Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Earth’s climate has never been a static backdrop to human history; rather, it has oscillated continuously under the influence of forces both celestial and terrestrial. Long before industrial smokestacks pierced the skyline, temperatures rose and fell in measured cycles, paced largely by variations in Earth’s orbit and axial tilt. [I] These subtle astronomical shifts, unfolding over tens of thousands of years, regulated the advance and retreat of ice sheets and governed the rhythm of glacial and interglacial periods. Crucially, even at their most extreme, such natural fluctuations remained confined within relatively narrow thermal boundaries.
In popular discourse, the Sun is frequently portrayed as the prime suspect behind contemporary warming. Yet this narrative collapses under scrutiny. Satellite measurements spanning several decades reveal that solar output follows predictable cycles without exhibiting a sustained upward trend.
Meanwhile, global average temperatures continue their steady ascent. The implication is difficult to ignore: although solar energy establishes the baseline conditions for life on Earth, it cannot account for the rapid and persistent warming observed in the modern era. [II] The Sun, it seems, has become a convenient distraction rather than a credible explanation.
Equally influential is the planet's surface itself, which determines how incoming energy is absorbed or reflected. Ice and snow, with their high reflectivity, deflect a significant portion of sunlight back into space. As these surfaces diminish, darker land and ocean areas absorb more heat, intensifying warming through a self-reinforcing feedback loop. Volcanic eruptions occasionally interrupt this process by injecting aerosols into the atmosphere, temporarily dimming sunlight and cooling the planet. However, such episodes are fleeting, their climatic fingerprints fading within a few years. [III] They are interruptions, not drivers, of long-term change.
Carbon dioxide occupies a more complex position in Earth’s climatic history. Ice core records show that its concentration has risen and fallen in tandem with temperature, often amplifying changes initiated by orbital shifts. In the past, carbon responded; today, it leads. Human activities—chiefly fossil fuel combustion and deforestation—have propelled atmospheric carbon dioxide levels far beyond their natural range, and at a pace unmatched in geological records. [IV] This abrupt forcing has tilted the climate system away from its historical equilibrium, underscoring a critical distinction: while climate change itself is ancient, the current trajectory is both anomalous and overwhelmingly anthropogenic.
Which of the following best summarises the passage?
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Earth’s climate has never been a static backdrop to human history; rather, it has oscillated continuously under the influence of forces both celestial and terrestrial. Long before industrial smokestacks pierced the skyline, temperatures rose and fell in measured cycles, paced largely by variations in Earth’s orbit and axial tilt. [I] These subtle astronomical shifts, unfolding over tens of thousands of years, regulated the advance and retreat of ice sheets and governed the rhythm of glacial and interglacial periods. Crucially, even at their most extreme, such natural fluctuations remained confined within relatively narrow thermal boundaries.
In popular discourse, the Sun is frequently portrayed as the prime suspect behind contemporary warming. Yet this narrative collapses under scrutiny. Satellite measurements spanning several decades reveal that solar output follows predictable cycles without exhibiting a sustained upward trend.
Meanwhile, global average temperatures continue their steady ascent. The implication is difficult to ignore: although solar energy establishes the baseline conditions for life on Earth, it cannot account for the rapid and persistent warming observed in the modern era. [II] The Sun, it seems, has become a convenient distraction rather than a credible explanation.
Equally influential is the planet's surface itself, which determines how incoming energy is absorbed or reflected. Ice and snow, with their high reflectivity, deflect a significant portion of sunlight back into space. As these surfaces diminish, darker land and ocean areas absorb more heat, intensifying warming through a self-reinforcing feedback loop. Volcanic eruptions occasionally interrupt this process by injecting aerosols into the atmosphere, temporarily dimming sunlight and cooling the planet. However, such episodes are fleeting, their climatic fingerprints fading within a few years. [III] They are interruptions, not drivers, of long-term change.
Carbon dioxide occupies a more complex position in Earth’s climatic history. Ice core records show that its concentration has risen and fallen in tandem with temperature, often amplifying changes initiated by orbital shifts. In the past, carbon responded; today, it leads. Human activities—chiefly fossil fuel combustion and deforestation—have propelled atmospheric carbon dioxide levels far beyond their natural range, and at a pace unmatched in geological records. [IV] This abrupt forcing has tilted the climate system away from its historical equilibrium, underscoring a critical distinction: while climate change itself is ancient, the current trajectory is both anomalous and overwhelmingly anthropogenic.
Which of the following best summarises the passage?
Quảng cáo
Trả lời:
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?
A. Khí hậu Trái đất luôn biến động qua các chu kỳ tự nhiên, với sự nóng lên hiện đại phản ánh một giai đoạn diễn ra nhanh chóng được định hình bởi cả các mô hình lâu đời và mức độ carbon dioxide ngày càng tăng. B. Khí hậu Trái đất dao động tự nhiên thông qua các chu kỳ dài hạn, tuy nhiên sự nóng lên hiện đại là bất thường, nhanh chóng và chủ yếu do lượng khí thải carbon dioxide của con người thúc đẩy.
C. Hệ thống khí hậu Trái đất trải qua những biến động tự nhiên lặp đi lặp lại, và sự nóng lên hiện tại kết hợp sự tăng nhiệt độ nhanh chóng với các cơ chế quen thuộc liên quan đến carbon dioxide.
D. Các chu kỳ khí hậu tự nhiên trong lịch sử đã chi phối sự thay đổi nhiệt độ, trong khi sự nóng lên gần đây thể hiện sự tăng tốc bất thường của các chu kỳ này cùng với nồng độ carbon dioxide tăng lên.
→ Bài đọc nói về chu kỳ tự nhiên của khí hậu trái đất, các bác bỏ nguyên nhân tự nhiên và khẳng định vai trò của con người.
Chọn B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word fleeting in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Từ “fleeting” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. momentary (adj): chốc lát, tạm thời
B. periodic (adj): có tính chu kỳ
C. confusing (adj): gây nhầm lẫn
D. permanent (adj): vĩnh viễn, lâu dài
→ fleeting (adj): thoáng qua, ngắn ngủi >< permanent (adj): vĩnh viễn
Thông tin: However, such episodes are fleeting, their climatic fingerprints fading within a few years.
(Tuy nhiên, những đợt như vậy chỉ thoáng qua, dấu ấn khí hậu của chúng phai nhạt trong vòng vài năm.)
Chọn D.
Câu 3:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? “In the past, carbon responded; today, it leads.”
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? “In the past, carbon responded; today, it leads.”
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
In the past, carbon responded; today, it leads.
(Trong quá khứ, carbon phản ứng theo; ngày nay, nó dẫn dắt.)
A. Lượng khí thải carbon trước đây tuân theo các mô hình nóng lên, nhưng hiện tại sự nóng lên phản ứng với sự gia tăng carbon. → Sai nghĩa
B. Trong các kiểu khí hậu trước đây, carbon và nhiệt độ thay đổi cùng nhau, trong khi các mô hình hiện đại cho thấy sự thống trị của carbon. → Sai nghĩa
C. Các biến đổi khí hậu trong quá khứ bao gồm phản ứng của carbon, tuy nhiên mức độ carbon hiện tại độc lập khởi tạo sự nóng lên. → Chưa sát nghĩa vì sự dẫn dắt của khí carbon còn bao gồm các xu hướng khí hậu ở hiện tại
D. Về mặt lịch sử, carbon đã phản ứng lại với những thay đổi về nhiệt độ, trong khi ngày nay nó chủ động thúc đẩy các xu hướng khí hậu. → Đúng
Chọn D.
Câu 4:
Where does the following sentence best fit?
“This contrast marks a fundamental break from the climatic patterns of the past.”
Where does the following sentence best fit?
“This contrast marks a fundamental break from the climatic patterns of the past.”
A. [I]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào?
This contrast marks a fundamental break from the climatic patterns of the past.
(Sự tương phản này đánh dấu sự phá vỡ căn bản khỏi các kiểu khí hậu trong quá khứ.)
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Thông tin:
[I] These subtle astronomical shifts, unfolding over tens of thousands of years, regulated the advance and retreat of ice sheets and governed the rhythm of glacial and interglacial periods.
[II] The Sun, it seems, has become a convenient distraction rather than a credible explanation.
[III] They are interruptions, not drivers, of long-term change.
[IV] This abrupt forcing has tilted the climate system away from its historical equilibrium, underscoring a critical distinction: while climate change itself is ancient, the current trajectory is both anomalous and overwhelmingly anthropogenic.
([I] Những thay đổi thiên văn tinh tế này, diễn ra trong hàng chục nghìn năm, đã điều chỉnh sự tiến và lùi của các tảng băng và chi phối nhịp điệu của các thời kỳ băng hà và gian băng.
[II] Mặt trời, dường như, đã trở thành một sự phân tâm thuận tiện hơn là một lời giải thích đáng tin cậy.
[III] Chúng là những sự gián đoạn, chứ không phải là động lực, của sự thay đổi dài hạn.
[IV] Sự tác động đột ngột này đã làm nghiêng hệ thống khí hậu ra khỏi trạng thái cân bằng lịch sử của nó, nhấn mạnh một sự khác biệt quan trọng: trong khi biến đổi khí hậu tự nó đã có từ lâu, thì quỹ đạo hiện tại vừa bất thường vừa phần lớn là do con người gây ra.)
→ Cụm từ This contrast đề cập trực tiếp đến sự khác biệt → điều đó bắt buộc câu văn nằm ngay phía trước nó phải chứa một sự so sánh, đối chiếu hoặc một sự khác biệt rõ rệt giữa hai yếu tố. Ta đọc câu đứng trước vị trí số IV: Human activities—chiefly fossil fuel combustion and deforestation—have propelled atmospheric carbon dioxide levels far beyond their natural range, and at a pace unmatched in geological records. (Các hoạt động của con người—chủ yếu là đốt nhiên liệu hóa thạch và tàn phá rừng—đã đẩy mức độ carbon dioxide trong khí quyển vượt xa phạm vi tự nhiên của chúng, và ở một tốc độ chưa từng thấy/không thể sánh bằng trong các ghi chép địa chất.) → Ta thấy có sự tương phản ở đây. Do vậy, ta sẽ để câu “This contrast marks a fundamental break from the climatic patterns of the past.” vào vị trí số IV.
Chọn D.
Câu 5:
The word prime paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ______.
Từ “prime” trong đoạn 2 GẦN NGHĨA NHẤT với từ nào?
A. optimal (adj): tối ưu
B. intentional (adj): có chủ ý
C. initial (adj): ban đầu
D. principal (adj): chính, chủ yếu
→ prime (adj): hàng đầu, quan trọng nhất, chính yếu = principal
Thông tin: In popular discourse, the Sun is frequently portrayed as the prime suspect behind contemporary warming.
(Trong các cuộc thảo luận phổ biến, Mặt trời thường được miêu tả là "nghi phạm" chính đằng sau sự nóng lên đương đại.)
Chọn D.
Câu 6:
What can be inferred from the passage?
What can be inferred from the passage?
Điều gì có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. Các quá trình phản hồi khuếch đại sự nóng lên, mặc dù các cơ chế tương tự hoạt động tương đương trong các thời kỳ khí hậu trước đây. → Sai. Tác giả khẳng định tốc độ hiện tại là chưa từng có trong lịch sử, không hề tương đương với quá khứ.
Thông tin: Human activities—chiefly fossil fuel combustion and deforestation—have propelled atmospheric carbon dioxide levels far beyond their natural range, and at a pace unmatched in geological records.
(Các hoạt động của con người—chủ yếu là đốt nhiên liệu hóa thạch và tàn phá rừng—đã đẩy mức độ carbon dioxide trong khí quyển vượt xa phạm vi tự nhiên của chúng, và ở một tốc độ không thể sánh được trong các ghi chép địa chất.)
B. Hoạt động của con người đã đẩy nhanh biến đổi khí hậu vượt ra ngoài nhịp điệu tự nhiên, áp đảo các cơ chế điều hòa khí hậu trong lịch sử. → Đúng.
Thông tin: This abrupt forcing has tilted the climate system away from its historical equilibrium, underscoring a critical distinction: while climate change itself is ancient, the current trajectory is both anomalous and overwhelmingly anthropogenic.
(Sự ép buộc đột ngột này đã làm hệ thống khí hậu nghiêng lệch khỏi trạng thái cân bằng lịch sử của nó, nhấn mạnh một sự khác biệt quan trọng: mặc dù bản thân biến đổi khí hậu là cổ xưa, nhưng quỹ đạo hiện tại vừa bất thường vừa mang tính nhân tạo một cách áp đảo.)
C. Các chu kỳ tự nhiên tiếp tục ảnh hưởng đến khí hậu, trong khi lượng khí thải của con người ngày càng định hình các mô hình nóng lên gần đây. → Sai. Bài đọc nhấn mạnh yếu tố nhân tạo mang tính áp đảo và đã đẩy lệch hệ thống khỏi sự cân bằng lịch sử, chứ không diễn đạt theo hướng hòa hoãn rằng tự nhiên vẫn đang tiếp tục định hình song song.
Thông tin: This abrupt forcing has tilted the climate system away from its historical equilibrium, underscoring a critical distinction: while climate change itself is ancient, the current trajectory is both anomalous and overwhelmingly anthropogenic.
(Sự ép buộc đột ngột này đã làm hệ thống khí hậu nghiêng lệch khỏi trạng thái cân bằng lịch sử của nó, nhấn mạnh một sự khác biệt quan trọng: mặc dù bản thân biến đổi khí hậu là cổ xưa, nhưng quỹ đạo hiện tại vừa bất thường vừa mang tính nhân tạo một cách áp đảo.)
D. Sự nóng lên hiện tại giống với những thay đổi khí hậu nhất định trong quá khứ, mặc dù khác biệt đáng kể về tốc độ và các động lực cơ bản. → Sai. Sự nóng lên hiện tại được mô tả là bất thường và phá vỡ kiểu khí hậu quá khứ, không thể nói là giống được.
Thông tin: This abrupt forcing has tilted the climate system away from its historical equilibrium, underscoring a critical distinction: while climate change itself is ancient, the current trajectory is both anomalous and overwhelmingly anthropogenic.
(Sự ép buộc đột ngột này đã làm hệ thống khí hậu nghiêng lệch khỏi trạng thái cân bằng lịch sử của nó, nhấn mạnh một sự khác biệt quan trọng: mặc dù bản thân biến đổi khí hậu là cổ xưa, nhưng quỹ đạo hiện tại vừa bất thường vừa mang tính nhân tạo một cách áp đảo.)
Chọn B.
Câu 7:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Which of the following best summarises paragraph 2?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Các chu kỳ dự đoán được của Mặt trời ảnh hưởng đến các kiểu khí hậu, trong khi nhiệt độ vẫn tiếp tục tăng lên một cách độc lập trên toàn thế giới.
B. Các chu kỳ năng lượng mặt trời là đều đặn, giải thích một phần cho sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu quan sát được hiện nay.
C. Các phép đo vệ tinh cho thấy năng lượng mặt trời tuân theo các chu kỳ có thể dự đoán được, tuy nhiên sự nóng lên toàn cầu ngày nay vẫn tiếp tục diễn ra đều đặn.
