Câu hỏi:

10/04/2026 11 Lưu

Read the following passage about the workforce of the future and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

    As technological innovations continue to change the workplace, we are seeing more industries entrust their operations to new gadgets, software and programs that can transform the workplace. One such technology that has the potential to revolutionise workplaces in the coming years is RPA (Robotic Process Automation). With more industries starting to embrace RPA, software, RPA robots would be able to handle mundane, repetitive tasks like some of the clerical work normally dealt with by administrative staff, thereby lowering running costs and increasing productivity.

    There is a common concern that companies employing technology like RPA are only interested in increasing their profit margins through cost reduction, and that this trend would eventually leave most of the workforce jobless. However, while it is true that the menial tasks of administrative and clerical jobs are likely to be taken over by automation, the demands on the average office worker will evolve to include more creative work, managerial duties and communication with clients and suppliers.

    With this shift in focus, the skills required of future workers are also bound to change. Moving away from basic data entry skills, the workers of the future will be expected to have transferable problem-solving and critical thinking skills. Those will enable them to tackle any difficult situation and work independently to find solutions.

    The ability to adapt and be agile would also be essential in a world that is likely to become increasingly volatile, uncertain and complex. Having such flexibility, coupled with the desire to keep learning and the initiative to step forward, the successful workers of the future are those who will be able to use their skills to seek out opportunities, make improvements and take on new challenges wherever they'll be working.

    By equipping our future generation of workers with such business skills, we can ensure that when automation fully takes over, our workers will have the survival skills to become better employees and leaders of the future.

The word “mundane” in paragraph 1 is opposite in meaning to _____.     

A. exciting               
B. routine                
C. tedious    
D. ordinary

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “mundane” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ nào dưới đây?

- mundane (adj): tầm thường, nhàm chán

A. exciting (adj): thú vị

B. routine (adj): thông thường, thường lệ

C. tedious (adj): tẻ nhạt

D. ordinary (adj): bình thường

→ mundane >< exciting

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a change in the nature of office work caused by automation?

A. The automation of clerical tasks                 
B. The involvement in managerial duties     
C. An increased focus on creative work     
D. Closer relationships between clients and suppliers

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một sự thay đổi trong bản chất công việc văn phòng do tự động hóa gây ra?

A. Việc tự động hóa các tác vụ văn phòng.

B. Việc tham gia vào các nhiệm vụ quản lý.

C. Sự tập trung tăng lên vào công việc sáng tạo.

D. Mối quan hệ chặt chẽ hơn giữa khách hàng và nhà cung cấp.

Thông tin: However, while it is true that the menial tasks of administrative and clerical jobs are likely to be taken over by automation, the demands on the average office worker will evolve to include more creative work, managerial duties and communication with clients and suppliers.

(Tuy nhiên, dù đúng là các nhiệm vụ đơn giản của công việc hành chính và văn phòng có khả năng bị thay thế bởi tự động hóa, nhưng yêu cầu đối với một nhân viên văn phòng bình thường sẽ tiến hóa để bao gồm nhiều công việc sáng tạo hơn, các nhiệm vụ quản lý và giao tiếp với khách hàng cũng như nhà cung cấp.)

Chọn D.

Câu 3:

The word “Those” in paragraph 3 refers to _____.     

A. shift in focus                                          
B. basic data entry skills         
C. problem-solving and critical thinking skills     
D. future workers

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “Those” trong đoạn 3 đề cập đến điều gì?

A. Sự chuyển dịch trọng tâm.

B. Các kỹ năng nhập liệu cơ bản.

C. Các kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện.

D. Những người lao động tương lai.

Thông tin: Moving away from basic data entry skills, the workers of the future will be expected to have transferable problem-solving and critical thinking skills. Those will enable them to tackle any difficult situation and work independently to find solutions.

(Thoát ly khỏi các kỹ năng nhập liệu cơ bản, người lao động tương lai sẽ được kỳ vọng sở hữu kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện có tính linh hoạt cao. Những kỹ năng đó sẽ cho phép họ giải quyết mọi tình huống khó khăn và làm việc độc lập để tìm ra giải pháp.)

Chọn C.

Câu 4:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Future workers will need fewer skills as the focus moves to technological development.     
B. A shift in focus mainly affects workplace technology rather than workers’ skills.     
C. As priorities change, the skill set needed for future workers will inevitably evolve.     
D. The skills of future workers will be unlikely to change despite the shift in focus.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào dưới đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

A. Người lao động tương lai sẽ cần ít kỹ năng hơn khi trọng tâm chuyển sang phát triển công nghệ.

B. Sự chuyển dịch trọng tâm chủ yếu ảnh hưởng đến công nghệ tại nơi làm việc hơn là kỹ năng của người lao động.

C. Khi các ưu tiên thay đổi, bộ kỹ năng cần thiết cho người lao động tương lai chắc chắn sẽ thay đổi.

D. Kỹ năng của người lao động tương lai khó có thể thay đổi dù có sự chuyển dịch trọng tâm.

Câu gạch chân: With this shift in focus, the skills required of future workers are also bound to change.

(Với sự dịch chuyển trọng tâm này, các kỹ năng yêu cầu ở người lao động trong tương lai chắc chắn cũng sẽ thay đổi.)

Chọn C.

Câu 5:

The word “coupled” in paragraph 4 could be best replaced by _____.     

A. detached             
B. combined            
C. established     
D. required

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “coupled” trong đoạn 4 có thể được thay thế đúng nhất bởi từ nào?

- couple (v): đi đôi, kết hợp

A. detach (v): tách rời

B. combine (v): kết hợp

C. establish (v): thành lập

D. require (v): yêu cầu

→ coupled = combined

Chọn B.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Basic data entry skills will continue to play a central role in preparing future workers.     
B. RPA has the potential to help industries reduce running costs and increase productivity.     
C. Industries remain hesitant to adopt RPA due to its limited impact on workplace productivity.     
D. It is unlikely that the menial tasks of administrative and clerical jobs will be automated.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?

A. Các kỹ năng nhập liệu cơ bản sẽ tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong việc chuẩn bị cho người lao động tương lai.

B. RPA có tiềm năng giúp các ngành công nghiệp giảm chi phí vận hành và tăng năng suất.

C. Các ngành công nghiệp vẫn còn do dự trong việc áp dụng RPA vì tác động hạn chế của nó đối với năng suất nơi làm việc.

D. Khó có khả năng các nhiệm vụ tầm thường của công việc hành chính và văn phòng sẽ được tự động hóa.

Thông tin: With more industries starting to embrace RPA, software, RPA robots would be able to handle mundane, repetitive tasks like some of the clerical work normally dealt with by administrative staff, thereby lowering running costs and increasing productivity.

(Khi nhiều ngành bắt đầu áp dụng phần mềm RPA, các robot RPA sẽ có thể xử lý các nhiệm vụ nhàm chán, lặp đi lặp lại như một số công việc văn phòng mà nhân viên hành chính thường giải quyết, từ đó giúp giảm chi phí vận hành và tăng năng suất.)

Chọn B.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention concerns about the impact of automation on employment?     

A. Paragraph 3        
B. Paragraph 4         
C. Paragraph 1     
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Người viết đề cập đến những lo ngại về tác động của tự động hóa đối với việc làm trong đoạn văn nào?

- Đoạn 2: There is a common concern that companies employing technology like RPA are only interested in increasing their profit margins through cost reduction, and that this trend would eventually leave most of the workforce jobless.

(Có một mối lo ngại chung rằng các công ty sử dụng công nghệ như RPA chỉ quan tâm đến việc tăng biên lợi nhuận thông qua cắt giảm chi phí, và xu hướng này cuối cùng sẽ khiến phần lớn lực lượng lao động bị thất nghiệp.)

Chọn D.

Câu 8:

In which paragraph does the writer emphasize the importance of adapting to change?     

A. Paragraph 2        
B. Paragraph 5         
C. Paragraph 3     
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Người viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thích nghi với sự thay đổi trong đoạn văn nào?

- Đoạn 4: The ability to adapt and be agile would also be essential in a world that is likely to become increasingly volatile, uncertain and complex.

(Khả năng thích nghi và sự nhạy bén cũng sẽ rất thiết yếu trong một thế giới có khả năng ngày càng trở nên biến động, bất định và phức tạp.)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Khi những đổi mới công nghệ tiếp tục làm thay đổi môi trường làm việc, chúng ta đang thấy ngày càng nhiều ngành công nghiệp tin tưởng giao phó hoạt động của mình cho các thiết bị, phần mềm và chương trình mới—những thứ có thể thay đổi hoàn toàn nơi làm việc. Một trong những công nghệ như vậy có tiềm năng cách mạng hóa môi trường làm việc trong những năm tới là RPA (Tự động hóa quy trình bằng robot). Khi nhiều ngành bắt đầu áp dụng phần mềm RPA, các robot RPA sẽ có thể xử lý các nhiệm vụ nhàm chán, lặp đi lặp lại như một số công việc văn phòng mà nhân viên hành chính thường giải quyết, từ đó giúp giảm chi phí vận hành và tăng năng suất.

Có một mối lo ngại chung rằng các công ty sử dụng công nghệ như RPA chỉ quan tâm đến việc tăng biên lợi nhuận thông qua cắt giảm chi phí, và xu hướng này cuối cùng sẽ khiến phần lớn lực lượng lao động bị thất nghiệp. Tuy nhiên, dù đúng là các nhiệm vụ đơn giản của công việc hành chính và văn phòng có khả năng bị thay thế bởi tự động hóa, nhưng yêu cầu đối với một nhân viên văn phòng bình thường sẽ tiến hóa để bao gồm nhiều công việc sáng tạo hơn, các nhiệm vụ quản lý và giao tiếp với khách hàng cũng như nhà cung cấp.

Với sự dịch chuyển trọng tâm này, các kỹ năng yêu cầu ở người lao động trong tương lai chắc chắn cũng sẽ thay đổi. Thoát ly khỏi các kỹ năng nhập liệu cơ bản, người lao động tương lai sẽ được kỳ vọng sở hữu kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện có tính linh hoạt cao. Những kỹ năng đó sẽ cho phép họ giải quyết mọi tình huống khó khăn và làm việc độc lập để tìm ra giải pháp.

Khả năng thích nghi và sự nhạy bén cũng sẽ rất thiết yếu trong một thế giới có khả năng ngày càng trở nên biến động, bất định và phức tạp. Với sự linh hoạt như vậy, cộng với khao khát không ngừng học hỏi và sự chủ động tiến về phía trước, những người lao động thành công của tương lai sẽ là những người có thể sử dụng kỹ năng của mình để tìm kiếm cơ hội, thực hiện những cải tiến và chấp nhận những thách thức mới ở bất cứ nơi nào họ làm việc.

Bằng cách trang bị cho thế hệ lao động tương lai những kỹ năng kinh doanh như vậy, chúng ta có thể đảm bảo rằng khi tự động hóa hoàn toàn tiếp quản, người lao động của chúng ta sẽ có những kỹ năng sinh tồn để trở thành những nhân viên và những nhà lãnh đạo tốt hơn trong tương lai.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Since                      

B. In case                
C. Although                        
D. Even if

Lời giải

A. Since: Bởi vì → dùng để nối mệnh đề nguyên nhân với mệnh đề kết quả

B. In case: Phòng khi, trong trường hợp → dùng để nói về một tình huống có thể xảy ra trong tương lai

C. Although: Mặc dù → dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản, đối lập nhau

D. Even if: Mặc dù → dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản, đối lập nhau

Since cabins are usually designed for two people, solo travelers often pay nearly double.

Dịch: Vì các cabin thường được thiết kế cho hai người, nên những người đi du lịch một mình thường phải trả giá gần như gấp đôi.

Chọn A.

Câu 2

A. technology giants                                        
B. traditional capitalism    
C. labor and natural resources                 
D. surveillance capitalism

Lời giải

Cụm “this new system” trong đoạn 1 đề cập đến:

A. Các gã khổng lồ công nghệ

B. Chủ nghĩa tư bản truyền thống

C. Lao động và tài nguyên thiên nhiên

D. Chủ nghĩa tư bản giám sát

Thông tin: This phenomenon, known as Surveillance Capitalism, is driven by technology giants such as Google, Meta, and Amazon. Unlike traditional capitalism, which relied on labor and natural resources, this new system thrives on extracting, analyzing, and monetizing personal data.

(Hiện tượng này, được gọi là Chủ nghĩa Tư bản Giám sát, được thúc đẩy bởi các gã khổng lồ công nghệ như Google, Meta và Amazon. Khác với chủ nghĩa tư bản truyền thống vốn dựa trên lao động và tài nguyên thiên nhiên, hệ thống mới này phát triển mạnh nhờ việc khai thác, phân tích và kiếm tiền từ dữ liệu cá nhân.)

Chọn D.

Câu 3

A. doing                      

B. taking                          
C. getting                     
D. making

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. looking at the impact that plastic waste has on the environment     
B. its focus on the effects of plastic waste on the environment     
C. in which examines the environmental impact of plastic waste     
D. explores how plastic waste affects the environment

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP