Câu hỏi:

29/04/2026 38 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

    TikTok is a popular app, released in 2016 and finding increased popularity over the past few years. Initially, the app typically attracted the Gen Z audience, most commonly used by those between 18 and 24. However, nowadays, most people using the Internet have had some interaction with TikTok.

    Importantly, TikTok is more than just a platform for entertaining dance routines and lip-syncing videos. It has become a dynamic space where young people can not only express their creativity but also access and share valuable information. In fact, TikTok has become a news outlet and a source of information, marking a significant shift in how young people engage with content and use social media platforms. As a result, the importance of TikTok as a tool for spreading knowledge and raising awareness continues to grow, influencing global conversations on various topics.

    There are many reasons why people are turning to TikTok as a source of news and information. For example, with a growing focus on health and wellness, TikTok has become a hub for fitness routines, mental health tips, and nutritional advice. Professionals in these fields utilise the platform to reach a broader audience, offering quick exercises, mindfulness techniques, and dietary insights. Moreover, TikTok's algorithm helps users discover content tailored to their interests, promoting a healthier lifestyle in a personalized and accessible way.

    In addition, TikTok has proven to be a powerful tool for raising awareness about social and cultural issues. Hashtag challenges and trends are often used to spread messages related to activism, sustainability, and inclusivity. Furthermore, the platform's global reach allows users to gain insights into diverse perspectives, fostering a sense of empathy and understanding among the younger generation.

(Adapted from https://www.berlinsbi.com/)

The word popularity in paragraph 1 could be best replaced by ____________.    

A. reputation            
B. possibility           
C. rejection                       
D. quality

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ "popularity" ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

popularity (n): sự phổ biến, sự ưa chuộng.

A. reputation (n): danh tiếng, sự nổi danh (gần nghĩa nhất)

B. possibility (n): khả năng

C. rejection (n): sự từ chối

D. quality (n): chất lượng

→ popularity = reputation

Thông tin: TikTok is a popular app, released in 2016 and finding increased popularity over the past few years.

(TikTok là một ứng dụng phổ biến, được phát hành vào năm 2016 và ngày càng gia tăng sự ưa chuộng/danh tiếng trong vài năm qua.)

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

A. However, these days, TikTok is only popular among young people who use the Internet regularly.
B. However, at present, only professional content creators have access to TikTok on a regular basis.
C. However, at present, it is likely that anyone regularly using the Internet has directly used TikTok.
D. However, these days, the majority of Internet users have likely come across TikTok in some ways.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 1?

However, nowadays, most people using the Internet have had some interaction with TikTok.

(Tuy nhiên, ngày nay, hầu hết những người sử dụng Internet đều đã có một số tương tác nhất định với TikTok.)

Dịch nghĩa:

A. Tuy nhiên, ngày nay, TikTok chỉ phổ biến ở những người trẻ tuổi thường xuyên sử dụng Internet.

(Sai chữ "chỉ phổ biến ở những người trẻ").

B. Tuy nhiên, hiện tại, chỉ những người sáng tạo nội dung chuyên nghiệp mới truy cập TikTok một cách thường xuyên. (Sai ý nghĩa hoàn toàn).

C. Tuy nhiên, hiện tại, có khả năng là bất kỳ ai thường xuyên sử dụng Internet đều đã trực tiếp sử dụng TikTok. (Sai vì "trực tiếp sử dụng" mang nghĩa mạnh hơn "có tương tác").

D. Tuy nhiên, ngày nay, phần lớn người dùng Internet có thể đã bắt gặp/tiếp xúc với TikTok theo một số cách nào đó. (Đúng và sát nghĩa nhất: most = majority, had some interaction = come across... in some ways).

Chọn D.

Câu 3:

The word It in paragraph 2 refers to ____________.    

A. creativity             
B. TikTok                 
C. content                         
D. information

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "It" ở đoạn 2 chỉ ____________.

A. creativity: sự sáng tạo

B. TikTok: ứng dụng TikTok

C. content: nội dung

D. information: thông tin

Thông tin: Importantly, TikTok is more than just a platform for entertaining dance routines and lip-syncing videos. It has become a dynamic space...

(Quan trọng là, TikTok không chỉ là một nền tảng cho các điệu nhảy giải trí và các video hát nhép. Nó đã trở thành một không gian năng động...)

→ It = TikTok.

Chọn B.

Câu 4:

The word spreading in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

A. attaining              
B. limiting                
C. increasing                    
D. expanding

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "spreading" ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.

spreading (v-ing): lan truyền, mở rộng, phổ biến.

A. attaining (v-ing): đạt được

B. limiting (v-ing): hạn chế, giới hạn (trái nghĩa)

C. increasing (v-ing): gia tăng

D. expanding (v-ing): mở rộng (đồng nghĩa)

→ spreading >< limiting

Thông tin: As a result, the importance of TikTok as a tool for spreading knowledge and raising awareness continues to grow...

(Kết quả là, tầm quan trọng của TikTok như một công cụ để lan truyền kiến thức và nâng cao nhận thức tiếp tục tăng lên...)

Chọn B.

Câu 5:

Which of the following is NOT mentioned as a reason why professionals use TikTok in healthcare?    

A. To share mindfulness techniques          
B. To reach a broader audience    
C. To offer personal medical diagnoses     
D. To provide quick exercises

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lý do tại sao các chuyên gia sử dụng TikTok trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe?

A. To share mindfulness techniques: Để chia sẻ các kỹ thuật chánh niệm (Có nhắc đến)

B. To reach a broader audience: Để tiếp cận lượng khán giả rộng lớn hơn (Có nhắc đến)

C. To offer personal medical diagnoses: Để cung cấp các chẩn đoán y khoa cá nhân (Không nhắc đến)

D. To provide quick exercises: Để cung cấp các bài tập nhanh (Có nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 3): Professionals in these fields utilise the platform to reach a broader audience, offering quick exercises, mindfulness techniques, and dietary insights.

(Các chuyên gia trong những lĩnh vực này sử dụng nền tảng để tiếp cận lượng khán giả rộng lớn hơn, cung cấp các bài tập nhanh, kỹ thuật chánh niệm và kiến thức về chế độ ăn uống.)

Chọn C.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. TikTok is only popular because of its entertaining dance routines and lip - syncing videos.
B. TikTok limits users' ability to engage with global conversations and cultural perspectives.
C. TikTok contributes to promoting social causes such as activism, sustainability, and inclusivity.
D. TikTok is mainly used by older generations who prefer it to other social media platforms.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. TikTok chỉ phổ biến vì các điệu nhảy giải trí và video hát nhép của nó.

(Sai, bài đọc nói TikTok còn là nơi lan truyền kiến thức, tin tức).

B. TikTok hạn chế khả năng của người dùng trong việc tham gia vào các cuộc trò chuyện toàn cầu và các quan điểm văn hóa.

(Sai, bài đọc nói nó mở rộng/ảnh hưởng đến các cuộc trò chuyện toàn cầu).

C. TikTok góp phần thúc đẩy các mục tiêu xã hội như chủ nghĩa tích cực, tính bền vững và sự hòa nhập. (Đúng).

D. TikTok chủ yếu được sử dụng bởi các thế hệ lớn tuổi, những người thích nó hơn các nền tảng mạng xã hội khác.

(Sai, đoạn 1 nhắc đến việc ban đầu thu hút Gen Z từ 18-24 tuổi).

Thông tin (Đoạn 4): Hashtag challenges and trends are often used to spread messages related to activism, sustainability, and inclusivity.

(Các thử thách và xu hướng hashtag thường được sử dụng để lan truyền các thông điệp liên quan đến chủ nghĩa tích cực, tính bền vững và sự hòa nhập.)

Chọn C.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention TikTok's user-specific algorithm?    

A. Paragraph 1         
B. Paragraph 2         
C. Paragraph 4  
D. Paragraph 3

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả đề cập đến thuật toán dành riêng cho người dùng của TikTok ở đoạn nào?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 4

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 3): Moreover, TikTok's algorithm helps users discover content tailored to their interests, promoting a healthier lifestyle in a personalized and accessible way.

(Hơn nữa, thuật toán của TikTok giúp người dùng khám phá nội dung được điều chỉnh theo sở thích của họ, thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn theo cách cá nhân hóa và dễ tiếp cận.)

Chọn D.

Câu 8:

In which paragraph does the writer explain how TikTok promotes understanding of social and cultural concerns?    

A. Paragraph 2         
B. Paragraph 1         
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả giải thích cách TikTok thúc đẩy sự hiểu biết về các mối quan tâm văn hóa và xã hội ở đoạn nào?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 1

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): In addition, TikTok has proven to be a powerful tool for raising awareness about social and cultural issues... Furthermore, the platform's global reach allows users to gain insights into diverse perspectives, fostering a sense of empathy and understanding...

(Ngoài ra, TikTok đã chứng minh là một công cụ mạnh mẽ để nâng cao nhận thức về các vấn đề văn hóa và xã hội... Hơn nữa, phạm vi tiếp cận toàn cầu của nền tảng cho phép người dùng có được cái nhìn sâu sắc về các quan điểm đa dạng, thúc đẩy ý thức đồng cảm và thấu hiểu...)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

TikTok là một ứng dụng phổ biến, được phát hành vào năm 2016 và ngày càng gia tăng sự ưa chuộng trong vài năm qua. Ban đầu, ứng dụng này thường thu hút đối tượng khán giả Gen Z, được sử dụng phổ biến nhất bởi những người trong độ tuổi từ 18 đến 24. Tuy nhiên, ngày nay, hầu hết những người sử dụng Internet đều đã có một số tương tác nhất định với TikTok.

Quan trọng là, TikTok không chỉ là một nền tảng cho các điệu nhảy giải trí và các video hát nhép. Nó đã trở thành một không gian năng động, nơi những người trẻ tuổi không chỉ có thể thể hiện sự sáng tạo của mình mà còn có thể truy cập và chia sẻ những thông tin có giá trị. Trên thực tế, TikTok đã trở thành một kênh tin tức và một nguồn thông tin, đánh dấu một sự thay đổi đáng kể trong cách những người trẻ tuổi tương tác với nội dung và sử dụng các nền tảng mạng xã hội. Kết quả là, tầm quan trọng của TikTok như một công cụ để lan truyền kiến thức và nâng cao nhận thức tiếp tục tăng lên, ảnh hưởng đến các cuộc trò chuyện toàn cầu về nhiều chủ đề khác nhau.

Có nhiều lý do tại sao mọi người đang chuyển sang sử dụng TikTok như một nguồn cung cấp tin tức và thông tin. Ví dụ, với sự tập trung ngày càng tăng vào sức khỏe và sự an lành, TikTok đã trở thành một trung tâm cho các thói quen tập thể dục, mẹo chăm sóc sức khỏe tinh thần và lời khuyên về dinh dưỡng. Các chuyên gia trong những lĩnh vực này sử dụng nền tảng để tiếp cận lượng khán giả rộng lớn hơn, cung cấp các bài tập nhanh, kỹ thuật chánh niệm và kiến thức về chế độ ăn uống. Hơn nữa, thuật toán của TikTok giúp người dùng khám phá nội dung được điều chỉnh theo sở thích của họ, thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn theo cách cá nhân hóa và dễ tiếp cận.

Ngoài ra, TikTok đã chứng minh là một công cụ mạnh mẽ để nâng cao nhận thức về các vấn đề văn hóa và xã hội. Các thử thách và xu hướng hashtag thường được sử dụng để lan truyền các thông điệp liên quan đến chủ nghĩa tích cực, tính bền vững và sự hòa nhập. Hơn nữa, phạm vi tiếp cận toàn cầu của nền tảng cho phép người dùng có được cái nhìn sâu sắc về các quan điểm đa dạng, thúc đẩy ý thức đồng cảm và thấu hiểu trong thế hệ trẻ.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. for friends and family can give advice to many people about their own abilities clearly
B. yet many people rely on advice from friends and family rather than on their own abilities
C. so people lack reliance on their own abilities and rely on advice from friends and family
D. and many people rely on advice from friends and family without relying on their own abilities

Lời giải

Câu văn mở đầu nêu lên một thực tế: "Choosing a career is an important decision" (Chọn nghề nghiệp là một quyết định quan trọng). Chỗ trống (18) cần một mệnh đề mang tính tương phản logic để chỉ ra một thực trạng sai lầm phổ biến, từ đó làm nền tảng cho việc các nhà khoa học phải tạo ra "bài kiểm tra tính cách" ở câu tiếp theo.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. vì bạn bè và gia đình có thể đưa ra lời khuyên rõ ràng cho nhiều người về khả năng của chính họ (Dùng liên từ "for" = bởi vì, không hợp logic thực tế của bài).

B. nhưng nhiều người lại dựa vào lời khuyên từ bạn bè và gia đình hơn là vào khả năng của chính họ (Liên từ "yet" tạo sự tương phản rất hợp lý: Việc thì quan trọng, nhưng người ta lại hay dựa vào người khác).

C. vì vậy mọi người thiếu sự dựa dẫm vào khả năng của chính mình và phụ thuộc vào lời khuyên từ gia đình (Dùng "so" sai quan hệ nhân quả).

D. và nhiều người dựa vào lời khuyên từ bạn bè... (Liên từ "and" không tạo được sức nặng tương phản tốt như "yet").

Đáp án B phù hợp nhất về mặt logic lập luận. Vì người ta hay đưa ra quyết định sai lầm (dựa vào người khác), nên các nhà tâm lý học mới phải can thiệp bằng các bài kiểm tra.

Chọn B.

→ Choosing a career is an important decision, yet many people rely on advice from friends and family rather than on their own abilities.

Dịch nghĩa: Chọn một nghề nghiệp là một quyết định quan trọng, nhưng nhiều người lại dựa vào lời khuyên từ bạn bè và gia đình hơn là vào khả năng của chính họ.

Câu 2

A. attach                   
B. enclose                
C. insert                           
D. integrate

Lời giải

Từ “incorporate” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

incorporate (v): kết hợp, hợp nhất, đưa vào

A. attach (v): đính kèm, gắn vào

B. enclose (v): bao quanh, gửi kèm

C. insert (v): chèn vào

D. integrate (v): tích hợp, kết hợp

→ incorporate = integrate

Thông tin: "These buildings incorporate sustainable materials, energy-efficient technologies, and water-saving features..." (Những tòa nhà này tích hợp/kết hợp các vật liệu bền vững, công nghệ tiết kiệm năng lượng và các tính năng tiết kiệm nước...)

Chọn D.

Câu 3

A. Although                        

B. Therefore      
C. Unless                                
D. Because

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. a – c – b                  

B. c – b – a               
C. b – c – a  
D. b – a – c

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. little                               

B. many            
C. much                                 
D. few

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. stylishly                         

B. style            
C. stylish                                 
D. stylist

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP