Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
PROTECT OUR PLANET'S WILD HEART
On World Wildlife Day, we pause to celebrate the stunning variety of life (1) __________ our planet unique and vibrant. From the smallest insects to the largest whales, every single species plays a crucial role in the health and function of our shared global ecosystems. Sadly, this (2) __________ beauty is under severe threat. Habitat loss, climate change, and illegal trade continue to push countless animals and plants closer to the brink of extinction every single day.
We cannot afford to lose these magnificent creatures. (3) __________ wildlife is not just about saving endangered species; it's fundamentally about protecting the (4) __________ that provides humanity with clean air, fresh water, and vital food security. Every one of us has the power to make a significant difference.
If we act together today to support sustainable initiatives and stricter protection laws, we can truly reverse these dangerous trends and ensure a brighter future (5) __________ global biodiversity. This World Wildlife Day, become a powerful voice for the wild. Donate to a trusted conservation organization, volunteer your time, or simply commit (6) __________ your carbon footprint.
Let's stand up for nature. Our future depends on it.
On World Wildlife Day, we pause to celebrate the stunning variety of life (1) __________ our planet unique and vibrant.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
PROTECT OUR PLANET'S WILD HEART
On World Wildlife Day, we pause to celebrate the stunning variety of life (1) __________ our planet unique and vibrant. From the smallest insects to the largest whales, every single species plays a crucial role in the health and function of our shared global ecosystems. Sadly, this (2) __________ beauty is under severe threat. Habitat loss, climate change, and illegal trade continue to push countless animals and plants closer to the brink of extinction every single day.
We cannot afford to lose these magnificent creatures. (3) __________ wildlife is not just about saving endangered species; it's fundamentally about protecting the (4) __________ that provides humanity with clean air, fresh water, and vital food security. Every one of us has the power to make a significant difference.
If we act together today to support sustainable initiatives and stricter protection laws, we can truly reverse these dangerous trends and ensure a brighter future (5) __________ global biodiversity. This World Wildlife Day, become a powerful voice for the wild. Donate to a trusted conservation organization, volunteer your time, or simply commit (6) __________ your carbon footprint.
Let's stand up for nature. Our future depends on it.
A. maked
Quảng cáo
Trả lời:
C
A. maked (sai chính tả/ngữ pháp)
B. to make: để làm cho (chỉ mục đích)
C. making (phân từ hiện tại - dạng rút gọn chủ động)
D. that make (sai hòa hợp số ít - số nhiều)
Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động.
“variety of life which makes...” được rút gọn thành “variety of life making...”.
Phương án D sai vì “variety” là danh từ số ít, nếu dùng “that” thì động từ phải là “makes”.
Chọn C. making
→ On World Wildlife Day, we pause to celebrate the stunning variety of life making our planet unique and vibrant.
Dịch nghĩa: Vào Ngày Động vật Hoang dã Thế giới, chúng ta tạm dừng lại để tôn vinh sự đa dạng đáng kinh ngạc của sự sống đang làm cho hành tinh của chúng ta trở nên độc đáo và rực rỡ.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Sadly, this (2) __________ beauty is under severe threat.
A. incredibly
D
A. incredibly (adv): một cách đáng kinh ngạc
B. incredibleness (n): sự đáng kinh ngạc
C. incredibility (n): sự không thể tin được
D. incredible (adj): đáng kinh ngạc, tuyệt vời
Vị trí từ loại: Cần một tính từ đứng trước danh từ “beauty” để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Chọn D. incredible
→ Sadly, this incredible beauty is under severe threat.
Dịch nghĩa: Đáng buồn thay, vẻ đẹp đáng kinh ngạc này đang bị đe dọa nghiêm trọng.
Câu 3:
(3) __________ wildlife is not just about saving endangered species; .......
A. Remaining
B
A. Remaining (V-ing): còn lại
B. Preserving (V-ing): bảo tồn, giữ gìn
C. Reserving (V-ing): đặt trước, dự trữ
D. Maintaining (V-ing): duy trì (mức độ, trạng thái)
Trong các hoạt động bảo vệ thiên nhiên và động vật hoang dã, “preserving wildlife” (bảo tồn động vật hoang dã) là cụm từ chuyên dụng và phù hợp nhất.
Chọn B. Preserving
→ Preserving wildlife is not just about saving endangered species...
Dịch nghĩa: Bảo tồn động vật hoang dã không chỉ là cứu các loài đang gặp nguy hiểm...
Câu 4:
it's fundamentally about protecting the (4) __________ that provides humanity with clean air, fresh water, and vital food security.
A
Cấu trúc: adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
delicate (adj – Opinion): mỏng manh
ecological (adj – Purpose/Type): sinh thái
balance (n): sự cân bằng
→ delicate ecological balance: sự cân bằng sinh thái mỏng manh
Chọn A. delicate ecological balance
→ ...it's fundamentally about protecting the delicate ecological balance that provides humanity with clean air...
