Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks 7 to 12.
BEWARE OF AI SCAMS USING CELEBRITY VOICES IN COSMETIC REVIEWS!
Seen a video of your favorite celebrity praising a cosmetic product? Think twice!
Scammers now use deepfake AI to create fake promotions, making it hard to tell real (7) ___________ from scams.
How This Scam Works
AI creates fake celebrity reviews by using others' personal data without permission. Social media makes them seem more (8) ___________, tricking people into buying bad or dangerous products.
Why Be Cautious?
Unlike (9) ___________ real reviews, AI fakes lack real experience. A little research helps spot fake ads, preventing victims from losing a significant (10) ___________ of money due to false claims. Some products may even cause serious skin issues instead of benefits.
How to Stay Safe
Don’t automatically trust viral videos. (11) ___________ checking official pages to find out whether a celebrity truly supports the product, always (12) ___________ ads that seem too good to be true, and report fake content to help others.
AI is powerful, but some people use it in the wrong way. Stay alert and don’t be easily tricked.
Scammers now use deepfake AI to create fake promotions, making it hard to tell real (7) ___________ from scams.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks 7 to 12.
BEWARE OF AI SCAMS USING CELEBRITY VOICES IN COSMETIC REVIEWS!
Seen a video of your favorite celebrity praising a cosmetic product? Think twice!
Scammers now use deepfake AI to create fake promotions, making it hard to tell real (7) ___________ from scams.
How This Scam Works
AI creates fake celebrity reviews by using others' personal data without permission. Social media makes them seem more (8) ___________, tricking people into buying bad or dangerous products.
Why Be Cautious?
Unlike (9) ___________ real reviews, AI fakes lack real experience. A little research helps spot fake ads, preventing victims from losing a significant (10) ___________ of money due to false claims. Some products may even cause serious skin issues instead of benefits.
How to Stay Safe
Don’t automatically trust viral videos. (11) ___________ checking official pages to find out whether a celebrity truly supports the product, always (12) ___________ ads that seem too good to be true, and report fake content to help others.
AI is powerful, but some people use it in the wrong way. Stay alert and don’t be easily tricked.
Scammers now use deepfake AI to create fake promotions, making it hard to tell real (7) ___________ from scams.
A. suggestions
Quảng cáo
Trả lời:
B
A. suggestions (n): những gợi ý
B. reviews (n): những đánh giá/nhận xét
C. experiences (n): những trải nghiệm
D. commercials (n): các đoạn phim quảng cáo
Ngữ cảnh: “tell real reviews from scams” (phân biệt các đánh giá thật với trò lừa đảo). Toàn bộ bài đọc nói về việc kẻ lừa đảo tạo ra các video “reviews” giả từ người nổi tiếng để lôi kéo người dùng mua mỹ phẩm.
Chọn B. reviews
→ Scammers now use deepfake AI to create fake promotions, making it hard to tell real reviews from scams.
Dịch nghĩa: Kẻ lừa đảo hiện đang sử dụng công nghệ deepfake AI để tạo ra các chương trình khuyến mãi giả, khiến việc phân biệt giữa các đánh giá thật và các trò lừa đảo trở nên khó khăn.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Social media makes them seem more (8) ___________, tricking people into buying bad or dangerous products.
A. interesting
D
A. interesting (adj): thú vị
B. real (adj): thật
C. attractive (adj): hấp dẫn, thu hút
D. trustworthy (adj): đáng tin cậy
Dựa vào nghĩa, chọn D. trustworthy
→ Social media makes them seem more trustworthy, tricking people into buying bad or dangerous products.
Dịch nghĩa: Mạng xã hội làm cho chúng có vẻ đáng tin cậy hơn, đánh lừa mọi người mua phải những sản phẩm kém chất lượng hoặc nguy hiểm.
Câu 3:
Unlike (9) ___________ real reviews, AI fakes lack real experience.
A. the other
C
A. the other + N-số nhiều: những cái còn lại cuối cùng (trong một nhóm đã xác định)
B. another + N-số ít: một cái khác (không xác định)
C. other + N-số nhiều: những cái khác (nói chung, không xác định)
D. others: những cái khác (đóng vai trò đại từ, không có danh từ theo sau)
Ngữ pháp: Phía sau chỗ trống là danh từ số nhiều “real reviews”. “Other” là từ phù hợp nhất để chỉ các đánh giá thật khác nói chung.
Chọn C. other
→ Unlike other real reviews, AI fakes lack real experience.
Dịch nghĩa: Không giống như các đánh giá thật khác, các video giả mạo từ AI thiếu đi trải nghiệm thực tế.
Câu 4:
A little research helps spot fake ads, preventing victims from losing a significant (10) ___________ of money due to false claims.
A. piece
C
A. piece: một mẩu, một miếng
B. quantity: lượng (thường dùng cho vật thể, hàng hóa cân đong được)
C. amount: lượng (thường đi với danh từ không đếm được như money)
D. number: số lượng (đi với danh từ đếm được số nhiều)
Cụm từ cố định (Collocation): a significant amount of money: một lượng tiền lớn/đáng kể.
Chọn C. amount
→ A little research helps spot fake ads, preventing victims from losing a significant amount of money due to false claims.
Dịch nghĩa: Một chút nghiên cứu sẽ giúp phát hiện các quảng cáo giả mạo, ngăn nạn nhân khỏi việc mất một lượng tiền lớn do những tuyên bố sai sự thật.
Câu 5:
Don’t automatically trust viral videos. (11) ___________ checking official pages to find out whether a celebrity truly supports the product,
A. Except for
D
A. Except for: ngoại trừ
B. Addition to: (sai cấu trúc, phải là “In addition to”)
C. For all: mặc dù, bất chấp
D. Apart from: ngoài... ra / bên cạnh việc...
Ngữ pháp: Cụm “Apart from + V-ing” được dùng để liệt kê thêm một hành động khác. Ở đây, bên cạnh việc kiểm tra trang chính thức, người dùng cần làm thêm các bước an toàn khác.
Chọn D. apart from
→ Apart from checking official pages to find out whether a celebrity truly supports the product
Dịch nghĩa: Ngoài việc kiểm tra các trang chính thức để tìm hiểu xem người nổi tiếng đó có thực sự ủng hộ sản phẩm hay không
Câu 6:
Don’t automatically trust viral videos. (11) ___________ checking official pages to find out whether a celebrity truly supports the product, always (12) ___________ ads that seem too good to be true, and report fake content to help others.
Don’t automatically trust viral videos. (11) ___________ checking official pages to find out whether a celebrity truly supports the product, always (12) ___________ ads that seem too good to be true, and report fake content to help others.
A. take part in
B
A. take part in (phr.v): tham gia vào
B. be careful with (adj phrase): cẩn thận với
C. put up with (phr.v): chịu đựng
D. fall for (phr.v): bị lừa bởi, tin vào (một trò lừa)
Dựa vào nghĩa, đây là lời khuyên về an toàn, chọn B. be careful with
→ ...always be careful with ads that seem too good to be true, and report fake content to help others.
Dịch nghĩa: ...hãy luôn cẩn thận với những quảng cáo có vẻ quá tốt so với thực tế, và báo cáo nội dung giả mạo để giúp đỡ người khác.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
A
Sau dấu phẩy cần một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người “young people”.
Dịch nghĩa:
A. những người mà khoảng thời gian chú ý thường bị ảnh hưởng bởi việc lướt liên tục
B. thường có khoảng thời gian chú ý bị ảnh hưởng bởi việc lướt liên tục
C. những người thường có khoảng thời gian chú ý bị ảnh hưởng bởi việc lướt liên tục
D. cái mà khoảng thời gian chú ý thường bị ảnh hưởng bởi việc lướt liên tục
Phân tích:
A. đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ sở hữu.
B. thiếu đại từ quan hệ để nối câu.
C. sai ngữ pháp (không dùng “that” sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định).
D. “of which” dùng cho vật, không dùng cho “young people”.
Chọn A.
→ Short-form content on TikTok has become incredibly popular among young people, whose attention spans are often influenced by constant scrolling.
Dịch nghĩa: Nội dung dạng ngắn trên TikTok đã trở nên cực kỳ phổ biến đối với giới trẻ, những người mà khả năng tập trung thường bị ảnh hưởng bởi việc lướt điện thoại liên tục.
Câu 2
A. fascinating
Lời giải
A
A. fascinating (adj): hấp dẫn, lôi cuốn (mô tả tính chất của sự vật)
B. fascinate (v): làm mê hoặc
C. fascinatingly (adv): một cách hấp dẫn
D. fascination (n): sự quyến rũ, sự mê hoặc
Vị trí từ loại: cần một tính từ đứng trước danh từ “world” để bổ nghĩa. Trong ngữ cảnh này, thế giới bảo tồn là đối tượng gây ra sự hứng thú, nên ta dùng tính từ đuôi -ing.
Chọn A. fascinating
→ Immerse yourself in the fascinating world of wildlife conservation at our upcoming exhibition!
Dịch nghĩa: Hãy đắm mình trong thế giới hấp dẫn của việc bảo tồn động vật hoang dã tại triển lãm sắp tới của chúng tôi!
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. b – c – a
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. featuring
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.