Câu hỏi:

11/04/2026 29 Lưu

PASSAGE 2

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions.

    Myopia, or nearsightedness, is becoming so common in Vietnamese schools that experts are calling it an educational “epidemic”, making children’s vision protection an urgent public health priority.

    At a recent seminar on refractive surgery technologies, Dr. Pham Thi Hong Duong - former specialist at Hanoi Eye Hospital - highlighted the alarming trends: around 30% of students suffer from refractive errors, with myopia accounting for 28%. Even more concerning, in one Hanoi high school known for academic excellence, up to 90% of students were nearsighted.

    Severe myopia isn’t just an inconvenience. It increases the risk of serious complications such as retinal degeneration, detachment, glaucoma, and early cataracts. The WHO has ranked myopia as the fifth leading cause of potential blindness, warning that high myopia rates are climbing fast globally.

    Dr. Duong noted that treatment options vary based on age and severity. Common solutions include prescription glasses, contact lenses, and refractive surgery. For those aged 18 and above, laser-based surgeries can offer long-term vision correction. However, conditions like extremely thin corneas, high refractive error, or preexisting eye diseases may rule out surgical options.

    Recent advances in refractive surgery have significantly improved outcomes. Some modern techniques involve laser exposure of just 10 seconds, and are supported by AI tools that predict visual results not only immediately but also long into the future. Compared to older methods like corneal flap creation or surface ablation, newer procedures offer faster recovery, minimal side effects such as dry eyes, and better corneal integrity.

    Still, prevention is key - especially for children. Dr. Duong recommends regular eye checkups for children with myopia to monitor progression and implement control strategies. Current interventions include overnight orthokeratology (Ortho-K) lenses, specially designed eyeglass lenses, vision therapy programs, and certain medications. On a broader level, maintaining healthy eye habits is essential. Children and adults alike should avoid excessive near work, manage screen time, use proper lighting, and maintain good posture when studying or working. More outdoor activity, a balanced diet, and nutritional supplements - especially vitamins A, C, E, and zinc - can also help sustain long-term eye health.

    In short, as myopia rises among students, the combination of awareness, early intervention, and modern technology offers the best defense for the future of children’s vision.

(Adapted from https://vietnamnet.vn/en/alarming-rise-in-school-myopia-rates-sparks-call-for-early-intervention-2485459.html)

What is the main idea of paragraph 5?

A. The superiority of recent refractive surgery advances    
B. The comparison between old and new refractive surgery    
C. The operational mechanism of modern refractive surgery    
D. The measures to tackle limitations of old refractive surgery

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: A

What is the main idea of paragraph 5? (Ý chính của đoạn 5 là gì?)

- Dịch đoạn 5: Những tiến bộ gần đây trong phẫu thuật khúc xạ đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Một số kỹ thuật hiện đại chỉ sử dụng tia laser trong 10 giây và được hỗ trợ bởi các công cụ AI giúp dự đoán kết quả thị lực không chỉ ngay lập tức mà còn trong tương lai dài hạn. So với các phương pháp cũ như tạo vạt giác mạc hoặc triệt tiêu bề mặt, các quy trình mới hơn mang lại thời gian phục hồi nhanh hơn, giảm thiểu các tác dụng phụ như khô mắt và bảo vệ cấu trúc toàn vẹn của giác mạc tốt hơn.

A. The superiority of recent refractive surgery advances (Sự ưu việt/vượt trội của những tiến bộ trong phẫu thuật khúc xạ gần đây).

" Đúng. Ngay câu đầu tiên của đoạn 5 đã nêu rõ chủ đề: “Recent advances in refractive surgery have significantly improved outcomes” (Những tiến bộ gần đây trong phẫu thuật khúc xạ đã cải thiện đáng kể kết quả). Sau đó, tác giả đưa ra hàng loạt dẫn chứng để chứng minh sự vượt trội này: thời gian chiếu laser chỉ 10 giây, có AI hỗ trợ, phục hồi nhanh hơn, ít tác dụng phụ hơn, bảo tồn giác mạc tốt hơn...

B. The comparison between old and new refractive surgery (Sự so sánh giữa phẫu thuật cũ và mới)

" Sai. Đây chỉ là một chi tiết nhỏ (“Compared to older methods...”) được dùng làm đòn bẩy để làm nổi bật sự ưu việt của phương pháp mới, chứ không phải ý chính của cả đoạn.

C. The operational mechanism of modern refractive surgery (Cơ chế hoạt động của phẫu thuật hiện đại)

" Sai. Đoạn văn có nhắc sơ qua về “laser exposure” (chiếu laser) và “AI tools”, nhưng không đi sâu giải thích cơ chế hoạt động chi tiết.

D. The measures to tackle limitations of old refractive surgery (Các biện pháp khắc phục hạn chế của phẫu thuật cũ)

" Sai. Đoạn văn tập trung khen ngợi phương pháp mới chứ không bàn về cách đi sửa chữa/khắc phục phương pháp cũ.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Age and severity decide appropriate treatment options for those with myopia.   
B. Surgeries with laser can be suitable for all patients with nearsightedness.     
C. Side effects during modern refractive surgery can be tackled.     
D. Given the severe consequences of myopia, experts are considering it as an epidemic.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: A

Which of the following is TRUE according to the passage? (Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)     

A. Age and severity decide appropriate treatment options for those with myopia. (Độ tuổi và mức độ nghiêm trọng quyết định các lựa chọn điều trị phù hợp cho người bị cận thị)

" Đúng, dựa trên thông tin treatment options vary based on age and severity (các phương pháp điều trị sẽ khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và mức độ nghiêm trọng).

B. Surgeries with laser can be suitable for all patients with nearsightedness. (Các ca phẫu thuật bằng tia laser có thể phù hợp với tất cả các bệnh nhân bị cận thị)

" Sai, dựa trên thông tin conditions like extremely thin corneas, high refractive error, or preexisting eye diseases may rule out surgical options (các tình trạng như giác mạc quá mỏng, độ khúc xạ cao hoặc có các bệnh lý về mắt từ trước có thể loại trừ khả năng phẫu thuật).

C. Side effects during modern refractive surgery can be tackled. (Các tác dụng phụ trong phẫu thuật khúc xạ hiện đại có thể được giải quyết)

"Sai. Dựa trên thông tin Compared to older methods like corneal flap creation or surface ablation, newer procedures offer faster recovery, minimal side effects such as dry eyes, and better corneal integrity (So với các phương pháp cũ như tạo vạt giác mạc hoặc triệt tiêu bề mặt, các quy trình mới hơn mang lại thời gian phục hồi nhanh hơn, giảm thiểu các tác dụng phụ như khô mắt và bảo vệ cấu trúc toàn vẹn của giác mạc tốt hơn), tác dụng phụ ở mức tối thiểu, chứ không hề đề cập đến việc đi “khắc phục” (tackle) chúng.

D. Given the severe consequences of myopia, experts are considering it as an epidemic. (Xét đến những hậu quả nghiêm trọng của bệnh cận thị, các chuyên gia đang coi nó như một đại dịch)

" Sai. Dựa trên thông tin Myopia, or nearsightedness, is becoming so common in Vietnamese schools that experts are calling it an educational “epidemic” (Cận thị đang trở nên quá phổ biến trong các trường học ở Việt Nam đến mức các chuyên gia gọi đây là một “đại dịch” học đường), nó được coi là đại dịch vì tình trạng ngày càng phổ biến, không phải do hậu quả nghiêm trọng.

Câu 3:

The word “progression” in paragraph 6 is closest in meaning to ______.    

A. deterioration             
B. development           
C. transformation                   
D. improvement

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: A

The word “progression” in paragraph 6 is closest in meaning to _____. (Từ “progression” trong đoạn 6 có nghĩa gần nhất với _____.)

A. deterioration: sự suy giảm / sự tồi tệ đi

B. development: sự phát triển / sự tiến triển 

C. transformation: sự biến đổi  

D. improvement: sự cải thiện

- Thông tin Dr. Duong recommends regular eye checkups for children with myopia to monitor progression and implement control strategies (Bác sĩ Dương khuyến cáo trẻ em bị cận thị nên khám mắt định kỳ để theo dõi progression và áp dụng các chiến lược kiểm soát).

