Câu hỏi:

25/03/2026 44 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

Save the Gibbons: One Swing from Extinction!

Critically Endangered Gibbons Need You Now!

The gibbon, a small primate and agile ape, lives in the rapidly shrinking rainforests of Southeast Asia. These melodic singers are facing extinction (7) __________ habitat loss, deforestation, and illegal hunting. Their geographic range has declined dramatically — by over 50% in the last decade alone. Sadly, a good (8) __________ of their natural habitat has already disappeared.

A Glimmer of Hope: Conservation in Captivity

(9) __________ are working to breed gibbons in captivity to restore wild populations. One veterinarian recently released a rescued gibbon into a protected enclosure. (10) __________ apes watched closely, learning survival skills before their own release.

The Threats Are Real

·      Poachers threaten gibbons for the pet trade.

·      Forest clearance destroys habitats that support biodiversity.

·      Marine debris chokes coral reefs, harming (11) __________ species, including the endangered dugong.

What You Can Do

1.    (12) __________ local clean-ups to remove plastic from bays.

2.    Raise funds for anti-poaching patrols — every dollar counts!

3.    Educate others about sustainable palm oil to reduce deforestation.

Scan to donate or volunteer!

“We hesitate to act, but gibbons cannot wait.”

These melodic singers are facing extinction (7) __________ habitat loss, deforestation, and illegal hunting.

A. instead of                        

B. due to                      
C. apart from                                    
D. in place of

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

B

A. instead of: thay vì

B. due to: bởi vì, do

C. apart from: ngoài... ra

D. in place of: thay thế cho

Câu nói về nguyên nhân khiến loài vượn đối mặt với sự tuyệt chủng là do “mất môi trường sống, phá rừng và săn bắn trái phép”.

Chọn B. due to

→ These melodic singers are facing extinction due to habitat loss, deforestation, and illegal hunting.

Dịch nghĩa: Những “ca sĩ” du dương này đang đối mặt với sự tuyệt chủng do mất môi trường sống, nạn phá rừng và săn bắn trái phép.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Sadly, a good (8) __________ of their natural habitat has already disappeared.

A. number                            

B. plenty                      
C. little                                     
D. deal

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

A. number: số lượng (thường đi với danh từ số nhiều đếm được)

B. plenty: nhiều (thường dùng trong cụm “plenty of”)

C. little: rất ít, không dùng trọng cụm “a good ... of”

D. deal: lượng (thường dùng trong cụm “a good deal of” hoặc “a great deal of”)

Ở đây “habitat” (môi trường sống) là danh từ không đếm được.

Cụm từ cố định (Collocation): A good deal of + N-không đếm được: một lượng lớn cái gì đó.

Chọn D. deal

→ Sadly, a good deal of their natural habitat has already disappeared.

Dịch nghĩa: Đáng buồn thay, một phần lớn môi trường sống tự nhiên của chúng đã biến mất.

Câu 3:

(9) __________ are working to breed gibbons in captivity to restore wild populations

A. Conservationists             

B. Preservation            
C. Conserving                          
D. Conservation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

A. Conservationists (danh từ số nhiều): các nhà bảo tồn

B. Preservation (danh từ): sự bảo tồn, sự giữ gìn

C. Conserving (V-ing): việc bảo tồn

D. Conservation (danh từ): sự bảo tồn

Vị trí từ loại: cần một danh từ chỉ người đóng vai trò chủ ngữ thực hiện hành động “are working” (đang làm việc). Vì động từ ở số nhiều nên chủ ngữ phải là danh từ số nhiều.

Chọn A. Conservationists

Conservationists are working to breed gibbons in captivity to restore wild populations.

Dịch nghĩa: Các nhà bảo tồn đang nỗ lực nhân giống loài vượn trong môi trường nuôi nhốt để khôi phục quần thể trong tự nhiên.

Câu 4:

(10) __________ apes watched closely, learning survival skills before their own release.