D. Dữ liệu vệ tinh xác nhận sự thay đổi năng lượng mặt trời, trong khi nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng đều đặn qua nhiều thập kỷ.
→ Đoạn 2 tập trung vào chủ đề chính là bác bỏ quan điểm cho rằng Mặt trời là nguyên nhân gây ra sự nóng lên toàn cầu hiện nay.
Chọn C.
Câu 8:
What does the author imply by calling the Sun “a convenient distraction”?
What does the author imply by calling the Sun “a convenient distraction”?
Tác giả ám chỉ điều gì khi gọi Mặt trời là “a convenient distraction” (một sự xao lãng tiện lợi)?
A. Nó phóng đại sự biến đổi khí hậu do các chu kỳ tự nhiên thúc đẩy. → Sai. Không có ý nào nhắc đến việc Mặt trời phóng đại biến đổi khí hậu.
Thông tin: The Sun, it seems, has become a convenient distraction rather than a credible explanation. (Mặt trời, có vẻ như, đã trở thành một sự xao lãng tiện lợi hơn là một lời giải thích đáng tin cậy.)
B. Đó là sự xao lãng trong các cuộc thảo luận khoa học về khí hậu. → Sai. Sự lầm tưởng này nằm ở các cuộc thảo luận của công chúng, không phải trong giới khoa học.
Thông tin: In popular discourse, the Sun is frequently portrayed as the prime suspect behind contemporary warming.
(Trong các cuộc thảo luận phổ biến, Mặt trời thường được miêu tả là nghi phạm chính đằng sau sự nóng lên đương đại.)
C. Nó làm chuyển hướng sự chú ý khỏi tình trạng biến đổi khí hậu do con người gây ra. → Đúng.
Thông tin: The Sun, it seems, has become a convenient distraction rather than a credible explanation. Human activities—chiefly fossil fuel combustion and deforestation—have propelled atmospheric carbon dioxide levels far beyond their natural range, and at a pace unmatched in geological records.
(Mặt trời, có vẻ như, đã trở thành một sự xao lãng tiện lợi hơn là một lời giải thích đáng tin cậy. Các hoạt động của con người—chủ yếu là đốt nhiên liệu hóa thạch và tàn phá rừng—đã đẩy mức độ carbon dioxide trong khí quyển vượt xa phạm vi tự nhiên của chúng, và ở một tốc độ không thể sánh được trong các ghi chép địa chất.)
D. Nó làm phức tạp các phép đo của vệ tinh. → Sai. Dữ liệu vệ tinh rất rõ ràng, không hề bị phức tạp hóa.
Thông tin: Satellite measurements spanning several decades reveal that solar output follows predictable cycles without exhibiting a sustained upward trend.
(Các phép đo vệ tinh kéo dài vài thập kỷ tiết lộ rằng sản lượng mặt trời tuân theo các chu kỳ có thể dự đoán được mà không có xu hướng tăng liên tục.)
Chọn C.
Câu 9:
According to paragraph 1, natural climate fluctuations were characterised by ______.
According to paragraph 1, natural climate fluctuations were characterised by ______.
Theo đoạn 1, những biến động khí hậu tự nhiên có đặc điểm là ______.
A. những sự dao động chậm chạp trong các phạm vi nhiệt độ giới hạn.
B. những sự dịch chuyển không đều đặn gây ra các sự kiện môi trường cực đoan.
C. những biến đổi dần dần không có mô hình chu kỳ dự đoán được.
D. những dao động có thể đo lường vượt qua các giới hạn khí hậu lịch sử.
Thông tin: Crucially, even at their most extreme, such natural fluctuations remained confined within relatively narrow thermal boundaries.
(Quan trọng là, ngay cả ở mức độ khắc nghiệt nhất, những biến động tự nhiên như vậy vẫn bị giới hạn trong những ranh giới nhiệt tương đối hẹp.)
Chọn A.
Câu 10:
According to paragraph 3, which of the following statements about volcanic eruptions is NOT TRUE?
According to paragraph 3, which of the following statements about volcanic eruptions is NOT TRUE?
Theo đoạn 3, khẳng định nào sau đây về các vụ phun trào núi lửa là KHÔNG ĐÚNG?
A. Chúng thúc đẩy biến đổi khí hậu dài hạn bằng cách duy trì sự nóng lên của bầu khí quyển liên tục trong nhiều thế kỷ trên Trái đất. → Không đúng
Thông tin: Volcanic eruptions occasionally interrupt this process by injecting aerosols into the atmosphere, temporarily dimming sunlight and cooling the planet. They are interruptions, not drivers, of long-term change.
(Các vụ phun trào núi lửa thỉnh thoảng làm gián đoạn quá trình này bằng cách phun các hạt khí dung vào bầu khí quyển, tạm thời làm mờ ánh sáng mặt trời và làm mát hành tinh. Chúng là những sự gián đoạn, không phải là yếu tố thúc đẩy thay đổi dài hạn.)
B. Chúng phun các hạt khí dung làm giảm ánh sáng mặt trời tạm thời, dẫn đến hiệu ứng làm mát toàn cầu trong thời gian ngắn. → Đúng.
Thông tin: Volcanic eruptions occasionally interrupt this process by injecting aerosols into the atmosphere, temporarily dimming sunlight and cooling the planet.
(Các vụ phun trào núi lửa thỉnh thoảng làm gián đoạn quá trình này bằng cách phun các hạt khí dung vào bầu khí quyển, tạm thời làm mờ ánh sáng mặt trời và làm mát hành tinh.)
C. Chúng làm gián đoạn các xu hướng nóng lên trong một thời gian ngắn nhưng không thay thế các lực lượng chính định hình khí hậu hiện đại. → Đúng.
Thông tin: They are interruptions, not drivers, of long-term change.
(Chúng là những sự gián đoạn, không phải là yếu tố thúc đẩy thay đổi dài hạn.)
D. Ảnh hưởng khí hậu của chúng phai nhạt trong vòng vài năm, không để lại sự thay đổi vĩnh viễn nào đối với các kiểu nhiệt độ. → Đúng.
Thông tin: However, such episodes are fleeting, their climatic fingerprints fading within a few years.
(Tuy nhiên, những đợt như vậy chỉ thoáng qua, dấu ấn khí hậu của chúng phai nhạt trong vòng vài năm.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Khí hậu Trái Đất chưa bao giờ là một bối cảnh tĩnh lặng trong lịch sử loài người; thay vào đó, nó liên tục dao động dưới ảnh hưởng của các lực lượng cả trên trời và dưới đất. Rất lâu trước khi những ống khói công nghiệp xuyên thủng đường chân trời, nhiệt độ đã tăng và giảm theo chu kỳ có thể đo lường được, chủ yếu được điều chỉnh bởi sự thay đổi quỹ đạo và độ nghiêng trục của Trái Đất. [I] Những thay đổi thiên văn tinh tế này, diễn ra trong hàng chục nghìn năm, đã điều chỉnh sự tiến và lùi của các tảng băng và chi phối nhịp điệu của các thời kỳ băng hà và giữa các thời kỳ băng hà. Quan trọng hơn, ngay cả ở mức độ cực đoan nhất, những biến động tự nhiên như vậy vẫn nằm trong giới hạn nhiệt độ tương đối hẹp.
Trong diễn ngôn phổ biến, Mặt Trời thường được miêu tả là nghi phạm chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu hiện nay. Tuy nhiên, câu chuyện này sụp đổ khi được xem xét kỹ lưỡng. Các phép đo vệ tinh kéo dài nhiều thập kỷ cho thấy sản lượng mặt trời tuân theo các chu kỳ có thể dự đoán được mà không thể hiện xu hướng tăng liên tục.
Trong khi đó, nhiệt độ trung bình toàn cầu tiếp tục tăng đều đặn. Hàm ý rất khó bỏ qua: mặc dù năng lượng mặt trời thiết lập các điều kiện cơ bản cho sự sống trên Trái Đất, nhưng nó không thể giải thích được hiện tượng nóng lên nhanh chóng và dai dẳng được quan sát thấy trong thời hiện đại. [II] Mặt Trời, dường như, đã trở thành một sự đánh lạc hướng thuận tiện hơn là một lời giải thích đáng tin cậy.
Bề mặt hành tinh cũng có ảnh hưởng không kém, vì nó quyết định cách năng lượng đến được hấp thụ hoặc phản xạ. Băng và tuyết, với khả năng phản xạ cao, làm lệch một phần đáng kể ánh sáng mặt trời trở lại không gian. Khi các bề mặt này giảm đi, các khu vực đất liền và đại dương tối hơn sẽ hấp thụ nhiều nhiệt hơn, làm tăng cường sự nóng lên thông qua một vòng phản hồi tự củng cố. Các vụ phun trào núi lửa đôi khi làm gián đoạn quá trình này bằng cách phun các hạt khí dung vào khí quyển, tạm thời làm giảm ánh sáng mặt trời và làm mát hành tinh. Tuy nhiên, những sự kiện như vậy chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, dấu ấn khí hậu của chúng sẽ mờ dần trong vòng vài năm. [III] Chúng là những sự gián đoạn, chứ không phải là động lực, của sự thay đổi lâu dài.
Carbon dioxide chiếm một vị trí phức tạp hơn trong lịch sử khí hậu của Trái đất. Các bản ghi lõi băng cho thấy nồng độ của nó đã tăng và giảm song song với nhiệt độ, thường khuếch đại những thay đổi do sự dịch chuyển quỹ đạo gây ra. Trong quá khứ, carbon đã phản ứng; ngày nay, nó dẫn đầu. Các hoạt động của con người - chủ yếu là đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng - đã đẩy mức độ carbon dioxide trong khí quyển vượt xa phạm vi tự nhiên của chúng, và với tốc độ chưa từng có trong các bản ghi địa chất. [IV] Sự tác động đột ngột này đã làm lệch hệ thống khí hậu khỏi trạng thái cân bằng lịch sử của nó, nhấn mạnh một sự khác biệt quan trọng: mặc dù biến đổi khí hậu đã có từ lâu, nhưng quỹ đạo hiện tại vừa bất thường vừa chủ yếu do con người gây ra.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. line
Lời giải
A. line (n): vạch, đường
B. queue (n): hàng lối (chỉ người hoặc xe cộ đang chờ đợi)
C. rope (n): dây thừng
D. row (n): hàng (ghế, đồ vật đặt cạnh nhau)
Ta có cụm từ cố định: first line of defense: tuyến phòng thủ đầu tiên.
→ Your computer's security is your first line of defense against malware such as viruses and spyware.
Chọn A.
Dịch nghĩa: An ninh máy tính là tuyến phòng thủ đầu tiên của bạn chống lại phần mềm độc hại như virus và phần mềm gián điệp.
Câu 2
Lời giải
Từ “rigid” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. structured (adj): có cấu trúc, được tổ chức chặt chẽ
B. flexible (adj): linh hoạt
C. traditional (adj): truyền thống
D. solid (adj): vững chắc, rắn chắc
→ rigid (adj): cứng nhắc >< flexible (adj): linh hoạt
Thông tin: Many young professionals use side hustles as stepping stones, acquiring skills and additional income while avoiding rigid, linear career paths.
(Nhiều chuyên gia trẻ sử dụng nghề tay trái như những bước đệm, thu thập các kỹ năng và thu nhập bổ sung trong khi tránh những con đường sự nghiệp tuyến tính, cứng nhắc.)
Chọn B.
Câu 3
A. placing
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. d – a – c – e – b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. For
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.