Câu hỏi:

25/03/2026 58 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

Amazon Alexa: The Smart Voice Assistant

    Amazon Alexa is a smart voice assistant created by Amazon to make your life easier. You can talk to Alexa to control various smart devices in your home. For example, you can ask Alexa to turn on the lights, play your favorite music, or even change the heat. This voice control feature simplifies how you interact with technology in your home.

    Beyond controlling devices, Alexa can also provide you with information and help with daily tasks. You can ask Alexa about the weather, the latest news, or even for definitions of words. It can also set alarms, create shopping lists, and remind you of appointments. This makes Alexa a helpful tool for staying organized and informed.

    A main part of Alexa is its ability to work with a wide range of smart home devices and online services. This broad compatibility means you can connect many different products, from smart speakers and displays to doorbells and security cameras, and control them all through Alexa. This integration creates a connected and convenient smart home experience.

    Amazon has also introduced a more advanced version called Alexa+, which uses artificial intelligence (AI) to do even better things. Alexa+ can understand your voice instructions and questions in a more natural way, even if you don't speak perfectly clearly. It can also learn from your preferences over time to provide more personalized responses and suggestions.

    With Alexa+, you can have more in-depth conversations, get help with complex tasks, and even receive proactive suggestions based on your interests. For example, Alexa+ can help you find new music, suggest recipes, or even manage your calendar. It aims to be a more intuitive and helpful assistant that can adapt to your needs.

Which of the following is NOT mentioned as a feature of Amazon Alexa?

A. It can control smart devices in the home.               
B. It can suggest recipes and manage your calendar.   
C. It can learn new languages for the user.              
D. It provides information on weather and news.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

C

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một tính năng của Amazon Alexa?

A. Nó có thể điều khiển các thiết bị thông minh trong nhà. (Có ở đoạn 1)

B. Nó có thể gợi ý công thức nấu ăn và quản lý lịch trình của bạn. (Có ở đoạn 5)

C. Nó có thể học các ngôn ngữ mới cho người dùng.

D. Nó cung cấp thông tin về thời tiết và tin tức. (Có ở đoạn 2)

Thông tin:

- A: Đoạn 1: You can talk to Alexa to control various smart devices in your home. (Bạn có thể nói chuyện với Alexa để điều khiển nhiều thiết bị thông minh khác nhau trong nhà.)

- B: Đoạn 5: For example, Alexa+ can help you find new music, suggest recipes, or even manage your calendar. (Ví dụ, Alexa+ có thể giúp bạn tìm nhạc mới, gợi ý công thức nấu ăn hoặc thậm chí quản lý lịch của bạn.)

- D: You can ask Alexa about the weather, the latest news (Bạn có thể hỏi Alexa về thời tiết, tin tức mới nhất)

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word in-depth in paragraph 5 could be best replaced by ___________.

A. basic                                

B. shallow                   
C. detailed                               
D. quick

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Từ “in-depth” ở đoạn 5 có thể được thay thế tốt nhất bởi ___________.

in-depth (adj): chuyên sâu, chi tiết.

A. basic (adj): cơ bản

B. shallow (adj): nông cạn, hời hợt

C. detailed (adj): chi tiết

D. quick (adj): nhanh chóng

→ in-depth = detailed

Thông tin: With Alexa+, you can have more in-depth conversations...

(Với Alexa+, bạn có thể có những cuộc trò chuyện chi tiết/chuyên sâu hơn...)

Chọn C.

Câu 3:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Alexa is designed to seamlessly integrate with a broad array of smart home products and internet-based services, making life more convenient.
B. The core function of Alexa revolves around managing a few smart home gadgets and providing basic online services.
C. Alexa primarily connects only to specific types of smart home appliances, such as smart speakers or heating devices.
D. Alexa’s primary function is to support internet services and manage non-smart home technologies.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 3?

A main part of Alexa is its ability to work with a wide range of smart home devices and online services.

(Một phần chính của Alexa là khả năng hoạt động với một loạt các thiết bị nhà thông minh và dịch vụ trực tuyến.)

A. Alexa được thiết kế để tích hợp liền mạch với nhiều sản phẩm nhà thông minh và dịch vụ dựa trên internet, giúp cuộc sống tiện lợi hơn.

→ A giữ đúng nghĩa: “wide range” = “broad array”, “work with” = “integrate”.

B. Chức năng cốt lõi của Alexa xoay quanh việc quản lý một vài thiết bị nhà thông minh và cung cấp các dịch vụ trực tuyến cơ bản.

→ Sai từ “a few”

C. Alexa chủ yếu chỉ kết nối với một số loại thiết bị nhà thông minh cụ thể, chẳng hạn như loa thông minh hoặc thiết bị sưởi ấm.

→ Sai từ “specific types”

D. Chức năng chính của Alexa là hỗ trợ các dịch vụ internet và quản lý các công nghệ không phải nhà thông minh.

→ Sai hoàn toàn

Chọn A.

Câu 4:

The word “This” in the paragraph 2 refers to ___________.    

A. daily tasks                                                       
B. controlling devices                  
C. user benefits                                                    
D. Alexa capabilities

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Từ “This” ở đoạn 2 chỉ ___________.

A. daily tasks: các công việc hằng ngày

B. controlling devices: điều khiển các thiết bị

C. user benefits: lợi ích của người dùng

D. Alexa capabilities: những khả năng của Alexa

Thông tin (Đoạn 2): It can also set alarms, create shopping lists, and remind you of appointments. This makes Alexa a helpful tool for staying organized and informed.

(Nó cũng có thể đặt báo thức, tạo danh sách mua sắm và nhắc nhở các cuộc hẹn. Điều này khiến Alexa trở thành một công cụ hữu ích để bạn luôn được sắp xếp công việc và cập nhật thông tin.)

→ “This” thay thế cho toàn bộ các chức năng vừa nêu.

Chọn D.

Câu 5:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Alexa cannot interact with or control any smart home devices as described in the text.
B. Alexa+ has the unique ability to understand and predict user preferences, allowing it to give tailored suggestions and responses over time.
C. Alexa+ is a downgraded version of the original Alexa, which only serves basic functions.
D. The features of Alexa+ are limited to basic tasks like adjusting lighting and volume control, without any enhanced intelligence.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Theo bài đọc, điều nào sau đây là ĐÚNG?

A. Alexa không thể tương tác hoặc điều khiển bất kỳ thiết bị nhà thông minh nào như mô tả trong văn bản. → Sai

B. Alexa+ có khả năng độc đáo là hiểu và dự đoán sở thích của người dùng, cho phép nó đưa ra các đề xuất và phản hồi phù hợp theo thời gian.

C. Alexa+ là phiên bản hạ cấp của Alexa gốc, chỉ thực hiện các chức năng cơ bản.

→ Sai, là “advanced version”

D. Các tính năng của Alexa+ bị giới hạn ở các tác vụ cơ bản như điều chỉnh ánh sáng và điều khiển âm lượng, không có bất kỳ trí thông minh nâng cao nào.

→ Sai, nó làm được “complex tasks”

Thông tin: It can also learn from your preferences over time to provide more personalized responses and suggestions.

(Nó cũng có thể học từ sở thích của bạn theo thời gian để cung cấp các phản hồi và gợi ý cá nhân hóa hơn.)

Chọn B.

Câu 6:

The word “proactive” in paragraph 5 is OPPOSITE in meaning to ___________.

A. pressured                         

B. reactive                   
C. active                                   
D. passive

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “proactive” ở đoạn 5 TRÁI NGHĨA với ___________.

proactive (adj): chủ động (hành động trước khi có yêu cầu).

A. pressured (adj): bị áp lực

B. reactive (adj): phản ứng (chỉ hành động sau khi có tác động/yêu cầu)

C. active (adj): năng động

D. passive (adj): thụ động

→ proactive (chủ động dự đoán) >< reactive (phản ứng lại).

Thông tin: ...and even receive proactive suggestions based on your interests.

(...và thậm chí nhận được những gợi ý chủ động dựa trên sở thích của bạn.)

Chọn B.

Câu 7:

In which paragraph does the writer describe Alexa’s ability to work with smart devices?    

A. Paragraph 1                
B. Paragraph 2             
C. Paragraph 3                         
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Đoạn văn nào tác giả mô tả khả năng làm việc của Alexa với các thiết bị thông minh?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 3): This broad compatibility means you can connect many different products, from smart speakers and displays to doorbells and security cameras, and control them all through Alexa. (Khả năng tương thích rộng rãi này có nghĩa là bạn có thể kết nối nhiều sản phẩm khác nhau, từ loa thông minh và màn hình đến chuông cửa và camera an ninh, và điều khiển tất cả chúng thông qua Alexa.)

Chọn C.

Câu 8:

In which paragraph does the writer explain the advantages of Alexa+?    

A. Paragraph 5                
B. Paragraph 2             
C. Paragraph 3                         
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Đoạn văn nào tác giả giải thích những ưu điểm của Alexa+?

A. Đoạn 5

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 5): With Alexa+, you can have more in-depth conversations, get help with complex tasks, and even receive proactive suggestions based on your interests. For example, Alexa+ can help you find new music, suggest recipes, or even manage your calendar. It aims to be a more intuitive and helpful assistant that can adapt to your needs.

(Với Alexa+, bạn có thể trò chuyện sâu hơn, nhận trợ giúp với các tác vụ phức tạp và thậm chí nhận được các đề xuất chủ động dựa trên sở thích của mình. Ví dụ, Alexa+ có thể giúp bạn tìm nhạc mới, gợi ý công thức nấu ăn hoặc thậm chí quản lý lịch của bạn. Mục tiêu của nó là trở thành một trợ lý trực quan và hữu ích hơn, có thể thích ứng với nhu cầu của bạn.)

Chọn A.

Dịch bài đọc:

AMAZON ALEXA: TRỢ LÝ GIỌNG NÓI THÔNG MINH

Amazon Alexa là một trợ lý giọng nói thông minh được tạo ra bởi Amazon nhằm giúp cuộc sống của bạn trở nên dễ dàng hơn. Bạn có thể nói chuyện với Alexa để điều khiển các thiết bị thông minh khác nhau trong nhà mình. Ví dụ, bạn có thể yêu cầu Alexa bật đèn, phát bản nhạc yêu thích hoặc thậm chí là thay đổi nhiệt độ. Tính năng điều khiển bằng giọng nói này giúp đơn giản hóa cách bạn tương tác với công nghệ trong ngôi nhà của mình.

Bên cạnh việc điều khiển các thiết bị, Alexa còn có thể cung cấp thông tin và hỗ trợ các công việc hàng ngày. Bạn có thể hỏi Alexa về thời tiết, tin tức mới nhất hoặc thậm chí là định nghĩa của các từ ngữ. Nó cũng có thể đặt báo thức, tạo danh sách mua sắm và nhắc nhở bạn về các cuộc hẹn. Điều này khiến Alexa trở thành một công cụ hữu ích để giúp bạn luôn ngăn nắp và nắm bắt được thông tin.

Một phần cốt lõi của Alexa là khả năng hoạt động với một loạt các thiết bị nhà thông minh và các dịch vụ trực tuyến. Khả năng tương thích rộng rãi này có nghĩa là bạn có thể kết nối nhiều sản phẩm khác nhau, từ loa thông minh và màn hình hiển thị đến chuông cửa và camera an ninh, và điều khiển tất cả chúng thông qua Alexa. Sự tích hợp này tạo ra một trải nghiệm nhà thông minh kết nối và tiện lợi.

Amazon cũng đã giới thiệu một phiên bản nâng cao hơn gọi là Alexa+, sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để thực hiện những điều tốt hơn nữa. Alexa+ có thể hiểu các hướng dẫn và câu hỏi bằng giọng nói của bạn một cách tự nhiên hơn, ngay cả khi bạn nói không hoàn toàn rõ ràng. Nó cũng có thể học từ sở thích của bạn theo thời gian để cung cấp các phản hồi và gợi ý mang tính cá nhân hóa hơn.

Với Alexa+, bạn có thể có những cuộc trò chuyện chuyên sâu hơn, nhận được sự giúp đỡ cho các tác vụ phức tạp và thậm chí nhận được các gợi ý chủ động dựa trên sở thích của mình. Ví dụ, Alexa+ có thể giúp bạn tìm nhạc mới, gợi ý công thức nấu ăn hoặc quản lý lịch trình. Nó hướng tới mục tiêu trở thành một trợ lý trực quan và hữu ích hơn, có thể thích ứng với nhu cầu của bạn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Mass media portrays a realistic view of beauty and success.
B. Media platforms exert an impact on psychological well-being or body perception.
C. Media content often portrays attainable ideals, harming people's self-image.
D. Mass media has no influence on people's self-esteem or their body appearance

Lời giải

B

Câu nào tóm tắt tốt nhất đoạn 3?

Đoạn 3 nói về:

- tin giả lan nhanh

- tiêu chuẩn sắc đẹp, thành công không thực tế

- ảnh hưởng tiêu cực tới lòng tự trọng, sức khỏe tinh thần

→ Ý chính: media ảnh hưởng đến tâm lý và nhận thức về bản thân

A. Truyền thông đại chúng mô tả một cái nhìn thực tế về vẻ đẹp và sự thành công.

→ Sai nghĩa

B. Các nền tảng truyền thông gây ra tác động đến sức khỏe tâm lý hoặc nhận thức về cơ thể.

→ Đúng

C. Nội dung truyền thông thường mô tả những lý tưởng có thể đạt được, gây hại cho hình ảnh bản thân.

→ Sai từ “attainable” - có thể đạt được

D. Truyền thông đại chúng không có ảnh hưởng đến lòng tự trọng hay ngoại hình của con người. → Sai nghĩa

Chọn B.

Câu 2

A. fascinated                       

B. fascinate                  

C. fascinating                           
D. fascination

Lời giải

A

A. fascinated (adj/V-ed): bị lôi cuốn, bị thu hút (mô tả cảm xúc con người)

B. fascinate (v): lôi cuốn, quyến rũ

C. fascinating (adj/V-ing): thú vị, lôi cuốn (mô tả tính chất của sự vật)

D. fascination (n): sự quyến rũ, sự mê hoặc

Chỗ trống cần tính từ miêu tả cảm xúc.

Chọn A. fascinated

→ Are you fascinated by the rise of Meta’s Threads?

Dịch nghĩa: Bạn có bị thu hút bởi sự trỗi dậy của Threads từ nhà Meta không?

Câu 3

A. instead of                        

B. due to                      
C. apart from                                    
D. in place of

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. for which the development marked a significant shift in AI technology
B. is part of the company's ambitious journey into the realm of artificial intelligence
C. having been introduced to push the boundaries of language understanding
D. to be the latest of Google's AI models that bring significant advancements in user experience

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. revolutionary platform messaging                      
B. messaging platform revolutionary    
C. revolutionary messaging platform                 
D. messaging revolutionary platform

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP