Câu hỏi:

28/04/2026 21 Lưu

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each ofthe numbered blanks from 7 to 12.

NeoBot - Your AI-Powered Companion!

    NeoBot, the most advanced humanoid robot, (7) ______ to enhance your daily life! Whether at home or in the workplace, NeoBot uses cutting-edge Al and real-time facial recognition to interact intelligently with humans. Need a personal assistant? A companion? A security monitor? NeoBot does it (8) ______ ever before!

    Why NeoBot (9) ______:

    Adaptive AI - Learns from (10) ______ to provide personalized responses.

    Multi-Language Communication - Understands and speaks (11) ______ languages.

    Human-Like Expressions - Detects emotions and reacts accordingly.

    Automated Task Handling - Organizes schedules, reminders, and household chores.

    NeoBot isn't just a machine, but also an intelligent companion that makes life easier. (12) ______ you want to experience the future of robotics, order NeoBot today!

    Order now at www.neobot-tech.com and bring innovation into your home!

NeoBot, the most advanced humanoid robot, (7) ______ to enhance your daily life!

A. designs 
B. is designed 
C. will design 
D. has designed

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Trong câu này, chủ ngữ “NeoBot” không thể tự thực hiện hành động thiết kế (design), mà nó phải được con người thiết kế để phục vụ mục đích nào đó. Do đó, ta sử dụng cấu trúc bị động.

Chọn B.

→ NeoBot, the most advanced humanoid robot, is designed to enhance your daily life!

(NeoBot, robot hình người tiên tiến nhất, được thiết kế để nâng cao chất lượng cuộc sống hằng ngày của bạn.)

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

A security monitor? NeoBot does it (8) ______ ever before!

A. the better 
B. leads up 
C. better than 
D. the best

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ta thấy sau chỗ trống có cụm từ “ever before”, mang nghĩa “hơn bao giờ hết”, đây là dấu hiệu nhận biết của cấu trúc so sánh hơn.

A. the better: tốt hơn → Không phù hợp, vì thường dùng trong so sánh “càng … càng …”, khi đặt vào trong câu sẽ thiếu vế so sánh tương ứng.

B. as well: cũng vậy, cũng tốt như vậy → Không phù hợp, vì cấu trúc này đòi hỏi phải có từ “as” đi kèm phía sau thì mới hoàn chỉnh.

C. better than: tốt hơn → Phù hợp, vì đúng với cấu trúc so sánh hơn.

D. the best: tốt nhất → Không phù hợp, vì đây là cấu trúc so sánh nhất, thường đi kèm với cụm "of all time" hoặc từ "ever", không đi với cụm “ever before".

Chọn C.  

→ NeoBot does it better than ever before! (NeoBot có thể làm tất cả tốt hơn bao giờ hết!)

Câu 3:

Why NeoBot (9) ______:

A. Makes out 
B. Breaks out 
C. Comes out 
D. Stands out

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. makes out (phr. v): hiểu, nhận ra

B. breaks out (phr. v): bùng nổ, thoát khỏi

C. comes out (phr. v): xuất bản, lộ ra

D. stands out (phr. v): nổi bật, vượt trội

Dựa vào ngữ cảnh, chọn D.

→ Why NeoBot stands out (Vì sao NeoBot nổi bật)

Câu 4:

Adaptive AI - Learns from (10) ______ to provide personalized responses.

A. interactive 
B. interactions 
C. interactively 
D. interact

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Chỗ trống đứng sau giới từ "from" → Sau giới từ, ta cần điền một danh từ hoặc danh động từ (gerund)

A. interactive (adj): có tính tương tác → Không phù hợp về từ loại.

B. interactions (n): các sự tương tác → Phù hợp về từ loại.

C. interactively (adv): một cách tương tác → Không phù hợp về từ loại.

D. interact (v): tương tác → Không phù hợp về từ loại.

Chọn B.

→ Learns from interactions to provide personalized responses.

(Học hỏi từ các tương tác để đưa ra phản hồi được cá nhân hóa.)

Câu 5:

Multi-Language Communication - Understands and speaks (11) ______ languages.

A. others 
B. the other 
C. every 
D. many

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ta cần điền vào chỗ trống một từ chỉ số lượng, phù hợp để đứng trước danh từ số nhiều đếm được “languages” (các ngôn ngữ).

A. others: thường được sử dụng như đại từ, dùng để nói về người hoặc vật không xác định, không có danh từ theo sau → Không phù hợp

B. the other: thường dùng để nói về một/những người hoặc sự vật còn lại trong 2 hoặc nhiều người, sự vật khác, điều này đồng nghĩa với việc những vật này đã được xác định → Không phù hợp

C. every: mang nghĩa là “mỗi, mọi”, thường đi với danh từ số ít → Không phù hợp              

D. many: thường đi với danh từ số nhiều đếm được  → Phù hợp

Chọn D.

→ Understands and speaks many languages. (Có thể hiểu và nói nhiều ngôn ngữ khác nhau.)

Câu 6:

(12) ______ you want to experience the future of robotics, order NeoBot today!

A. as if 
B. because 
C. so that 
D. if

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Nhìn vào câu, ta thấy câu có cấu trúc của câu mệnh lệnh “______ + mệnh đề 1, mệnh đề 2!” Đây là dấu hiệu nhận biết của câu điều kiện loại 0 hoặc loại 1.

A. As if: mang nghĩa “cứ như thể là”, thường dùng trong trường hợp giả định không có thật, không chắc chắn → Không phù hợp

B. Because: mang nghĩa “bởi vì”, thường dùng để thể hiện mối quan hệ nhân quả → Không phù hợp

C. So that: mang nghĩa “để mà”, thường dùng để chỉ mục đích, nối giữa hai mệnh đề, không đứng ở đầu câu → Không phù hợp

D. If: mang nghĩa “nếu”, thường dùng khi nói về điều kiện → Phù hợp, vì khi điền “If” vào chỗ trống, ta sẽ có câu điều kiện loại 1 có biến thể là câu mệnh lệnh, có cấu trúc “If + S + V(s/es), V!/Don't + V!”. Cấu trúc này tạo ra một mối liên hệ giữa nhu cầu, mong muốn của khách hàng và hành động cần thực hiện, mang ý nghĩa mời chào mua hàng.

Chọn D.

If you want to experience the future of robotics, order NeoBot today! (Nếu bạn muốn trải nghiệm tương lai của công nghệ robot, hãy đặt mua NeoBot ngay hôm nay!)

 

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

NeoBot – Your AI-Powered Companion!

  NeoBot, the most advanced humanoid robot, (7) is designed to enhance your daily life! Whether at home or in the workplace, NeoBot uses cutting-edge AI and real-time facial recognition to interact intelligently with humans. Need a personal assistant? A companion? A security monitor? NeoBot does it (8) better than ever before!

  Why NeoBot (9) stands out:

  Adaptive AI – Learns from (10) interactions to provide personalized responses.

  Multi-Language Communication – Understands and speaks (11) many languages.

  Human-Like Expressions – Detects emotions and reacts accordingly.

  Automated Task Handling – Organizes schedules, reminders, and household chores.

  NeoBot isn't just a machine, but also an intelligent companion that makes life easier. (12) If you want to experience the future of robotics, order NeoBot today!

  Order now at www.neobot-tech.com and bring innovation into your home!

NeoBot – Người bạn đồng hành được hỗ trợ bởi AI của bạn!

  NeoBot, robot hình người tiên tiến nhất, được thiết kế để nâng cao chất lượng cuộc sống hằng ngày của bạn. Dù ở nhà hay tại nơi làm việc, NeoBot sử dụng trí tuệ nhân tạo tiên tiến và công nghệ nhận diện khuôn mặt theo thời gian thực để tương tác thông minh với con người. Bạn cần một trợ lý cá nhân? Một người bạn đồng hành? Hay một thiết bị giám sát an ninh? NeoBot có thể làm tất cả tốt hơn bao giờ hết!

  Vì sao NeoBot nổi bật:

  AI thích ứng – Học hỏi từ các tương tác để đưa ra phản hồi được cá nhân hóa.

  Giao tiếp đa ngôn ngữ – Có thể hiểu và nói nhiều ngôn ngữ khác nhau.

  Biểu cảm giống con người – Phát hiện cảm xúc và phản ứng phù hợp.

  Xử lý công việc tự động – Sắp xếp lịch trình, nhắc nhở và các công việc gia đình.

NeoBot không chỉ là một cỗ máy mà còn là một người bạn đồng hành thông minh giúp cuộc sống trở nên dễ dàng hơn. Nếu bạn muốn trải nghiệm tương lai của công nghệ robot, hãy đặt mua NeoBot ngay hôm nay!

  Hãy đặt hàng ngay tại www.neobot-tech.com và mang sự đổi mới vào ngôi nhà của bạn!

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Respecting local customs              
B. Supporting local businesses    
C. Maximizing tourist volume           
D. Conserving natural resources

Lời giải

Phương án nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc của du lịch bền vững?

A. Respecting local customs: Tôn trọng phong tục tập quán bản địa

B. Supporting local businesses: Hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương

C. Maximizing tourist volume: Tối đa hóa số lượng khách du lịch

D. Conserving natural resources: Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

Thông tin: Key principles include conserving resources, supporting local businesses, respecting local customs, and ensuring that tourism contributes positively to the destinations visited, such as fragile ecosystems or historical sites. (Những nguyên tắc cốt lõi bao gồm bảo tồn tài nguyên, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương, tôn trọng phong tục tập quán bản địa, và đảm bảo rằng hoạt động du lịch đóng góp tích cực cho các điểm đến, chẳng hạn như các hệ sinh thái mong manh hoặc di tích lịch sử.)

Chọn C.

Câu 2

A. unaffected        
B. concerned         
C. ignored     
D. encouraged

Lời giải

Từ “alarmed” trong đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ:

alarmed (v): đã khiến ai đó lo ngại

A. unaffected (adj): không bị ảnh hưởng

B. concerned (v): đã lo lắng, quan tâm, băn khoăn 

C. ignored (v): đã phớt lờ

D. encouraged (v): đã khuyến khích, động viên

→ alarmed = concerned

Thông tin: The Soviets use of the R7 rocket, originally designed as an intercontinental ballistic missile (ICBM), alarmed the U.S., which feared potential nuclear threats. (Việc Liên Xô sử dụng tên lửa R7, vốn ban đầu được thiết kế như một tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM), đã khiến Hoa Kỳ lo ngại, vì nước này e sợ khả năng xuất hiện các mối đe dọa hạt nhân.)

Chọn B.

Câu 3

A. interactive English fun 
B. fun interactive English 
C. interactive fun English 
D. English fun interactive

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Some cities that have witnessed a decrease in violent crime    
B. The fact that crime rates have fallen in some rich cities    
C. While some cities have seen a decline in violent crime    
D. Crime rates have dropped significantly in some cities

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. which designed 
B. designed 
C. to design 
D. designing

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP