Read the following passage about the urban employment and the Gig Economy and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
URBAN EMPLOYMENT AND THE RISE OF THE GIG ECONOMY
In many major cities, the labour market has undergone a marked shift as traditional full-time jobs give way to short-term, task-based work. This transformation is largely driven by digital platforms that match service providers with customers in real time. [I]. As urban populations continue to swell, the number of people turning to gig work - whether as their primary occupation or as a supplementary source of income - has grown significantly.
For many urban residents, gig work represents an attractive alternative to conventional employment. It allows individuals to organise their time freely, avoid long commutes, and pursue multiple income streams. [II]. Students, carers, and migrants in particular are drawn to the autonomy that platform-based work promises. Yet this sense of freedom can be misleading. Workers remain subject to platform algorithms that determine visibility, pay rates, and customer access, often without transparency or recourse. [III]. As a result, gig workers may find themselves competing intensely for tasks, accepting lower fees, or working unsociable hours to maintain financial stability.
The implications of this trend extend beyond individual livelihoods. As gig work expands, concerns over employment rights, social protection, and the long-term health of urban labour markets have intensified. Many gig workers lack access to essential benefits such as sick pay, holiday leave, or pension contributions - protections that are commonly associated with traditional employment contracts. Without these safeguards, they are more vulnerable to economic shocks, illness, or unexpected expenses. Policymakers and labour advocates argue that cities relying heavily on gig labour risk deepening inequalities unless regulatory frameworks catch up with technological change.
[IV]. Despite these challenges, the gig economy continues to embed itself in the fabric of urban life. Demand for services such as food delivery, ride-hailing, and freelance digital work shows little sign of slowing. Some cities have begun experimenting with reforms, including minimum pay standards and portable benefit schemes, in an attempt to balance innovation with worker welfare. Whether these measures will be sufficient remains uncertain, but it is clear that the future of urban employment will be shaped, in no small part, by how societies choose to manage and support the growing gig workforce.
(Adapted from World Bank 2023; ILO 2021; OECD 2019)
According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a consequence of limited legal protection for gig workers?
Read the following passage about the urban employment and the Gig Economy and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
URBAN EMPLOYMENT AND THE RISE OF THE GIG ECONOMY
In many major cities, the labour market has undergone a marked shift as traditional full-time jobs give way to short-term, task-based work. This transformation is largely driven by digital platforms that match service providers with customers in real time. [I]. As urban populations continue to swell, the number of people turning to gig work - whether as their primary occupation or as a supplementary source of income - has grown significantly.
For many urban residents, gig work represents an attractive alternative to conventional employment. It allows individuals to organise their time freely, avoid long commutes, and pursue multiple income streams. [II]. Students, carers, and migrants in particular are drawn to the autonomy that platform-based work promises. Yet this sense of freedom can be misleading. Workers remain subject to platform algorithms that determine visibility, pay rates, and customer access, often without transparency or recourse. [III]. As a result, gig workers may find themselves competing intensely for tasks, accepting lower fees, or working unsociable hours to maintain financial stability.
The implications of this trend extend beyond individual livelihoods. As gig work expands, concerns over employment rights, social protection, and the long-term health of urban labour markets have intensified. Many gig workers lack access to essential benefits such as sick pay, holiday leave, or pension contributions - protections that are commonly associated with traditional employment contracts. Without these safeguards, they are more vulnerable to economic shocks, illness, or unexpected expenses. Policymakers and labour advocates argue that cities relying heavily on gig labour risk deepening inequalities unless regulatory frameworks catch up with technological change.
[IV]. Despite these challenges, the gig economy continues to embed itself in the fabric of urban life. Demand for services such as food delivery, ride-hailing, and freelance digital work shows little sign of slowing. Some cities have begun experimenting with reforms, including minimum pay standards and portable benefit schemes, in an attempt to balance innovation with worker welfare. Whether these measures will be sufficient remains uncertain, but it is clear that the future of urban employment will be shaped, in no small part, by how societies choose to manage and support the growing gig workforce.
(Adapted from World Bank 2023; ILO 2021; OECD 2019)
According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a consequence of limited legal protection for gig workers?
Quảng cáo
Trả lời:
Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được nhắc tới như là hậu quả của việc thiếu hụt các cơ chế bảo vệ pháp lý đối với lao động gig?
