Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each ofthe numbered blanks from 7 to 12.
NeoBot - Your AI-Powered Companion!
NeoBot, the most advanced humanoid robot, (7) ______ to enhance your daily life! Whether at home or in the workplace, NeoBot uses cutting-edge Al and real-time facial recognition to interact intelligently with humans. Need a personal assistant? A companion? A security monitor? NeoBot does it (8) ______ ever before!
Why NeoBot (9) ______:
Adaptive AI - Learns from (10) ______ to provide personalized responses.
Multi-Language Communication - Understands and speaks (11) ______ languages.
Human-Like Expressions - Detects emotions and reacts accordingly.
Automated Task Handling - Organizes schedules, reminders, and household chores.
NeoBot isn't just a machine, but also an intelligent companion that makes life easier. (12) ______ you want to experience the future of robotics, order NeoBot today!
Order now at www.neobot-tech.com and bring innovation into your home!
NeoBot, the most advanced humanoid robot, (7) ______ to enhance your daily life!
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each ofthe numbered blanks from 7 to 12.
NeoBot - Your AI-Powered Companion!
NeoBot, the most advanced humanoid robot, (7) ______ to enhance your daily life! Whether at home or in the workplace, NeoBot uses cutting-edge Al and real-time facial recognition to interact intelligently with humans. Need a personal assistant? A companion? A security monitor? NeoBot does it (8) ______ ever before!
Why NeoBot (9) ______:
Adaptive AI - Learns from (10) ______ to provide personalized responses.
Multi-Language Communication - Understands and speaks (11) ______ languages.
Human-Like Expressions - Detects emotions and reacts accordingly.
Automated Task Handling - Organizes schedules, reminders, and household chores.
NeoBot isn't just a machine, but also an intelligent companion that makes life easier. (12) ______ you want to experience the future of robotics, order NeoBot today!
Order now at www.neobot-tech.com and bring innovation into your home!
Quảng cáo
Trả lời:
Trong câu này, chủ ngữ “NeoBot” không thể tự thực hiện hành động thiết kế (design), mà nó phải được con người thiết kế để phục vụ mục đích nào đó. Do đó, ta sử dụng cấu trúc bị động.
Chọn B.
→ NeoBot, the most advanced humanoid robot, is designed to enhance your daily life!
(NeoBot, robot hình người tiên tiến nhất, được thiết kế để nâng cao chất lượng cuộc sống hằng ngày của bạn.)
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
A security monitor? NeoBot does it (8) ______ ever before!
A security monitor? NeoBot does it (8) ______ ever before!
Ta thấy sau chỗ trống có cụm từ “ever before”, mang nghĩa “hơn bao giờ hết”, đây là dấu hiệu nhận biết của cấu trúc so sánh hơn.
A. the better: tốt hơn → Không phù hợp, vì thường dùng trong so sánh “càng … càng …”, khi đặt vào trong câu sẽ thiếu vế so sánh tương ứng.
B. as well: cũng vậy, cũng tốt như vậy → Không phù hợp, vì cấu trúc này đòi hỏi phải có từ “as” đi kèm phía sau thì mới hoàn chỉnh.
C. better than: tốt hơn → Phù hợp, vì đúng với cấu trúc so sánh hơn.
D. the best: tốt nhất → Không phù hợp, vì đây là cấu trúc so sánh nhất, thường đi kèm với cụm "of all time" hoặc từ "ever", không đi với cụm “ever before".
Chọn C.
→ NeoBot does it better than ever before! (NeoBot có thể làm tất cả tốt hơn bao giờ hết!)
Câu 3:
Why NeoBot (9) ______:
Why NeoBot (9) ______:
A. makes out (phr. v): hiểu, nhận ra
B. breaks out (phr. v): bùng nổ, thoát khỏi
C. comes out (phr. v): xuất bản, lộ ra
D. stands out (phr. v): nổi bật, vượt trội
Dựa vào ngữ cảnh, chọn D.
→ Why NeoBot stands out (Vì sao NeoBot nổi bật)
Câu 4:
Adaptive AI - Learns from (10) ______ to provide personalized responses.
Adaptive AI - Learns from (10) ______ to provide personalized responses.
Chỗ trống đứng sau giới từ "from" → Sau giới từ, ta cần điền một danh từ hoặc danh động từ (gerund)
A. interactive (adj): có tính tương tác → Không phù hợp về từ loại.
B. interactions (n): các sự tương tác → Phù hợp về từ loại.
C. interactively (adv): một cách tương tác → Không phù hợp về từ loại.
D. interact (v): tương tác → Không phù hợp về từ loại.
Chọn B.
→ Learns from interactions to provide personalized responses.
(Học hỏi từ các tương tác để đưa ra phản hồi được cá nhân hóa.)
Câu 5:
Multi-Language Communication - Understands and speaks (11) ______ languages.
Multi-Language Communication - Understands and speaks (11) ______ languages.
Ta cần điền vào chỗ trống một từ chỉ số lượng, phù hợp để đứng trước danh từ số nhiều đếm được “languages” (các ngôn ngữ).
A. others: thường được sử dụng như đại từ, dùng để nói về người hoặc vật không xác định, không có danh từ theo sau → Không phù hợp
B. the other: thường dùng để nói về một/những người hoặc sự vật còn lại trong 2 hoặc nhiều người, sự vật khác, điều này đồng nghĩa với việc những vật này đã được xác định → Không phù hợp
C. every: mang nghĩa là “mỗi, mọi”, thường đi với danh từ số ít → Không phù hợp
D. many: thường đi với danh từ số nhiều đếm được → Phù hợp
Chọn D.
→ Understands and speaks many languages. (Có thể hiểu và nói nhiều ngôn ngữ khác nhau.)
Câu 6:
(12) ______ you want to experience the future of robotics, order NeoBot today!
(12) ______ you want to experience the future of robotics, order NeoBot today!
Nhìn vào câu, ta thấy câu có cấu trúc của câu mệnh lệnh “______ + mệnh đề 1, mệnh đề 2!” Đây là dấu hiệu nhận biết của câu điều kiện loại 0 hoặc loại 1.
A. As if: mang nghĩa “cứ như thể là”, thường dùng trong trường hợp giả định không có thật, không chắc chắn → Không phù hợp
B. Because: mang nghĩa “bởi vì”, thường dùng để thể hiện mối quan hệ nhân quả → Không phù hợp
C. So that: mang nghĩa “để mà”, thường dùng để chỉ mục đích, nối giữa hai mệnh đề, không đứng ở đầu câu → Không phù hợp
D. If: mang nghĩa “nếu”, thường dùng khi nói về điều kiện → Phù hợp, vì khi điền “If” vào chỗ trống, ta sẽ có câu điều kiện loại 1 có biến thể là câu mệnh lệnh, có cấu trúc “If + S + V(s/es), V!/Don't + V!”. Cấu trúc này tạo ra một mối liên hệ giữa nhu cầu, mong muốn của khách hàng và hành động cần thực hiện, mang ý nghĩa mời chào mua hàng.
Chọn D.
→ If you want to experience the future of robotics, order NeoBot today! (Nếu bạn muốn trải nghiệm tương lai của công nghệ robot, hãy đặt mua NeoBot ngay hôm nay!)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Phương án nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc của du lịch bền vững?
A. Respecting local customs: Tôn trọng phong tục tập quán bản địa
B. Supporting local businesses: Hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương
C. Maximizing tourist volume: Tối đa hóa số lượng khách du lịch
D. Conserving natural resources: Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Thông tin: Key principles include conserving resources, supporting local businesses, respecting local customs, and ensuring that tourism contributes positively to the destinations visited, such as fragile ecosystems or historical sites. (Những nguyên tắc cốt lõi bao gồm bảo tồn tài nguyên, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương, tôn trọng phong tục tập quán bản địa, và đảm bảo rằng hoạt động du lịch đóng góp tích cực cho các điểm đến, chẳng hạn như các hệ sinh thái mong manh hoặc di tích lịch sử.)
Chọn C.
Câu 2
Lời giải
Từ “alarmed” trong đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ:
alarmed (v): đã khiến ai đó lo ngại
A. unaffected (adj): không bị ảnh hưởng
B. concerned (v): đã lo lắng, quan tâm, băn khoăn
C. ignored (v): đã phớt lờ
D. encouraged (v): đã khuyến khích, động viên
→ alarmed = concerned
Thông tin: The Soviets use of the R7 rocket, originally designed as an intercontinental ballistic missile (ICBM), alarmed the U.S., which feared potential nuclear threats. (Việc Liên Xô sử dụng tên lửa R7, vốn ban đầu được thiết kế như một tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM), đã khiến Hoa Kỳ lo ngại, vì nước này e sợ khả năng xuất hiện các mối đe dọa hạt nhân.)
Chọn B.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. e-a-d-c-b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.