" Ta thấy ở đây, “progression” mang nghĩa tiêu cực. Đối với một căn bệnh hoặc tật khúc xạ, “progression” không phải là sự phát triển tốt lên, mà là sự xấu đi của tình trạng bệnh (độ cận tăng lên).

" Chọn A

Câu 4:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. People with healthy eye will find it hard to perform activities involving prolonged close focus.    
B. Regular eye examination is the best way to monitor and ensure eye health.    
C. Youngsters developing myopia early are guaranteed to suffer from blindness in the future. 
D. Isolated efforts in awareness, prevention, or technology won’t save children's vision comprehensively.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: D

Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. People with healthy eye will find it hard to perform activities involving prolonged close focus. (Những người có đôi mắt khỏe mạnh sẽ cảm thấy khó khăn khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi phải tập trung nhìn gần kéo dài)

" Sai. Dựa trên thông tin Children and adults alike should avoid excessive near work (Cả trẻ em và người lớn đều nên tránh việc nhìn gần quá mức), ta chỉ biết việc nhìn gần quá mức sẽ làm hại đến mắt, không thể suy luận ra được thông tin trong phương án A.

B. Regular eye examination is the best way to monitor and ensure eye health. (Khám mắt định kỳ là cách tốt nhất để theo dõi và đảm bảo sức khỏe của mắt)

" Sai. Dựa trên thông tin Dr. Duong recommends regular eye checkups for children with myopia to monitor progression and implement control strategies (Bác sĩ Dương khuyến cáo trẻ em bị cận thị nên khám mắt định kỳ để theo dõi mức độ tiến triển và áp dụng các chiến lược kiểm soát), khám mắt định kỳ chỉ là một khuyến cáo / đề xuất nên làm, không được đề cập là cách tốt nhất. 

C. Youngsters developing myopia early are guaranteed to suffer from blindness in the future. (Những người trẻ mắc cận thị sớm chắc chắn sẽ bị mù lòa trong tương lai)

" Sai. Dựa trên thông tin The WHO has ranked myopia as the fifth leading cause of potential blindness, warning that high myopia rates are climbing fast globally (Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp cận thị là nguyên nhân thứ năm có nguy cơ dẫn đến mù lòa, đồng thời cảnh báo rằng tỷ lệ cận thị cao đang tăng nhanh trên toàn cầu), cận thị có nguy cơ dẫn đến mù, không phải chắc chắn sẽ dẫn đến mù lòa.

D. Isolated efforts in awareness, prevention, or technology won’t save children's vision comprehensively. (Những nỗ lực đơn lẻ về mặt nhận thức, phòng ngừa hoặc công nghệ sẽ không cứu vãn được thị lực của trẻ em một cách toàn diện)

" Đúng, dựa trên thông tin the combination of awareness, early intervention, and modern technology offers the best defense for the future of children’s vision (sự kết hợp giữa việc nâng cao nhận thức, can thiệp sớm và công nghệ hiện đại chính là sự bảo vệ tốt nhất cho tương lai thị lực của trẻ em).

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

A. Protecting children's vision is urgent, but it is not yet considered a top priority by Vietnamese experts. 
B. Widespread myopia in schools, considered as an “educational epidemic”, now requires urgent public health action. 
C. Combatting myopia, regarded as an educational epidemic, is now an urgent public health priority. 
D. Vietnamese experts blame the educational system for the myopia epidemic, which is affecting the public health priorities.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: B

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1? (Câu nào dưới đây diễn đạt lại tốt nhất ý của câu được gạch chân ở đoạn 1?)

Câu gốc: Myopia, or nearsightedness, is becoming so common in Vietnamese schools that experts are calling it an educational 'epidemic', making children’s vision protection an urgent public health priority. (Cận thị đang trở nên quá phổ biến trong các trường học ở Việt Nam đến mức các chuyên gia gọi đó là 'đại dịch' học đường, khiến việc bảo vệ thị lực của trẻ em trở thành một ưu tiên y tế công cộng cấp bách)

A. Protecting children's vision is urgent, but it is not yet considered a top priority by Vietnamese experts. (Bảo vệ thị lực của trẻ em là việc cấp bách, nhưng nó vẫn chưa được các chuyên gia Việt Nam coi là ưu tiên hàng đầu)

" Sai vì có cụm “not yet considered a top priority” - Trái ngược hoàn toàn với ý “urgent priority” của câu gốc.

B. Widespread myopia in schools, considered as an “educational epidemic”, now requires urgent public health action. (Tình trạng cận thị phổ biến tại các trường học, được coi là một “đại dịch học đường”, hiện đòi hỏi phải có hành động y tế công cộng cấp bách)

" Đúng. Ta có:

- becoming so common in schools = widespread myopia in schools

- experts are calling it an “epidemic” = considered as an “educational epidemic”

- making... an urgent public health priority = requires urgent public health action

C. Combatting myopia, regarded as an educational epidemic, is now an urgent public health priority. (Cuộc chiến chống lại bệnh cận thị, được coi là một đại dịch học đường, hiện là một ưu tiên y tế công cộng cấp bách)

" Sai vì thiếu mất bối cảnh quan trọng là "widespread in schools”.

D. Vietnamese experts blame the educational system for the myopia epidemic, which is affecting the public health priorities. (Các chuyên gia Việt Nam đổ lỗi cho hệ thống giáo dục về đại dịch cận thị, điều đang làm ảnh hưởng đến các ưu tiên y tế công cộng)

" Sai vì cho rằng các chuyên gia “đổ lỗi cho hệ thống giáo dục”. Trong bài dùng từ “educational epidemic” chỉ để nhấn mạnh quy mô bệnh lây lan trong môi trường học đường chứ không có ý đổ lỗi cho hệ thống.

 Dịch bài đọc:

Cận thị đang trở nên quá phổ biến trong các trường học ở Việt Nam đến mức các chuyên gia gọi đây là một “đại dịch” học đường, khiến việc bảo vệ thị lực của trẻ em trở thành một ưu tiên y tế công cộng cấp bách.

Tại một hội thảo gần đây về các công nghệ phẫu thuật khúc xạ, Bác sĩ Phạm Thị Hồng Dương - nguyên bác sĩ chuyên khoa tại Bệnh viện Mắt Hà Nội - đã nêu bật những xu hướng đáng báo động: khoảng 30% học sinh mắc các tật khúc xạ, trong đó cận thị chiếm 28%. Đáng lo ngại hơn nữa, tại một trường trung học phổ thông có tiếng về thành tích học tập xuất sắc ở Hà Nội, có tới 90% học sinh bị cận thị.

Cận thị nặng không chỉ là một sự bất tiện. Nó làm tăng nguy cơ mắc các biến chứng nghiêm trọng như thoái hóa võng mạc, bong võng mạc, tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể sớm. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp cận thị là nguyên nhân thứ năm có nguy cơ dẫn đến mù lòa, đồng thời cảnh báo rằng tỷ lệ cận thị cao đang tăng nhanh trên toàn cầu.

Bác sĩ Dương lưu ý rằng các phương pháp điều trị sẽ khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và mức độ nghiêm trọng. Các giải pháp phổ biến bao gồm đeo kính thuốc, kính áp tròng và phẫu thuật khúc xạ. Đối với những người từ 18 tuổi trở lên, phẫu thuật bằng laser có thể mang lại hiệu quả điều chỉnh thị lực lâu dài. Tuy nhiên, các tình trạng như giác mạc quá mỏng, độ khúc xạ cao hoặc có các bệnh lý về mắt từ trước có thể loại trừ khả năng phẫu thuật.

Những tiến bộ gần đây trong phẫu thuật khúc xạ đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Một số kỹ thuật hiện đại chỉ sử dụng tia laser trong 10 giây và được hỗ trợ bởi các công cụ AI giúp dự đoán kết quả thị lực không chỉ ngay lập tức mà còn trong tương lai dài hạn. So với các phương pháp cũ như tạo vạt giác mạc hoặc triệt tiêu bề mặt, các quy trình mới hơn mang lại thời gian phục hồi nhanh hơn, giảm thiểu các tác dụng phụ như khô mắt và bảo vệ cấu trúc toàn vẹn của giác mạc tốt hơn.

Dù vậy, phòng ngừa vẫn là chìa khóa - đặc biệt là đối với trẻ em. Bác sĩ Dương khuyến cáo trẻ em bị cận thị nên khám mắt định kỳ để theo dõi mức độ tiến triển và áp dụng các chiến lược kiểm soát. Các biện pháp can thiệp hiện tại bao gồm sử dụng kính áp tròng cứng ban đêm (Ortho-K), tròng kính gọng được thiết kế đặc biệt, các chương trình liệu pháp thị giác và một số loại thuốc nhất định. Ở góc độ rộng hơn, việc duy trì các thói quen tốt cho mắt là điều vô cùng cần thiết. Cả trẻ em và người lớn đều nên tránh việc nhìn gần quá mức, kiểm soát thời gian sử dụng màn hình, sử dụng ánh sáng phù hợp và giữ tư thế tốt khi học tập hoặc làm việc. Tăng cường các hoạt động ngoài trời, chế độ ăn uống cân bằng và bổ sung dinh dưỡng - đặc biệt là vitamin A, C, E và kẽm - cũng có thể giúp duy trì sức khỏe đôi mắt lâu dài.

Tóm lại, khi tình trạng cận thị gia tăng ở học sinh, sự kết hợp giữa việc nâng cao nhận thức, can thiệp sớm và công nghệ hiện đại chính là sự bảo vệ tốt nhất cho tương lai thị lực của trẻ em.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

PRACTICES

- Áp dụng cấu trúc song hành, từ cần điền là một danh từ (vì nằm trong chuỗi liệt kê “cultural identity, traditions, and...”).

 " Từ cần điền là PRACTICES (thực hành, tập tục).

Lưu ý phải để dạng số nhiều, vì trước nó không có mạo từ nào cả.

Dịch:

Cultural erosion, signifying the gradual reduction or loss of cultural identity, traditions, and PRACTICES within a specific group or society, results from several factors. (Sự xói mòn văn hóa, biểu hiện qua sự suy giảm hoặc mất đi dần dần bản sắc, truyền thống và các tập tục văn hóa trong một nhóm hoặc xã hội cụ thể, là hậu quả của một vài yếu tố)

Lời giải

Đáp án đúng là: A

- Trong cấu trúc “neither N1 nor N2” (không phải N1 cũng không phải N2_, động từ phải được chia theo chủ ngữ thứ hai (N2).

- Ở đây, N2 là “the other motorists involved” (những người lái xe khác có liên quan) là danh từ số nhiều, do đó động từ phải ở dạng số nhiều.

Trạng ngữ “at the time of the crash” (vào thời điểm xảy ra tai nạn) chỉ sự việc đã kết thúc trong quá khứ, nên ta dùng thì quá khứ đơn.

" Chọn A

Dịch:

Authorities determined that neither the Lexus driver nor the other motorists involved were under the influence of alcohol or stimulants at the time of the crash. (Các nhà chức trách xác định rằng cả tài xế chiếc Lexus và những người lái xe khác có liên quan đều không chịu ảnh hưởng của rượu bia hay chất kích thích vào thời điểm xảy ra tai nạn)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Some fatal challenge trends on TikTok, caused by the desire for fame and integration, led to some serious injuries and even deaths. 
B. Due to the desire for inclusion, popularity and cognitive immaturity, youngsters took part in some dangerous challenge trends on TikTok, leading to injuries and fatalities.    
C. Despite danger warnings and relevant policies of TikTok, dangerous trends still emerged, leading to some youngsters’ participation and its fatal and legal consequences. 
D. TikTok facilitates the engagement in challenge trends, some of which resulted in some injuries, even fatalities and their legal consequences.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP