Câu hỏi:

28/04/2026 360 Lưu

Read the following piece of news and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.

 

Endangered Penguin Species

    Penguins are the second-most threatened bird group worldwide due to climate change, overfishing, diseases, and habitat destruction. The (9) ____________ of penguins in the Southern Hemisphere is declining rapidly. African and Galápagos penguins are found north of the equator. Flightless penguins have evolved strong, dense bodies and waterproof feathers, allowing them (10) ____________ underwater and survive freezing waters. Their strong feet help them walk long distances on ice and swim (11) ____________.

    Penguins (12) ____________ a significant effect on marine biodiversity. Nine out of 18 penguin species have been deemed endangered and vulnerable due to warming oceans, pollution, and overfishing, while African penguins’ populations have declined by 70%. Over 90% of Emperor Penguins could be wiped out by 2100, caused by the rapid melting of sea ice, (13) ____________ is classified as one of the most serious threats to their survival. Conservation measures are continuously (14) ____________ to protect these charismatic aquatic birds and their habitats.

(Adapted from https://earth.org/biodiversity)

The (9) ____________ of penguins in the Southern Hemisphere is declining rapidly.

A. volume                           

B. amount         
C. number                               
D. level

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. volume (n): thể tích, âm lượng.

B. amount (n): số lượng, khối lượng (dùng trước danh từ không đếm được).

C. number (n): số lượng (dùng trước danh từ đếm được số nhiều).

D. level (n): mức độ, cấp độ.

Phía sau khoảng trống là giới từ “of” và danh từ đếm được số nhiều “penguins” (những con chim cánh cụt). Cấu trúc đúng là The number of + N (đếm được số nhiều): Số lượng những...

Chọn C. number

→ The number of penguins in the Southern Hemisphere is declining rapidly.

Dịch nghĩa: Số lượng chim cánh cụt ở Nam Bán cầu đang suy giảm nhanh chóng.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Flightless penguins have evolved strong, dense bodies and waterproof feathers, allowing them (10) ____________ underwater and survive freezing waters.

A. flying                             

B. to fly            
C. fly                                      
D. to flying

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. flying: hiện tại phân từ (V-ing).

B. to fly: động từ nguyên thể có “to”.

C. fly: động từ nguyên mẫu.

D. to flying: giới từ to + V-ing.

Cấu trúc cố định: allow somebody/something to do something (cho phép ai/cái gì làm gì).

Chọn B. to fly

→ ...allowing them to fly underwater and survive freezing waters.

Dịch nghĩa: ...cho phép chúng “bay” dưới nước và sinh tồn trong vùng nước lạnh giá.

Lưu ý: “fly underwater” là một cách ví von sinh học về cách chim cánh cụt bơi lội vô cùng mượt mà và tốc độ dưới nước

Câu 3:

Their strong feet help them walk long distances on ice and swim (11) ____________.

A. efficiency                       

B. inefficient     
C. efficient                              
D. efficiently

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. efficiency (n): sự hiệu quả.

B. inefficient (adj): không hiệu quả.

C. efficient (adj): có hiệu quả.

D. efficiently (adv): một cách hiệu quả.

Phân tích từ loại: Từ cần điền đứng sau để bổ nghĩa cho động từ thường “swim” (bơi). Theo quy tắc, bổ nghĩa cho động từ thường là một trạng từ.

Chọn D. efficiently

→ Their strong feet help them walk long distances on ice and swim efficiently.

Dịch nghĩa: Đôi chân chắc khỏe giúp chúng đi bộ quãng đường dài trên băng và bơi lội một cách hiệu quả.

Câu 4:

Penguins (12) ____________ a significant effect on marine biodiversity.

A. have                               

B. take              
C. make                                   
D. give

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. have (v): có.

B. take (v): cầm, nắm, lấy.

C. make (v): làm, chế tạo.

D. give (v): cho, tặng.

Ta có cụm kết hợp từ cố định (collocation): have an effect on something (có ảnh hưởng/tác động lên cái gì).

Chọn A. have

→ Penguins have a significant effect on marine biodiversity.

Dịch nghĩa: Chim cánh cụt có tác động đáng kể đến đa dạng sinh học biển.

Câu 5:

Over 90% of Emperor Penguins could be wiped out by 2100, caused by the rapid melting of sea ice, (13) ____________ is classified as one of the most serious threats to their survival.

A. who                               

B. which           
C. when                                  
D. that

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. who: đại từ quan hệ chỉ người.

B. which: đại từ quan hệ chỉ vật hoặc thay thế cho cả mệnh đề phía trước.

C. when: trạng từ quan hệ chỉ thời gian.

D. that: đại từ quan hệ chỉ người/vật (không dùng sau dấu phẩy).

Trước khoảng trống là dấu phẩy (,) nên đây là mệnh đề quan hệ không xác định, loại “that”. Đại từ quan hệ ở đây thay thế cho toàn bộ sự việc “the rapid melting of sea ice” (sự tan chảy nhanh chóng của băng biển) ở phía trước để làm chủ ngữ cho động từ “is classified”. Do đó, “which” là đáp án chính xác.

Chọn B. which

→ ...caused by the rapid melting of sea ice, which is classified as one of the most serious threats to their survival.

Dịch nghĩa: ...gây ra bởi sự tan chảy nhanh chóng của băng biển, điều mà được xếp loại là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với sự sống còn của chúng.

Câu 6:

Conservation measures are continuously (14) ____________ to protect these charismatic aquatic birds and their habitats.

A. gone out                         

B. taken out       
C. carried out                                      
D. kept out

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. gone out (phr.v): đi ra ngoài, mất điện, hoặc lỗi thời.

B. taken out (phr.v): đưa ra ngoài, đổ (rác), nhổ (răng).

C. carried out (phr.v): tiến hành, thực hiện.

D. kept out (phr.v): không cho vào, ngăn cản ở ngoài.

Chủ ngữ của câu là “Conservation measures” (Các biện pháp bảo tồn). Động từ phù hợp nhất đi kèm với các biện pháp/chính sách là “thực hiện/tiến hành” (carry out). Câu được chia ở dạng bị động.

Chọn C. carried out

→ Conservation measures are continuously carried out to protect these charismatic aquatic birds and their habitats.

Dịch nghĩa: Các biện pháp bảo tồn đang liên tục được thực hiện để bảo vệ những loài chim nước đầy lôi cuốn này và môi trường sống của chúng.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Endangered Penguin Species

Penguins are the second-most threatened bird group worldwide due to climate change, overfishing, diseases, and habitat destruction. The (9) number of penguins in the Southern Hemisphere is declining rapidly. African and Galápagos penguins are found north of the equator. Flightless penguins have evolved strong, dense bodies and waterproof feathers, allowing them (10) to fly underwater and survive freezing waters. Their strong feet help them walk long distances on ice and swim (11) efficiently.

Penguins (12) have a significant effect on marine biodiversity. Nine out of 18 penguin species have been deemed endangered and vulnerable due to warming oceans, pollution, and overfishing, while African penguins’ populations have declined by 70%. Over 90% of Emperor Penguins could be wiped out by 2100, caused by the rapid melting of sea ice, (13) which is classified as one of the most serious threats to their survival. Conservation measures are continuously (14) carried out to protect these charismatic aquatic birds and their habitats.

Các Loài Chim Cánh Cụt Đang Bị Đe Dọa

Chim cánh cụt là nhóm chim bị đe dọa nhiều thứ hai trên toàn thế giới do biến đổi khí hậu, đánh bắt cá quá mức, dịch bệnh và sự phá hủy môi trường sống. (9) Số lượng chim cánh cụt ở Nam Bán cầu đang suy giảm nhanh chóng. Chim cánh cụt châu Phi và Galápagos được tìm thấy ở phía bắc đường xích đạo. Những loài chim cánh cụt không biết bay đã tiến hóa cơ thể săn chắc, khỏe mạnh cùng lớp lông chống thấm nước, cho phép chúng (10) “bay” dưới nước và sinh tồn trong những vùng nước lạnh giá. Đôi chân chắc khỏe giúp chúng đi bộ quãng đường dài trên băng và bơi lội (11) một cách hiệu quả.

Chim cánh cụt (12) có tác động đáng kể đến đa dạng sinh học biển. Chín trong số 18 loài chim cánh cụt được coi là có nguy cơ tuyệt chủng và dễ bị tổn thương do đại dương ấm lên, ô nhiễm và đánh bắt quá mức, trong khi quần thể chim cánh cụt châu Phi đã giảm tới 70%. Hơn 90% chim cánh cụt Hoàng đế có thể bị xóa sổ vào năm 2100, gây ra bởi sự tan chảy nhanh chóng của băng biển, (13) điều mà được xếp loại là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với sự sống còn của chúng. Các biện pháp bảo tồn đang liên tục được (14) thực hiện để bảo vệ những loài chim nước đầy lôi cuốn này cùng môi trường sống của chúng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. changed               
B. increased             
C. remained                      
D. decreased

Lời giải

Từ “surged” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ____________.

surge (v): tăng vọt, dâng trào

A. changed (v): thay đổi

B. increased (v): tăng lên

C. remained (v): duy trì, giữ nguyên

D. decreased (v): giảm xuống

→ surged = increased

Thông tin: “...the concept of a “digital detox”... has surged in popularity.” (...khái niệm “cai nghiện kỹ thuật số”... đã tăng vọt về mức độ phổ biến.)

Chọn B.

Câu 2

A. each of which is carefully examined and compared with personal skills
B. every one of them undergoes examination and comparison with personal skills
C. when it is similarly examined and compared with personal skills
D. those with similarities to other jobs will be examined and compared carefully

Lời giải

Phía trước chỗ trống là danh từ số nhiều “industries” (các ngành nghề) và một dấu phẩy. Vị trí (36) cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ này hoặc nối tiếp ý.

Dịch nghĩa:

A. mỗi ngành trong số đó được xem xét và so sánh cẩn thận với các kỹ năng cá nhân (Dùng đại từ quan hệ “which” thay thế cho “industries”, cấu trúc “each of which” hoàn toàn chuẩn xác).

B. mỗi ngành trong số đó trải qua sự kiểm tra và so sánh với kỹ năng cá nhân (Tạo ra lỗi comma splice – nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy mà không có liên từ).

C. khi nó được xem xét tương tự và so sánh với các kỹ năng cá nhân (Đại từ “it” số ít không khớp với “industries” số nhiều, và logic “tương tự” không hợp lý).

D. những ngành có sự tương đồng với các công việc khác sẽ được xem xét và so sánh cẩn thận (Câu độc lập, gây lỗi ngữ pháp tương tự B).

Phân tích:

Đáp án A là lựa chọn duy nhất đúng ngữ pháp, cung cấp một mệnh đề quan hệ không xác định để giải thích chi tiết quá trình phân tích các ngành nghề.

Chọn A.

→ Some individuals engage in a thorough analysis, where information is gathered regarding various industries, each of which is carefully examined and compared with personal skills.

Dịch nghĩa: Một số cá nhân tham gia vào một quá trình phân tích kỹ lưỡng, nơi thông tin được thu thập liên quan đến các ngành nghề khác nhau, mỗi ngành trong số đó được xem xét và so sánh cẩn thận với các kỹ năng cá nhân.

Câu 3

A. arrived at and tied to a port                   
B. left the ship completely    
C. remained on the ship                                                             
D. moved away from the port

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Therefore                       

B. However       
C. Moreover                            
D. Otherwise

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. flowers and ceremony                                                     
B. warm reception    
C. the province’s hospitality                      
D. the cruise itinerary

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP