Câu hỏi:

25/03/2026 65 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 13 to 17.

The Rise of Beauty and Virtual Try-On Apps

    Apps like Fitroom and BeautyCam have become extremely popular among young people, (13) ___________. These apps offer a variety of features, such as virtual outfit trials and AI-powered beauty filters, allowing users to experiment with different looks without much effort. Familiar with using social media in their daily lives, (14) ___________. Whether it is for personal satisfaction or to gain more likes and attention online, these apps have become a regular part of their daily routines.

    One big reason why these apps are so widely used is the convenience they provide. Fitroom, for example, allows users to see how clothes will look on them before making a purchase. On the other hand, BeautyCam offers instant photo retouching, helping users smooth their skin, reshape facial features, and add aesthetic filters with just a few taps. (15) ___________. Young people who prefer quick and effective solutions find these apps especially useful as they fit well into their fast-paced, image-conscious lifestyles.

    However, the increasing reliance on these apps has also raised concerns about self-image and authenticity. While they allow users to explore different versions of themselves, excessive use (16) ___________. Many young people feel pressured to look as flawless as their edited photos, which can affect their self-esteem and confidence in their natural appearance. (17) ___________. As these apps use AI to enhance and modify images, there is a possibility that manipulated photos could be taken out of context and used for fraudulent purposes.

Apps like Fitroom and BeautyCam have become extremely popular among young people, (13) ___________.

A. illustrated how digital technologies are transforming their perceptions of beauty 
B. in which the influence of digital platforms on their concepts of beauty and fitness 
C. which shows how digital tools are changing the way they see beauty and fitness 
D. signified a shift in their interpretation of beauty and fitness caused by digital resources

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

C

Sau dấu phẩy cần mệnh đề quan hệ không xác định hoặc cụm phân từ bổ sung ý nghĩa cho cả mệnh đề trước.

Dịch nghĩa:

A. đã minh họa cách công nghệ kỹ thuật số đang biến đổi nhận thức của họ về cái đẹp

B. trong đó sự ảnh hưởng của các nền tảng kỹ thuật số đối với khái niệm về cái đẹp và thể hình

C. điều này cho thấy các công cụ kỹ thuật số đang thay đổi cách họ nhìn nhận về cái đẹp và thể hình

D. biểu thị một sự thay đổi trong cách hiểu của họ về cái đẹp và thể hình gây ra bởi các nguồn kỹ thuật số

Phân tích:

A. sai thì: “have become” (hiện tại hoàn thành) nhưng “illustrated” (quá khứ) và thiếu chủ ngữ phù hợp

B. thiếu động từ chính → mệnh đề không hoàn chỉnh

C. mệnh đề quan hệ không xác định “which”, giải thích ý nghĩa của sự phổ biến, đúng logic: các app cho thấy công nghệ thay đổi quan niệm về vẻ đẹp

D. sai thì (quá khứ), không liên kết mượt với hiện tại hoàn thành

Chọn C.

→ Apps like Fitroom and BeautyCam have become extremely popular among young people, which shows how digital tools are changing the way they see beauty and fitness.

Dịch nghĩa: Các ứng dụng như Fitroom và BeautyCam đã trở nên cực kỳ phổ biến trong giới trẻ, điều này cho thấy các công cụ kỹ thuật số đang thay đổi cách họ nhìn nhận về cái đẹp và thể hình.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Familiar with using social media in their daily lives, (14) ___________.

A. these tools are often utilized to showcase a more refined and appealing version of themselves 
B. young people tend to use these tools to present a more polished and attractive version of themselves 
C. a better version of themselves is frequently portrayed through the use of these digital tools 
D. young people's wishes often lead them to use them to create a more attractive and curated image

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề trạng ngữ (tính từ đứng đầu câu). Chủ ngữ của vế sau phải là đối tượng “quen thuộc với mạng xã hội”.

Đối tượng quen thuộc với mạng xã hội ở đây chính là “young people” (giới trẻ).

Dịch nghĩa:

A. những công cụ này thường được sử dụng để trình diễn một phiên bản tinh tế hơn của chính họ

B. giới trẻ có xu hướng sử dụng các công cụ này để thể hiện một phiên bản bóng bẩy và hấp dẫn hơn của chính họ

C. một phiên bản tốt hơn của chính họ thường được khắc họa thông qua các công cụ kỹ thuật số này

D. mong muốn của giới trẻ thường dẫn dắt họ sử dụng chúng để tạo ra một hình ảnh hấp dẫn

Phân tích:

A, C, D. chủ ngữ (công cụ, phiên bản, mong muốn) không thể thực hiện hành động “quen thuộc với mạng xã hội”.

B. đúng chủ ngữ “young people” khớp với cấu trúc rút gọn đầu câu.

Chọn B.

→ Familiar with using social media in their daily lives, young people tend to use these tools to present a more polished and attractive version of themselves.

Dịch nghĩa: Do đã quen với việc sử dụng mạng xã hội trong cuộc sống hàng ngày, giới trẻ có xu hướng sử dụng các công cụ này để thể hiện một phiên bản bóng bẩy và hấp dẫn hơn của chính mình.

Câu 3:

On the other hand, BeautyCam offers instant photo retouching, helping users smooth their skin, reshape facial features, and add aesthetic filters with just a few taps. (15) ___________.

A. This saves time and effort while also making people feel more confident about their appearance 
B. Research indicates that traditional magazines are the most popular medium for beauty and fashion 
C. Most people often prefer to shop for clothes without any visual aids or technological assistance 
D. However, on the minus side, many users report dissatisfaction with online shopping experiences

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Cần một câu kết luận hoặc bổ sung ý nghĩa cho những lợi ích vừa nêu ở trên (thử đồ nhanh, chỉnh ảnh dễ dàng).

Dịch nghĩa:

A. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời làm cho mọi người cảm thấy tự tin hơn về ngoại hình của mình.

B. Nghiên cứu chỉ ra rằng các tạp chí truyền thống là phương tiện phổ biến nhất cho làm đẹp.

C. Hầu hết mọi người thường thích mua sắm quần áo mà không có sự hỗ trợ của công nghệ.

D. Tuy nhiên, về mặt tiêu cực, nhiều người dùng báo cáo sự không hài lòng với mua sắm online.

Phân tích:

A. đúng mạch văn đang nêu các ưu điểm của ứng dụng.

B, C. sai nội dung (trái ngược với thực tế trong bài).

D. sai mạch cảm xúc (đoạn này đang nói về sự tiện lợi, chưa chuyển sang mặt tiêu cực).

Chọn A.

→ On the other hand, BeautyCam offers instant photo retouching, helping users smooth their skin, reshape facial features, and add aesthetic filters with just a few taps. This saves time and effort while also making people feel more confident about their appearance.

Dịch nghĩa: Mặt khác, BeautyCam cung cấp tính năng chỉnh sửa ảnh tức thì, giúp người dùng làm mịn da, định hình lại các đường nét trên khuôn mặt và thêm các bộ lọc thẩm mỹ chỉ với vài lần chạm. Việc này giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời khiến mọi người cảm thấy tự tin hơn về ngoại hình của mình.

Câu 4:

While they allow users to explore different versions of themselves, excessive use (16) ___________.

A. associated with unrealistic beauty standards and a distorted perception of reality 
B. that may be associated with unrealistic beauty standards and a distorted perception of reality 
C. may be associated with unrealistic beauty standards and a distorted perception of reality 
D. having associated with unrealistic beauty standards and a distorted perception of reality

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Chủ ngữ là “excessive use” (việc sử dụng quá mức), đang thiếu động từ chính. Cần động từ chính của mệnh đề.

Dịch nghĩa:

A. liên quan đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế và nhận thức sai lệch về thực tại

B. cái mà có thể liên quan đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế

C. có thể liên quan đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế và nhận thức sai lệch về thực tại

D. sau khi liên quan đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế

Phân tích:

A, B, D. đều khiến câu bị thiếu động từ chính hoặc sai cấu trúc ngữ pháp.

C. đúng cấu trúc (Modal verb “may be” + V-ed làm động từ chính).

Chọn C.

→ While they allow users to explore different versions of themselves, excessive use may be associated with unrealistic beauty standards and a distorted perception of reality.

Dịch nghĩa: Mặc dù chúng cho phép người dùng khám phá các phiên bản khác nhau của chính mình, việc sử dụng quá mức có thể liên quan đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế và nhận thức sai lệch về thực tại.

Câu 5:

Many young people feel pressured to look as flawless as their edited photos, which can affect their self-esteem and confidence in their natural appearance. (17) ___________.

A. Nevertheless, these applications make online shopping more efficient by allowing users to visualize clothing on themselves and enhance their appearance 
B. These applications can boost self-confidence among users by enabling them to experiment with different styles and looks before going to physical stores 
C. Moreover, some users may face risks such as having their edited photos misused or their faces inserted into scam advertisements without their permission 
D. By offering features such as virtual try-ons and instant photo retouching, these apps can help users save time in their shopping routines and make informed decisions

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Cần một câu nối tiếp để bổ sung một rủi ro khác ngoài vấn đề tâm lý (self-esteem).

Dịch nghĩa:

A. Tuy nhiên, các ứng dụng này giúp mua sắm trực tuyến hiệu quả hơn bằng cách cho phép người dùng hình dung quần áo trên người.

B. Các ứng dụng này có thể thúc đẩy sự tự tin của người dùng bằng cách cho họ thử nghiệm nhiều phong cách.

C. Hơn nữa, một số người dùng có thể đối mặt với rủi ro như ảnh đã chỉnh sửa bị lạm dụng hoặc khuôn mặt bị ghép vào các quảng cáo lừa đảo.

D. Bằng cách cung cấp các tính năng như thử đồ ảo, các ứng dụng này giúp người dùng tiết kiệm thời gian.

Phân tích:

A, B, D. đều mang nghĩa tích cực, không phù hợp với đoạn văn đang nói về lo ngại và rủi ro (fraudulent purposes).

C. đúng logic và mạch văn (bổ sung thêm rủi ro về mặt an toàn thông tin).

Chọn C.

→ Many young people feel pressured to look as flawless as their edited photos, which can affect their self-esteem and confidence in their natural appearance. Moreover, some users may face risks such as having their edited photos misused or their faces inserted into scam advertisements without their permission.

Dịch nghĩa: Nhiều bạn trẻ cảm thấy áp lực phải trông thật hoàn mỹ như những bức ảnh đã qua chỉnh sửa của mình, điều này có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng và sự tự tin vào vẻ bề ngoài tự nhiên của họ. Hơn nữa, một số người dùng có thể đối mặt với những rủi ro như ảnh đã chỉnh sửa của mình bị lạm dụng hoặc khuôn mặt bị chèn vào các quảng cáo lừa đảo mà không có sự cho phép.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

The Rise of Beauty and Virtual Try-On Apps

Apps like Fitroom and BeautyCam have become extremely popular among young people, which shows how digital tools are changing the way they see beauty and fitness. These apps offer a variety of features, such as virtual outfit trials and AI-powered beauty filters, allowing users to experiment with different looks without much effort. Familiar with using social media in their daily lives, young people tend to use these tools to present a more polished and attractive version of themselves. Whether it is for personal satisfaction or to gain more likes and attention online, these apps have become a regular part of their daily routines.

One big reason why these apps are so widely used is the convenience they provide. Fitroom, for example, allows users to see how clothes will look on them before making a purchase. On the other hand, BeautyCam offers instant photo retouching, helping users smooth their skin, reshape facial features, and add aesthetic filters with just a few taps. This saves time and effort while also making people feel more confident about their appearance. Young people who prefer quick and effective solutions find these apps especially useful as they fit well into their fast-paced, image-conscious lifestyles.

However, the increasing reliance on these apps has also raised concerns about self-image and authenticity. While they allow users to explore different versions of themselves, excessive use may be associated with unrealistic beauty standards and a distorted perception of reality. Many young people feel pressured to look as flawless as their edited photos, which can affect their self-esteem and confidence in their natural appearance. Moreover, some users may face risks such as having their edited photos misused or their faces inserted into scam advertisements without their permission. As these apps use AI to enhance and modify images, there is a possibility that manipulated photos could be taken out of context and used for fraudulent purposes.

Sự trỗi dậy của các ứng dụng làm đẹp và thử đồ ảo

Các ứng dụng như Fitroom và BeautyCam đã trở nên cực kỳ phổ biến trong giới trẻ, điều này cho thấy các công cụ kỹ thuật số đang thay đổi cách họ nhìn nhận về vẻ đẹp và thể hình. Các ứng dụng này cung cấp nhiều tính năng đa dạng, chẳng hạn như thử trang phục ảo và các bộ lọc làm đẹp hỗ trợ bởi AI, cho phép người dùng thử nghiệm các diện mạo khác nhau mà không tốn nhiều công sức. Do đã quen với việc sử dụng mạng xã hội trong cuộc sống hàng ngày, giới trẻ có xu hướng sử dụng các công cụ này để thể hiện một phiên bản bóng bẩy và hấp dẫn hơn của chính mình. Dù là vì sự hài lòng cá nhân hay để nhận được nhiều lượt thích và sự chú ý hơn trên mạng, những ứng dụng này đã trở thành một phần thường xuyên trong thói quen hàng ngày của họ.

Một lý do lớn khiến các ứng dụng này được sử dụng rộng rãi là sự tiện lợi mà chúng mang lại. Ví dụ, Fitroom cho phép người dùng xem quần áo sẽ trông như thế nào trên người mình trước khi quyết định mua. Mặt khác, BeautyCam cung cấp tính năng chỉnh sửa ảnh tức thì, giúp người dùng làm mịn da, định hình lại các đường nét trên khuôn mặt và thêm các bộ lọc thẩm mỹ chỉ với vài lần chạm. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời khiến mọi người cảm thấy tự tin hơn về ngoại hình của mình. Những người trẻ, vốn ưu tiên các giải pháp nhanh chóng và hiệu quả, cảm thấy các ứng dụng này đặc biệt hữu ích vì chúng phù hợp với lối sống nhanh và luôn chú trọng vào hình ảnh của họ.

Tuy nhiên, sự phụ thuộc ngày càng tăng vào các ứng dụng này cũng làm dấy lên những lo ngại về hình ảnh bản thân và tính xác thực. Mặc dù chúng cho phép người dùng khám phá các phiên bản khác nhau của chính mình, việc sử dụng quá mức có thể liên quan đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế và nhận thức sai lệch về thực tại. Nhiều bạn trẻ cảm thấy áp lực phải trông thật hoàn mỹ như những bức ảnh đã qua chỉnh sửa của mình, điều này có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng và sự tự tin vào vẻ bề ngoài tự nhiên của họ. Hơn nữa, một số người dùng có thể đối mặt với những rủi ro như ảnh đã chỉnh sửa của mình bị lạm dụng hoặc khuôn mặt bị chèn vào các quảng cáo lừa đảo mà không có sự cho phép. Vì các ứng dụng này sử dụng AI để nâng cấp và sửa đổi hình ảnh, nên có khả năng các bức ảnh bị thao túng có thể bị đưa ra khỏi ngữ cảnh và bị sử dụng cho các mục đích gian lận.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. maked                                 

B. to make               
C. making                                     
D. that make

Lời giải

C

A. maked (sai chính tả/ngữ pháp)

B. to make: để làm cho (chỉ mục đích)

C. making (phân từ hiện tại - dạng rút gọn chủ động)

D. that make (sai hòa hợp số ít - số nhiều)

Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động.

“variety of life which makes...” được rút gọn thành “variety of life making...”.

Phương án D sai vì “variety” là danh từ số ít, nếu dùng “that” thì động từ phải là “makes”.

Chọn C. making

→ On World Wildlife Day, we pause to celebrate the stunning variety of life making our planet unique and vibrant.

Dịch nghĩa: Vào Ngày Động vật Hoang dã Thế giới, chúng ta tạm dừng lại để tôn vinh sự đa dạng đáng kinh ngạc của sự sống đang làm cho hành tinh của chúng ta trở nên độc đáo và rực rỡ.

Câu 2

A. Habitat destruction      
B. Poaching 
C. Climate change 
D. Overfishing

Lời giải

D

Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như là một hoạt động của con người gây ra sự tuyệt chủng của các loài trong bài đọc?

A. Habitat destruction: phá hủy môi trường sống.

B. Poaching: săn trộm.

C. Climate change: biến đổi khí hậu.

D. Overfishing: đánh bắt cá quá mức.

Thông tin (Đoạn 1): Wildlife conservation has become a critical global issue as many species face extinction due to human activities such as habitat destruction, poaching, and climate change.

(Bảo tồn động vật hoang dã đã trở thành một vấn đề toàn cầu cấp bách vì nhiều loài phải đối mặt với sự tuyệt chủng do các hoạt động của con người như phá hủy môi trường sống, săn trộm và biến đổi khí hậu.)

→ Bài viết không nhắc tới “Overfishing”.

Chọn D.

Câu 3

A. [I]                                

B. [II]                              
C. [III]     
D. [IV]

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. another                                

B. the other              
C. others                                       
D. other

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. c – b – a                      

B. c – a – b                      
C. b – c – a  
D. a – c – b

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. incredibly                            

B. incredibleness     
C. incredibility                             
D. incredible

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP