Câu hỏi:

29/04/2026 48 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

Cultural Diversity in the Workplace

    Cultural diversity in the workplace is becoming more important as businesses expand globally. People from different cultural backgrounds bring unique perspectives, ideas, and experiences, (18) ____________. A diverse team offers a range of skills, which allows companies to solve problems more creatively. (19) ____________, they can learn from each other's experiences, bringing about more open-minded and adaptable individuals. This can create a more dynamic and productive work environment, improving overall team performance.

    However, cultural diversity also brings challenges. (20) ____________. Employees may struggle to work together effectively if they do not understand each other's cultural backgrounds. To address these challenges, companies need to foster a supportive environment that encourages respect and inclusion. Training programs that teach cultural awareness can help employees better understand their colleagues' perspectives and working methods. In addition, promoting open communication and organizing team-building activities (21) ____________.

    In conclusion, cultural diversity in the office provides many benefits, but it requires effort from both employers and employees to make it work effectively. By embracing cultural differences and fostering an inclusive workplace, companies can create an environment where all employees feel valued and respected. (22) ____________. A diverse and inclusive office culture helps build a positive work environment and enhances overall performance, leading to long-term growth and success.

(Adapted from THINK)

People from different cultural backgrounds bring unique perspectives, ideas, and experiences, (18) ____________.

A. leading to innovative solutions and better decision-making
B. that can result in better decision-making and innovative solutions
C. to which causes better solutions and innovative decision-making
D. led to better decision-making and innovative solutions

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phía trước chỗ trống là một mệnh đề hoàn chỉnh: “People from different cultural backgrounds bring unique perspectives, ideas, and experiences” (Những người từ các nền văn hóa khác nhau mang đến những góc nhìn, ý tưởng và kinh nghiệm độc đáo). Vị trí (18) cần một cấu trúc chỉ kết quả của hành động đó. Cấu trúc V-ing (hiện tại phân từ) thường được dùng sau dấu phẩy để rút gọn mệnh đề chỉ kết quả.

Dịch nghĩa:

A. dẫn đến các giải pháp đổi mới và việc ra quyết định tốt hơn (Sử dụng V-ing rút gọn hợp lý).

B. cái mà có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn và các giải pháp đổi mới (Sai ngữ pháp vì đại từ quan hệ “that” không đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định).

C. tới cái mà gây ra các giải pháp tốt hơn... (Sai cấu trúc ngữ pháp).

D. đã dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn... (Sai thì, đoạn văn đang miêu tả một sự thật/chân lý ở hiện tại, không dùng quá khứ đơn “led”).

Phân tích:

Đáp án A đúng hoàn toàn về mặt ngữ pháp (rút gọn mệnh đề kết quả: ...which leads to... → ...leading to...) và phù hợp với logic của bài.

Chọn A.

→ People from different cultural backgrounds bring unique perspectives, ideas, and experiences, leading to innovative solutions and better decision-making.

Dịch nghĩa: Những người từ các nền văn hóa khác nhau mang đến những góc nhìn, ý tưởng và kinh nghiệm độc đáo, dẫn đến các giải pháp đổi mới và việc ra quyết định tốt hơn.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

(19) ____________, they can learn from each other's experiences, bringing about more open-minded and adaptable individuals.

A. In order to collaborate employees from various cultural backgrounds
B. Although employees from various cultural backgrounds collaborate
C. When employees from various cultural backgrounds collaborate
D. So long as employers from various cultural backgrounds collaborate

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu (19) đóng vai trò là một mệnh đề trạng ngữ đứng trước dấu phẩy, bổ nghĩa cho mệnh đề chính “they can learn from each other's experiences...” (họ có thể học hỏi từ kinh nghiệm của nhau...).

Dịch nghĩa:

A. Để hợp tác các nhân viên từ các nền văn hóa khác nhau (Động từ “collaborate” ở đây là nội động từ, không đi trực tiếp với tân ngữ “employees” theo cách này).

B. Mặc dù các nhân viên từ các nền văn hóa khác nhau hợp tác (Sai logic vì “mặc dù” thể hiện sự nhượng bộ, không hợp với ý “học hỏi lẫn nhau” mang tính hệ quả).

C. Khi các nhân viên từ các nền văn hóa khác nhau hợp tác.

D. Miễn là các nhà tuyển dụng từ các nền văn hóa khác nhau hợp tác (Sai đối tượng, bài đang nói về nhân viên “employees”, không phải nhà tuyển dụng “employers”).

Phân tích:

Đáp án C cung cấp một mệnh đề chỉ thời gian hoàn chỉnh, tạo mối quan hệ nhân quả logic: Khi họ làm việc chung, họ học hỏi được từ nhau.

Chọn C.

When employees from various cultural backgrounds collaborate, they can learn from each other's experiences, bringing about more open-minded and adaptable individuals.

Dịch nghĩa: Khi các nhân viên từ các nền văn hóa khác nhau hợp tác, họ có thể học hỏi từ kinh nghiệm của nhau, tạo ra những cá nhân cởi mở và dễ thích nghi hơn.

Câu 3:

 (20) ____________.

A. Differences in communication styles, work ethics, and values can result in conflicts or misunderstandings
B. Differences in communication styles, and values which can cause misunderstandings or conflicts
C. Communication styles, work ethics, and value misunderstandings or conflicts can generate differences
D. Work ethic values, communication styles, and misunderstandings can give rise to different conflicts

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu trước nêu ý “cultural diversity also brings challenges” (sự đa dạng văn hóa cũng mang lại những thách thức). Câu (20) cần đóng vai trò là câu giải thích/minh chứng cho những thách thức đó, và phải là một câu hoàn chỉnh có đủ Chủ ngữ - Vị ngữ.

Dịch nghĩa:

A. Sự khác biệt về phong cách giao tiếp, đạo đức nghề nghiệp và các giá trị có thể dẫn đến xung đột hoặc hiểu lầm. (Câu độc lập, đầy đủ cấu trúc).

B. Sự khác biệt về phong cách giao tiếp, và các giá trị cái mà có thể gây ra những hiểu lầm hoặc xung đột. (Câu bị thiếu động từ chính vì có chứa đại từ quan hệ “which”).

C. Phong cách giao tiếp, đạo đức nghề nghiệp, và những hiểu lầm về giá trị hoặc xung đột có thể tạo ra những sự khác biệt. (Sai logic: chính sự khác biệt mới tạo ra xung đột, chứ không phải xung đột tạo ra sự khác biệt).

D. Giá trị đạo đức nghề nghiệp, phong cách giao tiếp, và những hiểu lầm có thể làm nảy sinh các xung đột khác nhau. (Cấu trúc lủng củng và logic không chặt chẽ bằng A).

Phân tích:

Đáp án A vừa đúng cấu trúc ngữ pháp vừa liền mạch về mặt ý nghĩa, liệt kê trực tiếp nguyên nhân gây ra thách thức.

Chọn A.

→ However, cultural diversity also brings challenges. Differences in communication styles, work ethics, and values can result in conflicts or misunderstandings.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, sự đa dạng văn hóa cũng mang lại những thách thức. Sự khác biệt về phong cách giao tiếp, đạo đức nghề nghiệp và các giá trị có thể dẫn đến xung đột hoặc hiểu lầm.

Câu 4:

In addition, promoting open communication and organizing team-building activities (21) ____________.

A. strengthened relationships to reduce the chances of conflict
B. the strengthened relationships help reduce the chances of conflict
C. strengthening relationships to reduce the chances of conflict
D. can strengthen relationships and reduce the chances of conflict

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Chủ ngữ của câu là một cụm danh động từ kép: “promoting open communication and organizing team-building activities” (việc thúc đẩy giao tiếp cởi mở và tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm). Vị trí (21) bắt buộc phải là một Cụm động từ chính (Main verb) để hoàn thiện câu.

Dịch nghĩa/Phân tích cấu trúc:

A. strengthened (V-ed ở thì quá khứ không phù hợp bối cảnh hiện tại của bài viết).

B. the strengthened relationships... (Thừa cụm danh từ làm chủ ngữ, khiến câu bị lặp chủ ngữ).

C. strengthening... (Danh động từ V-ing khiến câu không có động từ chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh).

D. can strengthen relationships and reduce the chances of conflict (Động từ khuyết thiếu “can” kết hợp động từ nguyên thể “strengthen” và “reduce”, đóng vai trò làm vị ngữ cho câu).

Phân tích:

Đáp án D là lựa chọn duy nhất cung cấp cấu trúc Động từ chính hợp lý và đúng thì hiện tại.

Chọn D.

→ In addition, promoting open communication and organizing team-building activities can strengthen relationships and reduce the chances of conflict.

Dịch nghĩa: Ngoài ra, việc thúc đẩy giao tiếp cởi mở và tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm có thể củng cố các mối quan hệ và giảm thiểu khả năng xảy ra xung đột.

Câu 5:

 (22) ____________.

A. Improving teamwork contributes to the company's success and productivity
B. This not only improves teamwork but also contributes to the company's success
C. These improve teamwork so that they contribute to the company's success
D. What improves teamwork can contribute to the company's success and productivity

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu trước đề cập đến việc: “...companies can create an environment where all employees feel valued and respected.” (...các công ty có thể tạo ra một môi trường nơi tất cả nhân viên cảm thấy được coi trọng và tôn trọng). Câu (22) cần là một cầu nối giữa ý tưởng này với câu kết luận phía sau về “sự phát triển và thành công lâu dài”.

Cấu trúc “Not only... but also...” (Không những... mà còn...) là lý tưởng để nối tiếp các lợi ích.

Dịch nghĩa:

A. Việc cải thiện tinh thần đồng đội đóng góp vào thành công và năng suất của công ty (Câu đứng độc lập, thiếu sự liên kết chặt chẽ với câu trước đó).

B. Điều này không chỉ cải thiện tinh thần đồng đội mà còn đóng góp vào thành công của công ty (“This/Điều này” thay thế hoàn hảo cho toàn bộ ý “tạo ra môi trường được tôn trọng” ở câu trước).

C. Những điều này cải thiện tinh thần đồng đội để mà chúng đóng góp vào thành công của công ty (Đại từ “These” số nhiều không phù hợp để thay thế cho danh từ số ít “an environment”).

D. Điều cải thiện tinh thần đồng đội có thể đóng góp vào thành công và năng suất của công ty (Câu diễn đạt kém tự nhiên).

Phân tích:

Đáp án B liên kết tốt với câu trước nhờ đại từ ‘This’ và phát triển thêm hai lớp ý nghĩa song song tích cực.

Chọn B.

→ By embracing cultural differences and fostering an inclusive workplace, companies can create an environment where all employees feel valued and respected. This not only improves teamwork but also contributes to the company's success.

Dịch nghĩa: Bằng cách trân trọng những khác biệt văn hóa và nuôi dưỡng một nơi làm việc hòa nhập, các công ty có thể tạo ra một môi trường nơi tất cả nhân viên cảm thấy được coi trọng và tôn trọng. Điều này không chỉ cải thiện tinh thần đồng đội mà còn đóng góp vào sự thành công của công ty.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Cultural Diversity in the Workplace

Cultural diversity in the workplace is becoming more important as businesses expand globally. People from different cultural backgrounds bring unique perspectives, ideas, and experiences, leading to innovative solutions and better decision-making. A diverse team offers a range of skills, which allows companies to solve problems more creatively. When employees from various cultural backgrounds collaborate, they can learn from each other's experiences, bringing about more open-minded and adaptable individuals. This can create a more dynamic and productive work environment, improving overall team performance.

However, cultural diversity also brings challenges. Differences in communication styles, work ethics, and values can result in conflicts or misunderstandings. Employees may struggle to work together effectively if they do not understand each other's cultural backgrounds. To address these challenges, companies need to foster a supportive environment that encourages respect and inclusion. Training programs that teach cultural awareness can help employees better understand their colleagues' perspectives and working methods. In addition, promoting open communication and organizing team-building activities can strengthen relationships and reduce the chances of conflict.

In conclusion, cultural diversity in the office provides many benefits, but it requires effort from both employers and employees to make it work effectively. By embracing cultural differences and fostering an inclusive workplace, companies can create an environment where all employees feel valued and respected. This not only improves teamwork but also contributes to the company's success. A diverse and inclusive office culture helps build a positive work environment and enhances overall performance, leading to long-term growth and success.

Sự đa dạng văn hóa tại nơi làm việc

Sự đa dạng văn hóa tại nơi làm việc đang trở nên quan trọng hơn khi các doanh nghiệp mở rộng quy mô toàn cầu. Những người từ các nền văn hóa khác nhau mang đến những góc nhìn, ý tưởng và kinh nghiệm độc đáo, dẫn đến các giải pháp đổi mới và việc ra quyết định tốt hơn. Một đội ngũ đa dạng mang lại nhiều kỹ năng khác nhau, cho phép các công ty giải quyết vấn đề một cách sáng tạo hơn. Khi các nhân viên từ các nền văn hóa khác nhau hợp tác, họ có thể học hỏi từ kinh nghiệm của nhau, tạo ra những cá nhân cởi mở và dễ thích nghi hơn. Điều này có thể tạo ra một môi trường làm việc năng động và năng suất hơn, cải thiện hiệu suất chung của toàn đội.

Tuy nhiên, sự đa dạng văn hóa cũng mang lại những thách thức. Sự khác biệt về phong cách giao tiếp, đạo đức nghề nghiệp và các giá trị có thể dẫn đến xung đột hoặc hiểu lầm. Nhân viên có thể gặp khó khăn trong việc làm việc cùng nhau một cách hiệu quả nếu họ không hiểu bối cảnh văn hóa của nhau. Để giải quyết những thách thức này, các công ty cần nuôi dưỡng một môi trường hỗ trợ khuyến khích sự tôn trọng và hòa nhập. Các chương trình đào tạo dạy về nhận thức văn hóa có thể giúp nhân viên hiểu rõ hơn về quan điểm và phương pháp làm việc của đồng nghiệp. Ngoài ra, việc thúc đẩy giao tiếp cởi mở và tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm có thể củng cố các mối quan hệ và giảm thiểu khả năng xảy ra xung đột.

Tóm lại, sự đa dạng văn hóa trong văn phòng mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó đòi hỏi nỗ lực từ cả người sử dụng lao động và người lao động để làm cho nó hoạt động hiệu quả. Bằng cách trân trọng những khác biệt văn hóa và nuôi dưỡng một nơi làm việc hòa nhập, các công ty có thể tạo ra một môi trường nơi tất cả nhân viên cảm thấy được coi trọng và tôn trọng. Điều này không chỉ cải thiện tinh thần đồng đội mà còn đóng góp vào sự thành công của công ty. Một văn hóa văn phòng đa dạng và hòa nhập giúp xây dựng một môi trường làm việc tích cực và nâng cao hiệu suất tổng thể, dẫn đến sự phát triển và thành công lâu dài.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. many                          

B. every                
C. all                                   
D. another

Lời giải

A. many: nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).

B. every: mỗi, mọi (+ danh từ đếm được số ít).

C. all: tất cả (+ danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được).

D. another: một ... khác (+ danh từ đếm được số ít).

Phân tích: Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số ít “individual” (cá nhân), do đó loại A và C. Xét về nghĩa của câu, bảo vệ môi trường là trách nhiệm của “mỗi/mọi cá nhân” chứ không phải “một cá nhân khác”.

Chọn B. every

→ Protecting the environment is the responsibility of not only governments but also every individual in the community.

Dịch nghĩa: Bảo vệ môi trường là trách nhiệm không chỉ của chính phủ mà còn của mỗi cá nhân trong cộng đồng.

Câu 2

A. who                            

B. which               
C. whose                             
D. that

Lời giải

A. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (đóng vai trò làm chủ ngữ/tân ngữ).

B. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật (đóng vai trò làm chủ ngữ/tân ngữ).

C. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (theo sau là một danh từ).

D. that: đại từ quan hệ thay thế cho cả người và vật (nhưng không dùng trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩy).

Danh từ đứng trước “The Wildlife Photographer of the Year exhibition” (Buổi triển lãm Nhiếp ảnh gia Động vật hoang dã của năm) là danh từ chỉ sự vật. Ngay trước chỗ trống có dấu phẩy (,) nên đây là mệnh đề quan hệ không xác định, do đó không thể dùng “that”.

Chọn B. which

→ The Wildlife Photographer of the Year exhibition, which will run from March to July 2026 at the Natural History Museum in London...

Dịch nghĩa: Buổi triển lãm Nhiếp ảnh gia Động vật hoang dã của năm, sự kiện mà sẽ diễn ra từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2026 tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên ở London...

Câu 3

A. unchanged           
B. modified              
C. preserved                     
D. maintained

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Unlike tides, wind waves extend to depths exceeding 100 fathoms below the sea surface.
B. Unlike tides, wind waves are surface movements felt at depths of no more than 100 fathoms.
C. Unlike tides, wind waves remain surface movements extending to depths of 100 fathoms.
D. Compared with tides, wind waves are felt at depths of 100 fathoms below the sea surface.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. renowned                    

B. notorious          
C. dominant                         
D. technical

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP