plants / cause / don’t / pollution / Hydroelectric / , / the / they / but / can / environment. / affect
→ _____________________________________________________________________.
plants / cause / don’t / pollution / Hydroelectric / , / the / they / but / can / environment. / affect
→ _____________________________________________________________________.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
Hydroelectric plants don’t cause pollution, but they can affect the environment.
S + V, but S + V: …nhưng…
Dịch: Các nhà máy thủy điện không gây ô nhiễm, nhưng chúng có thể ảnh hưởng đến môi trường.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
a / dark / He / medium-sized / carrying / brown / backpack. / is / new
→ _____________________________________________________________________.
a / dark / He / medium-sized / carrying / brown / backpack. / is / new
→ _____________________________________________________________________.
Đáp án:
He is carrying a medium-sized new dark brown backpack.
Trật tự tính từ tiếng Anh khi dùng nhiều tính từ trước danh từ:
Số lượng (a, an, the, some, many, few...) + Adj + N.
Quy tắc sắp xếp tính từ - OSASCOMP:
O - Opinion (Ý kiến, cảm nhận)
S - Size (Kích thước)
A - Age (Tuổi, độ tuổi)
S - Shape (Hình dạng)
C - Color (Màu sắc)
O - Origin (Nguồn gốc, xuất xứ)
M - Material (Chất liệu)
P - Purpose (Mục đích sử dụng)
→ medium-sized new dark brown backpack
Dịch: Anh ấy đang đeo một chiếc ba lô mới cỡ vừa màu nâu sẫm.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
A. negative (adj): tiêu cực
B. positive (adj): tích cực
C. good (adj): tốt
D. helpful (adj): có ích
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch: Trong tất cả các nguồn năng lượng, năng lượng mặt trời dường như có ít tác động tiêu cực nhất đến môi trường.
Câu 2
Lời giải
Dịch: Từ “convenient” trong đoạn văn có nghĩa GẦN NHẤT với _______.
A. dangerous (adj): nguy hiểm
B. suitable (adj): phù hợp
C. comfortable (adj): thoải mái
D. useful (adj): hữu ích
Thông tin: Traveling by plane is convenient because it allows us to save time. (Đi máy bay rất tiện lợi vì tiết kiệm thời gian.)
→ Ở đây, “convenient” mang ý nghĩa là phù hợp, thuận lợi, tương đương với “suitable”.
Chọn B.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.