A. Khoảng cách ngày càng gia tăng giữa các nhóm lao động khác nhau.
B. Sự sụt giảm trong đổi mới công nghệ trên các nền tảng kỹ thuật số.
C. Gia tăng sự tổn thương trước những khó khăn tài chính trong những cú sốc bất ngờ.
D. Thu nhập biến động mạnh phụ thuộc vào nhu cầu của thị trường.
Thông tin:
- “Workers remain subject to platform algorithms that determine visibility, pay rates, and customer access, often without transparency or recourse.”
(Người lao động vẫn chịu sự chi phối của các thuật toán nền tảng — những yếu tố quyết định mức độ hiển thị, thù lao và khả năng tiếp cận khách hàng — thường thiếu minh bạch và không có cơ chế khiếu nại rõ ràng.) → loại đáp án D
- “Without these safeguards, they are more vulnerable to economic shocks, illness, or unexpected expenses. Policymakers and labour advocates argue that cities relying heavily on gig labour risk deepening inequalities unless regulatory frameworks catch up with technological change.”
(Thiếu vắng các cơ chế bảo vệ này, họ dễ tổn thương hơn trước các cú sốc kinh tế, bệnh tật hoặc những khoản chi tiêu bất ngờ. Các nhà hoạch định chính sách và giới vận động lao động cho rằng những thành phố phụ thuộc nặng nề vào lao động gig có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng nếu khung pháp lý không kịp thích ứng với tốc độ thay đổi của công nghệ.) → loại đáp án A, C
Chọn B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What is the word “drawn to” in paragraph 2 closest in meaning to?
Từ “drawn to” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ nào?
- Cấu trúc: be drawn to sb/sth = bị thu hút bởi ai/cái gì
A. be dependent on = phụ thuộc vào
B. be attracted to = bị thu hút bởi
C. be controlled by = bị kiểm soát bởi
D. engage in (phr.v) tham gia vào
→ drawn to = attracted to
Chọn B.
Câu 3:
Which sentence best summarises paragraph 2?
Which sentence best summarises paragraph 2?
Câu nào dưới đây tóm tắt chính xác nhất nội dung đoạn 2?
A. Mặc dù công việc tự do (gig) mở rộng các lựa chọn việc làm, việc các nền tảng phụ thuộc vào các cơ chế dựa trên dữ liệu thường giúp tăng cường khả năng kiểm soát kết quả kinh tế của chính người lao động.
B. Các nền tảng kỹ thuật số tự giới thiệu mình là những nhà cung cấp việc làm đổi mới, tuy nhiên chúng phụ thuộc nặng nề vào các công cụ tự động để quản lý hoạt động của người lao động và quyết định việc phân bổ nhiệm vụ.
C. Mặc dù được quảng bá là mang lại sự tự chủ, lao động trên nền tảng bị định hình bởi các hệ thống thuật toán thiếu minh bạch, các hệ thống này điều tiết việc tiếp cận nhiệm vụ và ảnh hưởng đến các mô hình thu nhập một cách không thể dự đoán trước.
D. Bất chấp việc cung cấp lịch trình linh hoạt, công việc dựa trên nền tảng đẩy người lao động vào các cấu trúc thuật toán điều tiết cơ hội trong khi vẫn tạo ra các điều kiện thu nhập ổn định.
- Xét nội dung đoạn 2: Đoạn văn đề cập tới sự linh hoạt, đa dạng thu nhập và tính tự chủ của công việc gig nhưng đồng thời cũng nêu lên thách thức của công việc này. Chúng bao gồm sự chi phối của thuật toán, sự thiếu cơ chế bảo vệ và áp lực tài chính
→ Đáp án C là phù hợp nhất
Chọn C.
Câu 4:
Which statement best summarises the entire passage?
Câu nào dưới đây tóm tắt chính xác nhất nội dung bài đọc?
A. Các nền kinh tế đô thị ngày càng đón nhận lao động nền tảng vì nó đảm bảo dòng thu nhập ổn định, các biện pháp bảo vệ người lao động sâu rộng và hệ thống vận hành hiệu quả dựa trên công nghệ.
B. Chính quyền các đô thị phần lớn đã thực hiện các cải cách toàn diện nhằm đảm bảo điều kiện làm việc ổn định cho các cá nhân tham gia lao động dựa trên nền tảng.
C. Lao động qua trung gian nền tảng đã định hình lại việc làm đô thị, mang lại sự linh hoạt và thu nhập bổ sung, đồng thời đẩy người lao động vào tình trạng bấp bênh và những lỗ hổng pháp lý mà các thành phố mới chỉ bắt đầu giải quyết.
D. Hầu hết các nền tảng kỹ thuật số đã phá vỡ thị trường lao động truyền thống bằng cách thay thế các công việc tiêu chuẩn bằng các nhiệm vụ tạm thời, buộc người lao động phải tìm kiếm các con đường sự nghiệp thay thế.
Thông tin:
- Đoạn 1 đề cập đến xu hướng chuyển dịch việc làm, ảnh hưởng bởi hình thức lao động qua trung gian: “In many major cities, the labour market has undergone a marked shift as traditional full-time jobs give way to short-term, task-based work.” (Tại nhiều đô thị lớn, thị trường lao động đã chứng kiến một sự chuyển dịch rõ rệt khi các công việc toàn thời gian truyền thống dần nhường chỗ cho những hình thức lao động ngắn hạn, dựa trên từng nhiệm vụ cụ thể.)
- Đoạn 2 đề cập tới lợi ích và cả thách thức của hình thức lao động gig: “It allows individuals to organise their time freely, avoid long commutes, and pursue multiple income streams… As a result, gig workers may find themselves competing intensely for tasks, accepting lower fees, or working unsociable hours to maintain financial stability. (Hình thức này cho phép người lao động chủ động sắp xếp thời gian, tránh những quãng đường đi làm dài, đồng thời theo đuổi nhiều nguồn thu nhập khác nhau… Hệ quả là lao động gig có thể rơi vào tình trạng cạnh tranh gay gắt để giành việc, chấp nhận mức phí thấp hơn, hoặc phải làm việc vào những khung giờ bất tiện nhằm duy trì sự ổn định tài chính.)
- Đoạn 3 nhấn mạnh lỗ hổng pháp lý của hình thức lao động gig: “Many gig workers lack access to essential benefits such as sick pay, holiday leave, or pension contributions - protections that are commonly associated with traditional employment contracts.” (Nhiều lao động gig không được tiếp cận các phúc lợi thiết yếu như chế độ ốm đau, nghỉ phép hay đóng góp lương hưu – những quyền lợi vốn gắn liền với hợp đồng lao động truyền thống.)
- Đoạn 4 đề cập tới thử nghiệm của một số thành phố để giải quyết lỗ hổng pháp lý: “Some cities have begun experimenting with reforms, including minimum pay standards and portable benefit schemes, in an attempt to balance innovation with worker welfare.” (Một số thành phố đã bắt đầu thử nghiệm các cải cách, bao gồm quy định mức thù lao tối thiểu và các mô hình phúc lợi linh hoạt, nhằm dung hòa giữa đổi mới sáng tạo và phúc lợi người lao động.)
→ Đáp án C tóm gọn ý chính của toàn bài nên là lựa chọn phù hợp nhất.
Chọn C.
Câu 5:
Where in the passage does the following sentence best fit?
While such systems offer flexibility and immediate access to income, they also expose workers to fluctuating demand and unstable earnings
Where in the passage does the following sentence best fit?
While such systems offer flexibility and immediate access to income, they also expose workers to fluctuating demand and unstable earnings
A. [IV]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn văn?
Mặc dù các hệ thống như vậy cung cấp sự linh hoạt và khả năng tiếp cận thu nhập tức thì, chúng cũng đẩy người lao động vào tình trạng nhu cầu biến động và thu nhập không ổn định.
- Xét vị trí [I]: This transformation is largely driven by digital platforms that match service providers with customers in real time. [I]. As urban populations continue to swell, the number of people turning to gig work - whether as their primary occupation or as a supplementary source of income - has grown significantly. (Sự thay đổi này chủ yếu được thúc đẩy bởi các nền tảng số có khả năng kết nối người cung cấp dịch vụ với khách hàng theo thời gian thực. [I]. Khi dân số đô thị tiếp tục gia tăng, số lượng người tìm đến công việc gig — dù là nghề nghiệp chính hay nguồn thu nhập bổ sung — cũng tăng lên đáng kể.)
→ Vị trí này nằm ngay sau câu đề cập tới nguyên nhân của sự chuyển dịch, đồng thời “các hệ thống” trong câu cần điền thay thế và bổ nghĩa cho “các nền tảng số” trong câu phía trước. Ngoài ra, đặt câu này ở đây còn tạo sự liên kết chặt chẽ giữa đoạn 1 với các đoạn văn phía sau.
Chọn B.
Câu 6:
Which statement is NOT entirely TRUE according to the passage?
Which statement is NOT entirely TRUE according to the passage?
Điều nào dưới đây là KHÔNG hoàn toàn ĐÚNG theo nội dung bài đọc?
A. Việc thiếu minh bạch trong thuật toán đồng nghĩa với việc người lao động không bao giờ có thể dự đoán được bất kỳ khía cạnh nào về thu nhập tiềm năng của họ.
B. Các cải cách được đưa ra cho đến nay vẫn chưa chứng minh được hiệu quả trong việc giảm bớt sự bấp bênh liên quan đến công việc phụ thuộc vào thuật toán.
C. Sự tăng trưởng liên tục của lao động nền tảng đòi hỏi sự quản lý để ngăn chặn sự bất bình đẳng ngày càng sâu sắc trên thị trường lao động đô thị.
D. Một số chính quyền đô thị đã bắt đầu thí điểm các chính sách nhằm ổn định tình hình kinh tế của lao động tự do.
Thông tin:
- “Some cities have begun experimenting with reforms, including minimum pay standards and portable benefit schemes, in an attempt to balance innovation with worker welfare. Whether these measures will be sufficient remains uncertain, but it is clear that the future of urban employment will be shaped, in no small part, by how societies choose to manage and support the growing gig workforce.” (Một số thành phố đã bắt đầu thử nghiệm các cải cách, bao gồm quy định mức thù lao tối thiểu và các mô hình phúc lợi linh hoạt, nhằm dung hòa giữa đổi mới sáng tạo và phúc lợi người lao động. Liệu những biện pháp này có đủ hiệu quả hay không vẫn còn là câu hỏi bỏ ngỏ, nhưng có thể khẳng định rằng tương lai của việc làm đô thị sẽ được định hình, ở mức độ không nhỏ, bởi cách xã hội lựa chọn quản lý và hỗ trợ lực lượng lao động gig đang ngày càng gia tăng.) → Loại đáp án B, D
- “Policymakers and labour advocates argue that cities relying heavily on gig labour risk deepening inequalities unless regulatory frameworks catch up with technological change.” (Các nhà hoạch định chính sách và giới vận động lao động cho rằng những thành phố phụ thuộc nặng nề vào lao động gig có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng nếu khung pháp lý không kịp thích ứng với tốc độ thay đổi của công nghệ.) → Loại đáp án C
Chọn A.
Câu 7:
What can be inferred about policymakers’ stance toward technological development?
What can be inferred about policymakers’ stance toward technological development?
Có thể suy luận điều gì về quan điểm của các nhà hoạch định chính sách đối với sự phát triển công nghệ?
A. Họ lo ngại rằng sự mở rộng công nghệ nhanh chóng cuối cùng sẽ làm xói mòn tính bền vững của thị trường lao động kỹ thuật số.
B. Họ giả định rằng các hệ thống công nghệ sẽ tự nhiên phát triển theo hướng mang lại kết quả lao động công bằng hơn.
C. Họ tin rằng sự đổi mới có thể tiến triển vô hạn mà không cần đưa vào các biện pháp bảo vệ lao động cập nhật.
D. Họ thừa nhận rằng nếu không điều chỉnh các quy định, những tiến bộ công nghệ sẽ vượt xa các khung khổ lao động hiện có.
- Thông tin: Policymakers and labour advocates argue that cities relying heavily on gig labour risk deepening inequalities unless regulatory frameworks catch up with technological change.
(Các nhà hoạch định chính sách và giới vận động lao động cho rằng những thành phố phụ thuộc nặng nề vào lao động gig có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng nếu khung pháp lý không kịp thích ứng với tốc độ thay đổi của công nghệ.)
Chọn D.
Câu 8:
The pronoun “they” in paragraph 3 refers to _____________.
Từ “they” trong đoạn 3 đề cập đến điều gì?
A. những người sử dụng lao động truyền thống
B. các nhà hoạch định chính sách đô thị
C. các nền tảng số
D. những người lao động gig
- Thông tin: Many gig workers lack access to essential benefits such as sick pay, holiday leave, or pension contributions - protections that are commonly associated with traditional employment contracts. Without these safeguards, they are more vulnerable to economic shocks, illness, or unexpected expenses.
(Nhiều lao động gig không được tiếp cận các phúc lợi thiết yếu như chế độ ốm đau, nghỉ phép hay đóng góp lương hưu - những quyền lợi vốn gắn liền với hợp đồng lao động truyền thống. Thiếu vắng các cơ chế bảo vệ này, họ dễ tổn thương hơn trước các cú sốc kinh tế, bệnh tật hoặc những khoản chi tiêu bất ngờ.)
Chọn D.
Câu 9:
Which word is OPPOSITE in meaning to “embed” in paragraph 4?
Từ “embed” trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với từ nào dưới đây?
- embed (v): gắn chặt, ăn sâu, ghi sâu vào
A. institutionalize (v): thể chế hóa
B. dislodge (v): trục xuất, đánh bật ra, làm rời ra
C. implant (v): cấy ghép
D. establish (v): thiết lập, củng cố
→ embed >< dislodge
Chọn B.
Câu 10:
Which option best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Which option best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?
A. Để nâng cao năng suất, người lao động thường đàm phán mức phí cao hơn và từ chối các đề nghị yêu cầu họ làm việc ngoài khung giờ tiêu chuẩn.
B. Người lao động thường chọn giảm mức phí của họ và làm việc theo lịch trình không đều đặn vì những quyết định này làm tăng đáng kể tiềm năng thu nhập dài hạn của họ.
C. Để duy trì sự ổn định tài chính dù là ở mức tối thiểu, nhiều người lao động buộc phải thực hiện các nhiệm vụ được trả lương thấp hoặc lao động trong những khung giờ xung đột với sinh hoạt cá nhân của họ.
D. Những người lao động có tài chính ổn định thường tránh các nhiệm vụ bị giảm thù lao hoặc những khoảng thời gian gây cản trở các cam kết sẵn có.
- Câu gạch chân: As a result, gig workers may find themselves competing intensely for tasks, accepting lower fees, or working unsociable hours to maintain financial stability.
(Hệ quả là lao động gig có thể rơi vào tình trạng cạnh tranh gay gắt để giành việc, chấp nhận mức phí thấp hơn, hoặc phải làm việc vào những khung giờ bất tiện nhằm duy trì sự ổn định tài chính.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
VIỆC LÀM ĐÔ THỊ VÀ SỰ TRỖI DẬY CỦA NỀN KINH TẾ GIG
Tại nhiều đô thị lớn, thị trường lao động đã chứng kiến một sự chuyển dịch rõ rệt khi các công việc toàn thời gian truyền thống dần nhường chỗ cho những hình thức lao động ngắn hạn, dựa trên từng nhiệm vụ cụ thể. Sự thay đổi này chủ yếu được thúc đẩy bởi các nền tảng số có khả năng kết nối người cung cấp dịch vụ với khách hàng theo thời gian thực. Mặc dù các hệ thống như vậy cung cấp sự linh hoạt và khả năng tiếp cận thu nhập tức thì, chúng cũng đẩy người lao động vào tình trạng nhu cầu biến động và thu nhập không ổn định. Khi dân số đô thị tiếp tục gia tăng, số lượng người tìm đến công việc gig — dù là nghề nghiệp chính hay nguồn thu nhập bổ sung — cũng tăng lên đáng kể.
Đối với nhiều cư dân thành thị, công việc gig là một lựa chọn hấp dẫn so với mô hình việc làm truyền thống. Hình thức này cho phép người lao động chủ động sắp xếp thời gian, tránh những quãng đường đi làm dài, đồng thời theo đuổi nhiều nguồn thu nhập khác nhau. Đặc biệt, sinh viên, người chăm sóc gia đình và người di cư bị thu hút bởi tính tự chủ mà lao động trên nền tảng số hứa hẹn mang lại. Tuy nhiên, cảm giác tự do ấy đôi khi chỉ là bề ngoài. Người lao động vẫn chịu sự chi phối của các thuật toán nền tảng — những yếu tố quyết định mức độ hiển thị, thù lao và khả năng tiếp cận khách hàng — thường thiếu minh bạch và không có cơ chế khiếu nại rõ ràng. Hệ quả là lao động gig có thể rơi vào tình trạng cạnh tranh gay gắt để giành việc, chấp nhận mức phí thấp hơn, hoặc phải làm việc vào những khung giờ bất tiện nhằm duy trì sự ổn định tài chính.
Tác động của xu hướng này không chỉ dừng lại ở sinh kế cá nhân. Khi công việc gig ngày càng mở rộng, những lo ngại về quyền lao động, an sinh xã hội và sức khỏe lâu dài của thị trường lao động đô thị cũng trở nên gay gắt hơn. Nhiều lao động gig không được tiếp cận các phúc lợi thiết yếu như chế độ ốm đau, nghỉ phép hay đóng góp lương hưu — những quyền lợi vốn gắn liền với hợp đồng lao động truyền thống. Thiếu vắng các cơ chế bảo vệ này, họ dễ tổn thương hơn trước các cú sốc kinh tế, bệnh tật hoặc những khoản chi tiêu bất ngờ. Các nhà hoạch định chính sách và giới vận động lao động cho rằng những thành phố phụ thuộc nặng nề vào lao động gig có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng nếu khung pháp lý không kịp thích ứng với tốc độ thay đổi của công nghệ.
Dù đối mặt với nhiều thách thức, nền kinh tế gig vẫn tiếp tục ăn sâu vào cấu trúc đời sống đô thị. Nhu cầu đối với các dịch vụ như giao đồ ăn, gọi xe và công việc tự do trên nền tảng số hầu như chưa có dấu hiệu chững lại. Một số thành phố đã bắt đầu thử nghiệm các cải cách, bao gồm quy định mức thù lao tối thiểu và các mô hình phúc lợi linh hoạt, nhằm dung hòa giữa đổi mới sáng tạo và phúc lợi người lao động. Liệu những biện pháp này có đủ hiệu quả hay không vẫn còn là câu hỏi bỏ ngỏ, nhưng có thể khẳng định rằng tương lai của việc làm đô thị sẽ được định hình, ở mức độ không nhỏ, bởi cách xã hội lựa chọn quản lý và hỗ trợ lực lượng lao động gig đang ngày càng gia tăng.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
- Xét mệnh đề phía trước chỗ trống: “…the Parade and March Subcommittee reviewed task A80, highlighting the significant progress” (…Tiểu ban Diễu binh và Diễu hành đã rà soát nhiệm vụ A80, ghi nhận những tiến bộ vượt bậc) – đây là một mệnh đề S + V đầy đủ, là mệnh đề chính của câu → phía sau là mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho “the significant progress” – cụm danh từ chỉ tiến bộ vượt bậc được nhắc đến lần đầu trong câu.
- Xét nghĩa của động từ nguyên thể “achieve” (đạt được) → động từ được chia ở dạng bị động
→ Đáp án C là phù hợp nhất về mặt ngữ pháp
→ On September 3, the Parade and March Subcommittee reviewed task A80, highlighting the significant progress achieved after months of intensive training.
Dịch: Vào ngày 3 tháng 9, Tiểu ban Diễu binh và Diễu hành đã rà soát nhiệm vụ A80, ghi nhận những tiến bộ vượt bậc đạt được sau nhiều tháng huấn luyện cường độ cao.
Chọn C.
Câu 2
A. bring up
Lời giải
A. bring up (phr.v): nuôi dưỡng
B. end up (phr.v): cuối cùng rơi vào một tình trạng/kết quả → end up + Ving
C. grow up (phr.v): lớn lên
D. take up (phr.v): bắt đầu một sở thích
→ Many people fail to organise their time properly, and as a result they end up missing deadlines or feeling permanently stressed.
Dịch: Nhiều người không thể sắp xếp thời gian của mình một cách hợp lý, và kết quả là họ rơi vào tình trạng lỡ hạn chót hoặc luôn trong trạng thái căng thẳng.
Chọn B.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. on
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.