Câu hỏi:

25/03/2026 94 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

The Changing Role of Media in the Digital Age

Important Facts:

·       The media serves as the (7) ________ of modern communication, shaping how people access news and information.

·       The rise of digital platforms has made print newspapers (8) ________, leading to declining sales.

·       Social media networks (9) ________ the rapid spread of news, often influencing public opinion.

·       While digital media dominates, (10) ________ traditional news outlets still maintain credibility and trust.

Current Issues in Media:

·       A huge (11) ________ of fake news is being shared online every day, spreading confusion among the public.

·       (12) ________ concerns over biased reporting, many people still rely on media for daily updates.

• The media serves as the (7) ________ of modern communication, shaping how people access news and information.

A. construction                        

B. illustration          
C. regulation                                
D. foundation

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

D

A. construction (n): sự xây dựng, công trình

B. illustration (n): sự minh họa, hình minh họa

C. regulation (n): quy định, sự điều tiết

D. foundation (n): nền tảng, cơ sở

Dựa vào nghĩa, truyền thông đóng vai trò là “nền tảng” của giao tiếp hiện đại.

Chọn D. foundation

→ The media serves as the foundation of modern communication, shaping how people access news and information.

Dịch nghĩa: Truyền thông đóng vai trò là nền tảng của giao tiếp hiện đại, định hình cách mọi người tiếp cận tin tức và thông tin.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

• The rise of digital platforms has made print newspapers (8) ________, leading to declining sales.

A. misleading 
B. unsuitable 
C. redundant 
D. irrelevant

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

A. misleading (adj): gây hiểu lầm, sai lạc

B. unsuitable (adj): không phù hợp

C. redundant (adj): dư thừa, không còn cần thiết (vì đã có cái khác thay thế)

D. irrelevant (adj): không liên quan

Sự trỗi dậy của các nền tảng kỹ thuật số đã khiến báo in trở nên “dư thừa/không còn cần thiết”, dẫn đến doanh số sụt giảm. Trong kinh tế và công nghệ, khi một thứ cũ bị thay thế bởi cái mới ưu việt hơn, ta dùng “redundant”.

Chọn C. redundant

→ The rise of digital platforms has made print newspapers redundant, leading to declining sales.

Dịch nghĩa: Sự trỗi dậy của các nền tảng kỹ thuật số đã khiến báo in trở nên dư thừa, dẫn đến doanh số bán hàng sụt giảm.

Câu 3:

• Social media networks (9) ________ the rapid spread of news, often influencing public opinion.

A. make up                              

B. come down         
C. speed up 
D. respond to

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

A. make up (phr.v): chiếm (tỉ lệ), bịa chuyện, trang điểm

B. come down (phr.v): giảm xuống, sụp đổ

C. speed up (phr.v): đẩy nhanh, làm tăng tốc

D. respond to (v): phản hồi, đáp lại

Dựa vào nghĩa, các mạng xã hội “đẩy nhanh” sự lan truyền tin tức nhanh chóng.

Chọn C. speed up

→ Social media networks speed up the rapid spread of news, often influencing public opinion.

Dịch nghĩa: Các mạng lưới truyền thông xã hội đẩy nhanh sự lan truyền nhanh chóng của tin tức, thường xuyên gây ảnh hưởng đến dư luận.

Câu 4:

• While digital media dominates, (10) ________ traditional news outlets still maintain credibility and trust.

A. every 
B. another 
C. some 
D. much

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

A. every + N-số ít: mọi/mỗi

B. another + N-số ít: một cái khác

C. some + N-số nhiều/không đếm được: một vài/một số

D. much + N-không đếm được: nhiều

“news outlets” (các cơ quan thông tấn) là danh từ số nhiều đếm được. Trong 4 phương án, chỉ có “some” đi được với danh từ số nhiều.

Chọn C. some

→ While digital media dominates, some traditional news outlets still maintain credibility and trust.

Dịch nghĩa: Trong khi truyền thông kỹ thuật số chiếm ưu thế, một số cơ quan thông tấn truyền thống vẫn duy trì được sự uy tín và tin cậy.

Câu 5:

• A huge (11) ________ of fake news is being shared online every day, spreading confusion among the public.

A. scale                                    

B. number                
C. level                                         
D. quantity

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

A. scale (n): quy mô

B. number + N-số nhiều: số lượng

C. level (n): mức độ, trình độ

D. quantity + N-số nhiều/không đếm được: số lượng, khối lượng

“Fake news” (tin giả) thường được coi là danh từ không đếm được.

Cụm “A huge quantity of” thường dùng để chỉ một khối lượng/số lượng lớn của một thứ gì đó. (Lưu ý: “Scale” thường dùng với giới từ “on a huge scale”).

Chọn D. quantity

→ A huge quantity of fake news is being shared online every day, spreading confusion among the public.

Dịch nghĩa: Một lượng lớn tin giả đang được chia sẻ trực tuyến mỗi ngày, gây ra sự hoang mang trong công chúng.

Câu 6:

• (12) ________ concerns over biased reporting, many people still rely on media for daily updates.

A. In terms of                          

B. Instead of            
C. In view of 
D. In spite of

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

A. In terms of: xét về mặt, về phương diện

B. Instead of: thay vì

C. In view of: xét thấy, bởi vì

D. In spite of: mặc dù, bất chấp

Hai vế có sự đối lập: “lo ngại về đưa tin phiến diện” (vế tiêu cực) và “nhiều người vẫn dựa vào truyền thông” (vế tích cực). Do đó ta cần một từ nối mang nghĩa nhượng bộ. “In spite of” đi kèm với danh từ/cụm danh từ “concerns”.

Chọn D. In spite of

In spite of concerns over biased reporting, many people still rely on media for daily updates.

Dịch nghĩa: Bất chấp những lo ngại về việc đưa tin phiến diện, nhiều người vẫn dựa vào các phương tiện truyền thông để cập nhật tin tức hàng ngày.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

The Changing Role of Media in the Digital Age

Important Facts:

·   The media serves as the foundation of modern communication, shaping how people access news and information.

·   The rise of digital platforms has made print newspapers redundant, leading to declining sales.

·   Social media networks speed up the rapid spread of news, often influencing public opinion.

·   While digital media dominates, some traditional news outlets still maintain credibility and trust.

Current Issues in Media:

·   A huge quantity of fake news is being shared online every day, spreading confusion among the public.

·   In spite of concerns over biased reporting, many people still rely on media for daily updates.

Sự thay đổi vai trò của truyền thông trong kỷ nguyên số

Các sự thật quan trọng:

·   Truyền thông đóng vai trò là nền tảng của giao tiếp hiện đại, định hình cách mọi người tiếp cận tin tức và thông tin.

·   Sự trỗi dậy của các nền tảng kỹ thuật số đã khiến báo in trở nên dư thừa, dẫn đến doanh số sụt giảm.

·   Các mạng lưới truyền thông xã hội đẩy nhanh sự lan truyền nhanh chóng của tin tức, thường xuyên gây ảnh hưởng đến dư luận.

·   Trong khi truyền thông kỹ thuật số chiếm ưu thế, một số cơ quan thông tấn truyền thống vẫn duy trì được sự uy tín và tin cậy.

Các vấn đề hiện tại của truyền thông:

·   Một lượng lớn tin giả đang được chia sẻ trực tuyến mỗi ngày, gây ra sự hoang mang trong công chúng.

·   Bất chấp những lo ngại về việc đưa tin phiến diện, nhiều người vẫn dựa vào các phương tiện truyền thông để cập nhật tin tức hàng ngày.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. improved 
B. improving         
C. improve 
D. to improving

Lời giải

C

Cấu trúc song hành (Parallel Structure): Trong câu có cấu trúc “designed to simplify... and (1) improve...”. Cả hai động từ “simplify” và “improve” đều đứng sau “to”, do đó chúng phải cùng dạng nguyên mẫu.

Chọn C. improve

→ AI Assistant Pro is a cutting-edge AI-powered tool designed to simplify daily tasks and improve productivity.

Dịch nghĩa: AI Assistant Pro là một công cụ tiên tiến được hỗ trợ bởi AI, được thiết kế để đơn giản hóa các nhiệm vụ hàng ngày và cải thiện năng suất.

Câu 2

A. Although governments and organisations have not taken measures to stop biodiversity loss, these activities continue to happen 
B. That is why governments and organisations have taken measures to protect wildlife and stop biodiversity loss 
C. Because governments and organisations are now taking extensive measures to protect wildlife and stop biodiversity loss 
D. Consequently, governments and organisations are currently discussing measures to protect wildlife and stop preventing biodiversity loss

Lời giải

B

Cần một câu cầu nối giữa thực trạng (sự suy giảm đa dạng sinh học) và hành động (sự ra đời của AI trong bảo tồn).

Cụm “That is why” (Đó là lý do tại sao) dùng để dẫn dắt từ nguyên nhân sang kết quả/hành động khắc phục.

Dịch nghĩa:

A. Mặc dù chính phủ và các tổ chức chưa có biện pháp ngăn chặn mất đa dạng sinh học, các hoạt động này vẫn tiếp diễn.

B. Đó là lý do tại sao các chính phủ và tổ chức đã thực hiện các biện pháp để bảo vệ động vật hoang dã và ngăn chặn sự mất mát đa dạng sinh học.

C. Bởi vì các chính phủ và tổ chức hiện đang thực hiện các biện pháp sâu rộng để bảo vệ động vật hoang dã.

D. Kết quả là, các chính phủ và tổ chức hiện đang thảo luận các biện pháp để bảo vệ động vật hoang dã và ngừng ngăn chặn việc mất đa dạng sinh học.

Phân tích:

A. sai logic với vế sau (vế sau đang nói về sự thay đổi tích cực nhờ AI).

B. đúng logic và cấu trúc nối đoạn.

C. sai cấu trúc (không dùng “Because” đứng đầu để nối hai câu độc lập trong ngữ cảnh này).

D. sai nghĩa (“stop preventing” - ngừng ngăn chặn là sai hoàn toàn về mục tiêu bảo tồn).

Chọn B.

→ Biodiversity on our planet is rapidly declining mainly due to human activities such as climate change and pollution. That is why governments and organisations have taken measures to protect wildlife and stop biodiversity loss. The emergence of artificial intelligence has dramatically changed wildlife protection.

Dịch nghĩa: Đa dạng sinh học trên hành tinh của chúng ta đang suy giảm nhanh chóng, chủ yếu do các hoạt động của con người như biến đổi khí hậu và ô nhiễm. Đó là lý do tại sao các chính phủ và tổ chức đã thực hiện các biện pháp để bảo vệ động vật hoang dã và ngăn chặn sự mất mát đa dạng sinh học. Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI) đã thay đổi đáng kể công tác bảo tồn động vật hoang dã.

Câu 3

A. [I]                               

B. [II]                              
C. [III]     
D. [IV]

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. surprising                    

B. daunting                      
C. welcoming                       
D. comforting

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. repetitious                           

B. repetitive            
C. repetition    
D. repetitively

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP