Trong thí nghiệm tán xạ hạt alpha, phần lớn các hạt alpha xuyên thẳng qua tấm vàng mỏng mà không xảy ra tương tác với nguyên tử vàng, điều này chứng tỏ điều gì?
Trong thí nghiệm tán xạ hạt alpha, phần lớn các hạt alpha xuyên thẳng qua tấm vàng mỏng mà không xảy ra tương tác với nguyên tử vàng, điều này chứng tỏ điều gì?

A. Nguyên tử hoàn toàn là đặc.
B. Nguyên tử không chứa bất cứ một loại hạt gì.
C. Nguyên tử chỉ chứa các hạt mang điện âm.
Quảng cáo
Trả lời:
Giải chi tiết:
Trong thí nghiệm tán xạ hạt alpha, phần lớn các hạt alpha xuyên thẳng qua tấm vàng mỏng mà không xảy ra tương tác với nguyên tử vàng, điều này chứng tỏ nguyên tử không hoàn toàn đặc.
Đáp án cần chọn là: D
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. A cycle of dependency.
B. Digital detox
C. The dopamine system.
Lời giải
Giải chi tiết:
What does "it" in paragraph 2 refer to?
(Từ "it" trong đoạn 2 đề cập đến điều gì?)
A. A cycle of dependency.
(Một vòng luẩn quẩn của sự phụ thuộc.)
B. Digital detox
(Cai nghiện kỹ thuật số)
C. The dopamine system.
(Hệ thống dopamine.)
D. Social media update.
(Cập nhật mạng xã hội.)
Thông tin: Some experts argue that it is not just a trend but a necessary survival mechanism for the modern brain, which was not designed to process such a high volume of digital information simultaneously.
(Một số chuyên gia cho rằng nó không chỉ là một xu hướng mà còn là một cơ chế sinh tồn cần thiết cho bộ não hiện đại, vốn không được thiết kế để xử lý một lượng lớn thông tin kỹ thuật số cùng một lúc.)
Đáp án cần chọn là: B
Câu 2
A. Rainforests.
B. Terrestrial forests.
C. Coastal vegetation.
Lời giải
Giải chi tiết:
What does the word "their" in paragraph 6 refer to?
(Từ "their" trong đoạn 6 đề cập đến điều gì?)
A. Rainforests.
(Rừng mưa nhiệt đới.)
B. Terrestrial forests.
(Rừng trên cạn.)
C. Coastal vegetation.
(Thảm thực vật ven biển.)
D. Rates of sequestration
(Tốc độ hấp thụ carbon)
Thông tin: While rainforests often receive the most attention for their role in climate mitigation, coastal vegetation, such as mangroves, salt marshes, and seagrasses, is actually far more efficient at sequestering carbon. These ecosystems capture carbon at rates up to ten times higher than terrestrial forests. Their ability to lock this carbon in their waterlogged soils for millennia makes them a vital tool in the fight against global warming.
(Trong khi rừng mưa nhiệt đới thường nhận được nhiều sự chú ý nhất vì vai trò của chúng trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu, thì thảm thực vật ven biển, chẳng hạn như rừng ngập mặn, đầm lầy nước mặn và cỏ biển, thực sự hiệu quả hơn nhiều trong việc hấp thụ carbon. Các hệ sinh thái này hấp thụ carbon với tốc độ cao gấp mười lần so với rừng trên cạn. Khả năng giữ carbon này trong đất ngập nước của chúng trong hàng thiên niên kỷ khiến chúng trở thành một công cụ quan trọng trong cuộc chiến chống lại sự nóng lên toàn cầu.)
Đáp án cần chọn là: C
Câu 3
A. utilize
B. utilized
C. utilizing
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. Cảm xúc thẩm mĩ chỉ đóng vai trò phụ trợ, không ảnh hưởng đến quá trình nghiên cứu khoa học.
B. Khoa học chủ yếu dựa trên lí trí, nhưng cảm xúc thẩm mĩ đôi khi cũng có thể xuất hiện trong quá trình nghiên cứu.
C. Cảm nhận về cái đẹp có thể trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy hoạt động khoa học.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. Trình bày một trường hợp tiêu biểu rồi mở rộng so sánh với các loài khác.
B. Liệt kê toàn bộ các loài chim có kích thước lớn trên thế giới.
C. Phân tích nguyên nhân tiến hóa khiến một số loài chim có khối lượng lớn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.