Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Biodiversity on our planet is rapidly declining mainly due to human activities such as climate change and pollution. (13) ________. The emergence of artificial intelligence has dramatically changed wildlife protection. Conservationists are now turning to AI to find solutions to the rapid loss of plants and animals.
One of the biggest threats to endangered species is poaching for commercial purposes. Therefore, it is essential to stop this illegal activity in forests and nature reserves. However, rangers, (14) ________, find it hard to monitor wildlife and prevent poaching. That is why many national parks are using AI cameras to track both animals and poachers. Furthermore, the cameras (15) ________. The cutting-edge technology is even effective at night when poachers operate under cover of darkness. The AI cameras are designed to automatically notice any illegal cars or boats entering forests or other protected areas.
Another factor responsible for the decline in biodiversity is habitat loss. When natural habitats or environmental conditions change, it's nearly impossible for scientists to identify the changes until they discover strong evidence. For example, some countries have faced increasing pressure from climate change and economic growth, and have lost a huge amount of surface water. (16) ________, AI has enabled scientists to identify and analyse nationwide environmental changes that would otherwise go unnoticed. AI has played an important role in collecting data and analysing the factors affecting wildlife, (17) ________.
Biodiversity on our planet is rapidly declining mainly due to human activities such as climate change and pollution. (13) ________.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Biodiversity on our planet is rapidly declining mainly due to human activities such as climate change and pollution. (13) ________. The emergence of artificial intelligence has dramatically changed wildlife protection. Conservationists are now turning to AI to find solutions to the rapid loss of plants and animals.
One of the biggest threats to endangered species is poaching for commercial purposes. Therefore, it is essential to stop this illegal activity in forests and nature reserves. However, rangers, (14) ________, find it hard to monitor wildlife and prevent poaching. That is why many national parks are using AI cameras to track both animals and poachers. Furthermore, the cameras (15) ________. The cutting-edge technology is even effective at night when poachers operate under cover of darkness. The AI cameras are designed to automatically notice any illegal cars or boats entering forests or other protected areas.
Another factor responsible for the decline in biodiversity is habitat loss. When natural habitats or environmental conditions change, it's nearly impossible for scientists to identify the changes until they discover strong evidence. For example, some countries have faced increasing pressure from climate change and economic growth, and have lost a huge amount of surface water. (16) ________, AI has enabled scientists to identify and analyse nationwide environmental changes that would otherwise go unnoticed. AI has played an important role in collecting data and analysing the factors affecting wildlife, (17) ________.
Quảng cáo
Trả lời:
B
Cần một câu cầu nối giữa thực trạng (sự suy giảm đa dạng sinh học) và hành động (sự ra đời của AI trong bảo tồn).
Cụm “That is why” (Đó là lý do tại sao) dùng để dẫn dắt từ nguyên nhân sang kết quả/hành động khắc phục.
Dịch nghĩa:
A. Mặc dù chính phủ và các tổ chức chưa có biện pháp ngăn chặn mất đa dạng sinh học, các hoạt động này vẫn tiếp diễn.
B. Đó là lý do tại sao các chính phủ và tổ chức đã thực hiện các biện pháp để bảo vệ động vật hoang dã và ngăn chặn sự mất mát đa dạng sinh học.
C. Bởi vì các chính phủ và tổ chức hiện đang thực hiện các biện pháp sâu rộng để bảo vệ động vật hoang dã.
D. Kết quả là, các chính phủ và tổ chức hiện đang thảo luận các biện pháp để bảo vệ động vật hoang dã và ngừng ngăn chặn việc mất đa dạng sinh học.
Phân tích:
A. sai logic với vế sau (vế sau đang nói về sự thay đổi tích cực nhờ AI).
B. đúng logic và cấu trúc nối đoạn.
C. sai cấu trúc (không dùng “Because” đứng đầu để nối hai câu độc lập trong ngữ cảnh này).
D. sai nghĩa (“stop preventing” - ngừng ngăn chặn là sai hoàn toàn về mục tiêu bảo tồn).
Chọn B.
→ Biodiversity on our planet is rapidly declining mainly due to human activities such as climate change and pollution. That is why governments and organisations have taken measures to protect wildlife and stop biodiversity loss. The emergence of artificial intelligence has dramatically changed wildlife protection.
Dịch nghĩa: Đa dạng sinh học trên hành tinh của chúng ta đang suy giảm nhanh chóng, chủ yếu do các hoạt động của con người như biến đổi khí hậu và ô nhiễm. Đó là lý do tại sao các chính phủ và tổ chức đã thực hiện các biện pháp để bảo vệ động vật hoang dã và ngăn chặn sự mất mát đa dạng sinh học. Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI) đã thay đổi đáng kể công tác bảo tồn động vật hoang dã.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
However, rangers, (14) ________, find it hard to monitor wildlife and prevent poaching.
A
Cần một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ nghĩa cho danh từ “rangers”.
Dịch nghĩa:
A. người mà công việc là chăm sóc những khu vực rộng lớn như vậy
B. người mà công việc của họ là chăm sóc những khu vực đất được bảo vệ rộng lớn như vậy
C. công việc là chăm sóc những khu vực rộng lớn như vậy
D. chăm sóc những khu vực đất và rừng được bảo vệ rộng lớn như vậy
Phân tích:
A. đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ sở hữu “whose + noun”.
B. sai cấu trúc (who their job)
C. thiếu đại từ quan hệ làm chủ ngữ hoặc liên từ, sai ngữ pháp
D. cấu trúc rút gọn mệnh đề (V-ing) không phù hợp
Chọn A.
→ However, rangers, whose job is to take care of such large areas, find it hard to monitor wildlife and prevent poaching.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, những kiểm lâm viên, những người có nhiệm vụ chăm sóc những khu vực rộng lớn như vậy, cảm thấy khó khăn trong việc giám sát động vật hoang dã và ngăn chặn săn bắn trái phép.
Câu 3:
Furthermore, the cameras (15) ________.
D
Chủ ngữ “the cameras” đang thiếu động từ chính để hoàn thành câu.
Cần một động từ chia theo thì hoặc động từ khuyết thiếu phù hợp.
Dịch nghĩa:
A. và chúng có thể gửi cập nhật thời gian thực đến điện thoại của kiểm lâm và cảnh báo họ về bất kỳ hoạt động bất hợp pháp nào trong vòng vài phút
B. sẽ gửi cập nhật thời gian thực đến điện thoại của kiểm lâm và cảnh báo họ về bất kỳ hoạt động bất hợp pháp nào trong vòng vài phút nếu cần thiết
C. có thể gửi cập nhật thời gian thực đến điện thoại của kiểm lâm và cảnh báo họ về bất kỳ hoạt động bất hợp pháp nào trong vòng vài phút
D. có thể gửi cập nhật thời gian thực đến điện thoại của kiểm lâm và cảnh báo họ về bất kỳ hoạt động bất hợp pháp nào trong vòng vài phút
Phân tích:
A. thừa chủ ngữ “they”.
B. cấu trúc “be to V” mang nghĩa mệnh lệnh, không phù hợp mô tả tính năng công nghệ.
C. sai cấu trúc (biến cả câu thành mệnh đề phụ, thiếu động từ chính).
D. đúng cấu trúc và phù hợp với trạng từ “Furthermore”.
Chọn D.
→ Furthermore, the cameras can send real-time updates to rangers' phones and alert them to any illegal activities within minutes.
Dịch nghĩa: Hơn nữa, các camera có thể gửi cập nhật theo thời gian thực đến điện thoại của kiểm lâm và cảnh báo họ về bất kỳ hoạt động bất hợp pháp nào chỉ trong vài phút.
Câu 4:
(16) ________, AI has enabled scientists to identify and analyse nationwide environmental changes that would otherwise go unnoticed.
B
Dịch nghĩa:
A. Đã thu thập một lượng lớn dữ liệu một cách hiệu quả
B. Sau khi đã thu thập một lượng lớn dữ liệu
C. Bởi vì AI đã thu thập một lượng lớn dữ liệu bằng nhiều phương pháp khác nhau
D. Việc thu thập một lượng lớn dữ liệu
Phân tích:
A. sai cấu trúc (V-ed dùng cho bị động).
B. nhấn mạnh việc đã hoàn thành xong rồi mới làm việc khác, chỉ AI đã thu thập dữ liệu → nhờ đó mới phân tích được thay đổi môi trường
C. Because AI collected → sai thì, không hợp logic tổng quát
D. Collecting → không thể hiện rõ thứ tự thời gian
Chọn B.
→ Having collected vast amounts of data, AI has enabled scientists to identify and analyse nationwide environmental changes that would otherwise go unnoticed.
Dịch nghĩa: Nhờ thu thập được lượng dữ liệu khổng lồ, trí tuệ nhân tạo (AI) đã cho phép các nhà khoa học xác định và phân tích những thay đổi môi trường trên toàn quốc mà nếu không có AI thì sẽ không thể nhận thấy.
Câu 5:
AI has played an important role in collecting data and analysing the factors affecting wildlife, (17) ________.
AI has played an important role in collecting data and analysing the factors affecting wildlife, (17) ________.
C
Cần cụm bổ nghĩa chỉ kết quả/hậu quả của vai trò AI.
Dịch nghĩa:
A. Bởi vì giúp các chính phủ và tổ chức ứng phó với các tình huống khẩn cấp một cách nhanh nhất có thể.
B. điều này giúp các chính phủ và tổ chức phản ứng với các tình huống khẩn cấp một cách nhanh nhất có thể
C. nhờ đó giúp các chính phủ và tổ chức ứng phó với các tình huống khẩn cấp một cách nhanh nhất có thể
D. và điều này giúp các chính phủ và tổ chức ứng phó với các tình huống khẩn cấp một cách nhanh nhất có thể
Phân tích:
A. sai ngữ pháp (không dùng because + V-ing sau dấu phẩy để nối mệnh đề).
B. không rõ “which” thay thế cho gì
C. “thus” (do đó) + phân từ hiện tại chỉ kết quả, phủ hợp về nghĩa
D. “and this helps” lặp chủ ngữ, kém tự nhiên trong văn học thuật
Chọn C.
→ AI has played an important role in collecting data and analysing the factors affecting wildlife, thus helping governments and organisations respond to critical situations in the quickest way possible
Dịch nghĩa: AI đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động vật hoang dã, từ đó giúp các chính phủ và tổ chức ứng phó với các tình huống khẩn cấp một cách nhanh chóng nhất.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
C
Cấu trúc song hành (Parallel Structure): Trong câu có cấu trúc “designed to simplify... and (1) improve...”. Cả hai động từ “simplify” và “improve” đều đứng sau “to”, do đó chúng phải cùng dạng nguyên mẫu.
Chọn C. improve
→ AI Assistant Pro is a cutting-edge AI-powered tool designed to simplify daily tasks and improve productivity.
Dịch nghĩa: AI Assistant Pro là một công cụ tiên tiến được hỗ trợ bởi AI, được thiết kế để đơn giản hóa các nhiệm vụ hàng ngày và cải thiện năng suất.
Câu 2
A. construction
Lời giải
D
A. construction (n): sự xây dựng, công trình
B. illustration (n): sự minh họa, hình minh họa
C. regulation (n): quy định, sự điều tiết
D. foundation (n): nền tảng, cơ sở
Dựa vào nghĩa, truyền thông đóng vai trò là “nền tảng” của giao tiếp hiện đại.
Chọn D. foundation
→ The media serves as the foundation of modern communication, shaping how people access news and information.
Dịch nghĩa: Truyền thông đóng vai trò là nền tảng của giao tiếp hiện đại, định hình cách mọi người tiếp cận tin tức và thông tin.
Câu 3
A. [I]
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. surprising
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. b – c – a
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. repetitious
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.