Dịch nghĩa: ...về cơ bản đó là việc bảo vệ sự cân bằng sinh thái mỏng manh thứ cung cấp cho nhân loại không khí sạch...
Câu 5:
If we act together today to support sustainable initiatives and stricter protection laws, we can truly reverse these dangerous trends and ensure a brighter future (5) __________ global biodiversity.
A. with
C
A. with: với
B. along: dọc theo
C. for: cho, dành cho
D. under: dưới
Cụm đúng: future for something: tương lai cho điều gì đó
Chọn C. for
→ If we act together today to support sustainable initiatives and stricter protection laws, we can truly reverse these dangerous trends and ensure a brighter future for global biodiversity.
Dịch nghĩa: Nếu chúng ta cùng nhau hành động ngay hôm nay để hỗ trợ các sáng kiến bền vững và các luật bảo vệ nghiêm ngặt hơn, chúng ta thực sự có thể đảo ngược những xu hướng nguy hiểm này và đảm bảo một tương lai tươi sáng hơn cho đa dạng sinh học toàn cầu.
Câu 6:
Donate to a trusted conservation organization, volunteer your time, or simply commit (6) __________ your carbon footprint.
A. reducing
B
Cấu trúc: commit to + V-ing/Noun: cam kết thực hiện việc gì đó.
Chọn B. to reducing
→ This World Wildlife Day, become a powerful voice for the wild. Donate to a trusted conservation organization, volunteer your time, or simply commit to reducing your carbon footprint.
Dịch nghĩa: Ngày Động vật Hoang dã Thế giới này, hãy trở thành một tiếng nói mạnh mẽ cho thế giới hoang dã. Hãy quyên góp cho một tổ chức bảo tồn đáng tin cậy, tình nguyện dành thời gian của bạn, hoặc đơn giản là cam kết cắt giảm dấu chân carbon của chính mình.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
D
Vị trí nào trong đoạn 1 phù hợp nhất cho câu sau:
For many in Gen Z, AI has become more than a tool—it’s a consultant, and even a trusted companion.
(Đối với nhiều người trong thế hệ Gen Z, AI không chỉ còn là một công cụ — nó là một nhà tư vấn, và thậm chí là một người bạn đồng hành đáng tin cậy.)
Câu này mang tính chất đúc kết lại vị thế mới của AI trong lòng Gen Z.
Vị trí [IV] là phù hợp nhất vì nó đứng sau câu [III] nói về việc AI trở thành người đưa ra lời khuyên được ưa chuộng. Câu chèn vào sẽ làm rõ hơn mức độ “ưa chuộng” đó chính là tư cách “người bạn đồng hành”.
Thông tn: [I] Young people often look to authority figures such as parents or bosses for personal or career advice, believing in their life experience and expertise. [II] However, the emergence of AI-powered tools changed everything. [III] Whether they need help solving personal problems or making momentous decisions, AI has increasingly become the preferred advice – giver. [IV] For many in Gen Z, AI has become more than a tool—it’s a consultant, and even a trusted companion.
([I] Giới trẻ thường tìm đến những người có thẩm quyền như cha mẹ hoặc cấp trên để xin lời khuyên về cá nhân hoặc nghề nghiệp, tin tưởng vào kinh nghiệm sống và chuyên môn của họ. [II] Tuy nhiên, sự xuất hiện của các công cụ được hỗ trợ bởi AI đã thay đổi mọi thứ. [III] Cho dù họ cần giúp đỡ giải quyết các vấn đề cá nhân hay đưa ra những quyết định quan trọng, AI ngày càng trở thành người đưa ra lời khuyên được ưa chuộng. [IV] Đối với nhiều người thuộc thế hệ Z, AI đã trở thành hơn cả một công cụ—nó là một nhà tư vấn, thậm chí là một người bạn đồng hành đáng tin cậy.)
Chọn D.
Câu 2
Lời giải
D
Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như là một hoạt động của con người gây ra sự tuyệt chủng của các loài trong bài đọc?
A. Habitat destruction: phá hủy môi trường sống.
B. Poaching: săn trộm.
C. Climate change: biến đổi khí hậu.
D. Overfishing: đánh bắt cá quá mức.
Thông tin (Đoạn 1): Wildlife conservation has become a critical global issue as many species face extinction due to human activities such as habitat destruction, poaching, and climate change.
(Bảo tồn động vật hoang dã đã trở thành một vấn đề toàn cầu cấp bách vì nhiều loài phải đối mặt với sự tuyệt chủng do các hoạt động của con người như phá hủy môi trường sống, săn trộm và biến đổi khí hậu.)
→ Bài viết không nhắc tới “Overfishing”.
Chọn D.
Câu 3
A. another
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. incredibly
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.