A. The others                       

B. Another                   
C. The other    
D. Others

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

A. The others: những cái/con khác (đóng vai trò đại từ, không có danh từ theo sau)

B. Another: một cái/con khác (đi với danh từ số ít)

C. The other: những cái/con còn lại (đi được với danh từ số nhiều để chỉ nhóm còn lại trong một tập hợp cụ thể)

D. Others: những cái/con khác (đóng vai trò đại từ, không có danh từ theo sau)

Phía sau có danh từ số nhiều “apes”. “The other apes” dùng để chỉ những con vượn còn lại trong khu vực bảo tồn đang quan sát con vượn mới được thả.

Chọn C. The other

The other apes watched closely, learning survival skills before their own release.

Dịch nghĩa: Những con vượn khác quan sát kỹ lưỡng, học hỏi các kỹ năng sinh tồn trước khi chính chúng được thả ra.

Câu 5:

·      Marine debris chokes coral reefs, harming (11) __________ species, including the endangered dugong.

A. damaging                        

B. countless                 
C. dangerous                            
D. surviving

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

A. damaging (adj): gây hại

B. countless (adj): vô số, không đếm xuể

C. dangerous (adj): nguy hiểm

D. surviving (adj): đang sống sót

Dựa vào nghĩa, rác thải biển làm tắc nghẽn các rạn san hô, gây hại cho “vô số” loài sinh vật.

Chọn B. countless

→ Marine debris chokes coral reefs, harming countless species, including the endangered dugong.

Dịch nghĩa: Rác thải biển làm tắc nghẽn các rạn san hô, gây hại cho vô số loài sinh vật, bao gồm cả loài bò biển đang gặp nguy hiểm.

Câu 6:

1.    (12) __________ local clean-ups to remove plastic from bays.

A. Take over                        

B. Contribute to          
C. Force to 
D. Participate in

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

A. Take over: tiếp quản, đảm nhận

B. Contribute to: đóng góp vào

C. Force to: ép buộc

D. Participate in: tham gia vào

Cụm từ cố định (Collocation): participate in + hoạt động: tham gia vào...

Chọn D. Participate in

Participate in local clean-ups to remove plastic from bays.

Dịch nghĩa: Tham gia vào các đợt dọn dẹp tại địa phương để loại bỏ nhựa khỏi các vịnh.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Save the Gibbons: One Swing from Extinction!

Critically Endangered Gibbons Need You Now! The gibbon, a small primate and agile ape, lives in the rapidly shrinking rainforests of Southeast Asia. These melodic singers are facing extinction due to habitat loss, deforestation, and illegal hunting. Their geographic range has declined dramatically — by over 50% in the last decade alone. Sadly, a good deal of their natural habitat has already disappeared.

A Glimmer of Hope: Conservation in Captivity

Conservationists are working to breed gibbons in captivity to restore wild populations. One veterinarian recently released a rescued gibbon into a protected enclosure. The other apes watched closely, learning survival skills before their own release.

The Threats Are Real

·   Poachers threaten gibbons for the pet trade.

·   Forest clearance destroys habitats that support biodiversity.

·   Marine debris chokes coral reefs, harming countless species, including the endangered dugong.

What You Can Do

1.    Participate in local clean-ups to remove plastic from bays.

2.    Raise funds for anti-poaching patrols — every dollar counts!

3.    Educate others about sustainable palm oil to reduce deforestation.

Scan to donate or volunteer! “We hesitate to act, but gibbons cannot wait.”

Hãy cứu lấy loài vượn: Chỉ còn một bước nữa là tuyệt chủng!

Loài vượn đang trong tình trạng cực kỳ nguy cấp cần bạn ngay bây giờ! Vượn, một loài linh trưởng nhỏ và là loài linh trưởng nhanh nhẹn, sống trong các khu rừng mưa đang bị thu hẹp nhanh chóng ở Đông Nam Á. Những “ca sĩ” có giọng hát du dương này đang đối mặt với sự tuyệt chủng do mất môi trường sống, nạn phá rừng và săn bắn trái phép. Phạm vi phân bố địa lý của chúng đã giảm mạnh — hơn 50% chỉ trong thập kỷ qua. Đáng buồn thay, một phần lớn môi trường sống tự nhiên của chúng đã biến mất.

Một tia hy vọng: Bảo tồn trong môi trường nuôi nhốt

Các nhà bảo tồn đang nỗ lực nhân giống vượn trong môi trường nuôi nhốt để khôi phục các quần thể trong tự nhiên. Một bác sĩ thú y gần đây đã thả một con vượn được cứu hộ vào một khu vực bảo vệ. Những con vượn khác đã quan sát kỹ lưỡng, học hỏi các kỹ năng sinh tồn trước khi chính chúng được thả ra.

Những mối đe dọa là có thật

·       Những kẻ săn trộm đe dọa loài vượn để phục vụ việc buôn bán thú cưng.

·       Việc phá rừng hủy hoại môi trường sống, vốn là nơi sinh sống của nhiều loại sinh vật khác nhau.

·       Rác thải biển làm tắc nghẽn các rạn san hô, gây hại cho vô số loài, bao gồm cả loài bò biển đang gặp nguy hiểm.

Những gì bạn có thể làm

1. Tham gia vào các đợt dọn dẹp tại địa phương để loại bỏ nhựa khỏi các vịnh.

2. Gây quỹ cho các đội tuần tra chống săn trộm — mỗi một đô la đều có giá trị!

3. Giáo dục người khác về dầu cọ bền vững để giảm thiểu nạn phá rừng.

Quét mã để quyên góp hoặc tình nguyện! “Chúng ta do dự hành động, nhưng loài vượn không thể chờ đợi.”

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Mass media portrays a realistic view of beauty and success.
B. Media platforms exert an impact on psychological well-being or body perception.
C. Media content often portrays attainable ideals, harming people's self-image.
D. Mass media has no influence on people's self-esteem or their body appearance

Lời giải

B

Câu nào tóm tắt tốt nhất đoạn 3?

Đoạn 3 nói về:

- tin giả lan nhanh

- tiêu chuẩn sắc đẹp, thành công không thực tế

- ảnh hưởng tiêu cực tới lòng tự trọng, sức khỏe tinh thần

→ Ý chính: media ảnh hưởng đến tâm lý và nhận thức về bản thân

A. Truyền thông đại chúng mô tả một cái nhìn thực tế về vẻ đẹp và sự thành công.

→ Sai nghĩa

B. Các nền tảng truyền thông gây ra tác động đến sức khỏe tâm lý hoặc nhận thức về cơ thể.

→ Đúng

C. Nội dung truyền thông thường mô tả những lý tưởng có thể đạt được, gây hại cho hình ảnh bản thân.

→ Sai từ “attainable” - có thể đạt được

D. Truyền thông đại chúng không có ảnh hưởng đến lòng tự trọng hay ngoại hình của con người. → Sai nghĩa

Chọn B.

Câu 2

A. fascinated                       

B. fascinate                  

C. fascinating                           
D. fascination

Lời giải

A

A. fascinated (adj/V-ed): bị lôi cuốn, bị thu hút (mô tả cảm xúc con người)

B. fascinate (v): lôi cuốn, quyến rũ

C. fascinating (adj/V-ing): thú vị, lôi cuốn (mô tả tính chất của sự vật)

D. fascination (n): sự quyến rũ, sự mê hoặc

Chỗ trống cần tính từ miêu tả cảm xúc.

Chọn A. fascinated

→ Are you fascinated by the rise of Meta’s Threads?

Dịch nghĩa: Bạn có bị thu hút bởi sự trỗi dậy của Threads từ nhà Meta không?

Câu 3

A. It can control smart devices in the home.               
B. It can suggest recipes and manage your calendar.   
C. It can learn new languages for the user.              
D. It provides information on weather and news.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. for which the development marked a significant shift in AI technology
B. is part of the company's ambitious journey into the realm of artificial intelligence
C. having been introduced to push the boundaries of language understanding
D. to be the latest of Google's AI models that bring significant advancements in user experience

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. revolutionary platform messaging                      
B. messaging platform revolutionary    
C. revolutionary messaging platform                 
D. messaging revolutionary platform

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP