Complete the sentence using the words in the boxes.
study abroad
disappointed
wrestling
eco-friendly
defeat
comfortable
surprised
evidence
pass
mud
demon
share
get lost
midnight
exchange
My parents expect me to ________ all my exams with good grades.
Complete the sentence using the words in the boxes.
|
study abroad |
disappointed |
wrestling |
eco-friendly |
defeat |
|
comfortable |
surprised |
evidence |
pass |
mud |
|
demon |
share |
get lost |
midnight |
exchange |
My parents expect me to ________ all my exams with good grades.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
pass
“expect someone to + V” → cần động từ nguyên mẫu sau “to”.
pass (v): vượt qua
Dịch: Bố mẹ tôi mong tôi vượt qua tất cả các kỳ thi với điểm tốt.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
When things go wrong, we might be ________ and angry.
When things go wrong, we might be ________ and angry.
Đáp án:
disappointed
“be + adj” → cần một tính từ cảm xúc.
disappointed (adj): thất vọng
Dịch: Khi mọi chuyện trở nên tồi tệ, chúng ta có thể cảm thấy thất vọng và tức giận.
Câu 3:
Nam’s math teacher was ________ because he didn’t do well on his test.
Nam’s math teacher was ________ because he didn’t do well on his test.
Đáp án:
surprised
“be + adj” → cần một tính từ để diễn tả cảm xúc.
surprised (adj): ngạc nhiên
Dịch: Giáo viên toán của Nam đã ngạc nhiên vì em ấy không làm tốt bài kiểm tra.
Câu 4:
She decided to ________ in the US because she wanted to improve her English.
Đáp án:
study abroad
“decide to + V” → cần động từ nguyên mẫu.
study abroad (v): du học
Dịch: Cô ấy quyết định du học ở Mỹ vì muốn cải thiện tiếng Anh.
Câu 5:
Knowing how to ________ makes it easier for me to get along with others.
Đáp án:
share
“how to + V” → cần động từ nguyên mẫu.
share (v): chia sẻ
Dịch: Biết cách chia sẻ giúp tôi dễ hòa đồng với người khác hơn.
Câu 6:
People prefer using these ________ vehicles to protect their health and the environment.
People prefer using these ________ vehicles to protect their health and the environment.
Đáp án:
eco-friendly
Đứng trước “vehicles” → cần tính từ mô tả loại phương tiện.
eco-friendly (adj): thân thiện với môi trường
Dịch: Mọi người thích sử dụng những phương tiện thân thiện với môi trường để bảo vệ sức khỏe và môi trường.
Câu 7:
You should stay in this ________ bed to have a good sleep.
Đáp án:
comfortable
Cần tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “bed”.
comfortable (adj): thoải mái
Dịch: Bạn nên nằm trên chiếc giường thoải mái này để ngủ ngon.
Câu 8:
A map can help us not to ________ when we are in a big city.
A map can help us not to ________ when we are in a big city.
Đáp án:
get lost
“not to + V” → cần động từ nguyên mẫu.
get lost (v): bị lạc
Dịch: Bản đồ giúp chúng ta không bị lạc khi ở thành phố lớn.
Câu 9:
Some ________ shows that cycling can help people keep fit.
Some ________ shows that cycling can help people keep fit.
Đáp án:
evidence
Cần danh từ làm chủ ngữ trong câu.
evidence (n): bằng chứng
Dịch: Một số bằng chứng cho thấy đạp xe giúp mọi người giữ dáng.
Câu 10:
We usually ________ gifts with our family and friends during the Mid-Autumn Festival.
Đáp án:
exchange
“usually + V” → cần động từ nguyên mẫu.
exchange (v): trao đổi
Dịch: Chúng tôi thường trao đổi quà với gia đình và bạn bè vào Tết Trung Thu.
Câu 11:
It is 11:00 p.m. now. I don’t think the music festival will finish until ________.
Đáp án:
midnight
“until + thời điểm” → cần danh từ chỉ thời gian.
midnight (n): nửa đêm
Dịch: Bây giờ là 11 giờ đêm. Tôi không nghĩ lễ hội sẽ kết thúc trước nửa đêm.
Câu 12:
After the ________ match, Keith got some injuries on his wrists.
Đáp án:
wrestling
Đứng trước “match” → cần tính từ mô tả loại trận đấu.
wrestling (adj): vật
Dịch: Sau trận đấu vật, Keith bị thương ở cổ tay.
Câu 13:
The villagers believe that ________ masks can help keep bad things away.
The villagers believe that ________ masks can help keep bad things away.
Đáp án:
demon
“demon masks” → mặt nạ quỷ.
demon (adj): quỷ
Dịch: Người dân tin rằng mặt nạ quỷ giúp xua đuổi điều xấu.
Câu 14:
The wheels began to slip into the ________.
Đáp án:
mud
“slip into + danh từ” → cần danh từ chỉ nơi chốn.
mud (n): bùn
Dịch: Những bánh xe bắt đầu trượt xuống bùn.
Câu 15:
To win the game, one team must ________ the other one.
To win the game, one team must ________ the other one.
Đáp án:
defeat
“must + V” → cần động từ nguyên mẫu.
defeat (v): đánh bại
Dịch: Để thắng, một đội phải đánh bại đội còn lại.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án đúng là C
Câu hỏi yêu cầu tên của lễ hội. → Câu trả lời trực tiếp là “It’s Gióng Festival” phù hợp nhất.
Dịch: Tên của lễ hội là gì?
- Nó tên là Lễ Hội Thánh Gióng.
Lời giải
Dịch: Cô Sullivan đã dành bao nhiêu năm để giảng dạy ở nước ngoài?
A. một
B. hai
C. bốn
D. sáu
Căn cứ: Câu của giáo viên: “I spent four years abroad teaching students in Asia.”
(Tôi đã dành bốn năm ở nước ngoài để giảng dạy cho sinh viên châu Á.)
Chọn C.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.