Câu hỏi:

04/04/2026 44 Lưu

Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.

    When traveling by plane, it's (7) ________ to be prepared for the airport experience. Here are some useful tips to make your trip smoother:

·      Arrive early: Plan to arrive at the airport at (8) _________ two hours before your flight, to allow enough time for check-in, security, and boarding.

·      Check baggage restrictions: Make sure to check the (9) ________ restrictions for your airline to avoid any unexpected fees or issues at the airport.

·      Wear comfortable clothes: Dress (10) ________ and wear shoes that are easy to take on and off for security.

·      Keep important documents handy: Keep your passport, (11) ________ pass, and other important documents in a secure and easy-to-reach place.

    By following these tips, you can make your airport (12) _________ stress-free and enjoyable.

When traveling by plane, it's (7) ________ to be prepared for the airport experience.

A. hopeless  
B. important  
C. boring  
D. useless

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là B

A. hopeless (adj): tuyệt vọng, không còn hy vọng

B. important (adj): quan trọng

C. boring (adj): nhàm chán

D. useless (adj): vô ích, không có tác dụng

Câu này muốn nói chuẩn bị trước cho việc ra sân bay là điều quan trọng, vì bạn cần làm nhiều việc như: đăng ký, kiểm tra an ninh, lên máy bay đúng giờ... Việc chuẩn bị là cần thiết để tránh rắc rối hoặc trễ chuyến → “important” (quan trọng) là lựa chọn hợp lý nhất.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

• Arrive early: Plan to arrive at the airport at (8) _________ two hours before your flight, to allow enough time for check-in, security, and boarding.

A. most  
B. best  
C. least  
D. about

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là C

Câu này muốn khuyên người đọc nên đến sân bay ít nhất hai tiếng trước giờ bay để có đủ thời gian làm các thủ tục như check-in, kiểm tra an ninh và lên máy bay. Cụm từ đúng thường dùng là "at least two hours before…".

Câu 3:

• Check baggage restrictions: Make sure to check the (9) ________ restrictions for your airline to avoid any unexpected fees or issues at the airport.

A. things  
B. stuff  
C. baggage  
D. phones

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

A. things (n-s): những thứ

B. stuff (n): đồ đạc

C. baggage (n): hành lý

D. phones (n): điện thoại

Trong bối cảnh đi máy bay, "baggage restrictions" (hạn chế về hành lý) là điều mà các hãng hàng không luôn quy định rõ. Bạn cần kiểm tra kỹ về cân nặng, kích thước, số lượng hành lý để tránh phí phát sinh hoặc bị từ chối mang lên máy bay.

Câu 4:

• Wear comfortable clothes: Dress (10) ________ and wear shoes that are easy to take on and off for security.

A. comfortable         

B. comfortably      
C. comfort          
D. uncomfortable

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. comfortable (adj): thoải mái

B. comfortably (adv): một cách thoải mái

C. comfort (n, v): sự thoải mái, an ủi

D. uncomfortable (adj): không thoải mái

Sau động từ "Dress" trong câu này, ta cần một trạng từ để mô tả trạng thái của người mặc. "Dress comfortably" nghĩa là "ăn mặc thoải mái".

Câu 5:

·      Keep important documents handy: Keep your passport, (11) ________ pass, and other important documents in a secure and easy-to-reach place.

A. riding  
B. biking 
C. driving  
D. boarding

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

"Boarding pass" là cụm từ cố định có nghĩa là thẻ lên máy bay, thứ mà bạn phải xuất trình khi qua cổng kiểm tra để lên máy bay.

Câu 6:

By following these tips, you can make your airport (12) _________ stress-free and enjoyable.

A. experiment           

B. thoughts                  
C. experience                
D. aviation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

A. experiment (n): thí nghiệm

B. thoughts (n-s): suy nghĩ

C. experience     (n): trải nghiệm

D. aviation (n): hàng không

Câu này muốn tổng kết lại bài và hy vọng những mẹo trên sẽ giúp người đọc có một trải nghiệm tốt ở sân bay → “experience” (trải nghiệm) là lựa chọn hợp lý nhất.

Bài đọc hoàn chỉnh:

When traveling by plane, it's important to be prepared for the airport experience. Here are some useful tips to make your trip smoother:

  • Arrive early: Plan to arrive at the airport at least two hours before your flight, to allow enough time for check-in, security, and boarding.

  • Check baggage restrictions: Make sure to check the baggage restrictions for your airline to avoid any unexpected fees or issues at the airport.

  • Wear comfortable clothes: Dress comfortably and wear shoes that are easy to take on and off for security.

  • Keep important documents handy: Keep your passport, boarding pass, and other important documents in a secure and easy-to-reach place.

By following these tips, you can make your airport experience stress-free and enjoyable.

Dịch bài đọc:

Khi đi máy bay, việc chuẩn bị kỹ cho trải nghiệm tại sân bay là điều rất quan trọng. Dưới đây là một vài mẹo hữu ích giúp chuyến đi của bạn thuận lợi hơn:

·       Đến sân bay sớm: Hãy lên kế hoạch đến sân bay ít nhất hai tiếng trước giờ bay, để có đủ thời gian làm thủ tục đăng ký, kiểm tra an ninh và lên máy bay.

·       Kiểm tra quy định về hành lý: Hãy chắc chắn rằng bạn đã kiểm tra kỹ quy định về hành lý của hãng bay để tránh bị tính phí thêm hoặc gặp rắc rối tại sân bay.

·       Mặc quần áo thoải mái: Hãy ăn mặc thoải mái và mang giày dễ tháo ra - mang vào khi qua cửa an ninh.

·       Giữ các giấy tờ quan trọng trong tầm tay: Hãy để hộ chiếu, thẻ lên máy bay, và các giấy tờ quan trọng khác ở nơi an toàn và dễ lấy ra.

Bằng cách làm theo những mẹo này, bạn sẽ có một trải nghiệm ở sân bay nhẹ nhàng và thoải mái.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

If you don’t study hard, you’ll fail the exam.

Cấu trúc: If + S + don’t/doesn’t + V (hiện tại), S + will + V (tương lai).

(Điều kiện loại 1 – diễn tả điều kiện có thật trong hiện tại hoặc tương lai)

Dịch: Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ trượt kỳ thi.

Lời giải

Amy is going to buy some milk because there isn’t any in the fridge.

Dịch: Amy sẽ đi mua một ít sữa vì trong tủ lạnh không còn chút nào cả.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A.15-year-old girls 
B. 15-year-old boys 
C. Both boys and girls 
D. Adults

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP