________________.
Đáp án:
You mustn’t make a fire.
Đây là câu phủ định với “mustn’t” (không được phép), dùng để cấm đoán.
mustn’t + V (nguyên thể): không được làm gì
Dịch: Bạn không được đốt lửa.
Câu 4:
not / camp / We / near / should / river. / the
→ _________________________________________________________________________.
not / camp / We / near / should / river. / the
→ _________________________________________________________________________.
Đáp án:
We should not camp near the river.
Đây là câu phủ định lời khuyên với “should not” (viết tắt: shouldn’t), mang nghĩa “không nên”.
should not + V (nguyên thể): không nên làm gì
Dịch: Chúng ta không nên cắm trại gần con sông.
Câu 5:
use / not / mobile phones / should / We / class. / in
→ _________________________________________________________________________.
use / not / mobile phones / should / We / class. / in
→ _________________________________________________________________________.
Đáp án:
We should not use mobile phones in class.
Câu mang nghĩa khuyên nhủ ở dạng phủ định với “should not” → viết tắt là “shouldn’t”.
should not + V (nguyên thể): không nên làm gì
Chủ ngữ là “We”, động từ chính là “use”, tân ngữ là “mobile phones”, trạng ngữ chỉ nơi chốn là “in class”.
Dịch: Chúng ta không nên sử dụng điện thoại di động trong lớp học.
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
A
Điều quan trọng là phải mang đủ nước và thức ăn cho chuyến đi rừng.
Thông tin: “Firstly, it's important to bring enough water and food to last you for the duration of your trip.” (Đầu tiên, điều quan trọng là phải mang theo đủ nước và thức ăn để dùng trong suốt chuyến đi.)
→ True
Câu 2
A. is
Lời giải
A
Chủ ngữ "exercise" là danh từ không đếm được, số ít → động từ chia số ít là “is”.
Dịch: Ai cũng biết tập thể dục tốt cho cả thể chất lẫn tinh thần.
→ Chọn A
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.